#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 1
#tags column:3
爱 ài
yêu; thích
to love; to be fond of
愛 HSK_1
八 bā
tám
eight HSK_1
爸爸 bàba
bố; ba
dad; father HSK_1
吧 ba
(trợ từ biểu thị đề nghị hoặc phỏng đoán)
(particle indicating suggestion or surmise) HSK_1
白天 báitiān
ban ngày
daytime HSK_1
百 bǎi
trăm
hundred HSK_1
半 bàn
nửa; một nửa
half HSK_1
包子 bāozi
bánh bao
steamed stuffed bun HSK_1
杯子 bēizi
cái cốc; cái ly
cup; glass HSK_1
本 běn
(lượng từ cho sách, tạp chí)
measure word for books, periodicals, files HSK_1
边 biān
bên; cạnh
side; edge
邊 HSK_1
病 bìng
bệnh; ốm
illness; to fall ill HSK_1
不 bù
không
not; no HSK_1
不客气 bú kèqi
không có gì; đừng khách sáo
you're welcome
不客氣 HSK_1
不要 búyào
đừng; không được
don't; must not HSK_1
菜 cài
món ăn; rau
dish; vegetable HSK_1
茶 chá
trà
tea HSK_1
唱 chàng
hát
to sing HSK_1
超市 chāoshì
siêu thị
supermarket HSK_1
车 chē
xe
car; vehicle
車 HSK_1
吃 chī
ăn
to eat HSK_1
出租车 chūzūchē
taxi
taxi
出租車 HSK_1
穿 chuān
mặc; đi (giày)
to wear; to put on HSK_1
打电话 dǎ diànhuà
gọi điện thoại
to make a phone call
打電話 HSK_1
大 dà
to; lớn
big; large HSK_1
大家 dàjiā
mọi người
everyone HSK_1
大学 dàxué
đại học
university; college
大學 HSK_1
大学生 dàxuéshēng
sinh viên đại học
university student
大學生 HSK_1
到 dào
đến; tới
to arrive; to reach HSK_1
的 de
(trợ từ chỉ sở hữu, tương đương "của")
(possessive particle) HSK_1
第 dì
(tiền tố tạo số thứ tự, tương đương "thứ")
(ordinal number prefix) HSK_1
弟弟 dìdi
em trai
younger brother HSK_1
点 diǎn
giờ; một chút
o'clock; a little bit
點 HSK_1
店 diàn
cửa hàng; tiệm
shop; store HSK_1
电话 diànhuà
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話 HSK_1
电脑 diànnǎo
máy tính
computer
電腦 HSK_1
电视 diànshì
ti vi
television; TV
電視 HSK_1
电影 diànyǐng
phim
movie; film
電影 HSK_1
电影院 diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
cinema; movie theater
電影院 HSK_1
东西 dōngxi
đồ vật; thứ
thing; stuff
東西 HSK_1
都 dōu
đều; tất cả
all; both HSK_1
读 dú
đọc; học
to read; to study
讀 HSK_1
读书 dúshū
học; đọc sách
to study; to read a book
讀書 HSK_1
对 duì
đúng; đối với
correct; right; toward; to
對 HSK_1
对不起 duìbuqǐ
xin lỗi
sorry; excuse me
對不起 HSK_1
多 duō
nhiều
many; much HSK_1
多少 duōshao
bao nhiêu
how much; how many HSK_1
儿子 érzi
con trai
son
兒子 HSK_1
二 èr
hai
two HSK_1
饭 fàn
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
飯 HSK_1
饭店 fàndiàn
nhà hàng; khách sạn
restaurant; hotel
飯店 HSK_1
房间 fángjiān
phòng
room
房間 HSK_1
非常 fēicháng
rất; vô cùng
very; extremely HSK_1
飞机 fēijī
máy bay
airplane
飛機 HSK_1
分 fēn
phút; điểm (số)
minute; point (score) HSK_1
分钟 fēnzhōng
phút
minute
分鐘 HSK_1
高兴 gāoxìng
vui; vui vẻ
happy; glad
高興 HSK_1
歌 gē
bài hát
song HSK_1
哥哥 gēge
anh trai
older brother HSK_1
个 gè
(lượng từ chung)
measure word (general classifier)
個 HSK_1
给 gěi
cho; đưa
to give; for
給 HSK_1
公司 gōngsī
công ty
company; firm HSK_1
工作 gōngzuò
làm việc; công việc
to work; job HSK_1
狗 gǒu
con chó
dog HSK_1
贵 guì
đắt
expensive
貴 HSK_1
国 guó
nước; quốc gia
country; nation
國 HSK_1
还 hái
vẫn; còn; cũng
still; also; in addition
還 HSK_1
孩子 háizi
con; trẻ con
child HSK_1
汉语 Hànyǔ
tiếng Hán; tiếng Trung
Chinese language
漢語 HSK_1
汉字 Hànzì
chữ Hán
Chinese character
漢字 HSK_1
好 hǎo
tốt; hay
good HSK_1
好吃 hǎochī
ngon
tasty; delicious HSK_1
好看 hǎokàn
đẹp
good-looking; nice-looking HSK_1
好听 hǎotīng
hay; nghe hay
nice-sounding; pleasant to hear
好聽 HSK_1
好玩儿 hǎowánr
thú vị; vui
fun; interesting
好玩兒 HSK_1
号 hào
số; ngày (trong tháng)
number; day of the month
號 HSK_1
喝 hē
uống
to drink HSK_1
和 hé
và; với
and; with HSK_1
很 hěn
rất
very HSK_1
后 hòu
sau; phía sau
behind; after
後 HSK_1
回 huí
quay về; trở lại
to return; to go back HSK_1
会 huì
biết; có thể (do đã học)
can; to know how to
會 HSK_1
火车 huǒchē
tàu hỏa
train
火車 HSK_1
鸡蛋 jīdàn
trứng gà
egg
雞蛋 HSK_1
几 jǐ
mấy; vài
how many; several
幾 HSK_1
家 jiā
nhà; gia đình
home; family HSK_1
家人 jiārén
người nhà
family member HSK_1
见 jiàn
gặp; thấy
to see; to meet
見 HSK_1
件 jiàn
(lượng từ cho đồ vật, quần áo)
measure word for items, clothes, etc. HSK_1
饺子 jiǎozi
sủi cảo
dumpling
餃子 HSK_1
叫 jiào
gọi; tên là
to call; to be called HSK_1
姐姐 jiějie
chị gái
older sister HSK_1
今年 jīnnián
năm nay
this year HSK_1
今天 jīntiān
hôm nay
today HSK_1
九 jiǔ
chín
nine HSK_1
觉得 juéde
cảm thấy; cho rằng
to feel; to think
覺得 HSK_1
开 kāi
mở; bật
to open; to turn on
開 HSK_1
开车 kāichē
lái xe
to drive (a car)
開車 HSK_1
看 kàn
xem; nhìn
to see; to look; to watch HSK_1
看病 kànbìng
khám bệnh
to see a doctor HSK_1
看见 kànjiàn
nhìn thấy
to see; to catch sight of
看見 HSK_1
可以 kěyǐ
có thể; được
can; may HSK_1
课 kè
tiết học; bài học
class; lesson
課 HSK_1
口 kǒu
miệng; (lượng từ đếm người trong nhà)
mouth; measure word for people HSK_1
块 kuài
miếng; đồng (tiền)
piece; yuan (currency)
塊 HSK_1
来 lái
đến; tới
to come
來 HSK_1
老师 lǎoshī
giáo viên; thầy/cô
teacher
老師 HSK_1
了 le
(trợ từ biểu thị hành động hoàn thành hoặc thay đổi)
(particle marking completed action or change of state) HSK_1
冷 lěng
lạnh
cold HSK_1
里 lǐ
bên trong; trong
inside; interior
裡 HSK_1
两 liǎng
hai; đôi
two; a couple of
兩 HSK_1
零 líng
không (số 0)
zero HSK_1
六 liù
sáu
six HSK_1
妈妈 māma
mẹ
mom; mother
媽媽 HSK_1
吗 ma
(trợ từ nghi vấn)
(question particle)
嗎 HSK_1
买 mǎi
mua
to buy
買 HSK_1
卖 mài
bán
to sell
賣 HSK_1
忙 máng
bận
busy HSK_1
猫 māo
con mèo
cat
貓 HSK_1
没关系 méi guānxi
không sao
it doesn't matter
沒關係 HSK_1
没事 méishì
không sao; không có việc gì
it's nothing; no problem
沒事 HSK_1
没有 méiyǒu
không có
to not have; there isn't
沒有 HSK_1
妹妹 mèimei
em gái
younger sister HSK_1
们 men
(hậu tố chỉ số nhiều)
(plural marker)
們 HSK_1
米饭 mǐfàn
cơm
cooked rice
米飯 HSK_1
面包 miànbāo
bánh mì
bread
麵包 HSK_1
面条儿 miàntiáor
mì; sợi mì
noodles
麵條兒 HSK_1
明年 míngnián
năm sau
next year HSK_1
明天 míngtiān
ngày mai
tomorrow HSK_1
名字 míngzi
tên
name HSK_1
哪 nǎ
nào
which; what HSK_1
哪个 nǎge
cái nào
which one
哪個 HSK_1
哪里 nǎlǐ
ở đâu
where
哪裡 HSK_1
哪儿 nǎr
ở đâu
where
哪兒 HSK_1
哪些 nǎxiē
những cái nào
which ones HSK_1
那 nà
đó; kia; vậy thì
that; then HSK_1
那边 nàbiān
bên đó
over there
那邊 HSK_1
那个 nàge
cái đó
that one
那個 HSK_1
那里 nàlǐ
ở đó
there; that place
那裡 HSK_1
那儿 nàr
ở đó
there
那兒 HSK_1
那些 nàxiē
những cái đó
those HSK_1
男 nán
nam; trai
male HSK_1
男朋友 nánpéngyou
bạn trai
boyfriend HSK_1
呢 ne
(trợ từ nghi vấn hoặc tiếp diễn)
(question or continuation particle) HSK_1
能 néng
có thể
can; to be able to HSK_1
你 nǐ
bạn; anh/chị
you HSK_1
你好 nǐ hǎo
xin chào
hello; hi HSK_1
你们 nǐmen
các bạn
you (plural)
你們 HSK_1
年 nián
năm
year HSK_1
您 nín
ngài; ông/bà (kính trọng)
you (polite form) HSK_1
牛奶 niúnǎi
sữa bò
milk; cow's milk HSK_1
女 nǚ
nữ; gái
female HSK_1
女儿 nǚ’ér
con gái
daughter
女兒 HSK_1
女朋友 nǚpéngyou
bạn gái
girlfriend HSK_1
女士 nǚshì
quý bà; cô
lady; madam; Ms. HSK_1
朋友 péngyou
bạn
friend HSK_1
便宜 piányi
rẻ
cheap; inexpensive HSK_1
漂亮 piàoliang
đẹp
pretty; beautiful HSK_1
苹果 píngguǒ
táo
apple
蘋果 HSK_1
七 qī
bảy
seven HSK_1
起床 qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
to get out of bed; to get up HSK_1
千 qiān
nghìn
thousand HSK_1
前 qián
trước; phía trước
front; ahead; before HSK_1
钱 qián
tiền
money
錢 HSK_1
请 qǐng
mời; xin
to invite; to ask; please
請 HSK_1
请问 qǐngwèn
xin hỏi
excuse me; may I ask
請問 HSK_1
去 qù
đi
to go HSK_1
去年 qùnián
năm ngoái
last year HSK_1
热 rè
nóng
hot
熱 HSK_1
人 rén
người
person; people HSK_1
认识 rènshi
quen biết; nhận biết
to know; to recognize
認識 HSK_1
日 rì
ngày
day; day of the month HSK_1
三 sān
ba
three HSK_1
商店 shāngdiàn
cửa hàng
shop; store HSK_1
上 shàng
trên; lên
on; above; to get on; to go up HSK_1
上班 shàngbān
đi làm
to go to work HSK_1
上课 shàngkè
học bài; lên lớp
to attend class
上課 HSK_1
上午 shàngwǔ
buổi sáng
morning HSK_1
上学 shàngxué
đi học
to go to school
上學 HSK_1
少 shǎo
ít; thiếu
few; little; to lack HSK_1
谁 shéi/shuí
ai
who
誰 HSK_1
什么 shénme
gì
what
什麼 HSK_1
生病 shēngbìng
bị ốm; bị bệnh
to fall ill HSK_1
十 shí
mười
ten HSK_1
时候 shíhou
lúc; thời điểm
time; moment
時候 HSK_1
时间 shíjiān
thời gian
time
時間 HSK_1
事 shì
việc; chuyện
matter; thing; affair HSK_1
是 shì
là
to be; is; are HSK_1
手机 shǒujī
điện thoại di động
cell phone; mobile phone
手機 HSK_1
书 shū
sách
book
書 HSK_1
书店 shūdiàn
hiệu sách
bookstore
書店 HSK_1
水 shuǐ
nước
water HSK_1
水果 shuǐguǒ
hoa quả; trái cây
fruit HSK_1
睡 shuì
ngủ
to sleep HSK_1
睡觉 shuìjiào
ngủ; đi ngủ
to sleep; to go to bed
睡覺 HSK_1
说 shuō
nói
to speak; to say
說 HSK_1
说话 shuōhuà
nói chuyện
to speak; to talk
說話 HSK_1
四 sì
bốn
four HSK_1
岁 suì
tuổi
years old
歲 HSK_1
他 tā
anh ấy; ông ấy
he; him HSK_1
它 tā
nó
it HSK_1
她 tā
cô ấy; chị ấy
she; her HSK_1
他们 tāmen
họ
they; them
他們 HSK_1
它们 tāmen
chúng nó (đồ vật, động vật)
they; them (things/animals)
它們 HSK_1
她们 tāmen
họ (nữ)
they; them (females)
她們 HSK_1
太 tài
quá; rất
too; extremely HSK_1
天 tiān
ngày; trời
day; sky HSK_1
天气 tiānqì
thời tiết
weather
天氣 HSK_1
听 tīng
nghe
to listen to; to hear
聽 HSK_1
听见 tīngjiàn
nghe thấy
to hear
聽見 HSK_1
同学 tóngxué
bạn học
classmate
同學 HSK_1
外 wài
ngoài; bên ngoài
outside; external HSK_1
外边 wàibian
bên ngoài
outside
外邊 HSK_1
玩 wán
chơi
to play; to have fun HSK_1
晚 wǎn
muộn; tối
late; evening HSK_1
晚饭 wǎnfàn
bữa tối
dinner; evening meal
晚飯 HSK_1
晚上 wǎnshang
buổi tối
evening; night HSK_1
喂 wèi
a lô; này
hello (on telephone); hey HSK_1
问 wèn
hỏi
to ask; to inquire
問 HSK_1
问题 wèntí
câu hỏi; vấn đề
question; problem
問題 HSK_1
我 wǒ
tôi
I; me HSK_1
我们 wǒmen
chúng tôi; chúng ta
we; us
我們 HSK_1
五 wǔ
năm (số 5)
five HSK_1
午饭 wǔfàn
bữa trưa
lunch
午飯 HSK_1
喜欢 xǐhuan
thích
to like; to be fond of
喜歡 HSK_1
下 xià
dưới; xuống; tiếp theo
down; below; next; to go down HSK_1
下雨 xià yǔ
trời mưa; mưa
to rain HSK_1
下班 xiàbān
tan làm
to finish work; to get off work HSK_1
下课 xiàkè
tan học
to finish class
下課 HSK_1
下午 xiàwǔ
buổi chiều
afternoon HSK_1
先生 xiānsheng
ông; quý ông
Mr.; sir; gentleman HSK_1
现在 xiànzài
bây giờ
now; at present
現在 HSK_1
想 xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
to want to; to think; to miss HSK_1
小 xiǎo
nhỏ; bé
small; little HSK_1
小朋友 xiǎopéngyǒu
em bé; cháu nhỏ
child; kid HSK_1
小时 xiǎoshí
giờ (đơn vị thời gian)
hour
小時 HSK_1
小学 xiǎoxué
trường tiểu học
primary school; elementary school
小學 HSK_1
小学生 xiǎoxuéshēng
học sinh tiểu học
primary school student
小學生 HSK_1
些 xiē
(lượng từ chỉ số lượng ít, không xác định)
some; a few HSK_1
写 xiě
viết
to write
寫 HSK_1
谢谢 xièxie
cảm ơn
to thank; thank you
謝謝 HSK_1
新 xīn
mới
new HSK_1
星期 xīngqī
tuần
week HSK_1
星期日 xīngqīrì
chủ nhật
Sunday HSK_1
星期天 xīngqītiān
chủ nhật
Sunday HSK_1
休息 xiūxi
nghỉ ngơi
to rest HSK_1
学 xué
học
to study; to learn
學 HSK_1
学生 xuéshēng
học sinh
student
學生 HSK_1
学习 xuéxí
học tập; học
to study; to learn
學習 HSK_1
学校 xuéxiào
trường học
school
學校 HSK_1
雪 xuě
tuyết
snow HSK_1
要 yào
muốn; cần
to want; to need HSK_1
也 yě
cũng
also; too; as well HSK_1
一 yī
một
one HSK_1
衣服 yīfu
quần áo
clothes HSK_1
医生 yīshēng
bác sĩ
doctor
醫生 HSK_1
医院 yīyuàn
bệnh viện
hospital
醫院 HSK_1
一半 yíbàn
một nửa
half HSK_1
一下 yíxià
(một chút, dùng sau động từ)
(after a verb) a little; briefly HSK_1
椅子 yǐzi
cái ghế
chair HSK_1
一点儿 yìdiǎnr
một chút; một ít
a little; a bit
一點兒 HSK_1
一些 yìxiē
một số; vài
some; a few; a little HSK_1
有 yǒu
có
to have; there is HSK_1
有的 yǒude
có người; có cái
some HSK_1
有点儿 yǒudiǎnr
hơi; có chút
slightly; a little; somewhat
有點兒 HSK_1
有些 yǒuxiē
một số; một vài
some HSK_1
雨 yǔ
mưa
rain HSK_1
元 yuán
đồng (đơn vị tiền tệ nhân dân tệ)
measure word for yuan (currency) HSK_1
月 yuè
tháng; mặt trăng
month; moon HSK_1
再 zài
lại; nữa
again; once more HSK_1
在 zài
ở; tại; đang
to be at; at; in; (indicates ongoing action) HSK_1
再见 zàijiàn
tạm biệt
goodbye
再見 HSK_1
早 zǎo
sớm
early; morning HSK_1
早饭 zǎofàn
bữa sáng
breakfast
早飯 HSK_1
早上 zǎoshang
buổi sáng
morning HSK_1
怎么 zěnme
thế nào; sao
how; why
怎麼 HSK_1
怎么样 zěnmeyàng
thế nào; ra sao
how; how about
怎麼樣 HSK_1
找 zhǎo
tìm
to look for HSK_1
这 zhè
này; đây
this; these
這 HSK_1
这边 zhèbiān
bên này
this side; here
這邊 HSK_1
这个 zhège
cái này
this; this one
這個 HSK_1
这里 zhèlǐ
ở đây
here
這裡 HSK_1
这儿 zhèr
ở đây
here
這兒 HSK_1
这些 zhèxiē
những cái này
these
這些 HSK_1
真 zhēn
thật; thực sự
really; truly HSK_1
正在 zhèngzài
đang
in the process of; currently HSK_1
只 zhī
(lượng từ cho chim, một số con vật)
measure word for birds and certain animals
隻 HSK_1
知道 zhīdào
biết
to know HSK_1
中国 Zhōngguó
Trung Quốc
China
中國 HSK_1
中文 Zhōngwén
tiếng Trung
Chinese (language) HSK_1
中午 zhōngwǔ
buổi trưa
noon; midday HSK_1
中学 zhōngxué
trường trung học
middle school; secondary school
中學 HSK_1
中学生 zhōngxuéshēng
học sinh trung học
middle school student
中學生 HSK_1
住 zhù
sống; ở
to live; to reside; to stay HSK_1
桌子 zhuōzi
cái bàn
table; desk HSK_1
字 zì
chữ
character; word HSK_1
昨天 zuótiān
hôm qua
yesterday HSK_1
坐 zuò
ngồi; đi (xe, tàu)
to sit; to take (a bus etc) HSK_1
做 zuò
làm
to make; to do HSK_1
做饭 zuò fàn
nấu ăn; nấu cơm
to cook; to prepare a meal
做飯 HSK_1