#separator:tab
#html:true
#notetype:Basic
#deck:HSK 3.0::HSK 7-9
#tags column:3
挨 āi
lần lượt; kề, sát
in sequence; one by one; next to HSK_7-9
挨家挨户 āijiā-āihù
từng nhà một
from house to house
挨家挨戶 HSK_7-9
哀求 āiqiú
van xin, cầu xin
to beg; to plead HSK_7-9
挨 ái
chịu (đòn, mắng); chịu đựng
to suffer (a beating, scolding); to endure HSK_7-9
癌 ái
ung thư
cancer; carcinoma HSK_7-9
癌症 áizhèng
bệnh ung thư
cancer HSK_7-9
爱不释手 àibúshìshǒu
yêu thích không rời tay
to love too much to put down
愛不釋手 HSK_7-9
爱戴 àidài
yêu mến và kính trọng
to love and respect
愛戴 HSK_7-9
暧昧 àimèi
mập mờ, không rõ ràng
ambiguous; equivocal; dubious (of a relationship)
曖昧 HSK_7-9
爱慕 àimù
yêu mến, ngưỡng mộ
to adore; to admire
愛慕 HSK_7-9
碍事 àishì
vướng víu; quan trọng, đáng ngại
to be in the way; to matter (usually negated)
礙事 HSK_7-9
爱惜 àixī
quý trọng, nâng niu
to cherish; to treasure
愛惜 HSK_7-9
艾滋病 àizībìng
bệnh AIDS
AIDS
愛滋病 HSK_7-9
安定 āndìng
ổn định; làm cho ổn định
stable; settled; to stabilize HSK_7-9
安抚 ānfǔ
trấn an, xoa dịu
to pacify; to comfort
安撫 HSK_7-9
安眠药 ānmiányào
thuốc ngủ
sleeping pill
安眠藥 HSK_7-9
安宁 ānníng
yên bình, thanh bình
peaceful; tranquil; calm
安寧 HSK_7-9
安稳 ānwěn
vững vàng, ổn định; yên ổn
steady; stable; calm
安穩 HSK_7-9
安详 ānxiáng
điềm tĩnh, an nhiên
serene; calm
安詳 HSK_7-9
安心 ānxīn
yên tâm
at ease; relieved HSK_7-9
安逸 ānyì
an nhàn, thoải mái
easy and comfortable HSK_7-9
安置 ānzhì
sắp xếp, bố trí chỗ ở
to find a place for; to resettle (people) HSK_7-9
暗地里 àndìlǐ
bí mật, lén lút
secretly; on the sly
暗地裡 HSK_7-9
案件 ànjiàn
vụ án
case (legal or criminal) HSK_7-9
按理 ànlǐ
theo lẽ thường, đáng lẽ
normally; logically; by rights HSK_7-9
按钮 ànniǔ
nút bấm
button (push button)
按鈕 HSK_7-9
按说 ànshuō
nói theo lẽ thường thì
normally; logically speaking
按說 HSK_7-9
暗中 ànzhōng
ngấm ngầm, lén lút
secretly; on the sly HSK_7-9
凹 āo
lõm
concave; sunken; indented HSK_7-9
熬 áo
ninh, hầm; chịu đựng; thức khuya
to simmer; to endure; to stay up (late) HSK_7-9
傲 ào
kiêu ngạo; kiêu hãnh
arrogant; proud HSK_7-9
傲慢 àomàn
ngạo mạn, kiêu căng
arrogant; haughty HSK_7-9
奥秘 àomì
bí ẩn, điều huyền bí
mystery; secret
奧秘 HSK_7-9
扒 bā
kéo đổ; đào bới; bám chặt
to pull down; to dig; to cling to HSK_7-9
疤 bā
sẹo
scar HSK_7-9
巴不得 bābudé
mong mỏi, ao ước
to be eager for; to long for HSK_7-9
八成 bāchéng
tám phần mười; rất có thể
eighty percent; most likely HSK_7-9
八卦 bāguà
bát quái; chuyện ngồi lê đôi mách; hay ngồi lê đôi mách
the Eight Trigrams; gossip; gossipy HSK_7-9
巴结 bājie
nịnh bợ, xu nịnh
to curry favor with; to fawn on
巴結 HSK_7-9
芭蕾 bālěi
múa ba lê
ballet HSK_7-9
巴掌 bāzhang
lòng bàn tay; cái tát
palm of the hand; a slap HSK_7-9
拔 bá
nhổ, rút ra; chọn ra
to pull out; to select HSK_7-9
把柄 bǎbǐng
điểm yếu, thóp; cán, chuôi
something that can be used against someone; handle HSK_7-9
把关 bǎguān
kiểm soát chặt chẽ; canh gác cửa ải
to check carefully; to guard a pass
把關 HSK_7-9
把手 bǎshou
tay cầm, tay nắm
handle; knob HSK_7-9
靶子 bǎzi
mục tiêu, bia bắn
target HSK_7-9
坝 bà
đập, đê
dam; embankment
壩 HSK_7-9
霸道 bàdào
hống hách, ngang ngược
domineering; overbearing HSK_7-9
罢工 bàgōng
đình công
to go on strike
罷工 HSK_7-9
罢了 bàle
chỉ là, thế thôi
that's all; only; nothing more
罷了 HSK_7-9
罢免 bàmiǎn
bãi miễn, phế truất
to dismiss; to recall (an official)
罷免 HSK_7-9
罢休 bàxiū
bỏ cuộc, thôi không làm nữa
to give up; to let the matter drop
罷休 HSK_7-9
霸占 bàzhàn
chiếm đoạt, chiếm giữ
to seize; to occupy by force
霸佔 HSK_7-9
掰 bāi
bẻ, tách ra bằng tay
to break apart (with hands) HSK_7-9
百般 bǎibān
bằng mọi cách
in every possible way HSK_7-9
摆动 bǎidòng
lắc lư, đung đưa
to sway; to swing
擺動 HSK_7-9
百分比 bǎifēnbǐ
tỷ lệ phần trăm
percentage HSK_7-9
百合 bǎihé
hoa bách hợp, hoa ly
lily (flower) HSK_7-9
百科全书 bǎikē quánshū
bách khoa toàn thư
encyclopedia
百科全書 HSK_7-9
摆平 bǎipíng
giải quyết ổn thỏa, dàn xếp
to settle (a matter); to sort out
擺平 HSK_7-9
摆设 bǎishe
đồ trang trí; vật chỉ để trưng bày
ornament; something merely for show
擺設 HSK_7-9
柏树 bǎishù
cây bách
cypress tree
柏樹 HSK_7-9
败坏 bàihuài
làm hư hỏng, phá hoại
to ruin; to corrupt
敗壞 HSK_7-9
拜会 bàihuì
đến thăm chính thức
to pay an official visit; to call on
拜會 HSK_7-9
拜见 bàijiàn
yết kiến, bái kiến
to pay a formal visit (to a senior)
拜見 HSK_7-9
拜托 bàituō
nhờ, nhờ vả; làm ơn
to ask a favor of; please
拜託 HSK_7-9
扳 bān
kéo (cần gạt); vặn, xoay; gỡ lại (thế thua)
to pull (a lever); to turn; to win back (a loss) HSK_7-9
颁布 bānbù
ban hành
to issue; to promulgate (a law)
頒布 HSK_7-9
斑点 bāndiǎn
đốm, vết đốm
spot; speckle
斑點 HSK_7-9
颁发 bānfā
cấp, ban hành; trao tặng
to issue; to award
頒發 HSK_7-9
颁奖 bānjiǎng
trao giải
to award a prize
頒獎 HSK_7-9
斑马线 bānmǎxiàn
vạch qua đường, vạch dành cho người đi bộ
crosswalk; zebra crossing
斑馬線 HSK_7-9
搬迁 bānqiān
di dời, chuyển đi
to move; to relocate
搬遷 HSK_7-9
板块 bǎnkuài
mảng kiến tạo; mảng, nhóm ngành (thị trường)
tectonic plate; sector (of a market)
板塊 HSK_7-9
版权 bǎnquán
bản quyền
copyright
版權 HSK_7-9
扮 bàn
hóa trang thành; đóng vai
to dress up as; to play (a role) HSK_7-9
伴 bàn
bạn đồng hành; đi cùng
companion; to accompany HSK_7-9
拌 bàn
trộn
to mix; to toss (food) HSK_7-9
绊 bàn
vấp, vướng
to trip; to stumble
絆 HSK_7-9
半边天 bànbiāntiān
phái nữ, một nửa bầu trời
women (as a social force); half the sky
半邊天 HSK_7-9
半岛 bàndǎo
bán đảo
peninsula
半島 HSK_7-9
半导体 bàndǎotǐ
chất bán dẫn
semiconductor
半導體 HSK_7-9
绊脚石 bànjiǎoshí
vật cản đường, trở ngại
stumbling block; obstacle
絆腳石 HSK_7-9
半径 bànjìng
bán kính
radius
半徑 HSK_7-9
伴侣 bànlǚ
bạn đời, người bạn đồng hành
companion; partner
伴侶 HSK_7-9
办事处 bànshìchù
văn phòng đại diện
office; agency
辦事處 HSK_7-9
半数 bànshù
một nửa số lượng
half (the number)
半數 HSK_7-9
半途而废 bàntú’érfèi
bỏ dở giữa chừng
to give up halfway
半途而廢 HSK_7-9
半信半疑 bànxìn-bànyí
nửa tin nửa ngờ
half-believing; skeptical HSK_7-9
办学 bànxué
mở trường, điều hành trường học
to run a school
辦學 HSK_7-9
伴奏 bànzòu
đệm nhạc
to accompany (music) HSK_7-9
帮手 bāngshou
người giúp đỡ, trợ thủ
helper; assistant
幫手 HSK_7-9
绑 bǎng
trói, buộc
to tie; to bind
綁 HSK_7-9
绑架 bǎngjià
bắt cóc
to kidnap; to abduct
綁架 HSK_7-9
磅 bàng
pao; cái cân; cân trọng lượng
pound (weight); scale; to weigh HSK_7-9
煲 bāo
nồi; ninh, hầm
cooking pot; to stew slowly HSK_7-9
剥 bāo
bóc, lột vỏ
to peel; to shell
剝 HSK_7-9
包庇 bāobì
bao che, che giấu
to shield (a wrongdoer); to cover up HSK_7-9
褒贬 bāobiǎn
khen chê; đánh giá
to praise and criticize; to appraise
褒貶 HSK_7-9
包袱 bāofu
gánh nặng; khăn gói
burden; bundle wrapped in cloth HSK_7-9
包罗万象 bāoluó-wànxiàng
bao la vạn tượng, bao trùm tất cả
all-embracing; all-inclusive
包羅萬象 HSK_7-9
包容 bāoróng
bao dung, khoan dung; chứa đựng
to tolerate; to forgive; to contain HSK_7-9
包围 bāowéi
bao vây
to surround; to encircle
包圍 HSK_7-9
包扎 bāozā
băng bó, gói buộc
to wrap up; to bind up (a wound)
包紮 HSK_7-9
饱和 bǎohé
bão hòa
saturated; filled to capacity
飽和 HSK_7-9
饱经沧桑 bǎojīng-cāngsāng
trải qua bao thăng trầm
having lived through many changes
飽經滄桑 HSK_7-9
宝库 bǎokù
kho báu
treasure-house; treasury
寶庫 HSK_7-9
堡垒 bǎolěi
pháo đài, thành lũy
fort; fortress
堡壘 HSK_7-9
饱满 bǎomǎn
đầy đặn, căng mẩy; tràn đầy sức sống
full; plump; full of vigor
飽滿 HSK_7-9
保密 bǎomì
giữ bí mật
to keep confidential; to maintain secrecy HSK_7-9
保姆 bǎomǔ
bảo mẫu, người giúp việc
nanny; babysitter; housekeeper HSK_7-9
宝石 bǎoshí
đá quý
precious stone; gem
寶石 HSK_7-9
保守 bǎoshǒu
bảo thủ; giữ bí mật
conservative; to keep (a secret) HSK_7-9
保卫 bǎowèi
bảo vệ
to defend; to safeguard
保衛 HSK_7-9
保鲜 bǎoxiān
giữ tươi
to keep fresh; to preserve freshness
保鮮 HSK_7-9
保养 bǎoyǎng
chăm sóc, bảo dưỡng
to take care of; to maintain
保養 HSK_7-9
保佑 bǎoyòu
phù hộ, che chở
to bless and protect HSK_7-9
宝藏 bǎozàng
kho báu, châu báu
treasure; hidden treasure
寶藏 HSK_7-9
保重 bǎozhòng
giữ gìn sức khỏe
to take care of oneself HSK_7-9
报 bào
báo cáo; tờ báo; đáp lại; báo đáp
to report; newspaper; to reply; to repay
報 HSK_7-9
豹 bào
báo (loài thú)
leopard; panther HSK_7-9
报案 bào’àn
trình báo với công an
to report a case to the police
報案 HSK_7-9
报酬 bàochou
thù lao, tiền công
reward; remuneration; pay
報酬 HSK_7-9
报仇 bàochóu
trả thù
to take revenge; to avenge
報仇 HSK_7-9
报答 bàodá
báo đáp, đền đáp
to repay; to requite
報答 HSK_7-9
报废 bàofèi
loại bỏ, thanh lý đồ hỏng
to scrap; to write off
報廢 HSK_7-9
暴风骤雨 bàofēng-zhòuyǔ
bão táp mưa sa
violent storm; violent upheaval
暴風驟雨 HSK_7-9
报复 bàofù
trả đũa, báo thù
to retaliate; revenge
報復 HSK_7-9
抱负 bàofù
hoài bão, chí hướng
aspiration; ambition
抱負 HSK_7-9
曝光 bàoguāng
phơi bày trước công chúng; phơi sáng phim ảnh
to expose (to the public); to expose (film) HSK_7-9
暴利 bàolì
lợi nhuận kếch xù
huge profits; windfall profit HSK_7-9
爆满 bàomǎn
chật kín, hết vé
filled to capacity; sold out
爆滿 HSK_7-9
报销 bàoxiāo
thanh toán chi phí, xin hoàn chi phí; thanh lý, loại bỏ
to apply for reimbursement; to write off
報銷 HSK_7-9
暴躁 bàozào
nóng nảy, dễ cáu
irritable; short-tempered HSK_7-9
爆竹 bàozhú
pháo, pháo nổ
firecracker HSK_7-9
碑 bēi
đài kỷ niệm; bia đá
monument; stone tablet HSK_7-9
悲哀 bēi’āi
buồn bã, đau thương
sad; sorrowful HSK_7-9
卑鄙 bēibǐ
đê tiện, hèn hạ
base; mean; despicable HSK_7-9
悲惨 bēicǎn
bi thảm, thê thảm
miserable; tragic
悲慘 HSK_7-9
背负 bēifù
cõng, gánh vác
to carry on one's back; to shoulder
背負 HSK_7-9
悲欢离合 bēihuān-líhé
buồn vui li hợp
joys and sorrows; life's vicissitudes
悲歡離合 HSK_7-9
悲痛 bēitòng
đau buồn
grieved; sorrowful HSK_7-9
卑微 bēiwēi
thấp hèn, hèn mọn
lowly; humble HSK_7-9
备 bèi
chuẩn bị; trang bị; đầy đủ
to prepare; to equip; fully
備 HSK_7-9
备份 bèifèn
bản sao lưu; sao lưu
backup; to back up
備份 HSK_7-9
被告 bèigào
bị cáo, bị đơn
the defendant; the accused HSK_7-9
贝壳 bèiké
vỏ sò, vỏ ốc
shell (of a mollusk)
貝殼 HSK_7-9
备课 bèikè
soạn bài
to prepare a lesson
備課 HSK_7-9
背面 bèimiàn
mặt sau, mặt trái
the back; reverse side HSK_7-9
背叛 bèipàn
phản bội
to betray HSK_7-9
背诵 bèisòng
đọc thuộc lòng
to recite; to repeat from memory
背誦 HSK_7-9
备忘录 bèiwànglù
bản ghi nhớ
memorandum
備忘錄 HSK_7-9
背影 bèiyǐng
bóng dáng nhìn từ phía sau
figure seen from behind; rear view HSK_7-9
备战 bèizhàn
chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị thi đấu
to prepare for war or competition
備戰 HSK_7-9
奔波 bēnbō
bôn ba, tất bật ngược xuôi
to rush about; to be busy running around HSK_7-9
奔驰 bēnchí
phi nhanh, lao nhanh
to run quickly; to speed; to gallop
奔馳 HSK_7-9
奔赴 bēnfù
vội vã đến, lao tới
to rush to; to hurry to HSK_7-9
本分 běnfèn
bổn phận; biết giữ bổn phận
one's duty; dutiful HSK_7-9
本钱 běnqián
vốn liếng
capital; asset; means
本錢 HSK_7-9
本色 běnsè
bản chất, bản sắc vốn có
true qualities; natural character HSK_7-9
本事 běnshi
bản lĩnh, năng lực
ability; skill HSK_7-9
本性 běnxìng
bản tính
nature; inherent quality HSK_7-9
本意 běnyì
ý định ban đầu, ý thật
original idea; real intention HSK_7-9
本着 běnzhe
dựa trên tinh thần, theo
in accordance with; in the spirit of
本著 HSK_7-9
奔 bèn
hướng tới, nhằm về
to head for; towards HSK_7-9
笨蛋 bèndàn
đồ ngốc, thằng ngốc
fool; idiot HSK_7-9
笨重 bènzhòng
nặng nề, cồng kềnh
heavy; cumbersome; unwieldy HSK_7-9
笨拙 bènzhuō
vụng về, lóng ngóng
clumsy; awkward HSK_7-9
绷 bēng
căng ra, kéo căng
to stretch taut; to draw tight
繃 HSK_7-9
绷带 bēngdài
băng gạc
bandage
繃帶 HSK_7-9
崩溃 bēngkuì
sụp đổ
to collapse; to crumble; to fall apart
崩潰 HSK_7-9
蹦 bèng
nhảy, nhảy cẫng lên
to jump; to bounce; to hop HSK_7-9
迸发 bèngfā
bùng phát, bật ra
to burst forth
迸發 HSK_7-9
逼近 bījìn
áp sát, tiến gần đến
to close in on; to approach HSK_7-9
逼迫 bīpò
ép buộc, cưỡng ép
to force; to compel; to coerce HSK_7-9
逼真 bīzhēn
giống như thật, sống động
lifelike; true to life HSK_7-9
鼻涕 bítì
nước mũi
nasal mucus; snot HSK_7-9
比比皆是 bǐbǐ-jiēshì
có ở khắp mọi nơi
can be found everywhere HSK_7-9
笔墨 bǐmò
bút mực; văn chương, câu chữ
pen and ink; writing
筆墨 HSK_7-9
比试 bǐshi
thi đấu, so tài
to have a competition; to compete
比試 HSK_7-9
鄙视 bǐshì
khinh thường, coi khinh
to despise; to disdain
鄙視 HSK_7-9
弊病 bìbìng
tệ nạn, khuyết điểm
ills; defect; drawback HSK_7-9
必不可少 bìbùkěshǎo
không thể thiếu được
absolutely necessary; indispensable HSK_7-9
必定 bìdìng
nhất định, chắc chắn
bound to; sure to; certainly HSK_7-9
弊端 bìduān
tệ đoan, mặt trái
systemic problem; malpractice HSK_7-9
壁画 bìhuà
bích họa, tranh tường
mural; fresco
壁畫 HSK_7-9
必将 bìjiāng
chắc chắn sẽ
inevitably; certain to
必將 HSK_7-9
壁垒 bìlěi
rào cản, thành lũy
rampart; barrier
壁壘 HSK_7-9
碧绿 bìlǜ
xanh biếc
emerald green; bright jade green
碧綠 HSK_7-9
避难 bìnàn
lánh nạn, tị nạn
to take refuge; to seek asylum
避難 HSK_7-9
避让 bìràng
tránh né, nhường đường
to avoid; to yield; to get out of the way
避讓 HSK_7-9
毕生 bìshēng
cả đời, suốt đời
one's whole life; lifelong
畢生 HSK_7-9
避暑 bìshǔ
tránh nóng, nghỉ mát
to escape the summer heat HSK_7-9
鞭策 biāncè
thúc đẩy, khích lệ
to spur on; to urge on HSK_7-9
编程 biānchéng
lập trình
to program; programming
編程 HSK_7-9
编号 biānhào
đánh số; số hiệu
to number; serial number
編號 HSK_7-9
边疆 biānjiāng
vùng biên cương
frontier region; borderlands
邊疆 HSK_7-9
边界 biānjiè
ranh giới, biên giới
boundary; border
邊界 HSK_7-9
边境 biānjìng
biên giới
border; frontier
邊境 HSK_7-9
编剧 biānjù
viết kịch bản; biên kịch
to write a play; screenwriter
編劇 HSK_7-9
编排 biānpái
sắp xếp, dàn dựng
to arrange; to lay out
編排 HSK_7-9
鞭炮 biānpào
pháo, pháo dây
firecrackers HSK_7-9
边缘 biānyuán
rìa, mép; ven, bên lề
edge; verge; marginal
邊緣 HSK_7-9
边远 biānyuǎn
xa xôi, hẻo lánh
remote; outlying
邊遠 HSK_7-9
编造 biānzào
bịa đặt, bịa ra
to fabricate; to make up; to invent
編造 HSK_7-9
编制 biānzhì
biên soạn, lập kế hoạch
to compile; to draw up (a plan)
編製 HSK_7-9
编织 biānzhī
đan, dệt
to weave; to knit
編織 HSK_7-9
扁 biǎn
dẹt, bẹt
flat HSK_7-9
贬低 biǎndī
hạ thấp, chê bai
to belittle; to disparage
貶低 HSK_7-9
贬值 biǎnzhí
mất giá, phá giá
to devalue; to depreciate
貶值 HSK_7-9
辩 biàn
tranh luận, biện luận
to argue; to debate
辯 HSK_7-9
辨别 biànbié
phân biệt
to distinguish; to discern
辨別 HSK_7-9
遍布 biànbù
trải khắp, có mặt khắp nơi
to be found throughout; to cover HSK_7-9
便饭 biànfàn
bữa cơm thường, cơm nhà
an ordinary meal; home cooking
便飯 HSK_7-9
变革 biàngé
cải cách, biến đổi
to reform; to transform fundamentally
變革 HSK_7-9
变更 biàngēng
thay đổi, sửa đổi
to change; to alter
變更 HSK_7-9
变故 biàngù
biến cố bất ngờ
unforeseen event; misfortune
變故 HSK_7-9
辩护 biànhù
biện hộ
to defend; to speak in defense of
辯護 HSK_7-9
变换 biànhuàn
biến đổi, thay đổi
to transform; to vary
變換 HSK_7-9
变幻莫测 biànhuàn-mòcè
biến ảo khôn lường
unpredictable; ever-changing
變幻莫測 HSK_7-9
辩解 biànjiě
biện bạch, thanh minh
to justify oneself; to explain
辯解 HSK_7-9
辩论 biànlùn
tranh luận
to debate; to argue
辯論 HSK_7-9
变迁 biànqiān
biến thiên, đổi thay theo thời gian
to change over time; vicissitudes
變遷 HSK_7-9
辨认 biànrèn
nhận dạng, nhận ra
to identify; to recognize
辨認 HSK_7-9
变通 biàntōng
linh hoạt, tùy cơ ứng biến
to be flexible; to adapt
變通 HSK_7-9
便携式 biànxiéshì
cầm tay, xách tay
portable
便攜式 HSK_7-9
变形 biànxíng
biến dạng
to deform; to change shape
變形 HSK_7-9
变异 biànyì
biến dị, đột biến
to vary; to mutate
變異 HSK_7-9
辩证 biànzhèng
biện chứng; phân tích và xác minh
dialectical; to analyze and verify
辯證 HSK_7-9
辫子 biànzi
bím tóc
braid; pigtail
辮子 HSK_7-9
标 biāo
đánh dấu, ghi nhãn
to mark; to label
標 HSK_7-9
标榜 biāobǎng
phô trương, tự quảng cáo
to flaunt; to advertise
標榜 HSK_7-9
标本 biāoběn
mẫu vật
specimen; sample
標本 HSK_7-9
标点 biāodiǎn
dấu câu
punctuation; punctuation mark
標點 HSK_7-9
标记 biāojì
dấu hiệu; đánh dấu
mark; sign; to mark
標記 HSK_7-9
标签 biāoqiān
nhãn, thẻ
label; tag
標籤 HSK_7-9
飙升 biāoshēng
tăng vọt
to soar; to rise rapidly
飆升 HSK_7-9
标识 biāoshí
biểu tượng nhận diện; đánh dấu để nhận biết
mark; sign; to mark for identification
標識 HSK_7-9
标示 biāoshì
chỉ rõ, đánh dấu chỉ dẫn
to indicate
標示 HSK_7-9
标语 biāoyǔ
khẩu hiệu
slogan; placard
標語 HSK_7-9
标致 biāozhì
xinh đẹp, ưa nhìn
pretty; good-looking
標致 HSK_7-9
表白 biǎobái
tỏ tình; thanh minh cho mình
to declare one's love; to explain oneself HSK_7-9
表决 biǎojué
biểu quyết
to vote; to decide by vote
表決 HSK_7-9
表述 biǎoshù
trình bày, diễn đạt
to express; to articulate HSK_7-9
表率 biǎoshuài
tấm gương, hình mẫu
example; role model HSK_7-9
表态 biǎotài
bày tỏ lập trường
to state one's position
表態 HSK_7-9
表彰 biǎozhāng
biểu dương, khen thưởng
to commend; to honor HSK_7-9
憋 biē
nén lại, kìm nén; ngột ngạt, bí bách
to hold back; to suppress; stifled HSK_7-9
别具匠心 biéjù-jiàngxīn
có sự sáng tạo độc đáo
showing great originality
別具匠心 HSK_7-9
别看 biékàn
đừng thấy vậy mà, tuy... nhưng
even though; despite appearances
別看 HSK_7-9
别墅 biéshù
biệt thự
villa
別墅 HSK_7-9
别说 biéshuō
đừng nói là, chưa nói đến
let alone; not to mention
別說 HSK_7-9
别致 biézhì
độc đáo, mới lạ
distinctive; novel and stylish
別緻 HSK_7-9
别扭 bièniu
gượng gạo, khó chịu
awkward; uncomfortable
彆扭 HSK_7-9
彬彬有礼 bīnbīn-yǒulǐ
lịch sự, nho nhã
refined and courteous
彬彬有禮 HSK_7-9
缤纷 bīnfēn
rực rỡ sắc màu; lả tả, dày đặc
colorful; profuse
繽紛 HSK_7-9
濒临 bīnlín
cận kề, bên bờ vực
to border on; to verge on
瀕臨 HSK_7-9
濒危 bīnwēi
nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng
endangered; in imminent danger
瀕危 HSK_7-9
冰雹 bīngbáo
mưa đá
hail HSK_7-9
冰棍儿 bīnggùnr
kem que
popsicle; ice lolly
冰棍兒 HSK_7-9
冰山一角 bīngshān-yìjiǎo
phần nổi của tảng băng chìm
tip of the iceberg HSK_7-9
冰天雪地 bīngtiān-xuědì
băng tuyết ngập trời
a world of ice and snow HSK_7-9
丙 bǐng
thứ ba trong thiên can; hạng C
third (in a series); grade C HSK_7-9
秉承 bǐngchéng
kế thừa, tuân theo
to carry on (a tradition); to follow HSK_7-9
秉持 bǐngchí
giữ vững, kiên trì
to uphold; to hold to HSK_7-9
并发症 bìngfāzhèng
biến chứng
complication (medical)
併發症 HSK_7-9
并非 bìngfēi
hoàn toàn không phải, chẳng phải
is not actually; is by no means
並非 HSK_7-9
并购 bìnggòu
sáp nhập và mua lại
to merge with; to acquire; M&A
併購 HSK_7-9
并肩 bìngjiān
sát cánh, kề vai
side by side; shoulder to shoulder
並肩 HSK_7-9
病历 bìnglì
bệnh án
medical record
病歷 HSK_7-9
并列 bìngliè
đứng ngang hàng, song song
to stand side by side; to be juxtaposed
並列 HSK_7-9
并行 bìngxíng
tiến hành song song
to proceed in parallel; side by side
並行 HSK_7-9
病症 bìngzhèng
bệnh tật, chứng bệnh
illness; disease HSK_7-9
拨 bō
gạt; quay số; cấp phát; tốp, đợt
to flick; to dial; to allocate; batch, group
撥 HSK_7-9
波动 bōdòng
dao động, biến động
to fluctuate
波動 HSK_7-9
剥夺 bōduó
tước đoạt
to deprive; to strip of
剝奪 HSK_7-9
波及 bōjí
lan tới, ảnh hưởng đến
to spread to; to affect HSK_7-9
拨款 bōkuǎn
cấp kinh phí; khoản kinh phí được cấp
to allocate funds; appropriation
撥款 HSK_7-9
波澜 bōlán
sóng lớn, biến động
great waves; upheaval; ups and downs
波瀾 HSK_7-9
波浪 bōlàng
sóng
wave HSK_7-9
波涛 bōtāo
sóng lớn, sóng cồn
billows; surging waves
波濤 HSK_7-9
剥削 bōxuē
bóc lột
to exploit
剝削 HSK_7-9
波折 bōzhé
trắc trở, sóng gió; trở ngại
twists and turns; setback HSK_7-9
伯伯 bóbo
bác trai
uncle (father's elder brother or older man) HSK_7-9
博大精深 bódà-jīngshēn
uyên bác sâu rộng
broad and profound HSK_7-9
搏斗 bódòu
vật lộn, giao chiến
to wrestle; to fight; to struggle
搏鬥 HSK_7-9
伯父 bófù
bác trai, anh của bố
uncle (father's elder brother) HSK_7-9
驳回 bóhuí
bác bỏ, từ chối
to reject; to turn down; to overrule
駁回 HSK_7-9
伯母 bómǔ
bác gái, vợ bác
aunt (wife of father's elder brother) HSK_7-9
博学 bóxué
uyên bác, học rộng
learned; erudite
博學 HSK_7-9
博弈 bóyì
đấu trí, ganh đua chiến lược
to compete strategically; strategic game HSK_7-9
不算 bú suàn
không tính là, không kể là
doesn't count; not to be considered HSK_7-9
不当 búdàng
không thỏa đáng, không thích hợp
improper; inappropriate
不當 HSK_7-9
不定 búdìng
chưa chắc, không nhất định
indefinite; uncertain HSK_7-9
不动产 búdòngchǎn
bất động sản
real estate; immovable property
不動產 HSK_7-9
不见得 bújiàndé
chưa chắc, không hẳn
not necessarily
不見得 HSK_7-9
不愧 búkuì
xứng đáng là, quả không hổ danh
to truly deserve to be called HSK_7-9
不力 búlì
không hiệu quả, không hết sức
ineffective; not trying hard enough HSK_7-9
不妙 búmiào
không ổn, không hay
not good; ominous HSK_7-9
不慎 búshèn
bất cẩn, sơ suất
careless; inadvertent HSK_7-9
不下 búxià
không dưới, ít nhất
to be no fewer than (a number); at least HSK_7-9
不像话 búxiànghuà
quá đáng, vô lý
outrageous; unreasonable
不像話 HSK_7-9
不肖 búxiào
bất tiếu, không xứng với cha ông; hư hỏng
unworthy (of one's forebears); degenerate HSK_7-9
不屑 búxiè
khinh, không thèm để ý
to disdain; to consider unworthy HSK_7-9
不懈 búxiè
không ngừng nghỉ, bền bỉ
untiring; unremitting HSK_7-9
不厌其烦 búyàn-qífán
không ngại phiền hà, kiên nhẫn tỉ mỉ
to take great pains; to be very patient
不厭其煩 HSK_7-9
不亚于 búyàyú
không kém gì, chẳng thua gì
to be no less than; not inferior to
不亞於 HSK_7-9
不翼而飞 búyì’érfēi
biến mất không dấu vết
to vanish without a trace
不翼而飛 HSK_7-9
不亦乐乎 búyìlèhū
vô cùng, hết sức
extremely; awfully
不亦樂乎 HSK_7-9
不正之风 búzhèngzhīfēng
thói xấu, tệ nạn
unhealthy tendency; bad practice
不正之風 HSK_7-9
捕获 bǔhuò
bắt được, bắt giữ
to capture (prey, suspects)
捕獲 HSK_7-9
补给 bǔjǐ
tiếp tế; đồ tiếp tế
to resupply; supplies
補給 HSK_7-9
补救 bǔjiù
khắc phục, bổ cứu
to remedy
補救 HSK_7-9
哺乳 bǔrǔ
cho bú
to breastfeed; to nurse HSK_7-9
捕食 bǔshí
săn mồi
to prey on; to hunt for food HSK_7-9
哺育 bǔyù
nuôi dưỡng
to feed; to nurture HSK_7-9
补助 bǔzhù
trợ cấp
to subsidize; subsidy
補助 HSK_7-9
捕捉 bǔzhuō
bắt, nắm bắt cơ hội
to catch; to seize (a chance, a moment) HSK_7-9
不经意 bù jīngyì
vô tình, không để ý
inadvertently; without noticing
不經意 HSK_7-9
不予 bù yǔ
không cho, từ chối cấp
to decline to; to withhold HSK_7-9
不准 bù zhǔn
cấm, không được phép
to forbid; not allowed HSK_7-9
不耻下问 bùchǐ-xiàwèn
không ngại học hỏi người kém hơn mình
to not be ashamed to learn from one's inferiors
不恥下問 HSK_7-9
不辞而别 bùcí’érbié
bỏ đi không từ biệt
to leave without saying goodbye
不辭而別 HSK_7-9
不得而知 bùdé’érzhī
không thể biết được
unknown; impossible to find out HSK_7-9
不得已 bùdéyǐ
bất đắc dĩ
having no choice; forced to HSK_7-9
不乏 bùfá
không thiếu, không hiếm
there is no lack of HSK_7-9
步伐 bùfá
bước đi, nhịp bước
pace; step HSK_7-9
不法 bùfǎ
phi pháp, bất hợp pháp
lawless; illegal HSK_7-9
不妨 bùfáng
cứ thử, không hề gì
might as well; no harm in HSK_7-9
不服 bùfú
không phục, không chấp nhận
to refuse to accept; to disagree HSK_7-9
不敢当 bùgǎndāng
không dám nhận, quá khen rồi
you flatter me; I don't deserve it
不敢當 HSK_7-9
不及 bùjí
không bằng, kém hơn
to fall short of; not as good as HSK_7-9
部件 bùjiàn
bộ phận, linh kiện
part; component HSK_7-9
不假思索 bùjiǎ-sīsuǒ
không cần suy nghĩ, ngay lập tức
without thinking; instantly HSK_7-9
不解 bùjiě
không hiểu, khó hiểu
to not understand; to be puzzled HSK_7-9
不景气 bùjǐngqì
suy thoái, ảm đạm
in recession; sluggish (of the economy)
不景氣 HSK_7-9
布局 bùjú
bố cục, cách bố trí; sắp xếp
layout; arrangement; to arrange HSK_7-9
不堪 bùkān
không chịu nổi; hết sức tồi tệ
unable to bear; extremely (bad) HSK_7-9
不可或缺 bùkě-huòquē
thiết yếu, không thể thiếu
essential; indispensable HSK_7-9
不可思议 bùkě-sīyì
không thể tưởng tượng nổi
inconceivable; unimaginable
不可思議 HSK_7-9
不了了之 bùliǎo-liǎozhī
bỏ lửng, không giải quyết đến cùng
to leave a matter unresolved HSK_7-9
不免 bùmiǎn
khó tránh khỏi
inevitably HSK_7-9
不平 bùpíng
bất công; bất bình
unfair; indignant HSK_7-9
不容 bùróng
không cho phép, không dung thứ
to not allow; to not tolerate HSK_7-9
步入 bùrù
bước vào
to step into; to enter HSK_7-9
部首 bùshǒu
bộ thủ chữ Hán
radical (of a Chinese character) HSK_7-9
部署 bùshǔ
bố trí, triển khai
to deploy HSK_7-9
不惜 bùxī
không tiếc, bất chấp
to not hesitate to; to spare no cost HSK_7-9
不相上下 bùxiāng-shàngxià
ngang tài ngang sức
evenly matched; about the same HSK_7-9
不言而喻 bùyán’éryù
hiển nhiên, không cần nói cũng biết
it goes without saying; self-evident HSK_7-9
不以为然 bùyǐwéirán
không tán thành, phản đối
to disapprove; to object
不以為然 HSK_7-9
不由得 bùyóude
không kìm được, không nhịn được
can't help; cannot but HSK_7-9
不由自主 bùyóuzìzhǔ
không tự chủ được, vô thức
involuntarily; can't help but HSK_7-9
不约而同 bùyuē’értóng
không hẹn mà cùng, đồng loạt
in unison; without prior agreement
不約而同 HSK_7-9
不折不扣 bùzhé-búkòu
trăm phần trăm, hoàn toàn
one hundred percent; thoroughly HSK_7-9
不知不觉 bùzhī-bùjué
không hay không biết, vô thức
unconsciously; unwittingly
不知不覺 HSK_7-9
不知所措 bùzhī-suǒcuò
không biết phải làm sao
at a loss what to do HSK_7-9
猜想 cāixiǎng
đoán, phỏng đoán
to guess; to suppose HSK_7-9
裁 cái
cắt vải; cắt giảm
to cut (fabric); to reduce; to cut back HSK_7-9
裁定 cáidìng
phán quyết, ra phán quyết
to rule; to make a ruling HSK_7-9
裁缝 cáifeng
thợ may
tailor; dressmaker
裁縫 HSK_7-9
才干 cáigàn
tài năng, năng lực
ability; competence
才幹 HSK_7-9
财经 cáijīng
tài chính kinh tế
finance and economics
財經 HSK_7-9
裁决 cáijué
phán quyết, xét xử
to rule; to adjudicate
裁決 HSK_7-9
财力 cáilì
tài lực, nguồn lực tài chính
financial resources
財力 HSK_7-9
裁员 cáiyuán
sa thải nhân viên, cắt giảm nhân sự
to lay off staff
裁員 HSK_7-9
财政 cáizhèng
tài chính công, tài chính nhà nước
public finance; government finance
財政 HSK_7-9
采 cǎi
hái, thu hái; chọn lựa
to pick; to gather; to select
採 HSK_7-9
采矿 cǎikuàng
khai thác mỏ
to mine; mining
採礦 HSK_7-9
采摘 cǎizhāi
hái, ngắt
to pluck; to pick
採摘 HSK_7-9
菜肴 càiyáo
món ăn
dish; cooked food
菜餚 HSK_7-9
参见 cānjiàn
xem thêm, tham khảo
to refer to; see also
參見 HSK_7-9
参谋 cānmóu
sĩ quan tham mưu; cố vấn, góp ý
staff officer; to give advice
參謀 HSK_7-9
参照 cānzhào
tham chiếu, đối chiếu
to consult; to refer to (a document)
參照 HSK_7-9
残 cán
làm hư hại, tàn phá
to damage; to injure; to destroy
殘 HSK_7-9
残酷 cánkù
tàn khốc, tàn nhẫn
cruel; harsh
殘酷 HSK_7-9
惭愧 cánkuì
xấu hổ, hổ thẹn
ashamed
慚愧 HSK_7-9
残留 cánliú
còn sót lại; phần dư
to remain; residue
殘留 HSK_7-9
残缺 cánquē
khiếm khuyết, không hoàn chỉnh
damaged; incomplete
殘缺 HSK_7-9
残忍 cánrěn
tàn nhẫn, độc ác
cruel; ruthless
殘忍 HSK_7-9
惨 cǎn
thảm thương, thê thảm
miserable; tragic
慘 HSK_7-9
惨白 cǎnbái
tái nhợt, xanh xao
deathly pale
慘白 HSK_7-9
惨痛 cǎntòng
đau đớn, đau xót
bitter; painful
慘痛 HSK_7-9
惨重 cǎnzhòng
nặng nề, thảm hại
disastrous; heavy (losses)
慘重 HSK_7-9
灿烂 cànlàn
rực rỡ, huy hoàng
brilliant; splendid
燦爛 HSK_7-9
舱 cāng
khoang tàu, khoang máy bay
cabin; hold (of a ship/plane)
艙 HSK_7-9
苍白 cāngbái
xanh xao, nhợt nhạt
pale; wan
蒼白 HSK_7-9
仓促 cāngcù
vội vàng, gấp gáp
hurried; hasty
倉促 HSK_7-9
沧桑 cāngsāng
bao thăng trầm của cuộc đời
great changes; vicissitudes of life
滄桑 HSK_7-9
苍蝇 cāngying
con ruồi
housefly
蒼蠅 HSK_7-9
藏匿 cángnì
giấu giếm, ẩn náu
to hide; to conceal HSK_7-9
藏品 cángpǐn
hiện vật sưu tầm
collection; museum piece HSK_7-9
藏身 cángshēn
ẩn thân, ẩn náu
to hide; to take refuge HSK_7-9
操控 cāokòng
điều khiển, thao túng
to control; to manipulate HSK_7-9
操劳 cāoláo
vất vả lo toan
to work hard; to toil
操勞 HSK_7-9
操练 cāoliàn
luyện tập, thao luyện
to drill; to practice
操練 HSK_7-9
操心 cāoxīn
lo lắng, bận tâm
to worry about HSK_7-9
操纵 cāozòng
vận hành máy móc; thao túng
to operate (machinery); to manipulate
操縱 HSK_7-9
嘈杂 cáozá
ồn ào, huyên náo
noisy; clamorous
嘈雜 HSK_7-9
草案 cǎo’àn
dự thảo
draft (of legislation/proposal) HSK_7-9
草丛 cǎocóng
bụi cỏ rậm, lùm cỏ; bụi rậm
thick grass; patch of grass; underbrush
草叢 HSK_7-9
草坪 cǎopíng
bãi cỏ
lawn HSK_7-9
草率 cǎoshuài
cẩu thả, hấp tấp, qua loa
careless; hasty; sloppy HSK_7-9
草药 cǎoyào
thuốc thảo dược
herbal medicine
草藥 HSK_7-9
测定 cèdìng
đo và xác định
to determine (by measurement)
測定 HSK_7-9
侧面 cèmiàn
mặt bên; khía cạnh
side; aspect
側面 HSK_7-9
测算 cèsuàn
đo lường và tính toán
to measure and calculate
測算 HSK_7-9
测验 cèyàn
kiểm tra; bài kiểm tra
to test; a test
測驗 HSK_7-9
侧重 cèzhòng
nhấn mạnh, chú trọng
to emphasize; to focus on
側重 HSK_7-9
层出不穷 céngchū-bùqióng
xuất hiện liên tiếp không ngừng
to emerge one after another endlessly
層出不窮 HSK_7-9
蹭 cèng
cọ xát vào; ăn chực, ăn bám
to rub against; to freeload HSK_7-9
差错 chācuò
sai sót, lỗi lầm
mistake; error; mishap
差錯 HSK_7-9
差额 chā’é
phần chênh lệch, sự chênh lệch
difference; discrepancy (in amount)
差額 HSK_7-9
插曲 chāqǔ
khúc nhạc xen; tình tiết xen ngang; bài hát trong phim
interlude; incident; song featured in a film HSK_7-9
插手 chāshǒu
can thiệp vào, xen vào
to get involved in; to meddle HSK_7-9
插图 chātú
hình minh họa
illustration
插圖 HSK_7-9
插嘴 chāzuǐ
ngắt lời, xen vào nói
to interrupt; to butt in HSK_7-9
查处 cháchǔ
điều tra và xử lý
to investigate and deal with
查處 HSK_7-9
查获 cháhuò
truy tìm và thu giữ
to track down and seize
查獲 HSK_7-9
察觉 chájué
cảm nhận, phát hiện
to sense; to detect
察覺 HSK_7-9
察看 chákàn
quan sát kỹ
to observe closely HSK_7-9
查明 chámíng
tìm ra, xác minh rõ
to find out; to ascertain HSK_7-9
岔 chà
ngã ba đường; lảng sang chuyện khác
fork (in a road); to change the subject HSK_7-9
刹那 chànà
khoảnh khắc, chớp mắt
instant; split second
剎那 HSK_7-9
诧异 chàyì
kinh ngạc, ngạc nhiên
astonished; surprised
詫異 HSK_7-9
拆迁 chāiqiān
giải tỏa và di dời
to demolish and relocate
拆遷 HSK_7-9
柴油 cháiyóu
dầu diesel
diesel fuel HSK_7-9
掺 chān
trộn lẫn, pha trộn
to mix; to blend
摻 HSK_7-9
搀 chān
dìu, đỡ bằng tay
to support by the arm
攙 HSK_7-9
馋 chán
thèm ăn; ham muốn
greedy (for food); to crave
饞 HSK_7-9
缠 chán
quấn quanh; quấy rầy
to wind around; to pester
纏 HSK_7-9
缠绕 chánrào
quấn lấy; quấy rầy
to twine around; to pester
纏繞 HSK_7-9
铲 chǎn
cái xẻng; xúc bằng xẻng
shovel; to shovel
鏟 HSK_7-9
产权 chǎnquán
quyền sở hữu tài sản
property right
產權 HSK_7-9
阐释 chǎnshì
giải thích, làm rõ
to explain; to elucidate
闡釋 HSK_7-9
阐述 chǎnshù
trình bày rõ, luận giải
to expound; to elaborate on
闡述 HSK_7-9
产物 chǎnwù
sản phẩm, kết quả
product; result
產物 HSK_7-9
产业链 chǎnyèliàn
chuỗi công nghiệp, chuỗi giá trị
industrial chain; value chain
產業鏈 HSK_7-9
产值 chǎnzhí
giá trị sản lượng
output value
產值 HSK_7-9
颤抖 chàndǒu
run rẩy, run lên
to tremble; to shiver
顫抖 HSK_7-9
猖狂 chāngkuáng
ngông cuồng, hung hăng
wildly arrogant; unbridled HSK_7-9
昌盛 chāngshèng
thịnh vượng, phồn vinh
prosperous; flourishing HSK_7-9
偿还 chánghuán
trả nợ, hoàn trả
to repay; to pay back
償還 HSK_7-9
常理 chánglǐ
lẽ thường, lý lẽ thông thường
common sense; normal reasoning HSK_7-9
长期以来 chángqī yǐlái
từ lâu nay, lâu nay
for a long time
長期以來 HSK_7-9
常人 chángrén
người bình thường
ordinary person HSK_7-9
常态 chángtài
trạng thái bình thường, chuẩn mực
normal state; the norm
常態 HSK_7-9
长效 chángxiào
có hiệu quả lâu dài
long-lasting (effect)
長效 HSK_7-9
长征 chángzhēng
hành trình dài, cuộc viễn chinh; cuộc Trường chinh
long journey; expedition; the Long March
長征 HSK_7-9
长足 chángzú
đáng kể, vượt bậc
remarkable; substantial (progress)
長足 HSK_7-9
敞开 chǎngkāi
mở rộng ra; thoải mái, tự do
to open wide; without restriction
敞開 HSK_7-9
倡导 chàngdǎo
đề xướng, khởi xướng
to advocate; to initiate
倡導 HSK_7-9
唱片 chàngpiàn
đĩa hát
record; album HSK_7-9
畅谈 chàngtán
trò chuyện cởi mở, đàm luận thoải mái
to talk freely
暢談 HSK_7-9
倡议 chàngyì
đề xuất, đề nghị
to propose; proposal
倡議 HSK_7-9
超标 chāobiāo
vượt quá tiêu chuẩn cho phép
to exceed the permitted limit
超標 HSK_7-9
钞票 chāopiào
tiền giấy
banknote; paper money
鈔票 HSK_7-9
超前 chāoqián
tiên tiến, đi trước thời đại
advanced; ahead of its time HSK_7-9
抄袭 chāoxí
đạo văn, sao chép
to plagiarize; to copy
抄襲 HSK_7-9
潮 cháo
thủy triều; ẩm ướt; thời thượng
tide; damp; trendy HSK_7-9
嘲弄 cháonòng
chế giễu, trêu chọc
to mock; to tease HSK_7-9
潮水 cháoshuǐ
thủy triều
tide HSK_7-9
巢穴 cháoxué
hang ổ, sào huyệt
lair; den HSK_7-9
炒作 chǎozuò
thổi phồng, làm rùm beng trên truyền thông
to hype (in the media) HSK_7-9
车间 chējiān
phân xưởng
workshop (in a factory)
車間 HSK_7-9
扯 chě
kéo, giật; tán gẫu
to pull; to chat HSK_7-9
撤 chè
rút bỏ, gỡ bỏ; rút lui
to remove; to withdraw HSK_7-9
撤离 chèlí
sơ tán, rút lui
to evacuate; to withdraw
撤離 HSK_7-9
撤退 chètuì
rút lui, triệt thoái
to retreat HSK_7-9
彻夜 chèyè
suốt đêm
all night long
徹夜 HSK_7-9
沉淀 chéndiàn
lắng đọng; cặn lắng
to precipitate; sediment
沉澱 HSK_7-9
沉甸甸 chéndiàndiàn
nặng trĩu
heavy HSK_7-9
沉浸 chénjìn
đắm chìm, đắm mình
to immerse (oneself) HSK_7-9
陈旧 chénjiù
lỗi thời, cũ kỹ
outdated; old-fashioned
陳舊 HSK_7-9
陈列 chénliè
trưng bày
to display; to exhibit
陳列 HSK_7-9
沉闷 chénmèn
ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
oppressive; dull; gloomy
沉悶 HSK_7-9
沉迷 chénmí
đắm chìm trong, nghiện
to be engrossed in; to be addicted to HSK_7-9
陈述 chénshù
trình bày, tuyên bố
to state; to declare
陳述 HSK_7-9
沉睡 chénshuì
ngủ say
to be fast asleep HSK_7-9
沉思 chénsī
suy ngẫm, trầm tư
to ponder; to contemplate HSK_7-9
沉稳 chénwěn
điềm tĩnh, vững vàng
calm and steady
沉穩 HSK_7-9
沉着 chénzhuó
bình tĩnh, điềm đạm
calm and composed
沉著 HSK_7-9
趁机 chènjī
nhân cơ hội, thừa dịp
taking the opportunity to
趁機 HSK_7-9
衬托 chèntuō
làm nổi bật, tôn lên
to set off; to highlight by contrast
襯托 HSK_7-9
称心如意 chènxīn-rúyì
vừa lòng, mãn nguyện, như ý
thoroughly satisfying; to one's heart's content
稱心如意 HSK_7-9
趁早 chènzǎo
càng sớm càng tốt, kịp lúc
as soon as possible; before it's too late HSK_7-9
呈 chéng
trình lên, dâng lên; thể hiện ra
to present; to appear as HSK_7-9
承包 chéngbāo
nhận thầu, khoán
to contract (a job) HSK_7-9
成才 chéngcái
nên người, thành tài
to become a person of talent HSK_7-9
成家 chéngjiā
lập gia đình
to get married and settle down HSK_7-9
成家立业 chéngjiā-lìyè
lập gia đình và sự nghiệp
to marry and establish a career
成家立業 HSK_7-9
承接 chéngjiē
nhận công việc; tiếp nối
to undertake (a job); to carry on from HSK_7-9
诚恳 chéngkěn
chân thành, thành khẩn
sincere; earnest
誠懇 HSK_7-9
成年 chéngnián
quanh năm, suốt năm
all year round; perpetually HSK_7-9
成品 chéngpǐn
thành phẩm
finished product HSK_7-9
城墙 chéngqiáng
tường thành
city wall
城牆 HSK_7-9
澄清 chéngqīng
trong, tinh khiết; làm rõ, minh oan
clear (liquid); to clarify HSK_7-9
成全 chéngquán
giúp thành công, vun đắp cho
to help (someone) succeed HSK_7-9
成群结队 chéngqún-jiéduì
từng đàn từng lũ, kéo thành đoàn
in large groups; as a crowd
成群結隊 HSK_7-9
成天 chéngtiān
suốt ngày
all day long HSK_7-9
成心 chéngxīn
cố ý, cố tình
intentionally; deliberately; on purpose HSK_7-9
成型 chéngxíng
thành hình, định hình
to take shape; to become formed HSK_7-9
诚意 chéngyì
lòng thành, thiện chí
sincerity; good faith
誠意 HSK_7-9
承载 chéngzài
chịu tải, mang tải; gánh vác
to bear the weight of; to sustain
承載 HSK_7-9
诚挚 chéngzhì
chân thành, chân thật
sincere; cordial
誠摯 HSK_7-9
逞强 chěngqiáng
khoe tài, cậy mạnh; cố quá sức
to show off one's ability; to push oneself too far
逞強 HSK_7-9
秤 chèng
cái cân
a scale (for weighing) HSK_7-9
痴呆 chīdāi
ngu ngốc, đần độn
dull-witted; stupid
癡呆 HSK_7-9
吃喝玩乐 chī-hē-wán-lè
ăn chơi hưởng lạc
to indulge in eating, drinking and pleasure-seeking
吃喝玩樂 HSK_7-9
吃苦 chīkǔ
chịu khổ
to bear hardship HSK_7-9
吃亏 chīkuī
chịu thiệt, bị thua thiệt
to suffer a loss; to get the worst of it
吃虧 HSK_7-9
吃力 chīlì
vất vả, tốn sức
strenuous; laborious HSK_7-9
痴迷 chīmí
say mê, mê muội
to be infatuated with; to be obsessed with
癡迷 HSK_7-9
痴心 chīxīn
si mê, mê muội
infatuation; infatuated
癡心 HSK_7-9
持 chí
cầm, giữ; duy trì; kiên trì
to hold; to maintain; to persevere HSK_7-9
迟迟 chíchí
chậm chạp, mãi không
slowly; tardily; long delayed
遲遲 HSK_7-9
迟钝 chídùn
chậm chạp, đần độn
slow to react; dull-witted
遲鈍 HSK_7-9
迟缓 chíhuǎn
chậm chạp, trì trệ
slow; sluggish
遲緩 HSK_7-9
驰名 chímíng
nổi tiếng, lừng danh
famous; renowned
馳名 HSK_7-9
持平 chípíng
giữ mức ổn định; công bằng, không thiên vị
to remain level; fair and unbiased HSK_7-9
池塘 chítáng
ao, hồ nhỏ
pond; pool HSK_7-9
迟疑 chíyí
do dự, ngần ngại
hesitant
遲疑 HSK_7-9
迟早 chízǎo
sớm muộn gì
sooner or later
遲早 HSK_7-9
持之以恒 chízhī-yǐhéng
kiên trì bền bỉ
to persevere; to keep at it
持之以恆 HSK_7-9
尺度 chǐdù
thước đo, tiêu chuẩn
scale; yardstick; standard HSK_7-9
耻辱 chǐrǔ
sự ô nhục, nỗi nhục nhã
disgrace; shame; humiliation
恥辱 HSK_7-9
耻笑 chǐxiào
chế nhạo, cười nhạo
to ridicule; to sneer at
恥笑 HSK_7-9
赤道 chìdào
xích đạo
equator HSK_7-9
赤字 chìzì
thâm hụt, bội chi
deficit HSK_7-9
充 chōng
lấp đầy; làm, đóng vai
to fill; to serve as; to act as HSK_7-9
充斥 chōngchì
tràn ngập, đầy rẫy
to be full of; to be flooded with HSK_7-9
冲刺 chōngcì
chạy nước rút; nỗ lực cuối cùng
to sprint; to make a final push
衝刺 HSK_7-9
充当 chōngdāng
đóng vai trò, làm
to serve as; to act as
充當 HSK_7-9
憧憬 chōngjǐng
khao khát, mong mỏi
to long for; to look forward to HSK_7-9
冲浪 chōnglàng
lướt sóng
to surf
衝浪 HSK_7-9
充沛 chōngpèi
dồi dào, sung mãn
abundant; plentiful HSK_7-9
冲洗 chōngxǐ
xối rửa, rửa; tráng phim
to rinse; to wash; to develop (film)
沖洗 HSK_7-9
充裕 chōngyù
dồi dào, đầy đủ
abundant; ample HSK_7-9
冲撞 chōngzhuàng
va chạm; xúc phạm
to collide; to offend
衝撞 HSK_7-9
重重 chóngchóng
trùng trùng, nhiều lớp
layer upon layer; multiple HSK_7-9
重叠 chóngdié
chồng chéo, trùng lặp
to overlap; overlap
重疊 HSK_7-9
重返 chóngfǎn
trở lại, quay về
to return to HSK_7-9
崇高 chónggāo
cao cả, cao quý
lofty; sublime HSK_7-9
重合 chónghé
trùng nhau, trùng khớp
to coincide; to match up HSK_7-9
崇敬 chóngjìng
tôn kính, sùng kính
to revere; to venerate HSK_7-9
崇尚 chóngshàng
đề cao, coi trọng
to uphold; to hold in esteem; to value HSK_7-9
重申 chóngshēn
nhắc lại, tái khẳng định
to reaffirm; to reiterate HSK_7-9
重现 chóngxiàn
tái hiện, xuất hiện lại
to reappear
重現 HSK_7-9
重组 chóngzǔ
tái cơ cấu, tổ chức lại
to reorganize; to restructure
重組 HSK_7-9
宠 chǒng
nuông chiều, cưng chiều
to dote on; to pamper
寵 HSK_7-9
宠爱 chǒng’ài
cưng chiều, nuông chiều
to dote on
寵愛 HSK_7-9
抽查 chōuchá
kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
to do a spot check HSK_7-9
抽签 chōuqiān
bốc thăm, rút thăm
to draw lots
抽籤 HSK_7-9
抽屉 chōuti
ngăn kéo
drawer
抽屜 HSK_7-9
抽样 chōuyàng
lấy mẫu, chọn mẫu
to sample; sampling
抽樣 HSK_7-9
仇 chóu
thù hận; kẻ thù
hatred; enmity; foe HSK_7-9
稠 chóu
đặc, sệt; dày đặc, đông đúc
thick (of liquid); dense HSK_7-9
筹 chóu
lập kế hoạch; quyên góp, gây quỹ
to plan; to raise (funds)
籌 HSK_7-9
筹办 chóubàn
chuẩn bị, thu xếp
to arrange; to make preparations
籌辦 HSK_7-9
筹措 chóucuò
huy động vốn, gây quỹ
to raise (money)
籌措 HSK_7-9
仇恨 chóuhèn
căm thù, thù hận
to hate; hatred HSK_7-9
筹划 chóuhuà
lên kế hoạch, trù tính
to plan and prepare
籌劃 HSK_7-9
筹集 chóují
gây quỹ, huy động vốn
to raise funds
籌集 HSK_7-9
筹码 chóumǎ
quân bài mặc cả, thẻ token
bargaining chip; token
籌碼 HSK_7-9
愁眉苦脸 chóuméi-kǔliǎn
mặt mày ủ rũ, buồn rầu
to look worried and miserable
愁眉苦臉 HSK_7-9
稠密 chóumì
dày đặc, đông đúc
dense HSK_7-9
仇人 chóurén
kẻ thù riêng
personal enemy; foe HSK_7-9
瞅 chǒu
liếc nhìn, ngó
to look at; to glance at HSK_7-9
丑恶 chǒu’è
xấu xa, ghê tởm
hideous; vile; morally repulsive
醜惡 HSK_7-9
丑陋 chǒulòu
xấu xí
ugly
醜陋 HSK_7-9
丑闻 chǒuwén
vụ bê bối
scandal
醜聞 HSK_7-9
出厂 chūchǎng
xuất xưởng
to leave the factory (of finished goods)
出廠 HSK_7-9
出丑 chūchǒu
làm trò cười, bêu xấu bản thân
to make a fool of oneself
出醜 HSK_7-9
出动 chūdòng
xuất quân, điều động
to set out; to dispatch (troops)
出動 HSK_7-9
出发点 chūfādiǎn
điểm xuất phát; động cơ
starting point; motive
出發點 HSK_7-9
出访 chūfǎng
đi thăm nước ngoài chính thức
to visit abroad (in an official capacity)
出訪 HSK_7-9
出局 chūjú
bị loại
to be out; to be eliminated HSK_7-9
出具 chūjù
cấp, cấp phát (giấy tờ, chứng nhận)
to issue (a document, certificate etc) HSK_7-9
出口成章 chūkǒu-chéngzhāng
ăn nói lưu loát, xuất khẩu thành chương
to speak eloquently HSK_7-9
出路 chūlù
lối thoát, hướng đi
a way out; a way forward; outlet HSK_7-9
出卖 chūmài
bán; phản bội
to sell; to betray
出賣 HSK_7-9
出面 chūmiàn
đích thân ra mặt, đứng ra
to step in; to show up personally HSK_7-9
出任 chūrèn
nhậm chức
to take up a post HSK_7-9
出人意料 chūrényìliào
bất ngờ, ngoài dự đoán
unexpected; surprising HSK_7-9
出神 chūshén
thẫn thờ, trầm ngâm; mê mẩn
to be lost in thought; to be spellbound HSK_7-9
出身 chūshēn
xuất thân, gốc gác
to come from; family background HSK_7-9
出手 chūshǒu
ra tay hành động; chi tiền
to make a move; to take action; to spend (money) HSK_7-9
出台 chūtái
ban hành chính sách; xuất hiện, ra mắt
to launch (a policy); to appear on stage
出臺 HSK_7-9
出头 chūtóu
thoát khỏi khó khăn; hơn một chút
to get out of trouble; a little over
出頭 HSK_7-9
出土 chūtǔ
được khai quật
to be unearthed; excavated HSK_7-9
出息 chūxi
triển vọng, tương lai
prospects; promise HSK_7-9
出征 chūzhēng
xuất chinh, ra trận
to go to war; to campaign HSK_7-9
出众 chūzhòng
xuất sắc, nổi bật
outstanding; to stand out
出眾 HSK_7-9
初衷 chūzhōng
ý định ban đầu
original intention HSK_7-9
出资 chūzī
đầu tư, góp vốn
to invest; to fund
出資 HSK_7-9
出走 chūzǒu
bỏ nhà đi, bỏ trốn
to leave home; to run away HSK_7-9
锄 chú
cái cuốc; cuốc đất
a hoe; to hoe
鋤 HSK_7-9
橱窗 chúchuāng
tủ kính trưng bày
display window
櫥窗 HSK_7-9
除去 chúqù
loại bỏ; ngoại trừ
to remove; except for HSK_7-9
除外 chúwài
loại trừ, ngoại trừ
to exclude; except for HSK_7-9
储备 chǔbèi
dự trữ; trữ lượng
to stockpile; reserves
儲備 HSK_7-9
处方 chǔfāng
kê đơn; đơn thuốc
to prescribe; prescription
處方 HSK_7-9
处分 chǔfèn
xử phạt; hình thức kỷ luật
to punish; disciplinary action
處分 HSK_7-9
处境 chǔjìng
hoàn cảnh, tình cảnh
situation; circumstances
處境 HSK_7-9
储量 chǔliàng
trữ lượng
reserves (of a resource)
儲量 HSK_7-9
处事 chǔshì
xử lý công việc, cư xử
to handle affairs
處事 HSK_7-9
处置 chǔzhì
xử lý; xử phạt
to handle; to dispose of; to punish
處置 HSK_7-9
触动 chùdòng
chạm đến, khơi gợi cảm xúc
to touch; to stir (emotions)
觸動 HSK_7-9
触犯 chùfàn
vi phạm; xúc phạm
to violate; to offend
觸犯 HSK_7-9
触觉 chùjué
xúc giác
sense of touch
觸覺 HSK_7-9
矗立 chùlì
sừng sững, đứng sừng sững
to stand tall; to tower HSK_7-9
触摸 chùmō
sờ, chạm vào
to touch
觸摸 HSK_7-9
触目惊心 chùmù-jīngxīn
kinh hoàng, gây sốc khi nhìn thấy
shocking to behold
觸目驚心 HSK_7-9
揣 chuāi
nhét vào túi, giắt vào người
to tuck (into one's clothing/pocket) HSK_7-9
揣测 chuǎicè
đoán, suy đoán
to guess; to speculate
揣測 HSK_7-9
揣摩 chuǎimó
suy đoán, cố hiểu ý
to try to figure out HSK_7-9
踹 chuài
đá, đạp
to kick; to trample HSK_7-9
川流不息 chuānliú-bùxī
dòng người xe tấp nập không ngớt
an endless stream (of traffic, people) HSK_7-9
穿梭 chuānsuō
đi lại thoăn thoắt, thoi đưa
to shuttle back and forth HSK_7-9
穿越 chuānyuè
xuyên qua, vượt qua
to pass through; to cross HSK_7-9
穿着 chuānzhuó
trang phục, cách ăn mặc
attire; clothing
穿著 HSK_7-9
船舶 chuánbó
tàu thuyền
ships; vessels HSK_7-9
传单 chuándān
tờ rơi
flyer; leaflet
傳單 HSK_7-9
传媒 chuánméi
truyền thông
the media
傳媒 HSK_7-9
传奇 chuánqí
truyền kỳ, huyền thoại
legend; legendary tale
傳奇 HSK_7-9
传人 chuánrén
truyền lại nghề; người kế thừa, hậu duệ
to pass on (a skill); successor; descendant
傳人 HSK_7-9
传闻 chuánwén
tin đồn; có tin đồn rằng
rumor; it is rumored that
傳聞 HSK_7-9
传言 chuányán
tin đồn, lời đồn; đồn đại
rumor; hearsay; to spread word
傳言 HSK_7-9
喘 chuǎn
thở hổn hển
to pant; to gasp HSK_7-9
喘息 chuǎnxī
thở hổn hển, lấy lại hơi thở
to gasp for breath; to catch one's breath HSK_7-9
串门 chuànmén
sang chơi nhà, ghé thăm
to visit; to drop by
串門 HSK_7-9
窗帘 chuānglián
rèm cửa
curtain
窗簾 HSK_7-9
创伤 chuāngshāng
vết thương, tổn thương
wound; trauma
創傷 HSK_7-9
床位 chuángwèi
giường bệnh, chỗ nằm
bed; berth HSK_7-9
创 chuàng
sáng tạo, khởi xướng
to create; to initiate
創 HSK_7-9
创始人 chuàngshǐrén
người sáng lập
founder
創始人 HSK_7-9
吹牛 chuīniú
khoác lác, nổ
to brag; to boast HSK_7-9
吹捧 chuīpěng
nịnh bợ, tâng bốc
to flatter; to laud HSK_7-9
炊烟 chuīyān
khói bếp
smoke from cooking
炊煙 HSK_7-9
垂 chuí
rủ xuống, thõng xuống
to hang down; to droop HSK_7-9
捶 chuí
đấm, đập
to pound; to beat HSK_7-9
锤 chuí
cái búa; đập bằng búa
hammer; to hammer
錘 HSK_7-9
垂头丧气 chuítóu-sàngqì
ủ rũ, chán nản
dejected; crestfallen
垂頭喪氣 HSK_7-9
纯粹 chúncuì
thuần túy, hoàn toàn
pure; purely
純粹 HSK_7-9
醇厚 chúnhòu
đậm đà, êm dịu
mellow and rich HSK_7-9
纯洁 chúnjié
trong sáng, thuần khiết; làm trong sạch
pure; to purify
純潔 HSK_7-9
纯朴 chúnpǔ
chất phác, thật thà
simple and honest
純樸 HSK_7-9
淳朴 chúnpǔ
chất phác, mộc mạc
simple and honest; unsophisticated
淳樸 HSK_7-9
蠢 chǔn
ngu ngốc, dại dột
stupid; foolish HSK_7-9
戳 chuō
chọc, đâm; con dấu
to poke; to stab; stamp (seal) HSK_7-9
绰号 chuòhào
biệt danh
nickname
綽號 HSK_7-9
辞 cí
từ chức; từ chối
to resign; to decline
辭 HSK_7-9
辞呈 cíchéng
đơn xin từ chức
letter of resignation
辭呈 HSK_7-9
磁带 cídài
băng từ, băng cát-xét
magnetic tape; cassette tape
磁帶 HSK_7-9
辞典 cídiǎn
từ điển
dictionary
辭典 HSK_7-9
慈善 císhàn
từ thiện, nhân ái
charitable; benevolent HSK_7-9
磁铁 cítiě
nam châm
magnet
磁鐵 HSK_7-9
辞退 cítuì
sa thải, đuổi việc
to dismiss; to fire
辭退 HSK_7-9
慈祥 cíxiáng
hiền từ, nhân hậu
kindly; benevolent HSK_7-9
雌性 cíxìng
giống cái
female (animal) HSK_7-9
此起彼伏 cǐqǐ-bǐfú
chỗ này vừa lắng chỗ kia lại nổi, liên tiếp không dứt
rising and falling in succession HSK_7-9
此致 cǐzhì
kính thư
herewith (formal letter closing) HSK_7-9
赐 cì
ban cho, ban tặng
to bestow; to grant
賜 HSK_7-9
刺耳 cì’ěr
chói tai
ear-piercing; grating HSK_7-9
刺骨 cìgǔ
buốt tận xương, lạnh thấu xương
piercing; bone-chilling (cold) HSK_7-9
伺候 cìhou
hầu hạ, phục vụ
to serve; to wait on HSK_7-9
赐教 cìjiào
chỉ giáo, chỉ bảo
to enlighten; to give guidance
賜教 HSK_7-9
次品 cìpǐn
hàng lỗi, hàng thứ phẩm
defective product; seconds HSK_7-9
次日 cìrì
ngày hôm sau
the next day HSK_7-9
刺绣 cìxiù
thêu; đồ thêu
to embroider; embroidery
刺繡 HSK_7-9
次序 cìxù
thứ tự, trình tự
order; sequence HSK_7-9
刺眼 cìyǎn
chói mắt
dazzling; glaring HSK_7-9
次要 cìyào
thứ yếu
secondary; minor HSK_7-9
葱 cōng
hành lá
scallion; green onion
蔥 HSK_7-9
丛 cóng
khóm, bụi (lượng từ cho cây cỏ mọc thành cụm)
cluster; measure word for clusters of plants
叢 HSK_7-9
丛林 cónglín
rừng rậm
jungle; forest
叢林 HSK_7-9
从容 cóngróng
thong thả, ung dung
calm; unhurried
從容 HSK_7-9
从容不迫 cóngróng-búpò
bình tĩnh ung dung, không hề nao núng
calm and unruffled
從容不迫 HSK_7-9
从头 cóngtóu
lại từ đầu
anew; from the start
從頭 HSK_7-9
凑 còu
góp lại, tập hợp; xích lại gần
to pool; to gather together; to move close to
湊 HSK_7-9
凑合 còuhe
xoay xở tạm, dùng tạm; tạm được
to make do; to get by; passable
湊合 HSK_7-9
凑巧 còuqiǎo
tình cờ, ngẫu nhiên
by coincidence; as it happens
湊巧 HSK_7-9
粗暴 cūbào
thô bạo, thô lỗ
rude; crude; harsh HSK_7-9
粗糙 cūcāo
thô ráp, sần sùi
rough; coarse HSK_7-9
粗鲁 cūlǔ
thô lỗ, cục cằn
coarse; boorish
粗魯 HSK_7-9
粗略 cūlüè
sơ lược, đại khái
rough; cursory HSK_7-9
粗心大意 cūxīn-dàyì
sơ ý, cẩu thả
careless; negligent HSK_7-9
促成 cùchéng
thúc đẩy, tạo điều kiện cho
to facilitate; to bring about HSK_7-9
簇拥 cùyōng
vây quanh, xúm quanh; hộ tống
to crowd around; to escort
簇擁 HSK_7-9
窜 cuàn
chạy trốn, tháo chạy
to flee; to scurry
竄 HSK_7-9
摧残 cuīcán
tàn phá, hủy hoại
to ravage; to devastate
摧殘 HSK_7-9
催促 cuīcù
thúc giục, giục giã
to urge; to hasten HSK_7-9
摧毁 cuīhuǐ
phá hủy, tàn phá
to destroy; to wreck
摧毀 HSK_7-9
催眠 cuīmián
thôi miên; ru ngủ
to hypnotize; to lull to sleep HSK_7-9
璀璨 cuǐcàn
rực rỡ, lấp lánh
bright; resplendent HSK_7-9
翠绿 cuìlǜ
xanh ngọc bích
emerald green
翠綠 HSK_7-9
存活 cúnhuó
sống sót
to survive HSK_7-9
存货 cúnhuò
hàng tồn kho
inventory; stock
存貨 HSK_7-9
存心 cúnxīn
cố ý, có chủ tâm
deliberately; to intend HSK_7-9
存折 cúnzhé
sổ tiết kiệm
passbook; bankbook
存摺 HSK_7-9
搓 cuō
vò, xoa; se, xe (sợi)
to rub; to twist HSK_7-9
磋商 cuōshāng
thương lượng, bàn bạc
to consult; to negotiate HSK_7-9
挫败 cuòbài
đánh bại; thất bại, trở ngại
to thwart; to foil; a setback
挫敗 HSK_7-9
错别字 cuòbiézì
chữ viết sai, lỗi chính tả
wrongly written character; typo
錯別字 HSK_7-9
错觉 cuòjué
ảo giác, sự ngộ nhận
illusion; misconception
錯覺 HSK_7-9
措手不及 cuòshǒu-bùjí
trở tay không kịp
caught unprepared; off guard HSK_7-9
错位 cuòwèi
lệch vị trí, sai lệch
to be displaced; out of position
錯位 HSK_7-9
错综复杂 cuòzōng-fùzá
phức tạp, rối ren
complicated; tangled
錯綜複雜 HSK_7-9
搭乘 dāchéng
đi bằng phương tiện
to ride as a passenger; to travel by HSK_7-9
搭档 dādàng
cộng sự; hợp tác
partner; to cooperate
搭檔 HSK_7-9
搭建 dājiàn
dựng lên, xây dựng
to build; to put together HSK_7-9
答辩 dábiàn
bảo vệ luận án; biện hộ
to defend (a thesis); to answer charges
答辯 HSK_7-9
达标 dábiāo
đạt chuẩn, đạt chỉ tiêu
to reach a standard; to meet a target
達標 HSK_7-9
打 dǎ
từ, kể từ
since; from HSK_7-9
打喷嚏 dǎ pēntì
hắt hơi
to sneeze
打噴嚏 HSK_7-9
打下手 dǎ xiàshǒu
phụ giúp, làm phụ tá
to act in a supporting role; to assist HSK_7-9
打岔 dǎchà
ngắt lời, lảng sang chuyện khác
to interrupt; to change the subject HSK_7-9
打倒 dǎdǎo
lật đổ, đánh đổ
to overthrow; to knock down HSK_7-9
打赌 dǎdǔ
đánh cược, cá cược
to bet; a wager
打賭 HSK_7-9
打盹儿 dǎdǔnr
ngủ gật, chợp mắt
to doze off; to take a nap
打盹兒 HSK_7-9
打发 dǎfa
đuổi đi, cho đi; giết thời gian
to send away; to pass the time
打發 HSK_7-9
打搅 dǎjiǎo
làm phiền, quấy rầy
to disturb; to bother
打攪 HSK_7-9
打捞 dǎlāo
trục vớt
to salvage; to dredge up
打撈 HSK_7-9
打量 dǎliang
nhìn ngắm, đánh giá
to size up; to look over HSK_7-9
打猎 dǎliè
đi săn
to go hunting
打獵 HSK_7-9
打磨 dǎmó
mài giũa, trau chuốt
to polish; to refine (a work) HSK_7-9
打消 dǎxiāo
xua tan nghi ngờ; từ bỏ ý định
to dispel (doubts); to give up on HSK_7-9
大不了 dàbuliǎo
cùng lắm thì; chuyện lớn
at worst; if worst comes to worst; a big deal HSK_7-9
大大咧咧 dàdaliēliē
xuề xòa, vô tư, tùy tiện
carefree; casual; offhand HSK_7-9
大纲 dàgāng
đề cương, dàn ý
outline; synopsis
大綱 HSK_7-9
大公无私 dàgōng-wúsī
chí công vô tư, không thiên vị
selfless; impartial
大公無私 HSK_7-9
大街小巷 dàjiē-xiǎoxiàng
khắp phố phường
everywhere in the city; all the streets HSK_7-9
大惊小怪 dàjīng-xiǎoguài
làm ầm ĩ, quá lo lắng vì chuyện nhỏ
to make a fuss over nothing
大驚小怪 HSK_7-9
大局 dàjú
đại cục, tình hình chung
the overall situation; big picture HSK_7-9
大陆 dàlù
đại lục; lục địa
mainland (China); continent
大陸 HSK_7-9
大名鼎鼎 dàmíng-dǐngdǐng
nổi tiếng lừng lẫy
famous; renowned HSK_7-9
大片 dàpiàn
phim bom tấn; vùng rộng lớn
blockbuster movie; large expanse HSK_7-9
大气 dàqì
bầu khí quyển; bề thế, hoành tráng; rộng lượng, phóng khoáng
atmosphere; grand; impressive; broad-minded
大氣 HSK_7-9
大数据 dàshùjù
dữ liệu lớn
big data
大數據 HSK_7-9
大肆 dàsì
tràn lan, thả sức
wantonly; without restraint HSK_7-9
大体 dàtǐ
về cơ bản, đại thể; đại cục
basically; on the whole; overall situation
大體 HSK_7-9
大同小异 dàtóng-xiǎoyì
đại đồng tiểu dị, gần giống nhau
virtually the same; minor differences
大同小異 HSK_7-9
大为 dàwéi
rất, hết sức
very; greatly
大為 HSK_7-9
大雁 dàyàn
ngỗng trời
wild goose HSK_7-9
大意 dàyi
bất cẩn, lơ đễnh
careless HSK_7-9
大意 dàyì
đại ý, ý chính
general idea; main idea HSK_7-9
大有可为 dàyǒu-kěwéi
đầy triển vọng, rất đáng làm
with great prospects; well worth doing
大有可為 HSK_7-9
大宗 dàzōng
số lượng lớn; hàng chủ lực
large quantity; staple (goods) HSK_7-9
逮 dǎi
bắt, tóm
to catch; to seize; to capture HSK_7-9
歹徒 dǎitú
kẻ côn đồ, kẻ xấu
gangster; evildoer; hoodlum HSK_7-9
逮捕 dàibǔ
bắt giữ
to arrest; to apprehend HSK_7-9
带队 dàiduì
dẫn đội, dẫn đoàn
to lead a team or group
帶隊 HSK_7-9
怠工 dàigōng
lãn công, làm việc cầm chừng
to slack off at work; to go slow HSK_7-9
代号 dàihào
mật danh, bí danh
code name
代號 HSK_7-9
代理人 dàilǐrén
người đại diện, đại lý
agent HSK_7-9
带路 dàilù
dẫn đường
to lead the way; to guide
帶路 HSK_7-9
怠慢 dàimàn
thờ ơ, coi nhẹ, lơ là
to slight; to neglect HSK_7-9
带头 dàitóu
đi đầu, dẫn đầu
to take the lead; to set an example
帶頭 HSK_7-9
代言 dàiyán
làm người phát ngôn; quảng cáo cho
to be a spokesperson; to endorse HSK_7-9
担 dān
gánh, vác; đảm nhận
to carry; to shoulder; to take on
擔 HSK_7-9
担保 dānbǎo
bảo đảm, bảo lãnh
to guarantee; to vouch for
擔保 HSK_7-9
单边 dānbiān
đơn phương
unilateral
單邊 HSK_7-9
单薄 dānbó
mỏng manh, yếu ớt
thin; frail; flimsy
單薄 HSK_7-9
担当 dāndāng
con bài mặc cả; thẻ cược, phỉnh
to take on; to assume (responsibility)
擔當 HSK_7-9
单方面 dānfāngmiàn
một phía, đơn phương
one-sided; unilaterally; one party
單方面 HSK_7-9
担负 dānfù
gánh vác, đảm nhiệm
to shoulder; to bear; to undertake
擔負 HSK_7-9
耽搁 dānge
trì hoãn, làm chậm trễ
to delay; to hold up
耽擱 HSK_7-9
单价 dānjià
đơn giá
unit price
單價 HSK_7-9
单身 dānshēn
độc thân; một mình
unmarried; single; alone
單身 HSK_7-9
胆量 dǎnliàng
lòng can đảm, sự gan dạ
courage; guts; boldness
膽量 HSK_7-9
胆怯 dǎnqiè
nhút nhát, nhát gan
timid; cowardly
膽怯 HSK_7-9
胆小鬼 dǎnxiǎoguǐ
kẻ nhát gan
coward
膽小鬼 HSK_7-9
担 dàn
gánh hàng; gánh nặng
shoulder-pole load; load; burden
擔 HSK_7-9
诞辰 dànchén
ngày sinh của bậc vĩ nhân
birthday (of a revered person); birth anniversary
誕辰 HSK_7-9
淡化 dànhuà
làm nhạt đi, giảm nhẹ; khử muối
to water down; to play down; to desalinate HSK_7-9
淡季 dànjì
mùa vắng khách, mùa thấp điểm
off season; slow season HSK_7-9
淡水 dànshuǐ
nước ngọt
freshwater HSK_7-9
但愿 dànyuàn
ước gì, mong sao
to wish that; if only
但願 HSK_7-9
担子 dànzi
gánh nặng, trách nhiệm
burden; task; responsibility
擔子 HSK_7-9
当即 dāngjí
ngay lập tức, tại chỗ
at once; on the spot
當即 HSK_7-9
当机立断 dāngjī-lìduàn
quyết đoán kịp thời
to make a prompt decision
當機立斷 HSK_7-9
当日 dāngrì
hôm đó; lúc ấy; ngay trong ngày
that day; at that time; the same day
當日 HSK_7-9
当事人 dāngshìrén
đương sự, người liên quan
party (to a case); person involved
當事人 HSK_7-9
当务之急 dāngwùzhījí
việc cấp bách nhất
top priority; most urgent task
當務之急 HSK_7-9
当心 dāngxīn
cẩn thận, coi chừng
to take care; to look out
當心 HSK_7-9
当之无愧 dāngzhīwúkuì
xứng đáng, không hổ danh
fully deserving; well worthy
當之無愧 HSK_7-9
当众 dāngzhòng
trước mặt mọi người, công khai
in public; in front of everybody
當眾 HSK_7-9
党 dǎng
đảng, phe cánh
political party; faction; clique
黨 HSK_7-9
档次 dàngcì
cấp bậc, hạng
grade; class; quality level
檔次 HSK_7-9
当晚 dàngwǎn
ngay tối hôm đó
that same evening
當晚 HSK_7-9
荡漾 dàngyàng
lăn tăn gợn sóng, dập dềnh
to ripple; to undulate
蕩漾 HSK_7-9
当真 dàngzhēn
coi là thật, tưởng thật; thật sự
to take seriously; really; truly
當真 HSK_7-9
导弹 dǎodàn
tên lửa
(guided) missile
導彈 HSK_7-9
导航 dǎoháng
dẫn đường, định vị
to navigate; navigation
導航 HSK_7-9
导火索 dǎohuǒsuǒ
ngòi nổ, nguyên nhân châm ngòi
fuse; trigger (of a conflict)
導火索 HSK_7-9
捣乱 dǎoluàn
quấy phá, gây rối
to make trouble; to disturb
搗亂 HSK_7-9
倒霉 dǎoméi
xui xẻo, đen đủi
unlucky; out of luck
倒楣 HSK_7-9
倒塌 dǎotā
sụp đổ, đổ sập
to collapse; to topple over HSK_7-9
导向 dǎoxiàng
định hướng
orientation; to be oriented towards
導向 HSK_7-9
岛屿 dǎoyǔ
hòn đảo
island
島嶼 HSK_7-9
盗 dào
ăn trộm; cướp; kẻ trộm
to steal; to rob; thief
盜 HSK_7-9
盗版 dàobǎn
sao chép lậu, vi phạm bản quyền; bản lậu
to pirate; pirated (copy)
盜版 HSK_7-9
道别 dàobié
chào tạm biệt
to say goodbye; to bid farewell
道別 HSK_7-9
稻草 dàocǎo
rơm
rice straw HSK_7-9
倒计时 dàojìshí
đếm ngược
to count down; countdown
倒計時 HSK_7-9
道具 dàojù
đạo cụ (sân khấu); vật phẩm (trò chơi)
(stage) prop; (gaming) item HSK_7-9
悼念 dàoniàn
tưởng niệm; thương tiếc
to mourn; to grieve HSK_7-9
盗窃 dàoqiè
trộm cắp
to steal
盜竊 HSK_7-9
倒数 dàoshǔ
đếm ngược; đếm từ cuối
to count down; to count from the end
倒數 HSK_7-9
到头来 dàotóulái
rốt cuộc; cuối cùng
in the end; finally
到頭來 HSK_7-9
倒退 dàotuì
lùi lại; thụt lùi
to move backward; to regress HSK_7-9
到位 dàowèi
vào vị trí; chính xác, chu đáo
to be in place; precise; well-done HSK_7-9
得不偿失 débùchángshī
được không bù mất; lợi bất cập hại
the losses outweigh the gains
得不償失 HSK_7-9
德才兼备 décái-jiānbèi
vừa có đức vừa có tài
having both integrity and talent
德才兼備 HSK_7-9
得当 dédàng
thích đáng; phù hợp
appropriate; suitable
得當 HSK_7-9
得力 délì
đắc lực; có năng lực
capable; competent; efficient HSK_7-9
得失 déshī
được mất
gains and losses HSK_7-9
得手 déshǒu
thuận lợi; trót lọt
to go smoothly; to succeed HSK_7-9
得体 détǐ
đúng mực, phù hợp
appropriate; fitting
得體 HSK_7-9
得天独厚 détiāndúhòu
có ưu thế trời phú
blessed with unique advantages
得天獨厚 HSK_7-9
得心应手 déxīn-yìngshǒu
thuận tay, làm dễ dàng; như cá gặp nước
to handle with ease; in one's element
得心應手 HSK_7-9
得益 déyì
được lợi; hưởng lợi
to benefit; to profit HSK_7-9
得意扬扬 déyì-yángyáng
vênh vang tự đắc
smug; pleased with oneself
得意揚揚 HSK_7-9
得罪 dézuì
làm mất lòng; xúc phạm
to offend HSK_7-9
蹬 dēng
đạp
to step on; to pedal HSK_7-9
登场 dēngchǎng
lên sân khấu; xuất hiện
to go on stage; to appear on the scene
登場 HSK_7-9
登顶 dēngdǐng
lên tới đỉnh
to reach the summit
登頂 HSK_7-9
登陆 dēnglù
đổ bộ; cập bến
to land; to come ashore
登陸 HSK_7-9
灯泡 dēngpào
bóng đèn
light bulb
燈泡 HSK_7-9
瞪 dèng
trừng mắt; nhìn chằm chằm
to stare at; to glare HSK_7-9
凳子 dèngzi
cái ghế đẩu
stool HSK_7-9
堤 dī
đê
dike; embankment HSK_7-9
堤坝 dībà
đê đập
dam; dike
堤壩 HSK_7-9
低调 dīdiào
kín tiếng; khiêm tốn
low-key; low-profile
低調 HSK_7-9
提防 dīfang
đề phòng; cảnh giác
to guard against; to be wary of HSK_7-9
低谷 dīgǔ
điểm thấp nhất; đáy
low point; trough; nadir HSK_7-9
低估 dīgū
đánh giá thấp; xem nhẹ
to underestimate; to underrate HSK_7-9
低落 dīluò
chán nản; giảm sút, sa sút
downcast; low (mood); to decline HSK_7-9
低迷 dīmí
trì trệ; ảm đạm
sluggish; in a slump HSK_7-9
低下 dīxià
thấp kém; hèn mọn
low (level, quality, status); poor; lowly HSK_7-9
嘀咕 dígu
lẩm bẩm; cảm thấy bất an
to mutter; to feel uneasy HSK_7-9
敌视 díshì
coi là kẻ thù; thù địch
to view as an enemy; hostile
敵視 HSK_7-9
笛子 dízi
sáo trúc
bamboo flute HSK_7-9
抵 dǐ
chống lại; bù trừ; tương đương
to resist; to offset; to be equal to HSK_7-9
底层 dǐcéng
tầng trệt; tầng lớp dưới cùng (xã hội)
ground floor; bottom rung (of society)
底層 HSK_7-9
抵触 dǐchù
mâu thuẫn; xung đột
to conflict with; to contradict
抵觸 HSK_7-9
抵挡 dǐdǎng
chống đỡ; ngăn chặn
to resist; to hold back; to ward off
抵擋 HSK_7-9
底线 dǐxiàn
giới hạn cuối cùng; ranh giới
bottom line; baseline
底線 HSK_7-9
抵消 dǐxiāo
bù trừ; triệt tiêu
to offset; to cancel out HSK_7-9
抵押 dǐyā
thế chấp
to mortgage; to put up as collateral HSK_7-9
抵御 dǐyù
chống lại; chống chọi
to resist; to withstand
抵禦 HSK_7-9
底蕴 dǐyùn
chiều sâu nội tại; nội hàm
underlying depth; inner substance
底蘊 HSK_7-9
抵制 dǐzhì
chống lại; tẩy chay
to resist; to boycott HSK_7-9
底子 dǐzi
nền tảng; cơ sở
foundation; base HSK_7-9
地板 dìbǎn
sàn nhà
floor HSK_7-9
地步 dìbù
mức độ; tình cảnh
degree; extent; situation HSK_7-9
地带 dìdài
khu vực; vùng
zone; area
地帶 HSK_7-9
地道 dìdào
đường hầm
tunnel HSK_7-9
地段 dìduàn
khu vực, khu đất; đoạn (đường)
section; district HSK_7-9
帝国 dìguó
đế quốc
empire
帝國 HSK_7-9
递交 dìjiāo
đệ trình; nộp
to submit; to hand in
遞交 HSK_7-9
地势 dìshì
địa thế; địa hình
terrain; topography
地勢 HSK_7-9
地毯 dìtǎn
thảm
carpet; rug HSK_7-9
地下水 dìxiàshuǐ
nước ngầm
groundwater HSK_7-9
第一手 dìyīshǒu
trực tiếp, gốc (tư liệu, thông tin)
first-hand HSK_7-9
地狱 dìyù
địa ngục
hell
地獄 HSK_7-9
递增 dìzēng
tăng dần
to increase progressively
遞增 HSK_7-9
弟子 dìzǐ
đệ tử; môn đồ
disciple; follower HSK_7-9
颠簸 diānbǒ
xóc nảy; lắc lư
to jolt; to bump along
顛簸 HSK_7-9
颠倒 diāndǎo
đảo lộn; lộn ngược
to reverse; to turn upside down
顛倒 HSK_7-9
颠倒黑白 diāndǎo-hēibái
đổi trắng thay đen
to distort the truth; to misrepresent facts
顛倒黑白 HSK_7-9
巅峰 diānfēng
đỉnh cao
peak; summit; pinnacle
巔峰 HSK_7-9
颠覆 diānfù
lật đổ; đảo lộn
to overturn; to subvert
顛覆 HSK_7-9
典范 diǎnfàn
khuôn mẫu; tấm gương
model; paragon; example
典範 HSK_7-9
点火 diǎnhuǒ
châm lửa; đốt
to ignite; to light a fire
點火 HSK_7-9
点评 diǎnpíng
bình luận; lời bình
to comment; commentary
點評 HSK_7-9
点缀 diǎnzhuì
tô điểm; trang trí
to decorate; to embellish
點綴 HSK_7-9
点子 diǎnzi
ý tưởng; điểm mấu chốt; chấm
idea; key point; dot
點子 HSK_7-9
垫 diàn
đệm; miếng lót; lót thêm
cushion; pad; to pad out
墊 HSK_7-9
垫底 diàndǐ
đứng cuối bảng; đội sổ
to come last; to place at the bottom
墊底 HSK_7-9
奠定 diàndìng
đặt nền móng; xác lập
to establish; to lay (a foundation) HSK_7-9
淀粉 diànfěn
tinh bột
starch
澱粉 HSK_7-9
惦记 diànjì
nhớ đến; lo lắng cho
to think of; to be concerned about
惦記 HSK_7-9
电台 diàntái
đài phát thanh
radio station
電臺 HSK_7-9
殿堂 diàntáng
điện đường; thánh đường
grand hall; palace; temple (of art, learning) HSK_7-9
电网 diànwǎng
lưới điện
power grid
電網 HSK_7-9
电线 diànxiàn
dây điện
wire; power cord
電線 HSK_7-9
电信 diànxìn
viễn thông
telecommunications
電信 HSK_7-9
电讯 diànxùn
thông tin điện tử, điện tín; bản tin (gửi bằng điện)
telecom; news dispatch (by wire)
電訊 HSK_7-9
垫子 diànzi
đệm; miếng lót
cushion; mat; pad
墊子 HSK_7-9
叼 diāo
ngậm
to hold in one's mouth HSK_7-9
雕 diāo
chạm khắc; điêu khắc
to carve; to engrave HSK_7-9
雕刻 diāokè
chạm khắc; tác phẩm điêu khắc
to carve; to engrave; carving HSK_7-9
刁难 diāonàn
gây khó dễ
to make things difficult for someone
刁難 HSK_7-9
雕塑 diāosù
điêu khắc; tạc tượng
sculpture; to sculpt HSK_7-9
雕像 diāoxiàng
tượng
statue HSK_7-9
凋谢 diāoxiè
héo tàn; úa tàn
to wither; to wilt
凋謝 HSK_7-9
调 diào
giai điệu; âm điệu; giọng
tune; tone; accent
調 HSK_7-9
调度 diàodù
điều phối; điều độ
to dispatch; to schedule
調度 HSK_7-9
掉队 diàoduì
tụt lại phía sau; bỏ cuộc
to fall behind; to drop out
掉隊 HSK_7-9
掉头 diàotóu
quay đầu
to turn around; to turn one's head
掉頭 HSK_7-9
吊销 diàoxiāo
thu hồi (giấy phép)
to revoke (a license, permit)
吊銷 HSK_7-9
爹 diē
bố; cha
dad HSK_7-9
跌幅 diēfú
mức giảm; biên độ sụt giá
decline in value; extent of a drop HSK_7-9
叠 dié
xếp chồng; gấp
to pile up; to fold
疊 HSK_7-9
碟 dié
đĩa
dish; plate HSK_7-9
迭起 diéqǐ
liên tiếp xảy ra
to arise repeatedly; to occur one after another HSK_7-9
丁 dīng
hạt lựu (thức ăn); can Đinh (thứ tư); nam giới trưởng thành
small cube (of food); fourth in a series; adult male HSK_7-9
盯 dīng
nhìn chằm chằm; theo dõi sát
to stare at; to watch closely HSK_7-9
叮嘱 dīngzhǔ
dặn đi dặn lại
to urge repeatedly; to exhort
叮囑 HSK_7-9
钉子 dīngzi
cái đinh; trở ngại; sự từ chối
nail; snag; rebuff
釘子 HSK_7-9
顶多 dǐngduō
nhiều nhất; cùng lắm
at most; at best
頂多 HSK_7-9
顶级 dǐngjí
hàng đầu; đỉnh cao
top-notch; first-rate
頂級 HSK_7-9
顶尖 dǐngjiān
đỉnh cao; hàng đầu
top-notch; leading; peak
頂尖 HSK_7-9
钉 dìng
đóng đinh; ghim; khâu vào
to nail; to pin; to sew on
釘 HSK_7-9
订购 dìnggòu
đặt hàng; đặt mua
to place an order; to subscribe
訂購 HSK_7-9
定金 dìngjīn
tiền đặt cọc
down payment; deposit HSK_7-9
定居 dìngjū
định cư
to settle down; to take up residence HSK_7-9
订立 dìnglì
ký kết (hiệp ước, hợp đồng)
to conclude (a treaty, contract)
訂立 HSK_7-9
定律 dìnglǜ
định luật; quy luật
law (scientific or general) HSK_7-9
定论 dìnglùn
kết luận cuối cùng
final conclusion; settled view
定論 HSK_7-9
定向 dìngxiàng
định hướng; có mục tiêu
directional; targeted; to orient HSK_7-9
定心丸 dìngxīnwán
liều thuốc an lòng
something that sets one's mind at ease HSK_7-9
订阅 dìngyuè
đăng ký nhận; đặt mua dài hạn
to subscribe (to)
訂閱 HSK_7-9
定做 dìngzuò
đặt làm riêng; theo yêu cầu
to have made to order; custom-made HSK_7-9
丢脸 diūliǎn
mất mặt
to lose face
丟臉 HSK_7-9
丢弃 diūqì
vứt bỏ
to discard; to abandon
丟棄 HSK_7-9
丢人 diūrén
xấu hổ; mất thể diện
to be embarrassing; to make a fool of oneself
丟人 HSK_7-9
丢三落四 diūsān-làsì
đãng trí; hay quên
forgetful; scatterbrained
丟三落四 HSK_7-9
东奔西走 dōngbēn-xīzǒu
chạy đông chạy tây; tất bật ngược xuôi
to rush around busily
東奔西走 HSK_7-9
东道主 dōngdàozhǔ
chủ nhà
host
東道主 HSK_7-9
东张西望 dōngzhāng-xīwàng
nhìn ngang ngó dọc
to look around in all directions
東張西望 HSK_7-9
董事 dǒngshì
thành viên hội đồng quản trị
board member; director HSK_7-9
懂事 dǒngshì
hiểu chuyện; chín chắn
sensible; mature for one's age HSK_7-9
董事会 dǒngshìhuì
hội đồng quản trị
board of directors
董事會 HSK_7-9
董事长 dǒngshìzhǎng
chủ tịch hội đồng quản trị
chairman of the board
董事長 HSK_7-9
动不动 dòngbudòng
động một tí là; hễ chút là
at the drop of a hat; apt to
動不動 HSK_7-9
动荡 dòngdàng
hỗn loạn; bất ổn
turmoil; unrest; unstable
動盪 HSK_7-9
动感 dònggǎn
cảm giác sống động; sự năng động
sense of movement; dynamic feel
動感 HSK_7-9
动工 dònggōng
khởi công
to start construction
動工 HSK_7-9
冻结 dòngjié
đóng băng (nước, tiền, giá)
to freeze (water, funds, prices)
凍結 HSK_7-9
动静 dòngjing
động tĩnh
sound or sign of activity; movement
動靜 HSK_7-9
栋梁 dòngliáng
rường cột; trụ cột
pillar (of the state); mainstay
棟梁 HSK_7-9
动脉 dòngmài
động mạch
artery
動脈 HSK_7-9
动身 dòngshēn
lên đường; khởi hành
to set off; to leave on a journey
動身 HSK_7-9
动弹 dòngtan
cựa quậy; nhúc nhích
to move; to budge
動彈 HSK_7-9
动向 dòngxiàng
xu hướng; động thái
trend; tendency
動向 HSK_7-9
洞穴 dòngxué
hang động
cave; cavern HSK_7-9
动摇 dòngyáo
dao động; lung lay
to waver; to shake; to destabilize
動搖 HSK_7-9
动用 dòngyòng
sử dụng; huy động
to utilize; to draw on
動用 HSK_7-9
动员 dòngyuán
động viên; huy động
to mobilize
動員 HSK_7-9
兜 dōu
túi; đi vòng quanh; chào mời
pocket; to go around; to canvass HSK_7-9
兜售 dōushòu
rao bán; chào hàng
to peddle; to hawk HSK_7-9
抖 dǒu
run rẩy; rung
to shake; to tremble HSK_7-9
陡 dǒu
dốc đứng; đột ngột
steep; abrupt HSK_7-9
陡峭 dǒuqiào
dốc đứng; hiểm trở
precipitous; steep HSK_7-9
斗 dòu
đấu tranh; chiến đấu
to fight; to struggle
鬥 HSK_7-9
逗留 dòuliú
lưu lại; ở lại tạm thời
to stay for a while; to sojourn HSK_7-9
斗志 dòuzhì
chí đấu tranh; tinh thần chiến đấu
fighting spirit; will to fight
鬥志 HSK_7-9
豆子 dòuzi
hạt đậu
bean; pea HSK_7-9
督促 dūcù
đôn đốc; giám sát thúc giục
to supervise and urge on HSK_7-9
都会 dūhuì
đô thị; thành phố lớn
city; metropolis
都會 HSK_7-9
独 dú
một mình; chỉ; riêng
alone; only; solely
獨 HSK_7-9
独家 dújiā
độc quyền
exclusive
獨家 HSK_7-9
毒品 dúpǐn
ma túy
illegal drugs; narcotics HSK_7-9
独身 dúshēn
độc thân
unmarried; single
獨身 HSK_7-9
读物 dúwù
sách báo; tài liệu đọc
reading material
讀物 HSK_7-9
独一无二 dúyī-wú’èr
độc nhất vô nhị
unique; unmatched
獨一無二 HSK_7-9
赌 dǔ
đánh cược; đánh bạc
to bet; to gamble
賭 HSK_7-9
赌博 dǔbó
đánh bạc; cờ bạc
to gamble
賭博 HSK_7-9
堵塞 dǔsè
tắc nghẽn; nghẽn
to block up; to clog HSK_7-9
杜绝 dùjué
chấm dứt hoàn toàn; loại bỏ
to put an end to; to eliminate
杜絕 HSK_7-9
端正 duānzhèng
ngay ngắn; đúng đắn; chỉnh đốn
upright; proper; to rectify HSK_7-9
短暂 duǎnzàn
ngắn ngủi
brief; short-lived
短暫 HSK_7-9
断定 duàndìng
khẳng định; kết luận
to conclude; to determine
斷定 HSK_7-9
断断续续 duànduànxùxù
ngắt quãng; lúc có lúc không
intermittent; off and on
斷斷續續 HSK_7-9
断绝 duànjué
cắt đứt; đoạn tuyệt
to sever; to break off
斷絕 HSK_7-9
断裂 duànliè
gãy; đứt; rạn nứt
to break apart; to rupture
斷裂 HSK_7-9
段落 duànluò
đoạn văn; giai đoạn
paragraph; section; phase HSK_7-9
断然 duànrán
kiên quyết; dứt khoát
resolute; categorically
斷然 HSK_7-9
断章取义 duànzhāng-qǔyì
trích dẫn ngoài ngữ cảnh
to quote out of context
斷章取義 HSK_7-9
堆积 duījī
chất đống; tích tụ
to pile up; to accumulate
堆積 HSK_7-9
堆砌 duīqì
chồng chất; dùng từ hoa mỹ sáo rỗng
to pile up; to pad with ornate language HSK_7-9
兑 duì
đổi; đổi tiền
to exchange; to cash
兌 HSK_7-9
对岸 duì’àn
bờ bên kia
opposite bank
對岸 HSK_7-9
对白 duìbái
lời thoại (phim, kịch)
dialogue (in a film or play)
對白 HSK_7-9
对策 duìcè
đối sách; biện pháp đối phó
countermeasure
對策 HSK_7-9
对得起 duìdeqǐ
không phụ lòng; xứng đáng với
to not let down; to be worthy of
對得起 HSK_7-9
对付 duìfu
đối phó; tạm bợ cho qua
to deal with; to make do
對付 HSK_7-9
兑换 duìhuàn
đổi tiền; chuyển đổi
to exchange; to convert
兌換 HSK_7-9
对联 duìlián
câu đối
couplet (on scrolls beside a doorway)
對聯 HSK_7-9
对流 duìliú
đối lưu
convection
對流 HSK_7-9
对牛弹琴 duìniú-tánqín
đàn gảy tai trâu
to preach to deaf ears; wasted effort
對牛彈琴 HSK_7-9
兑现 duìxiàn
đổi tiền mặt; thực hiện (lời hứa)
to cash (a check); to honor (a promise)
兌現 HSK_7-9
队形 duìxíng
đội hình
formation
隊形 HSK_7-9
对弈 duìyì
đấu cờ
to play chess or go
對弈 HSK_7-9
对照 duìzhào
đối chiếu; so sánh
to contrast; to compare
對照 HSK_7-9
对症下药 duìzhèng-xiàyào
bốc đúng thuốc chữa đúng bệnh
to find the right solution to a problem
對症下藥 HSK_7-9
对峙 duìzhì
đối đầu; đối địch
to confront each other; to stand facing off
對峙 HSK_7-9
敦促 dūncù
thúc giục; hối thúc
to urge; to press HSK_7-9
敦厚 dūnhòu
thật thà chất phác
honest and sincere HSK_7-9
炖 dùn
hầm; ninh
to stew
燉 HSK_7-9
多年来 duō nián lái
trong nhiều năm qua
for many years
多年來 HSK_7-9
多半 duōbàn
phần lớn; rất có thể
mostly; most likely HSK_7-9
多边 duōbiān
đa phương
multilateral
多邊 HSK_7-9
哆嗦 duōsuo
run rẩy
to tremble; to shiver HSK_7-9
多心 duōxīn
đa nghi; nhạy cảm quá mức
to be oversensitive; to be suspicious HSK_7-9
夺冠 duóguàn
giành chức vô địch
to win the championship
奪冠 HSK_7-9
夺魁 duókuí
giành ngôi đầu
to win first place
奪魁 HSK_7-9
堕落 duòluò
sa đọa; trụy lạc
to degenerate; to become depraved
墮落 HSK_7-9
鹅 é
con ngỗng
goose
鵝 HSK_7-9
额度 édù
hạn mức
quota; credit limit
額度 HSK_7-9
额外 éwài
thêm vào; ngoài định mức
extra; additional
額外 HSK_7-9
讹诈 ézhà
tống tiền; hăm dọa
to blackmail; to extort
訛詐 HSK_7-9
恶 è
độc ác; hung dữ
evil; fierce
惡 HSK_7-9
噩耗 èhào
tin buồn (về cái chết)
news of someone's death; sad news HSK_7-9
恶化 èhuà
xấu đi; trở nên nghiêm trọng
to worsen
惡化 HSK_7-9
恶性 èxìng
ác tính; nguy hiểm
malignant; vicious
惡性 HSK_7-9
恶意 èyì
ác ý
malice; evil intention
惡意 HSK_7-9
鳄鱼 èyú
cá sấu
alligator; crocodile
鱷魚 HSK_7-9
厄运 èyùn
vận rủi; bất hạnh
bad luck; misfortune
厄運 HSK_7-9
遏制 èzhì
kiềm chế; ngăn chặn
to check; to contain; to restrain HSK_7-9
恶作剧 èzuòjù
trò đùa tai quái; chơi khăm
prank; to play a practical joke
惡作劇 HSK_7-9
恩爱 ēn’ài
yêu thương nhau (vợ chồng)
loving (of a couple)
恩愛 HSK_7-9
恩情 ēnqíng
ơn nghĩa
kindness; favor HSK_7-9
恩人 ēnrén
ân nhân
benefactor HSK_7-9
恩怨 ēnyuàn
ân oán
gratitude and resentment; old grudges HSK_7-9
而已 éryǐ
mà thôi; thế thôi
that's all; nothing more HSK_7-9
耳光 ěrguāng
cái tát
a slap on the face HSK_7-9
耳目一新 ěrmù-yìxīn
mới mẻ, cảm giác hoàn toàn mới lạ
a pleasant change; refreshing HSK_7-9
耳熟能详 ěrshú-néngxiáng
nghe quen đến thuộc lòng
familiar from having heard it often
耳熟能詳 HSK_7-9
发财 fācái
phát tài; làm giàu
to get rich
發財 HSK_7-9
发呆 fādāi
thẫn thờ; đờ người ra
to daydream; to stare blankly; to be lost in thought
發呆 HSK_7-9
发抖 fādǒu
run rẩy
to tremble; to shiver
發抖 HSK_7-9
发火 fāhuǒ
nổi giận; bốc cháy
to get angry; to catch fire
發火 HSK_7-9
发酵 fājiào
lên men
to ferment
發酵 HSK_7-9
发觉 fājué
phát hiện ra; nhận ra
to become aware; to realize
發覺 HSK_7-9
发掘 fājué
khai quật; phát hiện
to excavate; to unearth
發掘 HSK_7-9
发愣 fālèng
ngẩn người; thẫn thờ
to stare blankly; to be in a daze
發愣 HSK_7-9
发怒 fānù
nổi giận
to get angry
發怒 HSK_7-9
发热 fārè
sốt; phát nhiệt
to have a fever; to emit heat
發熱 HSK_7-9
发射 fāshè
phóng; bắn; phát ra
to launch; to fire; to emit
發射 HSK_7-9
发誓 fāshì
thề; thề nguyền
to vow; to swear
發誓 HSK_7-9
发泄 fāxiè
giải tỏa; trút (cảm xúc)
to vent (feelings)
發洩 HSK_7-9
发芽 fāyá
nảy mầm
to sprout; to germinate
發芽 HSK_7-9
发扬 fāyáng
phát huy
to develop; to carry forward
發揚 HSK_7-9
发扬光大 fāyáng-guāngdà
phát huy rạng rỡ
to carry forward; to further develop
發揚光大 HSK_7-9
发言人 fāyánrén
người phát ngôn
spokesperson
發言人 HSK_7-9
发源 fāyuán
bắt nguồn
to originate; to rise (of a river)
發源 HSK_7-9
发源地 fāyuándì
nơi bắt nguồn; cái nôi
birthplace; place of origin
發源地 HSK_7-9
发作 fāzuò
phát tác; bùng phát
to flare up; to break out
發作 HSK_7-9
乏力 fálì
mệt mỏi; thiếu sức lực
weak; feeble; lacking strength HSK_7-9
阀门 fámén
van (cơ khí)
valve (mechanical)
閥門 HSK_7-9
法人 fǎrén
pháp nhân
legal person; corporation HSK_7-9
法庭 fǎtíng
tòa án
court of law HSK_7-9
法则 fǎzé
quy luật; nguyên tắc
law; rule
法則 HSK_7-9
法制 fǎzhì
pháp chế
legal system HSK_7-9
法治 fǎzhì
pháp trị; cai trị bằng pháp luật
rule of law; to rule by law HSK_7-9
发型 fàxíng
kiểu tóc
hairstyle
髮型 HSK_7-9
帆 fān
cánh buồm
sail HSK_7-9
帆船 fānchuán
thuyền buồm
sailboat HSK_7-9
翻番 fānfān
tăng gấp đôi
to double; to multiply HSK_7-9
翻来覆去 fānlái-fùqù
trằn trọc; lặp đi lặp lại
to toss and turn (sleeplessly); repeatedly
翻來覆去 HSK_7-9
翻身 fānshēn
trở mình; thoát khỏi ách áp bức
to turn over; to free oneself HSK_7-9
翻天覆地 fāntiān-fùdì
long trời lở đất
earth-shattering; complete upheaval HSK_7-9
翻新 fānxīn
cải tạo; tân trang
to revamp; to refurbish HSK_7-9
繁多 fánduō
nhiều loại; đa dạng
many and varied HSK_7-9
繁华 fánhuá
phồn hoa; sầm uất
flourishing; bustling
繁華 HSK_7-9
烦闷 fánmèn
buồn bực; u uất
moody; gloomy
煩悶 HSK_7-9
繁体字 fántǐzì
chữ Hán phồn thể
traditional Chinese character
繁體字 HSK_7-9
繁衍 fányǎn
sinh sôi; sinh sản
to multiply; to reproduce HSK_7-9
繁杂 fánzá
nhiều và phức tạp; lộn xộn
numerous and complicated; miscellaneous
繁雜 HSK_7-9
烦躁 fánzào
bồn chồn; bực bội
irritable; agitated; restless
煩躁 HSK_7-9
繁重 fánzhòng
nặng nề; vất vả
heavy; burdensome; arduous HSK_7-9
反驳 fǎnbó
phản bác; bác bỏ
to retort; to refute
反駁 HSK_7-9
反差 fǎnchā
sự tương phản; chênh lệch
contrast; discrepancy HSK_7-9
反常 fǎncháng
khác thường; bất thường
unusual; abnormal HSK_7-9
反倒 fǎndào
ngược lại; trái lại
instead; on the contrary HSK_7-9
反感 fǎngǎn
ác cảm; khó chịu
dislike; antipathy HSK_7-9
返还 fǎnhuán
trả lại; hoàn trả
to return (something) to its owner
返還 HSK_7-9
反击 fǎnjī
phản công
to counterattack; to strike back
反擊 HSK_7-9
反抗 fǎnkàng
phản kháng; chống lại
to resist; to rebel HSK_7-9
反面 fǎnmiàn
mặt trái; tiêu cực
reverse side; negative HSK_7-9
反射 fǎnshè
phản xạ
to reflect; reflex HSK_7-9
反弹 fǎntán
bật lại; phục hồi
to bounce back; rebound
反彈 HSK_7-9
反问 fǎnwèn
hỏi vặn lại; câu hỏi tu từ
to ask in reply; rhetorical question
反問 HSK_7-9
反响 fǎnxiǎng
phản ứng; dư luận
repercussions; reaction
反響 HSK_7-9
反省 fǎnxǐng
tự kiểm điểm; tự xét mình
to reflect on oneself; to examine one's conscience HSK_7-9
反之 fǎnzhī
ngược lại
conversely; on the other hand HSK_7-9
犯愁 fànchóu
lo lắng; lo âu
to worry; to be anxious HSK_7-9
范畴 fànchóu
phạm trù
category
範疇 HSK_7-9
犯规 fànguī
phạm quy; phạm lỗi
to break the rules; a foul
犯規 HSK_7-9
泛滥 fànlàn
tràn bờ, ngập lụt; tràn lan
to flood; to overflow; to proliferate
氾濫 HSK_7-9
贩卖 fànmài
buôn bán; mua bán (bất hợp pháp)
to sell; to peddle; to traffic
販賣 HSK_7-9
饭碗 fànwǎn
bát cơm; công ăn việc làm
rice bowl; job; livelihood
飯碗 HSK_7-9
犯罪 fànzuì
phạm tội; tội phạm
to commit a crime; crime HSK_7-9
方向盘 fāngxiàngpán
vô lăng
steering wheel
方向盤 HSK_7-9
方圆 fāngyuán
vùng xung quanh; phạm vi bán kính
surrounding area; within a radius of; range
方圓 HSK_7-9
方针 fāngzhēn
phương châm; đường lối
policy; guideline
方針 HSK_7-9
防盗 fángdào
phòng trộm; chống trộm
to guard against theft; anti-theft
防盜 HSK_7-9
房地产 fángdìchǎn
bất động sản
real estate
房地產 HSK_7-9
防范 fángfàn
đề phòng; phòng ngừa
to guard against; to prevent
防範 HSK_7-9
防护 fánghù
bảo vệ; phòng hộ
to protect; to defend
防護 HSK_7-9
防火墙 fánghuǒqiáng
tường lửa
firewall
防火牆 HSK_7-9
防守 fángshǒu
phòng thủ
to defend (in sports or war) HSK_7-9
防卫 fángwèi
phòng vệ
to defend
防衛 HSK_7-9
防汛 fángxùn
phòng chống lũ lụt
to guard against flooding HSK_7-9
防疫 fángyì
phòng dịch
to prevent epidemics HSK_7-9
防御 fángyù
phòng ngự; phòng thủ
to defend; defense
防禦 HSK_7-9
仿 fǎng
bắt chước; nhái
to imitate; to copy HSK_7-9
仿真 fǎngzhēn
mô phỏng
to simulate; simulated HSK_7-9
仿制 fǎngzhì
làm nhái; sao chép (sản phẩm)
to copy; to imitate (a product)
仿製 HSK_7-9
纺织 fǎngzhī
dệt; dệt may
to spin and weave; textile
紡織 HSK_7-9
放过 fàngguò
bỏ qua; tha cho
to let off; to let slip by
放過 HSK_7-9
放宽 fàngkuān
nới lỏng
to relax (a rule); to ease (restrictions)
放寬 HSK_7-9
放射 fàngshè
phóng xạ; tỏa ra
to radiate; radioactive HSK_7-9
放水 fàngshuǐ
xả nước; cố ý thua
to let water out; to throw a game HSK_7-9
放肆 fàngsì
phóng túng; hỗn xược
unbridled; presumptuous HSK_7-9
放映 fàngyìng
chiếu (phim)
to project; to show (a movie) HSK_7-9
放置 fàngzhì
đặt, để
to put; to place HSK_7-9
放纵 fàngzòng
buông thả; phóng túng
to indulge; unrestrained
放縱 HSK_7-9
非 fēi
không; không phải; phi-
not; to not be; non- HSK_7-9
飞船 fēichuán
tàu vũ trụ
spaceship; spacecraft
飛船 HSK_7-9
非但 fēidàn
không những
not only HSK_7-9
非得 fēiděi
nhất định phải
simply must; have to HSK_7-9
飞碟 fēidié
đĩa bay
flying saucer; UFO
飛碟 HSK_7-9
非法 fēifǎ
bất hợp pháp
illegal HSK_7-9
非凡 fēifán
phi thường
extraordinary; unusual HSK_7-9
飞禽走兽 fēiqín-zǒushòu
chim muông thú vật
birds and beasts; wildlife
飛禽走獸 HSK_7-9
绯闻 fēiwén
tin đồn tình ái
scandalous gossip about a romance
緋聞 HSK_7-9
飞翔 fēixiáng
bay lượn
to soar; to fly
飛翔 HSK_7-9
飞跃 fēiyuè
nhảy vọt
to leap forward
飛躍 HSK_7-9
肥料 féiliào
phân bón
fertilizer HSK_7-9
肥皂 féizào
xà phòng
soap HSK_7-9
诽谤 fěibàng
vu khống; phỉ báng
to slander; to libel
誹謗 HSK_7-9
废 fèi
bãi bỏ, bỏ đi; vô dụng
to abolish; to abandon; useless
廢 HSK_7-9
废除 fèichú
bãi bỏ; hủy bỏ
to abolish; to repeal
廢除 HSK_7-9
沸沸扬扬 fèifèiyángyáng
xôn xao dư luận
widely talked about; abuzz with rumor
沸沸揚揚 HSK_7-9
废话 fèihuà
lời vô nghĩa; nói nhảm
nonsense; to talk nonsense
廢話 HSK_7-9
费劲 fèijìn
tốn sức; vất vả
to require a lot of effort; strenuous
費勁 HSK_7-9
费力 fèilì
tốn sức; khó nhọc
to take a lot of effort; strenuous
費力 HSK_7-9
废品 fèipǐn
phế phẩm; đồ phế thải
waste material; scrap
廢品 HSK_7-9
废弃 fèiqì
vứt bỏ; loại bỏ
to discard; to abandon
廢棄 HSK_7-9
废寝忘食 fèiqǐn-wàngshí
quên ăn quên ngủ
to be totally absorbed in one's work
廢寢忘食 HSK_7-9
沸腾 fèiténg
sôi; sôi sục, sôi nổi
to boil; to seethe with excitement
沸騰 HSK_7-9
废物 fèiwù
đồ phế thải; kẻ vô dụng
waste; useless person
廢物 HSK_7-9
废墟 fèixū
tàn tích; đống đổ nát
ruins
廢墟 HSK_7-9
分辨 fēnbiàn
phân biệt
to distinguish; to tell apart HSK_7-9
分成 fēnchéng
chia thành
to divide into HSK_7-9
分寸 fēncun
chừng mực
sense of propriety; proper limits HSK_7-9
分担 fēndān
chia sẻ (gánh nặng, chi phí)
to share (a burden or cost)
分擔 HSK_7-9
分发 fēnfā
phân phát
to distribute
分發 HSK_7-9
芬芳 fēnfāng
thơm ngát; hương thơm
fragrant; fragrance HSK_7-9
吩咐 fēnfù
dặn dò; sai bảo
to instruct; to tell (someone) to do something HSK_7-9
分割 fēngē
chia cắt; phân chia
to cut up; to divide HSK_7-9
分红 fēnhóng
chia lãi; nhận cổ tức
to pay or receive a dividend
分紅 HSK_7-9
分化 fēnhuà
phân hóa; chia rẽ
to split apart; to differentiate HSK_7-9
分解 fēnjiě
phân giải; phân hủy
to break down; to decompose HSK_7-9
分裂 fēnliè
chia rẽ; phân liệt
to split up; to divide HSK_7-9
分泌 fēnmì
tiết ra
to secrete HSK_7-9
分明 fēnmíng
rõ ràng; rành mạch
clear; distinct; clearly HSK_7-9
分歧 fēnqí
bất đồng; khác biệt
divergent; disagreement HSK_7-9
分支 fēnzhī
nhánh, chi nhánh; rẽ nhánh
branch; to branch off HSK_7-9
坟 fén
mộ
grave; tomb
墳 HSK_7-9
坟墓 fénmù
mồ mả; phần mộ
grave; tomb
墳墓 HSK_7-9
焚烧 fénshāo
thiêu đốt
to burn; to set on fire
焚燒 HSK_7-9
粉末 fěnmò
bột
powder HSK_7-9
粉丝 fěnsī
miến
cellophane noodles; bean vermicelli
粉絲 HSK_7-9
粉丝 fěnsī
người hâm mộ
fan; enthusiast
粉絲 HSK_7-9
粉碎 fěnsuì
nghiền nát; đập tan
to crush; to smash; to shatter HSK_7-9
粪 fèn
phân
manure; dung
糞 HSK_7-9
粪便 fènbiàn
phân; chất thải
feces; excrement
糞便 HSK_7-9
份额 fèn’é
phần; tỷ trọng
share; portion
份額 HSK_7-9
奋力 fènlì
hết sức mình; nỗ lực hết mình
with all one's strength; to spare no effort
奮力 HSK_7-9
分量 fènliàng
trọng lượng; tầm quan trọng
weight; importance; portion size HSK_7-9
分外 fènwài
đặc biệt; ngoài phận sự
especially; exceptionally; beyond one's duty HSK_7-9
奋勇 fènyǒng
hăng hái; dũng cảm xông lên
to summon up courage; boldly
奮勇 HSK_7-9
疯 fēng
điên; điên cuồng
insane; crazy; wild
瘋 HSK_7-9
风暴 fēngbào
bão táp; khủng hoảng
storm; crisis
風暴 HSK_7-9
风波 fēngbō
sóng gió; rắc rối
disturbance; controversy; uproar
風波 HSK_7-9
风采 fēngcǎi
phong thái; vẻ lịch lãm
elegant demeanor; graceful bearing
風采 HSK_7-9
风餐露宿 fēngcān-lùsù
ăn gió nằm sương
to endure the hardships of travel
風餐露宿 HSK_7-9
风吹雨打 fēngchuī-yǔdǎ
dầm mưa dãi nắng
to face wind and rain; to endure hardship
風吹雨打 HSK_7-9
封顶 fēngdǐng
cất nóc; đặt mức trần
to top off (a building); to cap (a limit)
封頂 HSK_7-9
风度 fēngdù
phong độ; phong thái
grace; poise; elegant manner
風度 HSK_7-9
风范 fēngfàn
phong cách mẫu mực
demeanor; exemplary style; paragon
風範 HSK_7-9
风和日丽 fēnghé-rìlì
trời quang mây tạnh
fine, sunny weather
風和日麗 HSK_7-9
丰厚 fēnghòu
hậu hĩnh; dồi dào
generous; ample
豐厚 HSK_7-9
峰会 fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
summit (meeting)
峰會 HSK_7-9
峰回路转 fēnghuí-lùzhuǎn
chuyển biến bất ngờ theo hướng tốt
an unexpected turn for the better
峰迴路轉 HSK_7-9
封建 fēngjiàn
phong kiến
feudal; feudalism HSK_7-9
风景线 fēngjǐngxiàn
cảnh đẹp; nét đẹp nổi bật
scenic view; eye-catching sight
風景線 HSK_7-9
风浪 fēnglàng
sóng gió; gian nan
wind and waves; hardship
風浪 HSK_7-9
锋利 fēnglì
sắc bén
sharp
鋒利 HSK_7-9
风流 fēngliú
phong lưu; trăng hoa
talented and romantic; dissolute
風流 HSK_7-9
丰满 fēngmǎn
đầy đặn; nảy nở
full; plump; well-rounded
豐滿 HSK_7-9
风貌 fēngmào
diện mạo; phong cách
style; appearance
風貌 HSK_7-9
蜂蜜 fēngmì
mật ong
honey HSK_7-9
封面 fēngmiàn
bìa (sách, tạp chí)
cover (of a book or magazine) HSK_7-9
风气 fēngqì
không khí chung, nếp sống; tập quán chung
general mood; common practice
風氣 HSK_7-9
风情 fēngqíng
phong tục địa phương; nét duyên dáng; tình cảm lãng mạn
local flavor and customs; charm; amorous feelings
風情 HSK_7-9
风趣 fēngqù
hài hước, dí dỏm
humorous; witty
風趣 HSK_7-9
风沙 fēngshā
gió cát; bão cát
sand blown by wind; sandstorm
風沙 HSK_7-9
风尚 fēngshàng
xu hướng; phong tục xã hội
current trend; social custom
風尚 HSK_7-9
丰盛 fēngshèng
thịnh soạn, phong phú
rich; sumptuous (of food)
豐盛 HSK_7-9
风水 fēngshuǐ
phong thủy
feng shui; geomancy
風水 HSK_7-9
丰硕 fēngshuò
phong phú, dồi dào (kết quả)
rich; fruitful (of results)
豐碩 HSK_7-9
封锁 fēngsuǒ
phong tỏa
to blockade; to seal off
封鎖 HSK_7-9
风土人情 fēngtǔ-rénqíng
phong tục tập quán địa phương
local customs and conditions
風土人情 HSK_7-9
风味 fēngwèi
hương vị đặc trưng; phong cách địa phương
distinctive flavor; local style
風味 HSK_7-9
风云 fēngyún
tình hình biến động; gió mây
turbulent situation; wind and clouds
風雲 HSK_7-9
风雨无阻 fēngyǔ-wúzǔ
bất kể mưa gió
regardless of weather; rain or shine
風雨無阻 HSK_7-9
风筝 fēngzheng
diều
kite
風箏 HSK_7-9
疯子 fēngzi
kẻ điên
madman; lunatic
瘋子 HSK_7-9
逢 féng
tình cờ gặp
to meet by chance; to come across HSK_7-9
缝 féng
may, khâu
to sew; to stitch
縫 HSK_7-9
缝合 fénghé
khâu lại, khâu vết thương
to sew up; to suture
縫合 HSK_7-9
讽刺 fěngcì
châm biếm, mỉa mai
to mock; to satirize
諷刺 HSK_7-9
缝 fèng
đường khâu; khe hở, kẽ nứt
seam; crack; narrow slit
縫 HSK_7-9
凤凰 fènghuáng
phượng hoàng
phoenix
鳳凰 HSK_7-9
凤毛麟角 fèngmáo-línjiǎo
cực kỳ hiếm có
extremely rare; few and far between
鳳毛麟角 HSK_7-9
佛 fó
Phật
Buddha HSK_7-9
否决 fǒujué
phủ quyết
to veto; to overrule
否決 HSK_7-9
敷 fū
bôi, đắp (thuốc)
to apply (ointment, powder); to spread on HSK_7-9
孵化 fūhuà
ấp trứng, ấp nở
to incubate; to hatch HSK_7-9
肤浅 fūqiǎn
nông cạn, hời hợt
superficial; shallow
膚淺 HSK_7-9
敷衍 fūyǎn
làm qua loa, làm cho có
to be perfunctory; to do half-heartedly HSK_7-9
扶持 fúchí
giúp đỡ, nâng đỡ
to help; to support HSK_7-9
浮动 fúdòng
dao động; trôi nổi; không ổn định
to fluctuate; to float; unsteady
浮動 HSK_7-9
俘获 fúhuò
bắt sống, bắt giữ (địch)
to capture (an enemy)
俘獲 HSK_7-9
浮力 fúlì
lực đẩy nổi
buoyancy HSK_7-9
俘虏 fúlǔ
bắt làm tù binh; tù binh
to take prisoner; captive
俘虜 HSK_7-9
福气 fúqi
phúc, may mắn
good fortune; blessing
福氣 HSK_7-9
服气 fúqì
tâm phục, chịu thua
to be won over; to accept (defeat, criticism)
服氣 HSK_7-9
辐射 fúshè
bức xạ; phát ra bức xạ
to radiate; radiation
輻射 HSK_7-9
服饰 fúshì
trang phục và phụ kiện
clothing and accessories; apparel
服飾 HSK_7-9
服务器 fúwùqì
máy chủ
server (computer)
服務器 HSK_7-9
浮现 fúxiàn
hiện lên, xuất hiện (trong tâm trí)
to come to mind; to appear
浮現 HSK_7-9
浮躁 fúzào
nóng vội, hấp tấp
impatient and restless; impetuous HSK_7-9
腐败 fǔbài
tham nhũng, thối nát
corrupt; corruption
腐敗 HSK_7-9
腐烂 fǔlàn
thối rữa, mục nát
to rot; rotten
腐爛 HSK_7-9
抚摸 fǔmō
vuốt ve, mơn trớn
to caress; to stroke gently
撫摸 HSK_7-9
腐蚀 fǔshí
ăn mòn
to corrode; corrosion
腐蝕 HSK_7-9
俯视 fǔshì
nhìn xuống, nhìn từ trên cao
to look down at; to overlook
俯視 HSK_7-9
俯首 fǔshǒu
cúi đầu
to bow one's head HSK_7-9
腐朽 fǔxiǔ
mục nát, suy đồi
rotten; decayed; decadent HSK_7-9
抚恤 fǔxù
trợ cấp (cho người bị nạn hoặc gia đình liệt sĩ)
to give relief to the bereaved or injured
撫卹 HSK_7-9
抚养 fǔyǎng
nuôi dưỡng, nuôi nấng
to raise; to bring up (a child)
撫養 HSK_7-9
斧子 fǔzi
cái rìu
axe; hatchet HSK_7-9
负 fù
gánh chịu; thua; âm
to bear; to be defeated; negative
負 HSK_7-9
附 fù
đính kèm; gần kề
to attach; to be close to HSK_7-9
赴 fù
đi đến, tham dự
to go to; to attend HSK_7-9
腹 fù
bụng
abdomen; belly HSK_7-9
副本 fùběn
bản sao
copy; duplicate; transcript HSK_7-9
复查 fùchá
kiểm tra lại
to re-examine; to recheck
複查 HSK_7-9
附带 fùdài
kèm theo; tiện thể; phụ thêm
additionally; incidentally; supplementary
附帶 HSK_7-9
复发 fùfā
tái phát
to recur (of an illness); to relapse
復發 HSK_7-9
富含 fùhán
giàu (chất gì), chứa nhiều
to be rich in; to contain abundantly HSK_7-9
富豪 fùháo
người giàu có quyền thế
rich and powerful person; tycoon HSK_7-9
复合 fùhé
phức hợp; kết hợp
compound; composite; to combine
複合 HSK_7-9
附和 fùhè
phụ họa, hùa theo
to echo; to go along with HSK_7-9
复活 fùhuó
hồi sinh, sống lại
to revive; to come back to life
復活 HSK_7-9
附加 fùjiā
phụ thêm; đính kèm
additional; supplementary; to attach HSK_7-9
富强 fùqiáng
giàu mạnh
rich and powerful (of a country)
富強 HSK_7-9
附属 fùshǔ
trực thuộc, phụ thuộc
subsidiary; affiliated; attached
附屬 HSK_7-9
复苏 fùsū
phục hồi
to recover (economy, health); to revive
復甦 HSK_7-9
富翁 fùwēng
người giàu, triệu phú
rich person; millionaire HSK_7-9
腹泻 fùxiè
tiêu chảy
to have diarrhea
腹瀉 HSK_7-9
复兴 fùxīng
phục hưng, chấn hưng
to revive; to rejuvenate
復興 HSK_7-9
复原 fùyuán
hồi phục, phục hồi
to recover (from illness); to restore
復原 HSK_7-9
负重 fùzhòng
mang vác nặng
to carry a heavy load or burden
負重 HSK_7-9
富足 fùzú
giàu có, sung túc
rich; abundant; plentiful HSK_7-9
副作用 fùzuòyòng
tác dụng phụ
side effect HSK_7-9
改版 gǎibǎn
sửa đổi bản in; bản sửa đổi
to revise an edition; revised edition HSK_7-9
改动 gǎidòng
thay đổi, sửa đổi
to alter; to modify
改動 HSK_7-9
改观 gǎiguān
thay đổi diện mạo; thay đổi cách nhìn
to change in appearance; to revise one's view
改觀 HSK_7-9
改良 gǎiliáng
cải tiến, cải thiện; cải cách
to improve; to reform HSK_7-9
改日 gǎirì
hôm khác, ngày khác
another day; some other day HSK_7-9
改邪归正 gǎixié-guīzhèng
cải tà quy chính
to mend one's ways; to reform
改邪歸正 HSK_7-9
改装 gǎizhuāng
cải tạo, sửa đổi, độ lại
to remodel; to convert; to modify
改裝 HSK_7-9
钙 gài
canxi
calcium
鈣 HSK_7-9
概 gài
nhất loạt, không ngoại lệ; dứt khoát
without exception; categorically HSK_7-9
概况 gàikuàng
tình hình chung, khái quát
general situation; overview
概況 HSK_7-9
概论 gàilùn
khái luận, dẫn luận
introduction; outline; survey
概論 HSK_7-9
干戈 gāngē
binh khí, chiến tranh
weapons of war; arms HSK_7-9
干枯 gānkū
khô héo
withered; dried up
乾枯 HSK_7-9
干涉 gānshè
can thiệp
to interfere; to meddle HSK_7-9
甘心 gānxīn
cam lòng, tình nguyện
to be willing; to resign oneself to HSK_7-9
干预 gānyù
can dự, can thiệp
to intervene; to interfere
干預 HSK_7-9
杆 gǎn
cây sào, cán; (loại từ cho súng)
pole; rod; measure word for guns
桿 HSK_7-9
感触 gǎnchù
cảm xúc, cảm nghĩ
feelings; emotional response
感觸 HSK_7-9
感恩 gǎnēn
biết ơn
to be grateful; to feel thankful HSK_7-9
赶赴 gǎnfù
vội vã đến
to rush to; to hurry to
趕赴 HSK_7-9
感慨 gǎnkǎi
cảm khái, than thở
to sigh with feeling; to lament HSK_7-9
感叹 gǎntàn
than thở, cảm thán
to sigh; to exclaim
感嘆 HSK_7-9
感悟 gǎnwù
nhận ra, ngộ ra
to realize; to come to understand HSK_7-9
感性 gǎnxìng
cảm tính
emotional; intuitive; perceptual HSK_7-9
干部 gànbù
cán bộ
cadre; official
幹部 HSK_7-9
干劲 gànjìn
nhiệt huyết, hăng hái
enthusiasm; drive (for work)
幹勁 HSK_7-9
干事 gànshi
cán sự, thư ký (của tổ chức)
administrator; secretary (of an organization)
幹事 HSK_7-9
缸 gāng
chum, vại
jar; vat HSK_7-9
纲领 gānglǐng
cương lĩnh
guiding principle; program of action
綱領 HSK_7-9
钢铁 gāngtiě
thép, gang thép; sắt đá
steel; iron and steel; steely
鋼鐵 HSK_7-9
纲要 gāngyào
đề cương, cương yếu
outline; essential points
綱要 HSK_7-9
港 gǎng
cảng
harbor; port HSK_7-9
港湾 gǎngwān
bến cảng; vịnh
harbor; bay
港灣 HSK_7-9
杠杆 gànggǎn
đòn bẩy
lever; leverage
槓桿 HSK_7-9
高额 gāo’é
(số tiền) lớn, cao
large (sum); high (amount)
高額 HSK_7-9
高昂 gāo’áng
phấn chấn; đắt đỏ; ngẩng cao
high-spirited; expensive; to hold high HSK_7-9
高傲 gāo’ào
kiêu ngạo
arrogant; haughty HSK_7-9
高潮 gāocháo
cao trào, đỉnh điểm; thủy triều lên
climax; upsurge; high tide HSK_7-9
高调 gāodiào
phô trương, khoa trương
high-profile; bombastic
高調 HSK_7-9
高贵 gāoguì
cao quý, sang trọng
noble; grand
高貴 HSK_7-9
高见 gāojiàn
cao kiến (ý kiến quý báu của ngài)
your valued opinion (honorific)
高見 HSK_7-9
高空 gāokōng
trên không, độ cao lớn
high altitude HSK_7-9
高龄 gāolíng
cao tuổi
old age; elderly
高齡 HSK_7-9
高明 gāomíng
cao minh, tài giỏi
brilliant; wise; superior HSK_7-9
高血压 gāoxuèyā
huyết áp cao
high blood pressure
高血壓 HSK_7-9
高雅 gāoyǎ
thanh nhã, tao nhã
elegant; refined HSK_7-9
高压 gāoyā
áp suất cao; điện áp cao; hà khắc, cưỡng ép
high pressure; high voltage; high-handed
高壓 HSK_7-9
高涨 gāozhǎng
dâng cao, sôi sục
to surge; to run high
高漲 HSK_7-9
搞鬼 gǎoguǐ
giở trò, chơi xấu
to play tricks; to make mischief HSK_7-9
搞笑 gǎoxiào
hài hước, gây cười
funny; hilarious; to be funny HSK_7-9
告 gào
báo cho biết; tố cáo, kiện
to tell; to announce; to sue HSK_7-9
告辞 gàocí
cáo từ, tạm biệt
to say goodbye; to take one's leave
告辭 HSK_7-9
告诫 gàojiè
răn dạy, cảnh cáo
to warn; to admonish
告誡 HSK_7-9
告示 gàoshi
thông báo, cáo thị
announcement; notice HSK_7-9
告知 gàozhī
báo cho biết, thông báo
to inform; to notify HSK_7-9
告状 gàozhuàng
mách tội; kiện cáo
to tell on someone; to complain to an authority; to sue
告狀 HSK_7-9
搁 gē
đặt, để; gác lại
to put; to place; to shelve
擱 HSK_7-9
戈壁 gēbì
sa mạc Gobi
Gobi (desert) HSK_7-9
疙瘩 gēda
cục u, mụn; nỗi vướng mắc trong lòng
lump; pimple; knot (of worry) HSK_7-9
歌剧 gējù
nhạc kịch, opera
opera
歌劇 HSK_7-9
搁浅 gēqiǎn
mắc cạn; bế tắc
to run aground; to stall
擱淺 HSK_7-9
歌颂 gēsòng
ca ngợi, ca tụng
to eulogize; to sing the praises of
歌頌 HSK_7-9
歌舞 gēwǔ
ca múa
singing and dancing HSK_7-9
歌谣 gēyáo
dân ca, bài hát dân gian
folk song; ballad
歌謠 HSK_7-9
搁置 gēzhì
gác lại, để đó
to shelve; to put aside
擱置 HSK_7-9
鸽子 gēzi
chim bồ câu
pigeon; dove
鴿子 HSK_7-9
格格不入 gégé-búrù
lạc lõng, không hòa hợp
incompatible; out of place HSK_7-9
隔阂 géhé
sự xa cách; hiểu lầm; rào cản
estrangement; misunderstanding; barrier
隔閡 HSK_7-9
格局 géjú
cục diện, bố cục
structure; pattern; layout HSK_7-9
隔离 gélí
cách ly
to isolate; to separate; to quarantine
隔離 HSK_7-9
阁楼 gélóu
gác xép, gác mái
attic; loft
閣樓 HSK_7-9
格式 géshi
định dạng
format HSK_7-9
革新 géxīn
đổi mới, cải cách
to innovate; innovation HSK_7-9
格子 gézi
ô vuông, kẻ ca rô
grid; check (pattern) HSK_7-9
个案 gè’àn
trường hợp cá biệt
individual case
個案 HSK_7-9
各抒己见 gèshū-jǐjiàn
ai nấy đều nói lên ý kiến của mình
everyone speaks their own mind
各抒己見 HSK_7-9
个头儿 gètóur
vóc dáng, tầm vóc
size; height; build
個頭兒 HSK_7-9
根基 gēnjī
nền tảng, gốc rễ
foundation HSK_7-9
跟进 gēnjìn
theo sát, tiếp tục theo dõi
to follow up
跟進 HSK_7-9
根深蒂固 gēnshēn-dìgù
ăn sâu bén rễ
deep-rooted HSK_7-9
根源 gēnyuán
căn nguyên, nguồn gốc; bắt nguồn từ
root cause; origin; to stem from HSK_7-9
根治 gēnzhì
chữa trị tận gốc
to cure completely; to root out HSK_7-9
耕 gēng
cày
to plow; to till HSK_7-9
耕地 gēngdì
đất canh tác; cày ruộng
arable land; to plow land HSK_7-9
更改 gēnggǎi
thay đổi, sửa đổi
to alter; to change HSK_7-9
更衣室 gēngyīshì
phòng thay đồ
changing room; locker room HSK_7-9
耕耘 gēngyún
cày cấy, cần cù lao động
to work diligently; to plow and weed HSK_7-9
更正 gēngzhèng
đính chính, sửa lại
to correct; to amend HSK_7-9
哽咽 gěngyè
nghẹn ngào
to choke with sobs; to choke with emotion HSK_7-9
耿直 gěngzhí
ngay thẳng, thẳng thắn
honest; frank; candid HSK_7-9
弓 gōng
cây cung; cong, uốn
bow (weapon); to bend HSK_7-9
功 gōng
công lao; công (vật lý)
achievement; merit; work (physics) HSK_7-9
攻 gōng
tấn công; chuyên tâm học
to attack; to study (a subject) HSK_7-9
供 gōng
cung cấp
to supply; to provide HSK_7-9
公办 gōngbàn
công lập, nhà nước điều hành
state-run; publicly run
公辦 HSK_7-9
供不应求 gōngbúyìngqiú
cung không đủ cầu
supply falls short of demand
供不應求 HSK_7-9
功臣 gōngchén
công thần, người có công lớn
hero; person of great service HSK_7-9
公道 gōngdao
công bằng, công đạo
fair; just HSK_7-9
功底 gōngdǐ
nền tảng, căn bản vững
grounding; basic skills HSK_7-9
宫殿 gōngdiàn
cung điện
palace
宮殿 HSK_7-9
攻读 gōngdú
theo học, dùi mài (một chuyên ngành)
to major in; to study for (a degree)
攻讀 HSK_7-9
公费 gōngfèi
công phí, do nhà nước chi trả
at public expense
公費 HSK_7-9
公关 gōngguān
quan hệ công chúng
public relations
公關 HSK_7-9
攻关 gōngguān
công phá vấn đề then chốt
to tackle a key problem
攻關 HSK_7-9
工会 gōnghuì
công đoàn
labor union; trade union
工會 HSK_7-9
工匠 gōngjiàng
thợ thủ công, nghệ nhân
craftsman; artisan HSK_7-9
恭敬 gōngjìng
cung kính, lễ phép
respectful; deferential HSK_7-9
攻克 gōngkè
đánh chiếm; vượt qua, khắc phục
to capture; to overcome HSK_7-9
工科 gōngkē
ngành kỹ thuật
engineering (as a field of study) HSK_7-9
公款 gōngkuǎn
công quỹ
public funds HSK_7-9
功劳 gōngláo
công lao
credit; contribution; meritorious service
功勞 HSK_7-9
公立 gōnglì
công lập
public (school, hospital, etc.) HSK_7-9
功力 gōnglì
công lực, năng lực
skill; competence; power HSK_7-9
功利 gōnglì
lợi ích vật chất; thực dụng
material gain; utilitarian HSK_7-9
功率 gōnglǜ
công suất
power (physics) HSK_7-9
公墓 gōngmù
nghĩa trang công cộng
public cemetery HSK_7-9
供暖 gōngnuǎn
cung cấp hệ thống sưởi; sưởi ấm
to supply heating; heating HSK_7-9
公仆 gōngpú
công bộc, đầy tớ của dân
public servant
公僕 HSK_7-9
公顷 gōngqǐng
hecta
hectare
公頃 HSK_7-9
供求 gōngqiú
cung cầu
supply and demand HSK_7-9
公然 gōngrán
công khai, trắng trợn
openly; brazenly HSK_7-9
公示 gōngshì
công bố, thông báo công khai
to announce publicly; public notice HSK_7-9
公式 gōngshì
công thức
formula HSK_7-9
公事 gōngshì
việc công
official business; work matters HSK_7-9
攻势 gōngshì
thế tấn công
offensive; onslaught
攻勢 HSK_7-9
宫廷 gōngtíng
cung đình, triều đình
palace; royal court
宮廷 HSK_7-9
恭维 gōngwéi
nịnh nọt, tâng bốc; khen ngợi
to flatter; to compliment
恭維 HSK_7-9
公务 gōngwù
công vụ
official business
公務 HSK_7-9
供需 gōngxū
cung cầu
supply and demand HSK_7-9
供养 gōngyǎng
phụng dưỡng; nuôi, chu cấp
to support (parents/elders); to provide for
供養 HSK_7-9
供应链 gōngyìngliàn
chuỗi cung ứng
supply chain
供應鏈 HSK_7-9
公用 gōngyòng
dùng chung, công cộng
for public use; public HSK_7-9
公约 gōngyuē
công ước
convention; treaty
公約 HSK_7-9
公证 gōngzhèng
công chứng
to notarize
公證 HSK_7-9
工整 gōngzhěng
gọn gàng, ngay ngắn
neat and careful (of handwriting/work) HSK_7-9
公职 gōngzhí
chức vụ nhà nước, công vụ
public office; civil service
公職 HSK_7-9
拱 gǒng
khum, uốn cong; chắp tay vái
to arch; to cup hands in salute HSK_7-9
供奉 gòngfèng
thờ cúng; đồ cúng
to enshrine and worship; an offering HSK_7-9
共和国 gònghéguó
nước cộng hòa
republic
共和國 HSK_7-9
共鸣 gòngmíng
cộng hưởng, đồng cảm
to resonate; sympathetic response
共鳴 HSK_7-9
共识 gòngshí
sự đồng thuận
consensus
共識 HSK_7-9
共同体 gòngtóngtǐ
cộng đồng
community
共同體 HSK_7-9
共性 gòngxìng
tính chung, điểm chung
common characteristic; commonality HSK_7-9
勾 gōu
đánh dấu; gạch bỏ; phác họa; gợi lên
to check off; to cross out; to outline; to evoke HSK_7-9
钩 gōu
cái móc; móc vào; móc len
hook; to hook; to crochet
鉤 HSK_7-9
勾结 gōujié
cấu kết, câu kết
to collude with; to gang up with
勾結 HSK_7-9
勾勒 gōulè
phác thảo, phác họa
to outline; to sketch HSK_7-9
构建 gòujiàn
xây dựng, kiến tạo
to construct; to build (abstract)
構建 HSK_7-9
够呛 gòuqiàng
quá tệ, khó chịu đựng nổi; khó mà được
terrible; unbearable; unlikely
夠嗆 HSK_7-9
构思 gòusī
cấu tứ, ý tưởng sáng tác
to conceive; conception (of a work)
構思 HSK_7-9
构想 gòuxiǎng
hình dung ra; ý tưởng, kế hoạch
to conceive of; concept; plan
構想 HSK_7-9
孤单 gūdān
cô đơn
lonely; alone
孤單 HSK_7-9
孤儿 gū’ér
trẻ mồ côi
orphan
孤兒 HSK_7-9
辜负 gūfù
phụ lòng
to let down; to fail to live up to
辜負 HSK_7-9
孤立 gūlì
cô lập
to isolate; isolated HSK_7-9
孤零零 gūlínglíng
trơ trọi, lẻ loi
all alone; solitary HSK_7-9
孤陋寡闻 gūlòu-guǎwén
hiểu biết nông cạn, ít nghe ít thấy
ignorant and ill-informed
孤陋寡聞 HSK_7-9
姑且 gūqiě
tạm thời, hãy cứ
for the time being; tentatively HSK_7-9
估算 gūsuàn
ước tính
to estimate; to assess HSK_7-9
股 gǔ
(loại từ cho dòng, mùi, sức lực); cổ phần
measure word for streams, smells, strength; share HSK_7-9
鼓动 gǔdòng
kích động, cổ động
to rouse; to stir up; to incite
鼓動 HSK_7-9
古董 gǔdǒng
đồ cổ
antique; curio HSK_7-9
股东 gǔdōng
cổ đông
shareholder; stockholder
股東 HSK_7-9
股份 gǔfèn
cổ phần
share (in a company); stock HSK_7-9
骨干 gǔgàn
nòng cốt, cán bộ chủ chốt
backbone; key member; mainstay
骨幹 HSK_7-9
骨骼 gǔgé
bộ xương
skeleton; bones HSK_7-9
古怪 gǔguài
kỳ quái, cổ quái
strange; weird; eccentric HSK_7-9
古籍 gǔjí
sách cổ
ancient text; antique book HSK_7-9
骨架 gǔjià
khung xương, khung sườn
skeleton; framework HSK_7-9
古今中外 gǔjīn-zhōngwài
xưa nay trong ngoài, mọi thời mọi nơi
at all times and everywhere HSK_7-9
股民 gǔmín
nhà đầu tư chứng khoán
stock investor; share trader HSK_7-9
古朴 gǔpǔ
giản dị cổ kính, mộc mạc
simple and unadorned (rustic, antique style)
古樸 HSK_7-9
骨气 gǔqì
khí phách, cốt cách
moral integrity; backbone (of character)
骨氣 HSK_7-9
谷物 gǔwù
ngũ cốc
grain; cereal
穀物 HSK_7-9
骨折 gǔzhé
gãy xương
to fracture a bone; fracture HSK_7-9
故 gù
do đó, vì vậy; cố ý
therefore; hence; deliberately HSK_7-9
雇 gù
thuê, tuyển dụng
to hire; to employ
僱 HSK_7-9
固化 gùhuà
đông cứng; trở nên cứng nhắc
to solidify; to become fixed/entrenched HSK_7-9
顾及 gùjí
để ý đến, lưu tâm đến
to take into consideration; to attend to
顧及 HSK_7-9
顾虑 gùlǜ
mối lo ngại, băn khoăn
misgivings; to worry about
顧慮 HSK_7-9
顾名思义 gùmíng-sīyì
đúng như tên gọi
as the name implies
顧名思義 HSK_7-9
顾全大局 gùquán-dàjú
vì đại cục
to consider the big picture
顧全大局 HSK_7-9
固然 gùrán
đành rằng, cố nhiên
admittedly; it's true that HSK_7-9
雇佣 gùyōng
thuê mướn
to employ; to hire
僱傭 HSK_7-9
固有 gùyǒu
vốn có, cố hữu
inherent; intrinsic; native HSK_7-9
雇员 gùyuán
nhân viên làm thuê
employee
僱員 HSK_7-9
固执 gùzhi
cố chấp, cứng đầu
stubborn; obstinate
固執 HSK_7-9
雇主 gùzhǔ
chủ thuê, ông chủ
employer
僱主 HSK_7-9
瓜分 guāfēn
chia cắt, xâu xé
to divide up; to partition HSK_7-9
刮目相看 guāmù-xiāngkàn
nhìn nhận lại (bằng con mắt khác)
to see someone in a new light HSK_7-9
瓜子 guāzǐ
hạt dưa
melon seed (roasted snack) HSK_7-9
寡妇 guǎfu
góa phụ
widow
寡婦 HSK_7-9
挂钩 guàgōu
gắn liền với; móc nối vào nhau; cái móc
to be linked to; to hook together; hook
掛鉤 HSK_7-9
挂念 guàniàn
nhớ nhung, lo lắng cho
to miss and worry about (someone absent)
掛念 HSK_7-9
挂失 guàshī
báo mất (thẻ, giấy tờ)
to report a lost card or document
掛失 HSK_7-9
乖 guāi
ngoan
well-behaved; obedient (of a child) HSK_7-9
乖巧 guāiqiǎo
ngoan ngoãn dễ thương; khôn khéo
cute and well-behaved; clever HSK_7-9
拐杖 guǎizhàng
gậy chống, nạng
cane; crutch; walking stick HSK_7-9
怪不得 guàibude
thảo nào, chả trách
no wonder; so that's why HSK_7-9
怪物 guàiwu
quái vật
monster; freak HSK_7-9
怪异 guàiyì
kỳ dị, quái dị
strange; bizarre
怪異 HSK_7-9
官兵 guānbīng
quan binh, sĩ quan và binh lính
officers and soldiers HSK_7-9
棺材 guāncai
quan tài
coffin HSK_7-9
观测 guāncè
quan trắc, quan sát
to observe; to survey (scientific observation)
觀測 HSK_7-9
观感 guāngǎn
cảm nhận, ấn tượng
impressions; reactions
觀感 HSK_7-9
关节 guānjié
khớp (cơ thể); điểm mấu chốt
joint (of the body); key point
關節 HSK_7-9
官吏 guānlì
quan lại
official; bureaucrat HSK_7-9
官僚 guānliáo
quan liêu
bureaucrat; bureaucracy; bureaucratic HSK_7-9
观摩 guānmó
quan sát học hỏi, dự thính
to observe and learn from
觀摩 HSK_7-9
关切 guānqiè
quan tâm, lo lắng
to be concerned about; concern
關切 HSK_7-9
关税 guānshuì
thuế quan
tariff; customs duty
關稅 HSK_7-9
官司 guānsi
vụ kiện
lawsuit HSK_7-9
关头 guāntóu
thời khắc quan trọng, bước ngoặt
juncture; critical moment
關頭 HSK_7-9
观望 guānwàng
chờ xem, quan sát tình hình
to wait and see
觀望 HSK_7-9
关照 guānzhào
chăm sóc; dặn dò
to look after; to remind
關照 HSK_7-9
管家 guǎnjiā
quản gia
housekeeper; butler; steward HSK_7-9
管教 guǎnjiào
dạy dỗ, quản giáo
to discipline (a child) HSK_7-9
管辖 guǎnxiá
quản lý, quản hạt
to have jurisdiction over; to administer
管轄 HSK_7-9
管用 guǎnyòng
hiệu quả, có tác dụng
useful; effective HSK_7-9
惯 guàn
quen; nuông chiều
accustomed to; used to; to spoil (a child)
慣 HSK_7-9
灌 guàn
rót, đổ; tưới
to pour; to irrigate HSK_7-9
贯彻 guànchè
quán triệt, thực hiện
to implement; to carry out
貫徹 HSK_7-9
贯穿 guànchuān
xuyên suốt
to run through; to link together
貫穿 HSK_7-9
灌溉 guàngài
tưới tiêu
to irrigate HSK_7-9
惯例 guànlì
thông lệ, lệ thường
convention; usual practice
慣例 HSK_7-9
灌输 guànshū
truyền đạt, nhồi nhét (tư tưởng)
to instill; to inculcate
灌輸 HSK_7-9
贯通 guàntōng
thông suốt; nắm vững hoàn toàn
to link up; to master thoroughly
貫通 HSK_7-9
罐头 guàntou
đồ hộp
canned food; tin; can
罐頭 HSK_7-9
惯性 guànxìng
quán tính; thói quen
inertia; force of habit
慣性 HSK_7-9
光彩 guāngcǎi
ánh sáng rực rỡ, vẻ sáng; vẻ vang
radiance; luster; honorable HSK_7-9
光顾 guānggù
ghé thăm, chiếu cố (khách hàng)
to visit (as a customer)
光顧 HSK_7-9
光滑 guānghuá
trơn nhẵn, bóng láng
smooth; glossy HSK_7-9
光环 guānghuán
vầng hào quang
halo; aura; glory
光環 HSK_7-9
光辉 guānghuī
ánh sáng rực rỡ; huy hoàng
radiance; glorious; brilliant
光輝 HSK_7-9
光缆 guānglǎn
cáp quang
optical cable
光纜 HSK_7-9
光芒 guāngmáng
ánh sáng rực rỡ, tia sáng
rays of light; radiance HSK_7-9
光明磊落 guāngmíng-lěiluò
quang minh lỗi lạc, ngay thẳng
open and upright; honest HSK_7-9
光盘 guāngpán
đĩa CD
CD; disc
光盤 HSK_7-9
光荣 guāngróng
vinh quang
glorious; honor
光榮 HSK_7-9
光泽 guāngzé
độ bóng, ánh sáng lấp lánh
luster; gloss
光澤 HSK_7-9
广义 guǎngyì
nghĩa rộng
broad sense; general sense
廣義 HSK_7-9
龟 guī
rùa
turtle; tortoise
龜 HSK_7-9
瑰宝 guībǎo
báu vật, vật quý hiếm
treasure; rare and precious thing
瑰寶 HSK_7-9
规格 guīgé
quy cách, tiêu chuẩn
specification; standard
規格 HSK_7-9
归根到底 guīgēn-dàodǐ
rốt cuộc, xét cho cùng
after all; ultimately
歸根到底 HSK_7-9
归结 guījié
tổng kết, kết luận
to sum up; to conclude
歸結 HSK_7-9
归来 guīlái
trở về
to return; to come back
歸來 HSK_7-9
归纳 guīnà
quy nạp, tổng kết
to sum up; to conclude; induction
歸納 HSK_7-9
闺女 guīnü
con gái; thiếu nữ
daughter; maiden
閨女 HSK_7-9
归属 guīshǔ
thuộc về, trực thuộc
to belong to; to be affiliated with
歸屬 HSK_7-9
归宿 guīsù
chốn về, nơi nương tựa cuối cùng
final destination; home
歸宿 HSK_7-9
归于 guīyú
quy về, thuộc về
to belong to; to be attributed to
歸於 HSK_7-9
规章 guīzhāng
quy chế, điều lệ
rule; regulation
規章 HSK_7-9
鬼 guǐ
ma, quỷ; xảo quyệt
ghost; devil; crafty HSK_7-9
轨迹 guǐjì
quỹ đạo
trajectory; locus
軌跡 HSK_7-9
诡计 guǐjì
mưu kế, quỷ kế
trick; scheme
詭計 HSK_7-9
贵宾 guìbīn
khách quý
honored guest; VIP
貴賓 HSK_7-9
桂花 guìhuā
hoa quế
osmanthus flower HSK_7-9
柜台 guìtái
quầy
counter; front desk
櫃檯 HSK_7-9
贵族 guìzú
quý tộc
aristocrat; nobility
貴族 HSK_7-9
滚动 gǔndòng
lăn; cuộn (màn hình)
to roll; to scroll
滾動 HSK_7-9
国防 guófáng
quốc phòng
national defense
國防 HSK_7-9
国徽 guóhuī
quốc huy
national emblem
國徽 HSK_7-9
国民 guómín
quốc dân, công dân
citizens; nationals
國民 HSK_7-9
国土 guótǔ
quốc thổ, lãnh thổ
territory; national land
國土 HSK_7-9
国务院 guówùyuàn
Quốc vụ viện
State Council (of the PRC)
國務院 HSK_7-9
国学 guóxué
quốc học (học thuật cổ truyền Trung Quốc)
traditional Chinese studies
國學 HSK_7-9
国有 guóyǒu
quốc doanh, nhà nước sở hữu
state-owned; nationalized
國有 HSK_7-9
裹 guǒ
bọc, gói
to wrap; to bind HSK_7-9
果断 guǒduàn
quyết đoán
decisive; firm
果斷 HSK_7-9
果真 guǒzhēn
quả thật, quả nhiên
really; sure enough; if indeed HSK_7-9
过意不去 guò yì bú qù
áy náy, cảm thấy có lỗi
to feel apologetic; to feel bad
過意不去 HSK_7-9
过半 guòbàn
quá nửa
to exceed half; more than half
過半 HSK_7-9
过不去 guòbuqù
gây khó dễ cho; làm khó
to make life difficult for; to embarrass
過不去 HSK_7-9
过错 guòcuò
lỗi lầm
fault; mistake
過錯 HSK_7-9
过道 guòdào
hành lang, lối đi
passageway; corridor; aisle
過道 HSK_7-9
过关 guòguān
qua ải, đạt yêu cầu
to pass (a test); to get through
過關 HSK_7-9
过奖 guòjiǎng
quá khen
to overpraise; to flatter
過獎 HSK_7-9
过境 guòjìng
quá cảnh
to pass through (a country); transit
過境 HSK_7-9
过量 guòliàng
quá liều, quá mức
excessive; to exceed the proper amount
過量 HSK_7-9
过滤 guòlǜ
lọc
to filter
過濾 HSK_7-9
过剩 guòshèng
dư thừa
to be excessive; surplus
過剩 HSK_7-9
过失 guòshī
sơ suất, lỗi lầm
fault; error; negligence
過失 HSK_7-9
过头 guòtóu
quá mức, quá trớn
excessive; overdone
過頭 HSK_7-9
过往 guòwǎng
qua lại; quá khứ
to come and go; the past
過往 HSK_7-9
过问 guòwèn
để ý đến, can dự vào
to concern oneself with; to get involved
過問 HSK_7-9
过瘾 guòyǐn
thỏa mãn, đã đời; hấp dẫn
satisfying; thrilling
過癮 HSK_7-9
过硬 guòyìng
vững vàng, đạt chuẩn
to have mastered; up to standard
過硬 HSK_7-9
海报 hǎibào
áp phích
poster
海報 HSK_7-9
海滨 hǎibīn
bờ biển
seaside; shore
海濱 HSK_7-9
海盗 hǎidào
cướp biển
pirate
海盜 HSK_7-9
海军 hǎijūn
hải quân
navy
海軍 HSK_7-9
海量 hǎiliàng
số lượng khổng lồ; tửu lượng cao
huge amount; great capacity for alcohol HSK_7-9
海绵 hǎimián
bọt biển
sponge
海綿 HSK_7-9
海滩 hǎitān
bãi biển
beach
海灘 HSK_7-9
海豚 hǎitún
cá heo
dolphin HSK_7-9
海湾 hǎiwān
vịnh
bay; gulf
海灣 HSK_7-9
海峡 hǎixiá
eo biển
strait; channel
海峽 HSK_7-9
海啸 hǎixiào
sóng thần
tsunami
海嘯 HSK_7-9
海运 hǎiyùn
vận tải đường biển; chở bằng đường biển
sea shipping; to ship by sea
海運 HSK_7-9
海藻 hǎizǎo
rong biển, tảo biển
seaweed; kelp HSK_7-9
害虫 hàichóng
sâu bọ có hại
pest; injurious insect
害蟲 HSK_7-9
骇人听闻 hàiréntīngwén
nghe mà kinh hãi, rợn người
shocking; horrifying
駭人聽聞 HSK_7-9
酣畅 hānchàng
thỏa thích, thả sức
to one's heart's content; unrestrained
酣暢 HSK_7-9
憨厚 hānhòu
chất phác thật thà
simple and honest HSK_7-9
酣睡 hānshuì
ngủ say
to sleep soundly HSK_7-9
函 hán
thư, thư từ; phong bì
letter; envelope HSK_7-9
寒带 hándài
hàn đới
polar zone; frigid zone
寒帶 HSK_7-9
涵盖 hángài
bao trùm, bao gồm
to cover; to include
涵蓋 HSK_7-9
含糊 hánhu
mập mờ, không rõ ràng
vague; ambiguous HSK_7-9
含蓄 hánxù
kín đáo, hàm súc
reserved; implicit HSK_7-9
寒暄 hánxuān
chào hỏi xã giao
to exchange greetings HSK_7-9
汉服 Hànfú
Hán phục
traditional Han Chinese clothing
漢服 HSK_7-9
汗马功劳 hànmǎ-gōngláo
công lao to lớn
great contribution; distinguished service
汗馬功勞 HSK_7-9
捍卫 hànwèi
bảo vệ, gìn giữ
to defend; to safeguard
捍衛 HSK_7-9
夯实 hāngshí
đầm chặt; củng cố, làm vững chắc
to tamp down; to consolidate
夯實 HSK_7-9
航海 hánghǎi
đi biển, hàng hải
to sail the seas; navigation HSK_7-9
行家 hángjia
chuyên gia, người sành sỏi
expert; connoisseur HSK_7-9
行列 hángliè
hàng ngũ
ranks; procession HSK_7-9
行情 hángqíng
tình hình thị trường
market conditions; market price HSK_7-9
航天 hángtiān
hàng không vũ trụ
space flight HSK_7-9
航天员 hángtiānyuán
phi hành gia
astronaut
航天員 HSK_7-9
航行 hángxíng
đi tàu, chạy tàu; điều khiển tàu
to sail; to navigate HSK_7-9
航运 hángyùn
vận tải đường thủy, vận tải tàu thuyền
shipping; transport
航運 HSK_7-9
豪华 háohuá
sang trọng, xa hoa
luxurious
豪華 HSK_7-9
豪迈 háomài
hào hùng, hào sảng
bold; heroic
豪邁 HSK_7-9
好比 hǎobǐ
cũng giống như
to be just like; comparable to HSK_7-9
好歹 hǎodǎi
dù thế nào, dù sao; ít nhất; điều chẳng lành
in any case; at least; mishap HSK_7-9
好受 hǎoshòu
dễ chịu, thoải mái
comfortable; at ease HSK_7-9
好说 hǎoshuō
không thành vấn đề; quá khen rồi
no problem; you flatter me
好說 HSK_7-9
好似 hǎosì
dường như, giống như
to seem; to be like HSK_7-9
好心 hǎoxīn
lòng tốt, thiện ý
kind-hearted; good intentions HSK_7-9
好意 hǎoyì
thiện ý, lòng tốt
good intention; kindness HSK_7-9
好在 hǎozài
may mà, may sao
luckily; fortunately HSK_7-9
耗 hào
tiêu hao, tốn; lãng phí
to consume; to spend; to waste HSK_7-9
号称 hàochēng
được mệnh danh là; tự xưng là
to be known as; to claim (often falsely)
號稱 HSK_7-9
耗费 hàofèi
tiêu tốn, hao phí
to spend; to consume
耗費 HSK_7-9
浩瀚 hàohàn
bao la, mênh mông
vast; boundless HSK_7-9
浩劫 hàojié
thảm họa, kiếp nạn
calamity; catastrophe HSK_7-9
好胜 hàoshèng
hiếu thắng
competitive; eager to win
好勝 HSK_7-9
耗时 hàoshí
tốn thời gian; mất (khoảng thời gian)
time-consuming; to take (a period of time)
耗時 HSK_7-9
呵 hē
quát mắng; thở ra
to scold; to exhale (breath) HSK_7-9
呵护 hēhù
nâng niu, chăm sóc
to cherish; to take good care of
呵護 HSK_7-9
何 hé
gì; thế nào; tại sao; nào
what; how; why; which HSK_7-9
和 hé
hòa nhã, ôn hòa
harmonious; mild HSK_7-9
核 hé
hạt, hột (quả); nhân (tế bào, nguyên tử)
pit; stone (of fruit); nucleus HSK_7-9
和蔼 hé’ǎi
hiền hòa, dễ mến
kindly; amiable
和藹 HSK_7-9
何必 hébì
cần gì phải, việc gì phải
there is no need; why should HSK_7-9
核查 héchá
kiểm tra, thẩm tra
to check; to investigate HSK_7-9
合唱 héchàng
hợp xướng, đồng ca
to sing in chorus; chorus HSK_7-9
何等 héděng
biết bao, thật là; loại gì
how (very); what kind of HSK_7-9
核电站 hédiànzhàn
nhà máy điện hạt nhân
nuclear power plant
核電站 HSK_7-9
核对 héduì
đối chiếu, kiểm tra lại
to check against; to cross-check
核對 HSK_7-9
和好 héhǎo
hòa thuận; làm lành
on good terms; to reconcile HSK_7-9
合乎 héhū
phù hợp với, đúng với
to accord with; to conform to HSK_7-9
荷花 héhuā
hoa sen
lotus HSK_7-9
合伙 héhuǒ
hợp tác, góp vốn chung
to form a partnership; to act jointly
合夥 HSK_7-9
合计 héjì
cộng lại, tính tổng
to add up; to total
合計 HSK_7-9
和解 héjiě
hòa giải, dàn xếp
to reconcile; to settle (a dispute) HSK_7-9
何苦 hékǔ
việc gì phải, cần gì khổ vậy
why bother; is it worth it HSK_7-9
何况 hékuàng
huống chi, huống hồ
let alone; moreover
何況 HSK_7-9
禾苗 hémiáo
mạ, cây lúa non
seedling (of grain) HSK_7-9
和睦 hémù
hòa thuận, hòa mục
harmonious; on good terms HSK_7-9
核能 hénéng
năng lượng hạt nhân
nuclear energy HSK_7-9
河畔 hépàn
bờ sông
riverside HSK_7-9
和平共处 hépíng gòngchǔ
cùng chung sống hòa bình
peaceful coexistence
和平共處 HSK_7-9
和气 héqi
hòa nhã, lịch sự
friendly; polite
和氣 HSK_7-9
和尚 héshang
nhà sư, hòa thượng
Buddhist monk HSK_7-9
核实 héshí
xác minh, kiểm chứng
to verify; to confirm as true
核實 HSK_7-9
核桃 hétao
quả óc chó
walnut HSK_7-9
核武器 héwǔqì
vũ khí hạt nhân
nuclear weapon HSK_7-9
合约 héyuē
hợp đồng, giao kèo
contract; agreement
合約 HSK_7-9
何止 hézhǐ
đâu chỉ, không chỉ là
far more than; not just HSK_7-9
合资 hézī
liên doanh
to form a joint venture
合資 HSK_7-9
喝彩 hècǎi
reo hò cổ vũ, tán thưởng
to cheer; to acclaim HSK_7-9
贺电 hèdiàn
điện mừng, điện chúc mừng
congratulatory telegram
賀電 HSK_7-9
鹤立鸡群 hèlìjīqún
nổi bật giữa đám đông
to stand out from the crowd
鶴立雞群 HSK_7-9
赫然 hèrán
nổi bật, hiện rõ; giận dữ
conspicuously; strikingly; in a rage HSK_7-9
贺信 hèxìn
thư chúc mừng
congratulatory letter
賀信 HSK_7-9
黑客 hēikè
tin tặc, hacker
hacker HSK_7-9
黑马 hēimǎ
ngựa ô; nhân tố bất ngờ
dark horse; unexpected winner
黑馬 HSK_7-9
黑名单 hēimíngdān
danh sách đen
blacklist
黑名單 HSK_7-9
恨不得 hènbude
ước gì, chỉ muốn
to wish one could; itching to do something HSK_7-9
哼 hēng
hát khe khẽ; hừ (tỏ ý khinh); rên rỉ
to hum; to snort; to groan HSK_7-9
横 héng
ngang, nằm ngang
horizontal; crosswise
橫 HSK_7-9
横向 héngxiàng
theo chiều ngang
horizontal; lateral
橫向 HSK_7-9
恒星 héngxīng
hằng tinh, ngôi sao cố định
star (fixed)
恆星 HSK_7-9
轰 hōng
ầm (tiếng nổ); oanh tạc; đuổi đi
boom; to bombard; to drive away
轟 HSK_7-9
烘 hōng
nướng; sấy, hong khô
to bake; to dry by heat HSK_7-9
烘焙 hōngbèi
nướng, làm bánh
to bake HSK_7-9
轰动 hōngdòng
gây chấn động, gây xôn xao
to cause a sensation
轟動 HSK_7-9
烘干 hōnggān
sấy khô
to dry (over heat)
烘乾 HSK_7-9
哄堂大笑 hōngtáng-dàxiào
cả phòng cười ồ lên
the whole room bursts into laughter HSK_7-9
烘托 hōngtuō
tôn lên, làm nổi bật
to set off (by contrast); to accentuate HSK_7-9
轰炸 hōngzhà
ném bom, oanh tạc
to bomb; to bombard
轟炸 HSK_7-9
宏观 hóngguān
vĩ mô
macro; macroscopic
宏觀 HSK_7-9
红火 hónghuo
phát đạt, thịnh vượng
prosperous; thriving
紅火 HSK_7-9
红利 hónglì
tiền thưởng; cổ tức
bonus; dividend
紅利 HSK_7-9
洪亮 hóngliàng
vang dội, sang sảng
loud and clear; resonant HSK_7-9
红扑扑 hóngpūpū
đỏ hồng, ửng đỏ
rosy; flushed
紅撲撲 HSK_7-9
红润 hóngrùn
hồng hào
rosy; ruddy
紅潤 HSK_7-9
红薯 hóngshǔ
khoai lang
sweet potato
紅薯 HSK_7-9
宏伟 hóngwěi
hùng vĩ, đồ sộ
grand; magnificent
宏偉 HSK_7-9
弘扬 hóngyáng
phát huy; đề cao, phát dương
to carry forward; to promote
弘揚 HSK_7-9
哄 hǒng
dỗ dành; lừa gạt
to coax; to deceive HSK_7-9
喉咙 hóulóng
cổ họng
throat
喉嚨 HSK_7-9
吼 hǒu
gầm, rống
to roar; to howl HSK_7-9
后备 hòubèi
dự bị, dự phòng
reserve; backup
後備 HSK_7-9
后备箱 hòubèixiāng
cốp xe
trunk (of a car)
後備箱 HSK_7-9
厚道 hòudao
tốt bụng, thật thà; rộng lượng
kind and honest; generous HSK_7-9
后盾 hòudùn
hậu thuẫn, chỗ dựa
support; backing
後盾 HSK_7-9
后顾之忧 hòugùzhīyōu
nỗi lo về hậu phương, mối lo sau lưng
worries about the future; a nagging concern
後顧之憂 HSK_7-9
后勤 hòuqín
hậu cần
logistics
後勤 HSK_7-9
后世 hòushì
hậu thế, đời sau
later generations
後世 HSK_7-9
后台 hòutái
hậu trường; chỗ dựa ngầm
backstage; behind-the-scenes support
後臺 HSK_7-9
后续 hòuxù
tiếp theo, sau đó
follow-up; subsequent
後續 HSK_7-9
候选人 hòuxuǎnrén
ứng cử viên
candidate
候選人 HSK_7-9
后裔 hòuyì
hậu duệ, con cháu
descendant
後裔 HSK_7-9
后遗症 hòuyízhèng
di chứng, hậu quả về sau
aftereffects; repercussions
後遺症 HSK_7-9
呼 hū
hô, hét; thở ra
to shout; to exhale HSK_7-9
呼唤 hūhuàn
gọi to, kêu; hô hào
to call out; to shout
呼喚 HSK_7-9
呼救 hūjiù
kêu cứu
to call for help HSK_7-9
忽冷忽热 hūlěng-hūrè
lúc nóng lúc lạnh, thất thường
to alternate between hot and cold; fickle
忽冷忽熱 HSK_7-9
呼声 hūshēng
tiếng hô; tiếng nói, nguyện vọng
a shout; public demand or opinion
呼聲 HSK_7-9
呼啸 hūxiào
rít lên, gào rú (gió, còi)
to whistle; to whiz
呼嘯 HSK_7-9
呼应 hūyìng
hô ứng, hưởng ứng; tương ứng với nhau
to echo; to correlate
呼應 HSK_7-9
忽悠 hūyou
lừa gạt, phỉnh phờ
to trick; to dupe HSK_7-9
呼吁 hūyù
kêu gọi
to call on; to appeal for
呼籲 HSK_7-9
糊 hú
dán, phết hồ
to paste; to glue HSK_7-9
狐狸 húli
con cáo; kẻ ranh mãnh
fox; sly person HSK_7-9
胡乱 húluàn
bừa bãi, tùy tiện
carelessly; randomly; casually
胡亂 HSK_7-9
胡闹 húnào
quậy phá, làm bậy
to make trouble; to act up
胡鬧 HSK_7-9
湖泊 húpō
hồ
lake HSK_7-9
胡说 húshuō
nói bậy, nói nhảm
to talk nonsense
胡說 HSK_7-9
胡思乱想 húsī-luànxiǎng
nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ lung tung
to let one's imagination run wild
胡思亂想 HSK_7-9
糊涂 hútu
hồ đồ, lú lẫn
confused; muddled
糊塗 HSK_7-9
护 hù
bảo vệ, che chở
to protect
護 HSK_7-9
互补 hùbǔ
bổ sung lẫn nhau
to complement each other
互補 HSK_7-9
护理 hùlǐ
chăm sóc, điều dưỡng
to nurse; to care for
護理 HSK_7-9
花瓣 huābàn
cánh hoa
petal HSK_7-9
花卉 huāhuì
hoa cỏ, cây cảnh
flowers and plants HSK_7-9
花蕾 huālěi
nụ hoa
flower bud HSK_7-9
花纹 huāwén
hoa văn
decorative pattern; design
花紋 HSK_7-9
花样 huāyàng
hoa văn; kiểu cách, đa dạng; mánh khóe, trò
pattern; variety; trick
花樣 HSK_7-9
划不来 huábulái
không đáng, không bõ
not worth it
划不來 HSK_7-9
划得来 huádelái
đáng, bõ công
worth it; it pays to
划得來 HSK_7-9
滑稽 huájī
khôi hài, buồn cười
comical; funny; amusing HSK_7-9
华丽 huálì
lộng lẫy, tráng lệ
gorgeous; magnificent
華麗 HSK_7-9
华侨 huáqiáo
Hoa kiều
overseas Chinese; Chinese citizen living abroad
華僑 HSK_7-9
哗然 huárán
xôn xao, ồn ào phản đối
in an uproar; causing a stir
嘩然 HSK_7-9
华人 huárén
người Hoa
ethnic Chinese person
華人 HSK_7-9
划算 huásuàn
đáng giá, hời; cân nhắc lợi hại
worthwhile; cost-effective; to weigh the pros and cons HSK_7-9
滑梯 huátī
cầu trượt
slide (playground equipment) HSK_7-9
华裔 huáyì
người gốc Hoa
foreign national of Chinese descent
華裔 HSK_7-9
画册 huàcè
tập tranh ảnh
picture album
畫冊 HSK_7-9
化肥 huàféi
phân bón hóa học
chemical fertilizer HSK_7-9
化解 huàjiě
hóa giải, giải tỏa
to resolve; to dispel; to defuse HSK_7-9
画龙点睛 huàlóng-diǎnjīng
điểm nhãn, thêm nét thần cho tác phẩm
to add the crucial finishing touch
畫龍點睛 HSK_7-9
化身 huàshēn
hóa thân, hiện thân
embodiment; incarnation HSK_7-9
画蛇添足 huàshé-tiānzú
vẽ rắn thêm chân, thừa thãi hỏng việc
to spoil things by adding the superfluous
畫蛇添足 HSK_7-9
划时代 huàshídài
mang tính thời đại, mở ra kỷ nguyên mới
epoch-making
劃時代 HSK_7-9
化险为夷 huàxiǎnwéiyí
biến nguy thành an
to turn danger into safety
化險為夷 HSK_7-9
化验 huàyàn
xét nghiệm
to do a lab test
化驗 HSK_7-9
话语 huàyǔ
lời nói, ngôn từ
words; speech; utterance
話語 HSK_7-9
怀抱 huáibào
ôm ấp; lòng, vòng tay
to embrace; bosom
懷抱 HSK_7-9
怀旧 huáijiù
hoài cổ, hoài niệm
to feel nostalgic
懷舊 HSK_7-9
槐树 huáishù
cây hòe
Chinese scholar tree; pagoda tree
槐樹 HSK_7-9
欢呼 huānhū
hoan hô, reo mừng
to cheer; to acclaim
歡呼 HSK_7-9
欢聚 huānjù
vui vẻ tụ họp
to get together happily
歡聚 HSK_7-9
欢快 huānkuài
vui tươi, hớn hở
cheerful; lighthearted
歡快 HSK_7-9
欢声笑语 huānshēng-xiàoyǔ
tiếng cười nói vui vẻ
cheers and laughter
歡聲笑語 HSK_7-9
环比 huánbǐ
so với kỳ trước
period-on-period comparison
環比 HSK_7-9
环球 huánqiú
toàn cầu, vòng quanh thế giới
around the world; global
環球 HSK_7-9
环绕 huánrào
bao quanh, vây quanh
to surround; to circle
環繞 HSK_7-9
缓 huǎn
hoãn lại; làm chậm; hồi phục
to postpone; to slow down; to recover
緩 HSK_7-9
缓和 huǎnhé
làm dịu, xoa dịu, giảm bớt căng thẳng; ôn hòa, dịu nhẹ
to ease; to alleviate; mild
緩和 HSK_7-9
焕发 huànfā
tỏa sáng, bừng lên
to glow; to radiate
煥發 HSK_7-9
幻觉 huànjué
ảo giác
illusion; hallucination
幻覺 HSK_7-9
唤起 huànqǐ
khơi dậy, gợi lên
to evoke; to arouse
喚起 HSK_7-9
换取 huànqǔ
đổi lấy
to exchange for; to obtain in exchange
換取 HSK_7-9
焕然一新 huànrán-yìxīn
hoàn toàn đổi mới, thay đổi hẳn
to look brand new
煥然一新 HSK_7-9
唤醒 huànxǐng
đánh thức, thức tỉnh
to wake up; to rouse
喚醒 HSK_7-9
幻影 huànyǐng
ảo ảnh, bóng ma
phantom; illusion HSK_7-9
荒 huāng
bỏ hoang, sao nhãng
to neglect; to leave uncultivated HSK_7-9
慌 huāng
hoảng, luống cuống; (sau động từ) quá, không chịu nổi
flustered; panicked; unbearably (after verb) HSK_7-9
荒诞 huāngdàn
hoang đường, kỳ quặc
absurd; fantastical; bizarre
荒誕 HSK_7-9
荒凉 huāngliáng
hoang vắng, hiu quạnh
desolate
荒涼 HSK_7-9
慌乱 huāngluàn
cuống quýt, hoảng loạn
flustered; in a panic
慌亂 HSK_7-9
慌忙 huāngmáng
vội vàng, hấp tấp
hurried; in a rush HSK_7-9
荒谬 huāngmiù
vô lý, hoang đường
absurd; ridiculous
荒謬 HSK_7-9
荒唐 huāngtáng
hoang đường, nhảm nhí; quá quắt; phóng đãng
absurd; outrageous; dissolute HSK_7-9
慌张 huāngzhāng
hoảng hốt, luống cuống
flustered; panicky
慌張 HSK_7-9
皇宫 huánggōng
hoàng cung
imperial palace
皇宮 HSK_7-9
皇后 huánghòu
hoàng hậu
empress HSK_7-9
黄昏 huánghūn
hoàng hôn
dusk; nightfall
黃昏 HSK_7-9
皇上 huángshang
hoàng thượng
the emperor; His Majesty HSK_7-9
皇室 huángshì
hoàng tộc, hoàng gia
royal family; imperial household HSK_7-9
晃 huǎng
lóa mắt; thoáng qua
to dazzle; to flash past HSK_7-9
谎话 huǎnghuà
lời nói dối
lie
謊話 HSK_7-9
恍然大悟 huǎngrán-dàwù
chợt hiểu ra, bừng tỉnh ngộ
to suddenly realize HSK_7-9
谎言 huǎngyán
lời nói dối, sự dối trá
lie; falsehood
謊言 HSK_7-9
晃 huàng
lắc lư, đung đưa
to sway; to shake HSK_7-9
晃荡 huàngdang
lắc lư, đung đưa
to sway; to rock
晃盪 HSK_7-9
辉煌 huīhuáng
huy hoàng, rực rỡ
brilliant; glorious
輝煌 HSK_7-9
挥霍 huīhuò
tiêu xài phung phí
to squander money
揮霍 HSK_7-9
挥舞 huīwǔ
vung, khua
to wave; to brandish
揮舞 HSK_7-9
回避 huíbì
né tránh, lảng tránh
to avoid; to evade
迴避 HSK_7-9
回归 huíguī
quay trở về, hồi quy
to return; to revert
回歸 HSK_7-9
回合 huíhé
hiệp, vòng (đấu)
round (of a contest) HSK_7-9
回馈 huíkuì
đền đáp; phản hồi
to give back; feedback
回饋 HSK_7-9
回落 huíluò
giảm trở lại (sau khi tăng)
to fall back after a rise HSK_7-9
回升 huíshēng
tăng trở lại, phục hồi
to rise again; to rebound HSK_7-9
回首 huíshǒu
ngoảnh nhìn lại, hồi tưởng
to look back; to recall the past HSK_7-9
回味 huíwèi
dư vị; ngẫm lại
aftertaste; to reflect on HSK_7-9
回想 huíxiǎng
hồi tưởng, nhớ lại
to recall; to think back HSK_7-9
回忆录 huíyìlù
hồi ký
memoir
回憶錄 HSK_7-9
回应 huíyìng
hồi đáp, phản hồi
to respond; response
回應 HSK_7-9
毁 huǐ
hủy hoại, phá hủy
to destroy; to ruin
毀 HSK_7-9
悔恨 huǐhèn
hối hận, ân hận
to regret; remorse HSK_7-9
毁坏 huǐhuài
phá hoại, làm hỏng
to damage; to destroy
毀壞 HSK_7-9
毁灭 huǐmiè
hủy diệt
to destroy; to annihilate
毀滅 HSK_7-9
会场 huìchǎng
hội trường, địa điểm họp
meeting place; venue
會場 HSK_7-9
汇合 huìhé
hợp lại, tụ hội
to converge; to join
匯合 HSK_7-9
汇集 huìjí
tập hợp, thu thập
to collect; to compile
彙集 HSK_7-9
汇聚 huìjù
hội tụ, tụ hợp
to converge; to come together
匯聚 HSK_7-9
贿赂 huìlù
hối lộ
to bribe; a bribe
賄賂 HSK_7-9
会面 huìmiàn
gặp mặt
to meet
會面 HSK_7-9
绘声绘色 huìshēng-huìsè
sinh động như thật
vivid and lifelike (description)
繪聲繪色 HSK_7-9
会谈 huìtán
hội đàm, đàm phán
to hold talks; talks
會談 HSK_7-9
会晤 huìwù
hội kiến, gặp gỡ chính thức
to meet (formally)
會晤 HSK_7-9
会意 huìyì
hiểu ý, ý hội
to understand without being told; knowing (look)
會意 HSK_7-9
会诊 huìzhěn
hội chẩn
to hold a medical consultation
會診 HSK_7-9
绘制 huìzhì
vẽ, thiết kế (bản đồ, bản vẽ)
to draw; to draft (a map or plan)
繪製 HSK_7-9
昏 hūn
ngất, hôn mê
to faint; to lose consciousness HSK_7-9
荤 hūn
món mặn, đồ ăn tanh
meat dish; non-vegetarian food
葷 HSK_7-9
昏迷 hūnmí
hôn mê, bất tỉnh
to be unconscious; in a coma HSK_7-9
婚纱 hūnshā
váy cưới
wedding dress
婚紗 HSK_7-9
浑身 húnshēn
toàn thân, khắp người
all over; from head to toe
渾身 HSK_7-9
混淆 hùnxiáo
làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn
to confuse; to mix up HSK_7-9
混浊 hùnzhuó
đục, vẩn đục
turbid; muddy
混濁 HSK_7-9
豁 huō
xẻ, chẻ ra; liều mạng
to split open; to risk everything HSK_7-9
豁出去 huōchuqu
liều hết mình, bất chấp tất cả
to go for broke; to risk everything HSK_7-9
活该 huógāi
đáng đời
to deserve it; serves one right
活該 HSK_7-9
活期 huóqī
(ngân hàng) không kỳ hạn
(banking) current; checking (account) HSK_7-9
火爆 huǒbào
bùng nổ, cực kỳ ăn khách; nóng nảy
booming; hugely popular; fiery (temper) HSK_7-9
火候 huǒhou
độ lửa; mức độ thành thục
heat control (cooking); mastery HSK_7-9
火花 huǒhuā
tia lửa
spark HSK_7-9
火箭 huǒjiàn
tên lửa
rocket HSK_7-9
火炬 huǒjù
đuốc
torch HSK_7-9
火辣辣 huǒlàlà
nóng bỏng, rát bỏng; nóng nảy
scorching hot; burning; fiery (temper) HSK_7-9
火热 huǒrè
nồng nhiệt, sôi nổi
fiery; ardent; passionate
火熱 HSK_7-9
火山 huǒshān
núi lửa
volcano HSK_7-9
伙食 huǒshí
cơm ăn, suất ăn (tập thể)
meals (at a canteen); board HSK_7-9
火速 huǒsù
hỏa tốc, ngay lập tức
at top speed; immediately HSK_7-9
火腿 huǒtuǐ
giăm bông
ham HSK_7-9
火焰 huǒyàn
ngọn lửa
flame; blaze HSK_7-9
豁达 huòdá
khoáng đạt, rộng lượng; lạc quan
open-minded; generous; optimistic
豁達 HSK_7-9
或多或少 huòduō-huòshǎo
ít nhiều
more or less HSK_7-9
祸害 huòhai
tai họa; gây hại
disaster; scourge; to harm
禍害 HSK_7-9
获悉 huòxī
được biết, hay tin
to learn of; to find out
獲悉 HSK_7-9
货运 huòyùn
vận tải hàng hóa
freight; cargo transport
貨運 HSK_7-9
积 jī
tích lũy, chất đống
to accumulate; to amass
積 HSK_7-9
基本功 jīběngōng
kỹ năng cơ bản
basic skills; fundamentals HSK_7-9
机舱 jīcāng
khoang máy bay
cabin (of a plane)
機艙 HSK_7-9
基层 jīcéng
cơ sở, cấp cơ sở
grassroots; basic level
基層 HSK_7-9
激荡 jīdàng
dâng trào, cuộn trào
to surge; to rage
激盪 HSK_7-9
积淀 jīdiàn
tích lũy (kinh nghiệm); vốn tích lũy, bề dày
to accumulate (experience); accumulated wisdom
積澱 HSK_7-9
机动 jīdòng
cơ giới, có động cơ; cơ động, linh hoạt
motorized; flexible; adaptable
機動 HSK_7-9
肌肤 jīfū
da thịt
skin
肌膚 HSK_7-9
机关 jīguān
cơ quan; cơ chế, cơ cấu
government office; organization; mechanism
機關 HSK_7-9
激光 jīguāng
tia laser
laser HSK_7-9
激化 jīhuà
làm gay gắt thêm, trở nên gay gắt
to intensify; to sharpen (a conflict) HSK_7-9
激活 jīhuó
kích hoạt
to activate HSK_7-9
基建 jījiàn
xây dựng cơ bản, hạ tầng
infrastructure construction HSK_7-9
基金会 jījīnhuì
quỹ, tổ chức từ thiện
foundation (institution)
基金會 HSK_7-9
机灵 jīling
lanh lợi, nhanh trí
clever; quick-witted
機靈 HSK_7-9
机密 jīmì
cơ mật, bí mật
secret; classified (information)
機密 HSK_7-9
激起 jīqǐ
khơi dậy, kích động
to arouse; to stir up HSK_7-9
激素 jīsù
hoóc-môn
hormone HSK_7-9
讥笑 jīxiào
chế giễu, giễu cợt
to sneer at; to mock
譏笑 HSK_7-9
畸形 jīxíng
dị dạng, bất thường
deformed; abnormal HSK_7-9
积蓄 jīxù
tích góp; tiền tích lũy
to save up; savings
積蓄 HSK_7-9
基于 jīyú
dựa trên, căn cứ vào
based on; in view of
基於 HSK_7-9
积攒 jīzǎn
dành dụm, tích cóp
to save up little by little
積攢 HSK_7-9
激增 jīzēng
tăng vọt
to increase sharply; to soar HSK_7-9
机智 jīzhì
nhanh trí, cơ trí
quick-witted; resourceful
機智 HSK_7-9
基准 jīzhǔn
chuẩn mực, cơ sở tham chiếu
benchmark; standard
基準 HSK_7-9
即 jí
tức là; ngay lập tức
namely; that is; immediately HSK_7-9
级别 jíbié
cấp bậc, thứ hạng
rank; level; grade
級別 HSK_7-9
急促 jícù
gấp gáp, dồn dập
hurried; urgent (breathing, pace) HSK_7-9
极度 jídù
cực độ, hết sức
extremely
極度 HSK_7-9
嫉妒 jídù
ghen tị, đố kỵ
to be jealous of; to envy HSK_7-9
急功近利 jígōng-jìnlì
chỉ ham lợi trước mắt, nóng vội cầu thành
to seek quick success; shortsighted HSK_7-9
籍贯 jíguàn
quê quán, nguyên quán
ancestral hometown; place of origin
籍貫 HSK_7-9
集会 jíhuì
tụ họp; cuộc mít tinh
to assemble; rally; gathering
集會 HSK_7-9
急剧 jíjù
nhanh chóng, đột ngột
rapid; sudden
急劇 HSK_7-9
即可 jíkě
là được, thế là đủ
can then; that will suffice HSK_7-9
吉利 jílì
may mắn, cát tường
auspicious; lucky HSK_7-9
极力 jílì
hết sức, ra sức
with all one's might; strenuously
極力 HSK_7-9
急迫 jípò
cấp bách, khẩn cấp
urgent; pressing HSK_7-9
汲取 jíqǔ
rút ra, hấp thụ (bài học)
to draw; to absorb (a lesson) HSK_7-9
即日 jírì
ngay hôm nay; trong vài ngày tới
this very day; in the next few days HSK_7-9
即时 jíshí
tức thời, ngay lập tức
immediate; instant
即時 HSK_7-9
集市 jíshì
chợ phiên
market; bazaar; fair HSK_7-9
棘手 jíshǒu
nan giải, khó xử
thorny; tricky (problem) HSK_7-9
集思广益 jísī-guǎngyì
tập hợp trí tuệ tập thể, cùng nhau bàn bạc
to pool wisdom; to brainstorm collectively
集思廣益 HSK_7-9
吉他 jítā
đàn ghi-ta
guitar HSK_7-9
极限 jíxiàn
giới hạn, cực hạn
limit; extreme
極限 HSK_7-9
吉祥物 jíxiángwù
linh vật
mascot HSK_7-9
急性 jíxìng
cấp tính
acute (illness) HSK_7-9
急于 jíyú
nóng lòng, vội muốn
eager to; anxious to
急於 HSK_7-9
急于求成 jíyú-qiúchéng
nóng vội muốn thành công nhanh
impatient for quick results
急於求成 HSK_7-9
急躁 jízào
nóng nảy, hấp tấp
irritable; impatient HSK_7-9
及早 jízǎo
càng sớm càng tốt
as soon as possible; promptly HSK_7-9
急中生智 jízhōng-shēngzhì
nảy ra kế hay lúc nguy cấp
to think fast in a crisis HSK_7-9
集装箱 jízhuāngxiāng
công-te-nơ
shipping container
集裝箱 HSK_7-9
集资 jízī
góp vốn, huy động vốn
to raise funds
集資 HSK_7-9
脊梁 jǐliáng
xương sống, cột sống
backbone; spine HSK_7-9
挤压 jǐyā
chèn ép, nén
to squeeze; to compress
擠壓 HSK_7-9
计 jì
tính toán; kế hoạch, mưu kế
to calculate; plan; ruse
計 HSK_7-9
忌 jì
kiêng kỵ; e sợ; đố kỵ
to avoid; to fear; to be jealous of HSK_7-9
剂 jì
(lượng từ chỉ liều thuốc); chất, tác nhân
measure word for a dose (of medicine); agent
劑 HSK_7-9
继 jì
rồi, sau đó
then; afterwards
繼 HSK_7-9
祭 jì
cúng tế
to offer a sacrifice (to gods or ancestors) HSK_7-9
暨 jì
và, cùng
and; as well as HSK_7-9
继而 jì’ér
tiếp theo, sau đó
then; afterwards
繼而 HSK_7-9
计策 jìcè
kế sách, mưu kế
stratagem; scheme
計策 HSK_7-9
祭奠 jìdiàn
cúng viếng, tưởng niệm
to hold a memorial service; to mourn HSK_7-9
忌妒 jìdu
ghen tị, đố kỵ
to be jealous of; to envy HSK_7-9
继父 jìfù
cha dượng
stepfather
繼父 HSK_7-9
记号 jìhao
dấu, ký hiệu
mark; symbol
記號 HSK_7-9
忌讳 jìhuì
kiêng kỵ, điều cấm kỵ
taboo; to avoid as taboo
忌諱 HSK_7-9
计较 jìjiào
so đo, tính toán chi li; tranh cãi
to fuss over; to argue about; to haggle
計較 HSK_7-9
寂静 jìjìng
tĩnh lặng, yên tĩnh
quiet; still
寂靜 HSK_7-9
忌口 jìkǒu
kiêng ăn (khi bệnh)
to avoid certain foods (when ill) HSK_7-9
剂量 jìliàng
liều lượng
dosage
劑量 HSK_7-9
继母 jìmǔ
mẹ kế
stepmother
繼母 HSK_7-9
纪念碑 jìniànbēi
đài tưởng niệm
monument
紀念碑 HSK_7-9
纪实 jìshí
ghi chép sự thật; phim, bài tư liệu
documentary; factual account
紀實 HSK_7-9
祭祀 jìsì
cúng tế, tế lễ
to offer sacrifices (to gods or ancestors) HSK_7-9
寄托 jìtuō
gửi gắm, ký thác (hy vọng)
to entrust; to place (hope) in
寄託 HSK_7-9
迹象 jìxiàng
dấu hiệu, triệu chứng
sign; indication
跡象 HSK_7-9
绩效 jìxiào
hiệu suất, thành tích
performance; results
績效 HSK_7-9
记性 jìxing
trí nhớ
memory (ability to remember)
記性 HSK_7-9
纪要 jìyào
biên bản tóm tắt
minutes (of a meeting); summary
紀要 HSK_7-9
记忆犹新 jìyì-yóuxīn
vẫn còn nhớ như in
to remain fresh in one's memory
記憶猶新 HSK_7-9
家伙 jiāhuo
gã, tay này; đồ vật, vũ khí
guy; fellow; tool; weapon
傢伙 HSK_7-9
家教 jiājiào
gia giáo; giáo viên dạy kèm
upbringing; family education; private tutor HSK_7-9
佳节 jiājié
ngày lễ đẹp, dịp lễ tết
festive occasion; holiday
佳節 HSK_7-9
加紧 jiājǐn
gấp rút, đẩy mạnh
to step up; to intensify
加緊 HSK_7-9
家境 jiājìng
hoàn cảnh gia đình, gia cảnh
family financial situation HSK_7-9
加盟 jiāméng
gia nhập, tham gia (nhóm, chuỗi nhượng quyền, đội)
to join (a group, franchise, or team) HSK_7-9
嘉年华 jiāniánhuá
lễ hội hóa trang, carnival
carnival
嘉年華 HSK_7-9
家禽 jiāqín
gia cầm
poultry; domestic fowl HSK_7-9
家世 jiāshì
gia thế
family background HSK_7-9
佳肴 jiāyáo
món ngon, cao lương mỹ vị
delicacies; fine food
佳餚 HSK_7-9
家用 jiāyòng
chi tiêu gia đình; dùng trong nhà
household expenses; for home use HSK_7-9
家喻户晓 jiāyù-hùxiǎo
ai ai cũng biết, nổi tiếng khắp nơi
well known; a household name
家喻戶曉 HSK_7-9
夹杂 jiāzá
pha lẫn, xen lẫn
to mix together; to mingle
夾雜 HSK_7-9
家政 jiāzhèng
công việc nội trợ, giúp việc gia đình
housekeeping; domestic services HSK_7-9
加之 jiāzhī
hơn nữa, thêm vào đó
moreover; in addition HSK_7-9
夹子 jiāzi
cái kẹp; cặp tài liệu
clip; clamp; folder
夾子 HSK_7-9
家族 jiāzú
gia tộc, dòng họ
family; clan HSK_7-9
假定 jiǎdìng
giả định, giả sử
to assume; to suppose HSK_7-9
假冒 jiǎmào
giả mạo, làm giả
to impersonate; to counterfeit HSK_7-9
假使 jiǎshǐ
nếu, giả sử
if; supposing HSK_7-9
假装 jiǎzhuāng
giả vờ, giả bộ
to pretend; to feign
假裝 HSK_7-9
驾 jià
lái, điều khiển; đóng (ngựa vào xe); (lượng từ chỉ xe ngựa)
to drive; to pilot; to harness (an animal)
駕 HSK_7-9
架势 jiàshi
tư thế, dáng vẻ; tình thế
stance; posture; the look of things
架勢 HSK_7-9
价位 jiàwèi
mức giá
price level
價位 HSK_7-9
驾驭 jiàyù
điều khiển, làm chủ
to control; to master; to handle
駕馭 HSK_7-9
价值观 jiàzhíguān
giá trị quan, hệ giá trị
values; value system
價值觀 HSK_7-9
嫁妆 jiàzhuang
của hồi môn
dowry
嫁妝 HSK_7-9
架子 jiàzi
giá, kệ; vẻ kiêu căng
shelf; frame; airs (arrogance) HSK_7-9
兼 jiān
kiêm, kiêm nhiệm
to hold (two posts) concurrently HSK_7-9
煎 jiān
chiên, rán
to pan-fry; to sauté HSK_7-9
煎熬 jiān’áo
dằn vặt, khổ sở
to suffer; torment; ordeal HSK_7-9
监察 jiānchá
giám sát, thanh tra
to supervise; to inspect (officials' conduct)
監察 HSK_7-9
尖端 jiānduān
đầu mũi nhọn; tiên tiến, hiện đại nhất
tip; point; cutting-edge HSK_7-9
肩负 jiānfù
gánh vác
to shoulder (a responsibility)
肩負 HSK_7-9
兼顾 jiāngù
quan tâm cả hai, chu toàn
to balance (two things at once)
兼顧 HSK_7-9
监管 jiānguǎn
giám sát quản lý
to supervise; to oversee
監管 HSK_7-9
坚果 jiānguǒ
hạt (quả hạch)
nut
堅果 HSK_7-9
监护 jiānhù
giám hộ, trông nom
to act as guardian; to watch over
監護 HSK_7-9
艰巨 jiānjù
gian nan, nặng nề
arduous; formidable; difficult
艱鉅 HSK_7-9
监控 jiānkòng
giám sát, theo dõi
to monitor
監控 HSK_7-9
歼灭 jiānmiè
tiêu diệt
to annihilate; to wipe out
殲滅 HSK_7-9
坚韧 jiānrèn
dẻo dai, kiên cường
tough; tenacious
堅韌 HSK_7-9
兼任 jiānrèn
kiêm nhiệm; bán thời gian
to hold a concurrent post; part-time HSK_7-9
兼容 jiānróng
tương thích
to be compatible; compatible HSK_7-9
尖锐 jiānruì
sắc bén, gay gắt
sharp; pointed; incisive
尖銳 HSK_7-9
坚实 jiānshí
vững chắc
firm; solid
堅實 HSK_7-9
监视 jiānshì
giám sát, theo dõi chặt chẽ
to keep under surveillance; to watch closely
監視 HSK_7-9
坚守 jiānshǒu
kiên trì giữ vững
to hold fast to; to stick to
堅守 HSK_7-9
艰险 jiānxiǎn
gian nan hiểm trở
difficult and dangerous; perilous
艱險 HSK_7-9
坚信 jiānxìn
tin chắc, vững tin
to believe firmly
堅信 HSK_7-9
监狱 jiānyù
nhà tù
prison
監獄 HSK_7-9
奸诈 jiānzhà
gian trá, xảo quyệt
treacherous; devious
奸詐 HSK_7-9
拣 jiǎn
chọn, lựa
to choose; to pick
揀 HSK_7-9
剪彩 jiǎncǎi
cắt băng khánh thành
to cut the ribbon (at a ceremony) HSK_7-9
检察 jiǎnchá
kiểm sát, điều tra truy tố
to investigate and prosecute (law)
檢察 HSK_7-9
简称 jiǎnchēng
tên gọi tắt; gọi tắt là
abbreviation; to be abbreviated to
簡稱 HSK_7-9
简短 jiǎnduǎn
ngắn gọn
brief; short
簡短 HSK_7-9
减负 jiǎnfù
giảm tải, giảm gánh nặng
to reduce a burden
減負 HSK_7-9
剪辑 jiǎnjí
biên tập, dựng (phim, video)
to edit (film, video, audio)
剪輯 HSK_7-9
简洁 jiǎnjié
súc tích, gọn gàng
concise; succinct
簡潔 HSK_7-9
简练 jiǎnliàn
ngắn gọn súc tích
terse; succinct
簡練 HSK_7-9
简陋 jiǎnlòu
sơ sài, tuềnh toàng
simple and crude; shabby
簡陋 HSK_7-9
减免 jiǎnmiǎn
giảm miễn (thuế, phí)
to reduce or waive (tax, fees)
減免 HSK_7-9
检讨 jiǎntǎo
kiểm điểm, tự phê bình; xem xét lại, rà soát
to make a self-criticism; to review
檢討 HSK_7-9
简体字 jiǎntǐzì
chữ Hán giản thể
simplified Chinese characters
簡體字 HSK_7-9
减退 jiǎntuì
suy giảm, sút kém
to decline; to wane
減退 HSK_7-9
简要 jiǎnyào
ngắn gọn, sơ lược
concise; brief
簡要 HSK_7-9
简易 jiǎnyì
đơn giản, dễ dàng
simple and easy
簡易 HSK_7-9
贱 jiàn
rẻ mạt; thấp hèn; hèn hạ
cheap; lowly; despicable
賤 HSK_7-9
溅 jiàn
bắn tóe, văng
to splash
濺 HSK_7-9
鉴别 jiànbié
phân biệt, giám định
to distinguish; to differentiate
鑑別 HSK_7-9
间谍 jiàndié
gián điệp
spy
間諜 HSK_7-9
间断 jiànduàn
gián đoạn, ngắt quãng
to be interrupted; discontinuous
間斷 HSK_7-9
见多识广 jiànduō-shíguǎng
từng trải, hiểu biết rộng
experienced and knowledgeable
見多識廣 HSK_7-9
见解 jiànjiě
kiến giải, quan điểm
opinion; view; understanding
見解 HSK_7-9
见利忘义 jiànlì-wàngyì
vì lợi quên nghĩa
to abandon principles for profit
見利忘義 HSK_7-9
健美 jiànměi
khỏe đẹp; thể hình
fit and attractive; bodybuilding HSK_7-9
见仁见智 jiànrén-jiànzhì
mỗi người một ý, tùy góc nhìn
opinions differ; a matter of perspective
見仁見智 HSK_7-9
鉴赏 jiànshǎng
thưởng thức, giám định thẩm mỹ
to appreciate (as a connoisseur)
鑑賞 HSK_7-9
见识 jiànshi
trải nghiệm, mở mang; kiến thức, hiểu biết
to experience firsthand; knowledge; insight
見識 HSK_7-9
建树 jiànshù
đóng góp, cống hiến; thành tựu
to make a contribution; achievement
建樹 HSK_7-9
践踏 jiàntà
giẫm đạp
to trample
踐踏 HSK_7-9
见外 jiànwài
coi là người ngoài; khách sáo
to treat someone as an outsider; overly formal
見外 HSK_7-9
见闻 jiànwén
kiến thức; những điều tai nghe mắt thấy
knowledge; what one has seen and heard
見聞 HSK_7-9
间隙 jiànxì
khe hở; khoảng cách
gap; interval
間隙 HSK_7-9
见效 jiànxiào
có hiệu quả; có tác dụng
to take effect; to work
見效 HSK_7-9
间歇 jiànxiē
ngắt quãng; khoảng nghỉ
to pause intermittently; interval
間歇 HSK_7-9
见义勇为 jiànyì-yǒngwéi
hành động dũng cảm vì nghĩa
to act bravely for a just cause
見義勇為 HSK_7-9
鉴于 jiànyú
xét thấy; vì rằng
in view of; given that
鑑於 HSK_7-9
见证 jiànzhèng
làm chứng; nhân chứng
to witness; witness
見證 HSK_7-9
健壮 jiànzhuàng
cường tráng; khỏe mạnh
robust; sturdy
健壯 HSK_7-9
姜 jiāng
gừng
ginger
薑 HSK_7-9
僵 jiāng
cứng đờ; cứng nhắc; bế tắc
stiff; rigid; deadlocked HSK_7-9
僵化 jiānghuà
trở nên cứng nhắc
to become rigid HSK_7-9
将就 jiāngjiu
tạm dùng; tạm chấp nhận
to make do; to put up with
將就 HSK_7-9
僵局 jiāngjú
bế tắc; ngõ cụt
deadlock; impasse HSK_7-9
江山 jiāngshān
giang sơn; quyền lực quốc gia; phong cảnh
country; state power; landscape HSK_7-9
僵硬 jiāngyìng
cứng đờ; cứng nhắc
stiff; rigid HSK_7-9
桨 jiǎng
mái chèo
oar; paddle
槳 HSK_7-9
奖杯 jiǎngbēi
cúp
trophy
獎杯 HSK_7-9
讲理 jiǎnglǐ
nói lý lẽ; biết điều
to reason with someone; to be reasonable
講理 HSK_7-9
奖赏 jiǎngshǎng
thưởng; phần thưởng
to reward; reward
獎賞 HSK_7-9
奖项 jiǎngxiàng
giải thưởng
award; prize
獎項 HSK_7-9
降临 jiànglín
giáng xuống; đến
to arrive; to descend
降臨 HSK_7-9
焦 jiāo
cháy khét; sốt ruột
burnt; scorched; anxious HSK_7-9
交叉 jiāochā
giao nhau; cắt nhau
to cross; to intersect HSK_7-9
交代 jiāodài
giải thích; dặn dò; thú nhận
to explain; to instruct; to confess HSK_7-9
交锋 jiāofēng
giao tranh; đối đầu
to clash; to compete against
交鋒 HSK_7-9
交付 jiāofù
giao nộp; giao hàng
to hand over; to deliver HSK_7-9
娇惯 jiāoguàn
nuông chiều
to spoil; to pamper
嬌慣 HSK_7-9
交互 jiāohù
lẫn nhau; luân phiên; tương tác
mutually; alternately; to interact HSK_7-9
交集 jiāojí
đan xen (cảm xúc)
to mingle (of feelings) HSK_7-9
焦急 jiāojí
lo lắng; sốt ruột
anxious; worried HSK_7-9
交界 jiāojiè
giáp ranh; ranh giới chung
to border; common boundary HSK_7-9
交接 jiāojiē
bàn giao; tiếp nhận
to hand over; to take over HSK_7-9
交纳 jiāonà
nộp (thuế, phí)
to pay (taxes or dues)
交納 HSK_7-9
胶囊 jiāonáng
viên nang
capsule
膠囊 HSK_7-9
娇气 jiāoqì
yếu đuối; õng ẹo
delicate; squeamish
嬌氣 HSK_7-9
交情 jiāoqing
tình bạn; giao tình
friendship HSK_7-9
交涉 jiāoshè
đàm phán; thương lượng
to negotiate HSK_7-9
礁石 jiāoshí
đá ngầm
reef HSK_7-9
交替 jiāotì
luân phiên; thay thế
to alternate; to replace HSK_7-9
交头接耳 jiāotóu-jiē’ěr
thì thầm với nhau
to whisper to each other
交頭接耳 HSK_7-9
交响乐 jiāoxiǎngyuè
giao hưởng
symphony
交響樂 HSK_7-9
郊游 jiāoyóu
đi dã ngoại
to go on an outing
郊遊 HSK_7-9
焦躁 jiāozào
bồn chồn; nóng nảy
fretful; impatient HSK_7-9
交织 jiāozhī
đan xen; xen kẽ
to interweave
交織 HSK_7-9
嚼 jiáo
nhai
to chew HSK_7-9
绞 jiǎo
vặn; xoắn
to twist; to wring
絞 HSK_7-9
搅 jiǎo
khuấy; trộn; quấy rầy
to stir; to mix; to disturb
攪 HSK_7-9
缴 jiǎo
nộp; giao nộp
to hand over; to pay
繳 HSK_7-9
搅拌 jiǎobàn
khuấy trộn
to stir; to mix
攪拌 HSK_7-9
狡猾 jiǎohuá
xảo quyệt; ranh mãnh
crafty; cunning HSK_7-9
缴纳 jiǎonà
nộp (thuế, phí)
to pay (taxes or fees)
繳納 HSK_7-9
脚踏实地 jiǎotāshídì
thực tế, chắc chắn; vững vàng thiết thực
down-to-earth; steady and practical
腳踏實地 HSK_7-9
侥幸 jiǎoxìng
may mắn; ăn may
lucky; by a fluke
僥倖 HSK_7-9
矫正 jiǎozhèng
uốn nắn, chỉnh lại; sửa sai
to correct; to rectify
矯正 HSK_7-9
叫板 jiàobǎn
thách thức
to challenge HSK_7-9
轿车 jiàochē
xe con; xe sedan
sedan (car)
轎車 HSK_7-9
叫好 jiàohǎo
vỗ tay khen; hoan hô
to applaud; to cheer HSK_7-9
较劲 jiàojìn
ganh đua; đấu sức
to compete; to vie with someone
較勁 HSK_7-9
教科书 jiàokēshū
sách giáo khoa
textbook
教科書 HSK_7-9
较量 jiàoliàng
so tài; đọ sức
to compete; to contest
較量 HSK_7-9
教条 jiàotiáo
giáo điều
dogma; dogmatic
教條 HSK_7-9
教养 jiàoyǎng
nuôi dạy; giáo dưỡng
to raise and educate; upbringing
教養 HSK_7-9
皆 jiē
đều; tất cả
all; each and every HSK_7-9
揭 jiē
bóc; lật mở; phơi bày
to lift; to uncover; to expose HSK_7-9
接二连三 jiē’èr-liánsān
liên tiếp
one after another; in quick succession
接二連三 HSK_7-9
接班 jiēbān
tiếp ca; kế nhiệm
to take over (a shift or role) HSK_7-9
接班人 jiēbānrén
người kế nhiệm
successor HSK_7-9
阶层 jiēcéng
tầng lớp
social class; stratum
階層 HSK_7-9
皆大欢喜 jiēdàhuānxǐ
ai nấy đều hài lòng
to everyone's satisfaction
皆大歡喜 HSK_7-9
揭发 jiēfā
vạch trần; tố giác
to expose; to disclose
揭發 HSK_7-9
街坊 jiēfang
hàng xóm; khu phố
neighbor; neighborhood HSK_7-9
接轨 jiēguǐ
hòa nhập; kết nối với
to align with; to integrate with
接軌 HSK_7-9
阶级 jiējí
giai cấp
(social) class
階級 HSK_7-9
接济 jiējì
cứu tế; trợ giúp vật chất
to give material aid to
接濟 HSK_7-9
接见 jiējiàn
tiếp kiến; tiếp đón
to receive (a visitor); to grant an interview
接見 HSK_7-9
接力 jiēlì
tiếp sức; chạy tiếp sức
to take over in relay; relay HSK_7-9
揭露 jiēlù
vạch trần; phơi bày
to expose; to uncover HSK_7-9
接纳 jiēnà
tiếp nhận; kết nạp
to accept; to admit into a group
接納 HSK_7-9
揭示 jiēshì
vạch rõ, làm sáng tỏ
to reveal; to disclose HSK_7-9
接手 jiēshǒu
tiếp quản
to take over HSK_7-9
接替 jiētì
thay thế; kế nhiệm
to take over; to replace HSK_7-9
阶梯 jiētī
bậc thang; nấc thang (bước tiến)
flight of steps; stepping stone
階梯 HSK_7-9
揭晓 jiēxiǎo
công bố
to announce publicly
揭曉 HSK_7-9
劫 jié
cướp bóc
to rob; to plunder HSK_7-9
截 jié
cắt; đoạn
to cut off; section HSK_7-9
洁白 jiébái
trắng tinh
spotlessly white
潔白 HSK_7-9
劫持 jiéchí
cướp; bắt cóc
to hijack; to kidnap HSK_7-9
节俭 jiéjiǎn
tiết kiệm
frugal; thrifty
節儉 HSK_7-9
洁净 jiéjìng
sạch sẽ
clean
潔淨 HSK_7-9
捷径 jiéjìng
đường tắt
shortcut
捷徑 HSK_7-9
结晶 jiéjīng
kết tinh; tinh thể
to crystallize; crystal
結晶 HSK_7-9
竭尽全力 jiéjìn-quánlì
dốc hết sức lực
to spare no effort
竭盡全力 HSK_7-9
结局 jiéjú
kết cục; kết quả
ending; outcome
結局 HSK_7-9
竭力 jiélì
hết sức; gắng sức
with all one's might; strenuously HSK_7-9
节气 jiéqì
tiết khí
solar term (one of 24 seasonal periods)
節氣 HSK_7-9
截然不同 jiérán-bùtóng
hoàn toàn khác nhau
entirely different HSK_7-9
结识 jiéshí
làm quen; kết giao
to get to know someone
結識 HSK_7-9
结算 jiésuàn
thanh toán; quyết toán
to settle a bill; to close an account
結算 HSK_7-9
节衣缩食 jiéyī-suōshí
thắt lưng buộc bụng
to live frugally; to scrimp and save
節衣縮食 HSK_7-9
节制 jiézhì
tiết chế; kiềm chế
to control; to moderate
節制 HSK_7-9
解除 jiěchú
giải trừ; dỡ bỏ; giải tỏa
to remove; to lift; to relieve HSK_7-9
解雇 jiěgù
sa thải
to fire; to dismiss
解僱 HSK_7-9
解救 jiějiù
giải cứu
to rescue; to save HSK_7-9
解渴 jiěkě
giải khát
to quench one's thirst HSK_7-9
解剖 jiěpōu
giải phẫu; phân tích
to dissect; to analyze HSK_7-9
解散 jiěsàn
giải tán
to dissolve; to disband HSK_7-9
解体 jiětǐ
tan rã; sụp đổ
to disintegrate; to collapse
解體 HSK_7-9
解脱 jiětuō
thoát khỏi; giải thoát
to free oneself; to get free of
解脫 HSK_7-9
解围 jiěwéi
giải vây; gỡ bí
to lift a siege; to bail out
解圍 HSK_7-9
解析 jiěxī
phân tích; phân giải
to analyze; to resolve HSK_7-9
解约 jiěyuē
hủy hợp đồng
to cancel a contract
解約 HSK_7-9
戒 jiè
cai; từ bỏ (thói quen)
to quit; to give up (a habit) HSK_7-9
界 jiè
ranh giới; giới (như giới kinh doanh)
boundary; circles; world (as in business world) HSK_7-9
戒备 jièbèi
đề phòng; cảnh giác
to take precautions; to be on guard
戒備 HSK_7-9
界定 jièdìng
xác định; định nghĩa
to define; definition HSK_7-9
借口 jièkǒu
cái cớ; lý do biện minh
excuse; pretext
藉口 HSK_7-9
介入 jièrù
can thiệp
to intervene; to get involved HSK_7-9
届时 jièshí
đến lúc đó
when the time comes
屆時 HSK_7-9
借条 jiètiáo
giấy vay nợ
IOU; receipt for a loan
借條 HSK_7-9
界限 jièxiàn
giới hạn; ranh giới
limits; bounds; line of demarcation HSK_7-9
界线 jièxiàn
đường ranh giới
dividing line; boundary
界線 HSK_7-9
介意 jièyì
để bụng; phật ý
to mind; to take offense HSK_7-9
借用 jièyòng
mượn dùng
to borrow (for another use) HSK_7-9
介于 jièyú
nằm giữa; trung gian
to lie between; intermediate
介於 HSK_7-9
筋 jīn
gân; cơ
tendon; sinew; muscle HSK_7-9
禁不住 jīnbuzhù
không nhịn được; không chịu nổi
can't help (doing); unable to withstand HSK_7-9
津津有味 jīnjīn-yǒuwèi
một cách thích thú; ngon lành
with relish; with great interest HSK_7-9
尽 jǐn
hết mức; càng nhiều càng tốt
to the greatest extent; as … as possible
儘 HSK_7-9
紧凑 jǐncòu
gọn, nhỏ gọn; sít sao
compact; tight (schedule)
緊湊 HSK_7-9
紧迫 jǐnpò
cấp bách
pressing; urgent
緊迫 HSK_7-9
锦旗 jǐnqí
cờ lụa (giải thưởng)
silk banner (as an award)
錦旗 HSK_7-9
紧缺 jǐnquē
khan hiếm
in short supply; scarce
緊缺 HSK_7-9
锦上添花 jǐnshàng-tiānhuā
làm cho tốt đẹp thêm
to make something good even better
錦上添花 HSK_7-9
紧缩 jǐnsuō
cắt giảm; thắt chặt; (chính sách) thắt lưng buộc bụng
to cut back; to tighten; austerity
緊縮 HSK_7-9
尽早 jǐnzǎo
càng sớm càng tốt
as early as possible
儘早 HSK_7-9
劲 jìn
sức lực; năng lượng; nhiệt tình
strength; energy; enthusiasm
勁 HSK_7-9
进程 jìnchéng
tiến trình; quá trình
course of events; process
進程 HSK_7-9
进攻 jìngōng
tấn công
to attack; assault
進攻 HSK_7-9
晋级 jìnjí
vào vòng trong; thăng cấp
to advance to the next round; to be promoted
晉級 HSK_7-9
禁忌 jìnjì
điều cấm kỵ; kiêng kỵ
taboo; to abstain from HSK_7-9
进军 jìnjūn
tiến quân; tiến vào
to march forward; to advance into
進軍 HSK_7-9
浸泡 jìnpào
ngâm
to soak; to immerse HSK_7-9
尽情 jìnqíng
thỏa thích
to one's heart's content
盡情 HSK_7-9
进取 jìnqǔ
cầu tiến
to show initiative; to push forward
進取 HSK_7-9
禁区 jìnqū
khu vực cấm
restricted area; forbidden zone
禁區 HSK_7-9
晋升 jìnshēng
thăng chức
to promote (to a higher position)
晉升 HSK_7-9
尽头 jìntóu
điểm cuối; giới hạn
end; extremity; limit
盡頭 HSK_7-9
劲头 jìntóu
nhiệt huyết; hăng hái
enthusiasm; vigor; zeal
勁頭 HSK_7-9
进修 jìnxiū
học nâng cao; tu nghiệp
to undertake advanced studies
進修 HSK_7-9
茎 jīng
thân cây; cuống
stalk; stem
莖 HSK_7-9
经 jīng
đi qua; trải qua; kinh sách
to pass through; to undergo; classic text
經 HSK_7-9
精 jīng
tinh; giỏi; cực kỳ
refined; skilled; extremely HSK_7-9
鲸 jīng
cá voi
whale
鯨 HSK_7-9
精彩纷呈 jīngcǎi-fēnchéng
đặc sắc muôn màu
dazzling and varied; full of highlights
精彩紛呈 HSK_7-9
精打细算 jīngdǎ-xìsuàn
tính toán chi li
to budget carefully; to plan meticulously
精打細算 HSK_7-9
惊动 jīngdòng
làm kinh động; quấy rầy
to alarm; to disturb
驚動 HSK_7-9
经度 jīngdù
kinh độ
longitude
經度 HSK_7-9
精度 jīngdù
độ chính xác
precision HSK_7-9
经费 jīngfèi
kinh phí
funds; expenditure
經費 HSK_7-9
精华 jīnghuá
tinh hoa; tinh túy
the best part; essence; cream
精華 HSK_7-9
惊慌 jīnghuāng
hoảng sợ
panicked; alarmed
驚慌 HSK_7-9
惊慌失措 jīnghuāng-shīcuò
hoảng loạn mất bình tĩnh
to panic; to lose one's head in fear
驚慌失措 HSK_7-9
荆棘 jīngjí
gai góc; bụi gai
thorns; brambles
荊棘 HSK_7-9
精简 jīngjiǎn
tinh giản
to streamline; to cut back (staff, procedures)
精簡 HSK_7-9
兢兢业业 jīngjīngyèyè
cần cù tận tụy
conscientious; diligent
兢兢業業 HSK_7-9
经久不息 jīngjiǔ-bùxī
kéo dài không dứt
prolonged (applause, cheering)
經久不息 HSK_7-9
精练 jīngliàn
cô đọng; súc tích
concise; succinct
精練 HSK_7-9
经贸 jīngmào
kinh tế thương mại
economy and trade
經貿 HSK_7-9
精密 jīngmì
chính xác; tinh vi
precise; exact HSK_7-9
精妙 jīngmiào
tinh diệu; tinh tế
exquisite; delicate HSK_7-9
精明 jīngmíng
tinh khôn; sắc sảo
astute; shrewd; smart HSK_7-9
精疲力竭 jīngpí-lìjié
kiệt sức
exhausted; worn out HSK_7-9
精品 jīngpǐn
hàng tinh phẩm; tác phẩm xuất sắc
quality goods; fine work HSK_7-9
惊奇 jīngqí
ngạc nhiên
amazed; surprised
驚奇 HSK_7-9
精巧 jīngqiǎo
tinh xảo; khéo léo
ingenious; exquisitely made HSK_7-9
精神 jīngshén
tinh thần; ý thức
spirit; mind; consciousness HSK_7-9
精神病 jīngshénbìng
bệnh tâm thần
mental disorder; psychosis HSK_7-9
经受 jīngshòu
trải qua; chịu đựng
to undergo; to withstand
經受 HSK_7-9
精髓 jīngsuǐ
tinh túy; cốt lõi
the core essence; pith (of ideas or culture) HSK_7-9
惊叹 jīngtàn
trầm trồ khen ngợi
to exclaim in admiration
驚嘆 HSK_7-9
惊天动地 jīngtiān-dòngdì
kinh thiên động địa
world-shaking; earth-shattering
驚天動地 HSK_7-9
精细 jīngxì
tinh vi; tỉ mỉ
fine; meticulous; careful
精細 HSK_7-9
惊吓 jīngxià
làm sợ hãi
to frighten; to terrify
驚嚇 HSK_7-9
惊险 jīngxiǎn
nguy hiểm; hồi hộp, gay cấn
perilous; nerve-racking
驚險 HSK_7-9
惊心动魄 jīngxīn-dòngpò
hồi hộp nghẹt thở
heart-stopping; breathtaking
驚心動魄 HSK_7-9
晶莹 jīngyíng
lóng lánh trong suốt
sparkling and translucent
晶瑩 HSK_7-9
精英 jīngyīng
tinh anh; ưu tú
elite HSK_7-9
精益求精 jīngyìqiújīng
không ngừng cầu tiến hoàn thiện
to constantly strive for improvement HSK_7-9
精湛 jīngzhàn
tinh xảo; điêu luyện
exquisite; consummate HSK_7-9
警报 jǐngbào
báo động
alarm; alert; warning
警報 HSK_7-9
井底之蛙 jǐngdǐzhīwā
ếch ngồi đáy giếng
person of limited outlook HSK_7-9
警戒 jǐngjiè
cảnh giới; cảnh báo
to be on the alert; to warn HSK_7-9
警犬 jǐngquǎn
chó cảnh sát
police dog HSK_7-9
警示 jǐngshì
cảnh báo
to warn; warning; cautionary HSK_7-9
警惕 jǐngtì
cảnh giác
vigilant; to be on the alert HSK_7-9
警钟 jǐngzhōng
chuông báo động; hồi chuông cảnh tỉnh
alarm bell; wake-up call
警鐘 HSK_7-9
竟 jìng
bất ngờ; lại
unexpectedly; actually HSK_7-9
敬 jìng
tôn kính; kính trọng
to respect; respectful HSK_7-9
敬爱 jìng’ài
kính yêu
to love and respect
敬愛 HSK_7-9
敬而远之 jìng’éryuǎnzhī
kính nhi viễn chi, giữ khoảng cách
to keep at arm's length
敬而遠之 HSK_7-9
境地 jìngdì
cảnh ngộ; tình cảnh
plight; situation one finds oneself in HSK_7-9
净化 jìnghuà
thanh lọc
to purify
淨化 HSK_7-9
竞技 jìngjì
thi đấu thể thao
athletic competition; sports
競技 HSK_7-9
境界 jìngjiè
cảnh giới; trình độ
realm; level (of attainment); state HSK_7-9
敬礼 jìnglǐ
chào (kiểu quân đội)
to salute
敬禮 HSK_7-9
境内 jìngnèi
trong nước; nội địa
within the borders; domestic
境內 HSK_7-9
敬佩 jìngpèi
khâm phục; kính phục
to admire; to esteem HSK_7-9
敬请 jìngqǐng
kính xin, xin vui lòng
please (polite request)
敬請 HSK_7-9
境外 jìngwài
ngoài nước; hải ngoại
outside the country's borders HSK_7-9
敬畏 jìngwèi
kính sợ
to revere; to hold in awe HSK_7-9
竞相 jìngxiāng
đua nhau
vying with one another (to do)
競相 HSK_7-9
竞选 jìngxuǎn
tranh cử
to run for office; to campaign
競選 HSK_7-9
敬业 jìngyè
tận tụy với công việc
to be dedicated to one's work
敬業 HSK_7-9
敬意 jìngyì
sự kính trọng
respect; esteem HSK_7-9
境遇 jìngyù
cảnh ngộ; số phận
one's lot; circumstances in life HSK_7-9
径直 jìngzhí
thẳng; trực tiếp
directly; straight
徑直 HSK_7-9
静止 jìngzhǐ
tĩnh; đứng yên
still; motionless; static
靜止 HSK_7-9
敬重 jìngzhòng
kính trọng
to esteem; to revere HSK_7-9
窘迫 jiǒngpò
lúng túng; khó khăn
embarrassed; hard-pressed HSK_7-9
揪 jiū
túm; nắm chặt
to grab; to clutch HSK_7-9
纠缠 jiūchán
vướng víu; quấy rầy
to entangle; to pester
糾纏 HSK_7-9
酒楼 jiǔlóu
tửu lâu; nhà hàng
restaurant
酒樓 HSK_7-9
久违 jiǔwéi
lâu ngày không gặp
long time no see
久違 HSK_7-9
久仰 jiǔyǎng
nghe danh đã lâu
I've heard so much about you HSK_7-9
就餐 jiùcān
dùng bữa
to dine; to have a meal HSK_7-9
就此 jiùcǐ
từ đó; đến đây
at this point; thereupon HSK_7-9
就地 jiùdì
tại chỗ
on the spot; locally HSK_7-9
救济 jiùjì
cứu tế
to give relief to the needy
救濟 HSK_7-9
就近 jiùjìn
gần đó; ở gần
nearby; in the vicinity HSK_7-9
就任 jiùrèn
nhậm chức
to take office HSK_7-9
救死扶伤 jiùsǐ-fúshāng
cứu người hấp hối, chữa người bị thương
to save the dying and heal the wounded
救死扶傷 HSK_7-9
就绪 jiùxù
sẵn sàng
to be ready; in order
就緒 HSK_7-9
就医 jiùyī
đi khám bệnh
to seek medical treatment
就醫 HSK_7-9
就诊 jiùzhěn
khám bệnh
to see a doctor
就診 HSK_7-9
就职 jiùzhí
nhậm chức
to take office; to assume a post
就職 HSK_7-9
救治 jiùzhì
cấp cứu; chữa trị
to provide emergency medical treatment HSK_7-9
就座 jiùzuò
vào chỗ ngồi
to take a seat HSK_7-9
居安思危 jū’ān-sīwēi
lo xa lúc yên bình
to stay alert to danger in times of peace HSK_7-9
居高不下 jūgāo bú xià
vẫn ở mức cao
to remain high (of prices, rates) HSK_7-9
鞠躬 jūgōng
cúi chào
to bow HSK_7-9
拘留 jūliú
giam giữ
to detain; to take into custody HSK_7-9
拘束 jūshù
gò bó; bị ràng buộc; không tự nhiên
to restrain; constrained; ill at ease HSK_7-9
居于 jūyú
ở vị trí; đứng hàng
to occupy (a position); to rank
居於 HSK_7-9
局部 júbù
cục bộ; một phần
part; local HSK_7-9
局势 júshì
tình hình; cục diện
situation; state of affairs
局勢 HSK_7-9
举报 jǔbào
tố giác, báo cáo (với cơ quan chức năng)
to report (to authorities); to denounce
舉報 HSK_7-9
举措 jǔcuò
biện pháp; hành động
measure; move; act
舉措 HSK_7-9
咀嚼 jǔjué
nhai; suy ngẫm
to chew; to ponder HSK_7-9
举棋不定 jǔqí-búdìng
do dự; lưỡng lự
to hesitate; to waver
舉棋不定 HSK_7-9
沮丧 jǔsàng
chán nản; thất vọng
dejected; dispirited
沮喪 HSK_7-9
举世瞩目 jǔshì-zhǔmù
cả thế giới chú ý
to attract worldwide attention
舉世矚目 HSK_7-9
举一反三 jǔyī-fǎnsān
suy một biết ba
to draw inferences from one example
舉一反三 HSK_7-9
举止 jǔzhǐ
cử chỉ; tác phong
manner; bearing; conduct
舉止 HSK_7-9
举重 jǔzhòng
cử tạ
weightlifting
舉重 HSK_7-9
举足轻重 jǔzú-qīngzhòng
có vai trò then chốt
to play a critical, influential role
舉足輕重 HSK_7-9
剧变 jùbiàn
biến đổi mạnh mẽ; đại biến động
to change dramatically; radical change
劇變 HSK_7-9
巨额 jù’é
khổng lồ (số tiền)
huge (sum of money)
巨額 HSK_7-9
聚焦 jùjiāo
tập trung; hội tụ
to focus HSK_7-9
聚精会神 jùjīng-huìshén
tập trung cao độ
to concentrate fully
聚精會神 HSK_7-9
剧目 jùmù
vở diễn; tiết mục
repertoire; theatrical piece
劇目 HSK_7-9
剧情 jùqíng
cốt truyện
plot; story line
劇情 HSK_7-9
巨人 jùrén
người khổng lồ
giant HSK_7-9
巨头 jùtóu
trùm; ông lớn
tycoon; magnate; big player
巨頭 HSK_7-9
据悉 jùxī
được biết rằng
it is reported that
據悉 HSK_7-9
圈 juān
nhốt; giam
to pen in; to confine HSK_7-9
捐献 juānxiàn
quyên góp
to donate; to contribute
捐獻 HSK_7-9
卷入 juǎnrù
bị cuốn vào; dính líu
to be drawn into; involved in
捲入 HSK_7-9
圈 juàn
chuồng; bãi rào
pen; enclosure (for livestock) HSK_7-9
绝 jué
cắt đứt; tuyệt vời; tuyệt đối (không)
to cut off; superb; absolutely (not)
絕 HSK_7-9
绝技 juéjì
tuyệt kỹ
unique skill; stunt
絕技 HSK_7-9
绝迹 juéjì
tuyệt chủng; biến mất
to vanish; to become extinct
絕跡 HSK_7-9
倔强 juéjiàng
bướng bỉnh; ngoan cường
stubborn; unyielding
倔強 HSK_7-9
崛起 juéqǐ
trỗi dậy; nổi lên
to rise suddenly; to emerge HSK_7-9
诀窍 juéqiào
bí quyết
knack; trick; key
訣竅 HSK_7-9
觉悟 juéwù
giác ngộ; nhận thức
to realize; awareness
覺悟 HSK_7-9
觉醒 juéxǐng
thức tỉnh
to awaken; to become aware
覺醒 HSK_7-9
决议 juéyì
nghị quyết
resolution
決議 HSK_7-9
绝缘 juéyuán
cách điện; cách ly khỏi
to insulate; to be cut off from
絕緣 HSK_7-9
抉择 juézé
lựa chọn
to choose
抉擇 HSK_7-9
角逐 juézhú
tranh đua
to contend; to compete HSK_7-9
倔 juè
bướng bỉnh; cộc cằn
gruff; stubborn HSK_7-9
均 jūn
đều; bằng nhau; tất cả
equal; even; all without exception HSK_7-9
军官 jūnguān
sĩ quan
officer (military)
軍官 HSK_7-9
均衡 jūnhéng
cân bằng
balanced; equilibrium HSK_7-9
军舰 jūnjiàn
tàu chiến
warship
軍艦 HSK_7-9
军事 jūnshì
quân sự
military affairs
軍事 HSK_7-9
君子 jūnzǐ
quân tử; người quân tử
gentleman; person of noble character HSK_7-9
俊 jùn
tuấn tú; tài giỏi
handsome; talented HSK_7-9
竣工 jùngōng
hoàn công; hoàn thành công trình
to complete (a project) HSK_7-9
骏马 jùnmǎ
tuấn mã; ngựa tốt
fine horse; steed
駿馬 HSK_7-9
俊俏 jùnqiào
xinh đẹp; tuấn tú
handsome; charming HSK_7-9
卡车 kǎchē
xe tải
truck
卡車 HSK_7-9
卡通 kǎtōng
hoạt hình
cartoon HSK_7-9
开办 kāibàn
thành lập; mở (kinh doanh)
to set up; to start (a business)
開辦 HSK_7-9
开采 kāicǎi
khai thác
to mine; to extract (resources)
開採 HSK_7-9
开场 kāichǎng
mở đầu; bắt đầu
to begin; to start
開場 HSK_7-9
开场白 kāichǎngbái
lời mở đầu
opening remarks; preamble
開場白 HSK_7-9
开除 kāichú
khai trừ; sa thải
to expel; to fire (dismiss)
開除 HSK_7-9
开动 kāidòng
khởi động; bắt đầu ăn
to start; to set in motion; to dig in (eating)
開動 HSK_7-9
开发区 kāifāqū
khu phát triển, khu kinh tế
development zone
開發區 HSK_7-9
开发商 kāifāshāng
nhà phát triển
developer (real estate/product)
開發商 HSK_7-9
开工 kāigōng
khởi công
to start work; to begin construction
開工 HSK_7-9
开垦 kāikěn
khai hoang
to reclaim (land); to cultivate wasteland
開墾 HSK_7-9
开阔 kāikuò
rộng mở; khoáng đạt; mở mang (tầm nhìn)
open; wide; to broaden (one's mind)
開闊 HSK_7-9
开朗 kāilǎng
vui vẻ; cởi mở; thoáng đãng, sáng sủa
cheerful; outgoing; open and clear
開朗 HSK_7-9
开明 kāimíng
cởi mở; tiến bộ
open-minded; enlightened
開明 HSK_7-9
开辟 kāipì
khai phá; mở ra
to open up; to establish
開闢 HSK_7-9
开天辟地 kāitiān-pìdì
khai thiên lập địa; chưa từng có
unprecedented; to create something entirely new
開天闢地 HSK_7-9
开庭 kāitíng
khai mạc phiên tòa
to open a court session
開庭 HSK_7-9
开拓 kāituò
khai phá; mở rộng
to open up; to develop (new territory/markets)
開拓 HSK_7-9
开销 kāixiāo
chi phí; chi tiêu
expenses; to pay expenses
開銷 HSK_7-9
开张 kāizhāng
khai trương
to open for business
開張 HSK_7-9
开支 kāizhī
chi tiêu
expenditure; expenses
開支 HSK_7-9
楷模 kǎimó
tấm gương, hình mẫu
model; example HSK_7-9
凯旋 kǎixuán
khải hoàn
to return in triumph
凱旋 HSK_7-9
堪称 kānchēng
có thể coi là
can be called; can be rated as
堪稱 HSK_7-9
刊登 kāndēng
đăng (báo, tạp chí)
to publish (in a newspaper/magazine) HSK_7-9
看护 kānhù
chăm sóc; trông nom
to nurse; to look after
看護 HSK_7-9
看守 kānshǒu
canh gác
to guard; to watch over HSK_7-9
勘探 kāntàn
thăm dò
to explore; to survey; to prospect HSK_7-9
刊物 kānwù
ấn phẩm
publication HSK_7-9
砍伐 kǎnfá
chặt phá (cây)
to cut down (trees); to hew HSK_7-9
侃侃而谈 kǎnkǎn’értán
nói năng lưu loát tự tin
to speak frankly and confidently
侃侃而談 HSK_7-9
坎坷 kǎnkě
gập ghềnh; lận đận
bumpy; rough (of life); full of setbacks HSK_7-9
看台 kàntái
khán đài
grandstand; spectator stand
看臺 HSK_7-9
慷慨 kāngkǎi
hào phóng; hăng hái
generous; fervent HSK_7-9
看管 kānguǎn
trông coi; canh giữ
to look after; to guard HSK_7-9
扛 káng
vác; gánh vác
to carry on the shoulder; to bear (a burden) HSK_7-9
抗衡 kànghéng
đối kháng; ngang sức
to rival; to contend with as an equal HSK_7-9
抗拒 kàngjù
kháng cự; chống lại
to resist; to defy HSK_7-9
抗生素 kàngshēngsù
kháng sinh
antibiotic HSK_7-9
抗议 kàngyì
phản đối; sự phản đối
to protest; protest
抗議 HSK_7-9
抗争 kàngzhēng
đấu tranh chống lại
to resist; to struggle against
抗爭 HSK_7-9
考查 kǎochá
kiểm tra; đánh giá
to check; to assess; to examine HSK_7-9
考量 kǎoliáng
cân nhắc
to consider; consideration HSK_7-9
靠拢 kàolǒng
xích lại gần; đoàn kết lại
to draw close to; to close ranks
靠攏 HSK_7-9
磕 kē
va đập; đụng phải
to knock against; to bump HSK_7-9
苛刻 kēkè
khắt khe
harsh; demanding HSK_7-9
颗粒 kēlì
hạt; hạt nhỏ
granule; kernel
顆粒 HSK_7-9
壳 ké
vỏ
shell; casing
殼 HSK_7-9
可悲 kěbēi
đáng buồn; đáng thương
lamentable; pathetic HSK_7-9
可不是 kěbúshi
đúng vậy!; chính xác
exactly!; that's for sure HSK_7-9
可乘之机 kěchéngzhījī
cơ hội để lợi dụng
an opportunity to exploit
可乘之機 HSK_7-9
可耻 kěchǐ
đáng xấu hổ; nhục nhã
shameful; disgraceful
可恥 HSK_7-9
可观 kěguān
đáng kể; ấn tượng, đáng xem
considerable; impressive
可觀 HSK_7-9
可贵 kěguì
đáng quý
praiseworthy; valuable
可貴 HSK_7-9
可谓 kěwèi
có thể nói là
it could be said that
可謂 HSK_7-9
可恶 kěwù
đáng ghét
detestable; hateful
可惡 HSK_7-9
可想而知 kěxiǎng’érzhī
có thể tưởng tượng được
one can well imagine; as can be imagined HSK_7-9
可笑 kěxiào
buồn cười; nực cười
funny; ridiculous HSK_7-9
可疑 kěyí
khả nghi; đáng ngờ
suspicious; dubious HSK_7-9
刻不容缓 kèbùrónghuǎn
không thể chậm trễ; cấp bách
to brook no delay; urgent
刻不容緩 HSK_7-9
客房 kèfáng
phòng cho khách; phòng khách sạn
guest room; hotel room HSK_7-9
刻画 kèhuà
khắc họa; miêu tả
to portray; to depict
刻畫 HSK_7-9
客机 kèjī
máy bay chở khách
passenger plane
客機 HSK_7-9
刻苦 kèkǔ
chăm chỉ; cần cù
hardworking; diligent HSK_7-9
客流 kèliú
lượng khách
passenger flow; customer flow HSK_7-9
克隆 kèlóng
nhân bản vô tính; bản sao
to clone; a clone HSK_7-9
刻意 kèyì
cố ý; dụng công
deliberately; painstakingly HSK_7-9
客运 kèyùn
vận tải hành khách
passenger transportation
客運 HSK_7-9
克制 kèzhì
kiềm chế
to restrain; self-control HSK_7-9
刻舟求剑 kèzhōu-qiújiàn
khắc thuyền tìm gươm; máy móc cứng nhắc
an action rendered pointless by changed circumstances
刻舟求劍 HSK_7-9
啃 kěn
gặm
to gnaw; to nibble HSK_7-9
恳切 kěnqiè
chân thành; tha thiết
earnest; sincere
懇切 HSK_7-9
恳求 kěnqiú
van xin; khẩn cầu
to beg; to beseech
懇求 HSK_7-9
坑 kēng
hố; cái hố; lừa gạt
pit; hole; to cheat HSK_7-9
空荡荡 kōngdàngdàng
trống trải; vắng vẻ
empty; deserted
空蕩蕩 HSK_7-9
空洞 kōngdòng
rỗng tuếch; sáo rỗng; khoang trống
hollow; lacking substance; cavity HSK_7-9
空间站 kōngjiānzhàn
trạm không gian
space station
空間站 HSK_7-9
空军 kōngjūn
không quân
air force
空軍 HSK_7-9
空难 kōngnàn
tai nạn máy bay
air crash; aviation disaster
空難 HSK_7-9
空前 kōngqián
chưa từng có
unprecedented HSK_7-9
空想 kōngxiǎng
mơ tưởng; ảo tưởng
daydream; fantasy; to fantasize HSK_7-9
空虚 kōngxū
trống rỗng
hollow; empty (feeling)
空虛 HSK_7-9
孔 kǒng
lỗ
hole; opening HSK_7-9
恐怖 kǒngbù
kinh hoàng, đáng sợ; sự khủng bố
terrifying; terror HSK_7-9
恐吓 kǒnghè
đe dọa
to threaten; to menace
恐嚇 HSK_7-9
恐慌 kǒnghuāng
hoảng loạn
panic; panicky HSK_7-9
恐龙 kǒnglóng
khủng long
dinosaur
恐龍 HSK_7-9
空白 kòngbái
khoảng trống; chỗ trống
blank space; gap; void HSK_7-9
控告 kònggào
tố cáo; kiện
to accuse; to sue HSK_7-9
空隙 kòngxì
khe hở; khoảng trống
gap; crack; interval HSK_7-9
抠 kōu
móc ra; khều; keo kiệt
to dig out; to pick at; stingy
摳 HSK_7-9
口岸 kǒu’àn
cửa khẩu
port; border crossing HSK_7-9
口碑 kǒubēi
tiếng tăm; danh tiếng truyền miệng
public reputation; word of mouth HSK_7-9
口才 kǒucái
tài ăn nói
eloquence HSK_7-9
口吃 kǒuchī
nói lắp
to stutter; to stammer HSK_7-9
口径 kǒujìng
cỡ nòng; lập trường
caliber; bore; stance on an issue
口徑 HSK_7-9
口令 kǒulìng
khẩu lệnh; mật khẩu
verbal command; password HSK_7-9
口气 kǒuqì
giọng điệu
tone of voice; manner of speaking
口氣 HSK_7-9
口哨儿 kǒushàor
tiếng huýt sáo
whistle (sound made with the mouth)
口哨兒 HSK_7-9
口水 kǒushuǐ
nước bọt
saliva HSK_7-9
口头禅 kǒutóuchán
câu cửa miệng
catchphrase; favorite expression
口頭禪 HSK_7-9
口香糖 kǒuxiāngtáng
kẹo cao su
chewing gum HSK_7-9
口音 kǒuyīn
giọng nói (địa phương)
accent HSK_7-9
口罩 kǒuzhào
khẩu trang
face mask HSK_7-9
口子 kǒuzi
vết cắt; lỗ hổng
opening; cut; gap HSK_7-9
扣除 kòuchú
khấu trừ
to deduct HSK_7-9
扣留 kòuliú
tạm giữ; giữ lại trái ý muốn
to detain; to hold against one's will HSK_7-9
扣人心弦 kòurénxīnxián
hồi hộp; gay cấn
exciting; thrilling HSK_7-9
扣押 kòuyā
tạm giữ; tịch thu (tài sản)
to detain; to seize (property) HSK_7-9
枯竭 kūjié
cạn kiệt; khô cạn (tài nguyên)
exhausted; dried up (of resources) HSK_7-9
窟窿 kūlong
lỗ hổng; khoảng trống; thâm hụt tài chính
hole; cavity; financial shortfall HSK_7-9
哭泣 kūqì
khóc; nức nở
to weep; to sob HSK_7-9
枯萎 kūwěi
héo; héo úa
to wither; withered HSK_7-9
哭笑不得 kūxiào-bùdé
dở khóc dở cười
not to know whether to laugh or cry HSK_7-9
苦尽甘来 kǔjìn-gānlái
khổ tận cam lai
after hardship comes happiness
苦盡甘來 HSK_7-9
苦难 kǔnàn
đau khổ; gian nan
suffering; hardship
苦難 HSK_7-9
苦恼 kǔnǎo
phiền muộn; khổ tâm
vexed; distressed
苦惱 HSK_7-9
苦涩 kǔsè
đắng chát; đau khổ
bitter and astringent; pained
苦澀 HSK_7-9
苦笑 kǔxiào
cười gượng; nụ cười chua chát
to force a smile; a bitter laugh HSK_7-9
苦心 kǔxīn
tâm huyết; dày công
painstaking effort; painstakingly HSK_7-9
库存 kùcún
hàng tồn kho, lượng tồn kho
stock; inventory
庫存 HSK_7-9
酷似 kùsì
giống hệt
to strikingly resemble HSK_7-9
夸大 kuādà
phóng đại
to exaggerate
誇大 HSK_7-9
夸夸其谈 kuākuā-qítán
nói khoác; ba hoa
to talk big; to spout hot air
誇誇其談 HSK_7-9
夸耀 kuāyào
khoe khoang; phô trương
to brag about; to flaunt
誇耀 HSK_7-9
垮 kuǎ
sụp đổ
to collapse HSK_7-9
挎 kuà
khoác, đeo (trên vai, cánh tay)
to carry (slung over arm or shoulder) HSK_7-9
跨 kuà
bước qua; dạng chân; trải dài qua
to step across; to straddle; to span HSK_7-9
跨度 kuàdù
khoảng cách; nhịp (kiến trúc)
span HSK_7-9
跨国 kuàguó
xuyên quốc gia; đa quốc gia
transnational; multinational
跨國 HSK_7-9
跨越 kuàyuè
vượt qua; nhảy qua; trải dài
to cross; to leap over; to span HSK_7-9
快活 kuàihuo
vui vẻ; phấn khởi
happy; cheerful HSK_7-9
宽敞 kuānchang
rộng rãi; thoáng
spacious; wide
寬敞 HSK_7-9
宽泛 kuānfàn
rộng; bao quát
wide-ranging; broad
寬泛 HSK_7-9
宽广 kuānguǎng
rộng lớn; bao la
broad; vast
寬廣 HSK_7-9
宽厚 kuānhòu
khoan dung; độ lượng
tolerant; generous
寬厚 HSK_7-9
宽阔 kuānkuò
rộng; rộng rãi
wide; expansive
寬闊 HSK_7-9
宽容 kuānróng
khoan dung; độ lượng; tha thứ
tolerant; lenient; to forgive
寬容 HSK_7-9
宽恕 kuānshù
tha thứ
to forgive
寬恕 HSK_7-9
宽松 kuānsōng
rộng rãi thoải mái; thư giãn
loose and comfortable; relaxed
寬鬆 HSK_7-9
款待 kuǎndài
tiếp đãi; hiếu khách
to entertain; to be hospitable to HSK_7-9
款项 kuǎnxiàng
khoản tiền; ngân khoản
funds; a sum of money
款項 HSK_7-9
筐 kuāng
cái sọt, cái giỏ
basket HSK_7-9
狂 kuáng
điên cuồng; hoang dại; ngạo mạn
mad; wild; arrogant HSK_7-9
狂欢 kuánghuān
vui chơi cuồng nhiệt
to carouse; to party wildly
狂歡 HSK_7-9
狂热 kuángrè
cuồng nhiệt, cuồng tín; sục sôi
fanatical; feverish
狂熱 HSK_7-9
矿 kuàng
khoáng sản; quặng; mỏ
mineral deposit; ore; a mine
礦 HSK_7-9
框 kuàng
khung; khoanh tròn; bó buộc
frame; to circle; to restrict HSK_7-9
矿藏 kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
mineral resources
礦藏 HSK_7-9
矿产 kuàngchǎn
khoáng sản
minerals
礦產 HSK_7-9
框架 kuàngjià
khung; khung sườn
frame; framework HSK_7-9
旷课 kuàngkè
trốn học
to play truant; to cut class
曠課 HSK_7-9
况且 kuàngqiě
hơn nữa; vả lại
moreover; besides; furthermore
況且 HSK_7-9
亏本 kuīběn
lỗ vốn
to make a loss
虧本 HSK_7-9
亏待 kuīdài
đối xử bất công
to treat unfairly
虧待 HSK_7-9
捆 kǔn
buộc, bó; bó hàng; (từ chỉ đơn vị bó, cuộn)
to tie together; bundle; measure word for bundles HSK_7-9
困惑 kùnhuò
bối rối; hoang mang
bewildered; perplexed; confused HSK_7-9
困境 kùnjìng
cảnh khó khăn; tình cảnh khốn đốn
predicament; plight HSK_7-9
扩 kuò
mở rộng
to enlarge; to expand
擴 HSK_7-9
扩充 kuòchōng
mở rộng, bổ sung
to expand
擴充 HSK_7-9
阔绰 kuòchuò
xa hoa; vung tay, hào phóng
extravagant; liberal with money
闊綽 HSK_7-9
括号 kuòhào
dấu ngoặc
parentheses; brackets
括號 HSK_7-9
扩建 kuòjiàn
mở rộng, xây thêm (công trình)
to extend (a building)
擴建 HSK_7-9
扩散 kuòsàn
lan tỏa; khuếch tán
to spread; to diffuse
擴散 HSK_7-9
扩张 kuòzhāng
mở rộng; sự bành trướng
to expand; expansion; to broaden
擴張 HSK_7-9
拉动 lādòng
kéo; thúc đẩy (kinh tế)
to pull; to stimulate (economic activity)
拉動 HSK_7-9
啦啦队 lālāduì
đội cổ vũ
cheerleading squad
啦啦隊 HSK_7-9
拉链 lāliàn
khóa kéo
zipper
拉鍊 HSK_7-9
拉拢 lālǒng
lôi kéo
to rope in; to entice
拉攏 HSK_7-9
喇叭 lǎba
còi xe; loa; kèn
horn; loudspeaker; trumpet HSK_7-9
蜡 là
sáp; nến
wax; candle
蠟 HSK_7-9
腊月 làyuè
tháng chạp
twelfth lunar month
臘月 HSK_7-9
蜡烛 làzhú
cây nến
candle
蠟燭 HSK_7-9
来宾 láibīn
khách mời; khách
guest; visitor
來賓 HSK_7-9
来电 láidiàn
cuộc gọi đến; gọi điện đến
incoming call; to phone in
來電 HSK_7-9
来访 láifǎng
đến thăm
to pay a visit
來訪 HSK_7-9
来回 láihuí
khứ hồi; qua lại
round trip; back and forth
來回 HSK_7-9
来历 láilì
nguồn gốc; lai lịch
origin; history; background
來歷 HSK_7-9
来龙去脉 láilóng-qùmài
đầu đuôi sự việc; ngọn ngành câu chuyện
the whole sequence of events; the full story
來龍去脈 HSK_7-9
来年 láinián
năm tới
next year; the coming year
來年 HSK_7-9
来之不易 láizhī-búyì
khó mà có được
hard to come by; not easily obtained
來之不易 HSK_7-9
栏杆 lángān
lan can; tay vịn
railing; banister
欄杆 HSK_7-9
栏目 lánmù
chuyên mục; mục (chương trình)
column; program segment
欄目 HSK_7-9
蓝图 lántú
bản thiết kế, kế hoạch tổng thể
blueprint
藍圖 HSK_7-9
揽 lǎn
nhận lấy; ôm; thu gom
to take on; to embrace; to gather in
攬 HSK_7-9
缆车 lǎnchē
cáp treo
cable car
纜車 HSK_7-9
懒得 lǎnde
lười, không muốn (làm gì)
to not feel like doing; disinclined to
懶得 HSK_7-9
懒惰 lǎnduò
lười biếng
lazy; idle
懶惰 HSK_7-9
滥用 lànyòng
lạm dụng
to abuse; to misuse
濫用 HSK_7-9
狼狈 lángbèi
khốn đốn; lúng túng
in a difficult situation; embarrassed
狼狽 HSK_7-9
狼吞虎咽 lángtūn-hǔyàn
ăn ngấu nghiến
to wolf down food; to devour ravenously
狼吞虎嚥 HSK_7-9
朗诵 lǎngsòng
ngâm đọc; đọc diễn cảm
to recite; to read aloud with expression
朗誦 HSK_7-9
捞 lāo
vớt; mò
to fish up; to dredge up
撈 HSK_7-9
唠叨 láodao
cằn nhằn; lải nhải
to nag; to chatter away
嘮叨 HSK_7-9
牢固 láogù
chắc chắn; vững chắc
firm; secure HSK_7-9
牢记 láojì
ghi nhớ kỹ
to keep in mind; to remember firmly
牢記 HSK_7-9
劳驾 láojià
làm ơn; phiền một chút
excuse me (asking a favor)
勞駕 HSK_7-9
牢牢 láoláo
chặt, vững chắc
firmly; securely HSK_7-9
劳累 láolèi
mệt mỏi; vất vả; lao lực
tired; worn out; to toil
勞累 HSK_7-9
牢骚 láosāo
lời phàn nàn; bất mãn; than phiền
complaint; discontent; to complain
牢騷 HSK_7-9
劳务 láowù
dịch vụ; lao vụ
service; labor (as in goods and services)
勞務 HSK_7-9
老伴儿 lǎobànr
bạn đời (của người già)
spouse (of an elderly couple)
老伴兒 HSK_7-9
老大 lǎodà
rất, cực kỳ; con cả; ông trùm, đại ca
very; greatly; eldest child; boss HSK_7-9
老化 lǎohuà
lão hóa; lỗi thời
to age; to become outdated HSK_7-9
老人家 lǎorenjia
cụ, ông/bà (cách gọi kính trọng người già)
polite term for an elderly person HSK_7-9
老乡 lǎoxiāng
đồng hương
fellow townsman; person from one's hometown
老鄉 HSK_7-9
老字号 lǎozìhao
thương hiệu lâu đời
time-honored brand; old shop
老字號 HSK_7-9
涝 lào
ngập úng
flooded; waterlogged
澇 HSK_7-9
乐此不疲 lècǐ-bùpí
say mê không biết chán
to enjoy something and never tire of it
樂此不疲 HSK_7-9
乐意 lèyì
sẵn lòng; vui lòng
to be willing; happy to do something
樂意 HSK_7-9
乐园 lèyuán
thiên đường; công viên giải trí
paradise; amusement park
樂園 HSK_7-9
勒 lēi
thắt chặt; buộc chặt
to strap tightly; to bind HSK_7-9
雷达 léidá
ra đa
radar
雷達 HSK_7-9
雷同 léitóng
giống hệt nhau; sao chép của nhau
strikingly similar; copied from others HSK_7-9
累赘 léizhui
cồng kềnh; gánh nặng; làm vướng víu
burdensome; a burden; to encumber
累贅 HSK_7-9
累计 lěijì
cộng dồn; tổng cộng lũy kế
to add up to; cumulative total
累計 HSK_7-9
累积 lěijī
tích lũy
to accumulate
累積 HSK_7-9
棱角 léngjiǎo
góc cạnh; sắc sảo
edges and corners; sharpness
稜角 HSK_7-9
冷淡 lěngdàn
lạnh nhạt; thờ ơ; đối xử lạnh lùng
cold; indifferent; to treat coldly HSK_7-9
冷冻 lěngdòng
đông lạnh
to freeze (food)
冷凍 HSK_7-9
冷酷 lěngkù
lạnh lùng; nhẫn tâm
callous; unfeeling HSK_7-9
冷落 lěngluò
hờ hững, lạnh nhạt (với ai); vắng vẻ
to snub; to cold-shoulder; desolate HSK_7-9
冷门 lěngmén
lĩnh vực ít người quan tâm; kết quả bất ngờ
unpopular field; unexpected upset
冷門 HSK_7-9
冷漠 lěngmò
lạnh lùng, thờ ơ
cold and indifferent; detached HSK_7-9
冷气 lěngqì
máy lạnh; khí lạnh
air conditioning; cold air
冷氣 HSK_7-9
冷却 lěngquè
làm nguội
to cool down
冷卻 HSK_7-9
冷战 lěngzhàn
chiến tranh lạnh; quan hệ căng thẳng
cold war; strained relationship
冷戰 HSK_7-9
愣 lèng
sững sờ; ngẩn ra; bất ngờ
to stare blankly; dazed; unexpectedly HSK_7-9
黎明 límíng
bình minh; rạng sáng
dawn; daybreak HSK_7-9
离谱儿 lípǔr
quá đáng; sai lệch
outrageous; off the mark
離譜兒 HSK_7-9
离奇 líqí
kỳ lạ; ly kỳ
odd; bizarre
離奇 HSK_7-9
理睬 lǐcǎi
để ý; đoái hoài
to pay attention to; to heed HSK_7-9
里程碑 lǐchéngbēi
cột mốc
milestone HSK_7-9
礼服 lǐfú
lễ phục
formal attire; ceremonial robe
禮服 HSK_7-9
理会 lǐhuì
để ý; hiểu
to pay attention to; to understand
理會 HSK_7-9
礼节 lǐjié
lễ tiết, phép lịch sự
etiquette
禮節 HSK_7-9
礼品 lǐpǐn
quà tặng
gift; present
禮品 HSK_7-9
礼尚往来 lǐshàngwǎnglái
có đi có lại
to return politeness for politeness
禮尚往來 HSK_7-9
理事 lǐshì
ủy viên hội đồng; thành viên ban quản trị; quản lý công việc
council member; director; to handle affairs HSK_7-9
理所当然 lǐsuǒdāngrán
đương nhiên; hiển nhiên
only natural; to be taken for granted
理所當然 HSK_7-9
礼堂 lǐtáng
hội trường
assembly hall; auditorium
禮堂 HSK_7-9
礼仪 lǐyí
lễ nghi; nghi thức
etiquette; ceremony
禮儀 HSK_7-9
鲤鱼 lǐyú
cá chép
carp
鯉魚 HSK_7-9
理智 lǐzhì
lý trí; sáng suốt
reason; rational HSK_7-9
理直气壮 lǐzhí-qìzhuàng
lý lẽ vững vàng, tự tin vì có lý
confident because one is in the right
理直氣壯 HSK_7-9
立案 lì’àn
lập án; đăng ký chính thức
to file a case; to register officially HSK_7-9
利弊 lìbì
ưu nhược điểm, lợi và hại
pros and cons HSK_7-9
力不从心 lìbùcóngxīn
lực bất tòng tâm
to be unable to do as one wishes
力不從心 HSK_7-9
历程 lìchéng
chặng đường; quá trình
course; process
歷程 HSK_7-9
历代 lìdài
các triều đại; các thế hệ nối tiếp
successive generations or dynasties
歷代 HSK_7-9
立法 lìfǎ
lập pháp; ban hành luật
to legislate; to enact laws HSK_7-9
立方 lìfāng
hình lập phương; khối; mét khối
cube; cubic; cubic meter HSK_7-9
立方米 lìfāngmǐ
mét khối
cubic meter HSK_7-9
立功 lìgōng
lập công
to render outstanding service; to distinguish oneself HSK_7-9
利害 lìhài
lợi và hại; được mất
pros and cons; gains and losses HSK_7-9
立交桥 lìjiāoqiáo
cầu vượt
overpass; flyover
立交橋 HSK_7-9
历届 lìjiè
các kỳ trước (đại hội, hội nghị)
all previous (sessions, meetings)
歷屆 HSK_7-9
历来 lìlái
xưa nay; từ trước đến nay
always; all along; throughout
歷來 HSK_7-9
莅临 lìlín
quang lâm; đến dự (trang trọng)
to arrive; to be present (formal)
蒞臨 HSK_7-9
利率 lìlǜ
lãi suất
interest rate HSK_7-9
力求 lìqiú
cố gắng hết sức
to strive to; to make every effort to HSK_7-9
历时 lìshí
kéo dài (một khoảng thời gian)
to last (a period of time)
歷時 HSK_7-9
利索 lìsuo
nhanh nhẹn; gọn gàng
nimble; neat and orderly HSK_7-9
力所能及 lìsuǒnéngjí
trong khả năng của mình
within one's power; as best one can HSK_7-9
立体 lìtǐ
ba chiều; lập thể
three-dimensional; solid
立體 HSK_7-9
力争 lìzhēng
phấn đấu giành; tranh luận quyết liệt
to strive for; to argue forcefully
力爭 HSK_7-9
励志 lìzhì
nỗ lực vươn lên; truyền cảm hứng
to pursue a goal with determination; inspirational
勵志 HSK_7-9
立足 lìzú
có chỗ đứng; đứng vững
to gain a foothold; to be established HSK_7-9
连贯 liánguàn
liên kết; mạch lạc
to link up; coherent
連貫 HSK_7-9
联欢 liánhuān
liên hoan
to have a get-together; celebration
聯歡 HSK_7-9
廉价 liánjià
giá rẻ
low-cost; cheap
廉價 HSK_7-9
廉洁 liánjié
liêm khiết
honest and incorruptible
廉潔 HSK_7-9
连连 liánlián
liên tục; hết lần này đến lần khác
repeatedly; again and again
連連 HSK_7-9
联络 liánluò
liên lạc
to contact; to get in touch with
聯絡 HSK_7-9
联盟 liánméng
liên minh
alliance; union; coalition
聯盟 HSK_7-9
连绵 liánmián
liên miên; trải dài không dứt
continuous; unbroken (mountains, rain)
連綿 HSK_7-9
连年 liánnián
liên tiếp nhiều năm
for successive years
連年 HSK_7-9
连任 liánrèn
tái đắc cử; giữ chức thêm nhiệm kỳ
to be reelected; to serve another term
連任 HSK_7-9
联赛 liánsài
giải đấu (bóng đá...)
league tournament
聯賽 HSK_7-9
联手 liánshǒu
hợp tác, bắt tay nhau
to join hands; to team up
聯手 HSK_7-9
连锁 liánsuǒ
chuỗi (cửa hàng); liên hoàn
chain (store); interlocked
連鎖 HSK_7-9
连同 liántóng
cùng với
together with; along with
連同 HSK_7-9
怜惜 liánxī
thương xót; thương yêu, nâng niu
to take pity on; to feel tenderness toward
憐惜 HSK_7-9
连夜 liányè
ngay trong đêm; suốt đêm
that very night; through the night
連夜 HSK_7-9
廉正 liánzhèng
liêm chính
upright and honest; integrity HSK_7-9
帘子 liánzi
rèm cửa
curtain
簾子 HSK_7-9
莲子 liánzǐ
hạt sen
lotus seed
蓮子 HSK_7-9
脸颊 liǎnjiá
má
cheek
臉頰 HSK_7-9
炼 liàn
luyện; nung chảy
to refine; to smelt
煉 HSK_7-9
恋恋不舍 liànliàn-bùshě
lưu luyến không muốn rời
reluctant to part
戀戀不捨 HSK_7-9
良 liáng
rất; khá
very; quite HSK_7-9
凉爽 liángshuǎng
mát mẻ
cool and refreshing
涼爽 HSK_7-9
良心 liángxīn
lương tâm
conscience HSK_7-9
良性 liángxìng
lành tính; tích cực
positive; benign (of effect, tumor) HSK_7-9
两口子 liǎngkǒuzi
vợ chồng
husband and wife; a couple
兩口子 HSK_7-9
两栖 liǎngqī
lưỡng cư; đa tài
amphibious; dual-talented
兩棲 HSK_7-9
两手 liǎngshǒu
hai tay; tài nghệ; hai mặt, hai mũi giáp công
both hands; skills; two-pronged (strategy)
兩手 HSK_7-9
两下子 liǎngxiàzi
vài lần; vài ngón nghề
a couple of times; a few tricks
兩下子 HSK_7-9
两翼 liǎngyì
hai cánh; hai bên sườn
both wings; both flanks
兩翼 HSK_7-9
亮点 liàngdiǎn
điểm sáng; điểm nổi bật
highlight; bright spot
亮點 HSK_7-9
量化 liànghuà
định lượng
to quantify HSK_7-9
谅解 liàngjiě
thông cảm; lượng thứ
to understand; to make allowances for
諒解 HSK_7-9
亮丽 liànglì
tươi sáng, rực rỡ
bright and beautiful
亮麗 HSK_7-9
亮相 liàngxiàng
xuất hiện trước công chúng; ra mắt
to make a public appearance; to debut HSK_7-9
潦草 liáocǎo
cẩu thả; nguệch ngoạc (chữ viết)
slipshod; careless; illegible (handwriting) HSK_7-9
疗法 liáofǎ
liệu pháp; phương pháp điều trị
therapy; treatment
療法 HSK_7-9
辽阔 liáokuò
bao la; rộng lớn
vast; extensive
遼闊 HSK_7-9
寥寥无几 liáoliáo-wújǐ
rất ít, chỉ đếm trên đầu ngón tay
very few
寥寥無幾 HSK_7-9
疗效 liáoxiào
hiệu quả điều trị
healing effect; efficacy
療效 HSK_7-9
疗养 liáoyǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
to recuperate; to convalesce
療養 HSK_7-9
了结 liǎojié
giải quyết xong; kết thúc
to settle; to conclude
了結 HSK_7-9
料理 liàolǐ
xử lý; nấu nướng; ẩm thực
to handle; to cook; cuisine HSK_7-9
咧嘴 liězuǐ
nhe răng cười; nhăn mặt
to grin; to grimace HSK_7-9
裂 liè
nứt; vỡ
to split; to crack HSK_7-9
裂缝 lièfèng
vết nứt; khe hở; nứt ra
crack; crevice; to crack open
裂縫 HSK_7-9
裂痕 lièhén
vết nứt; rạn nứt (quan hệ)
crack; rift HSK_7-9
列举 lièjǔ
liệt kê
to list; to enumerate
列舉 HSK_7-9
猎人 lièrén
thợ săn
hunter
獵人 HSK_7-9
烈日 lièrì
nắng gắt
scorching sun HSK_7-9
劣势 lièshì
thế bất lợi; yếu thế
disadvantage; inferior position
劣勢 HSK_7-9
烈士 lièshì
liệt sĩ
martyr HSK_7-9
猎物 lièwù
con mồi
prey; quarry
獵物 HSK_7-9
劣质 lièzhì
kém chất lượng
shoddy; of poor quality
劣質 HSK_7-9
拎 līn
xách
to carry in one's hand HSK_7-9
临 lín
đối mặt với; ngay trước (thời điểm)
to face; just before
臨 HSK_7-9
临床 línchuáng
lâm sàng
clinical
臨床 HSK_7-9
临街 línjiē
mặt phố; nhìn ra đường
facing the street
臨街 HSK_7-9
临近 línjìn
gần kề; sắp đến
to approach; to draw near
臨近 HSK_7-9
吝啬 lìnsè
keo kiệt; bủn xỉn
stingy; miserly
吝嗇 HSK_7-9
灵 líng
thông minh, lanh lợi; hiệu nghiệm; linh hồn
clever; effective; spirit
靈 HSK_7-9
灵感 línggǎn
cảm hứng
inspiration
靈感 HSK_7-9
灵魂 línghún
linh hồn
soul; spirit
靈魂 HSK_7-9
零件 língjiàn
linh kiện; bộ phận
part; component HSK_7-9
灵机一动 língjī-yídòng
chợt nảy ra ý
to suddenly hit on an idea
靈機一動 HSK_7-9
灵敏 língmǐn
nhạy bén; tinh nhạy
sensitive; keen; quick
靈敏 HSK_7-9
灵巧 língqiǎo
khéo léo; linh hoạt
deft; nimble; ingenious
靈巧 HSK_7-9
零售 língshòu
bán lẻ
to retail HSK_7-9
零碎 língsuì
vụn vặt; lặt vặt
fragmentary; odds and ends HSK_7-9
聆听 língtīng
lắng nghe (kính cẩn)
to listen (respectfully)
聆聽 HSK_7-9
灵通 língtōng
thạo tin; nhạy bén
well-informed; effective
靈通 HSK_7-9
零星 língxīng
lẻ tẻ; rải rác
scattered; sporadic HSK_7-9
领队 lǐngduì
dẫn đoàn; trưởng đoàn
to lead a group; group leader
領隊 HSK_7-9
领会 lǐnghuì
lĩnh hội; nắm bắt
to understand; to grasp
領會 HSK_7-9
领军 lǐngjūn
dẫn đầu
to lead; leading
領軍 HSK_7-9
领略 lǐnglüè
cảm nhận; thưởng thức
to appreciate; to get a taste of
領略 HSK_7-9
领事 lǐngshì
lãnh sự
consul
領事 HSK_7-9
领事馆 lǐngshìguǎn
lãnh sự quán
consulate
領事館 HSK_7-9
领土 lǐngtǔ
lãnh thổ
territory
領土 HSK_7-9
领悟 lǐngwù
lĩnh ngộ; hiểu ra
to understand; to comprehend
領悟 HSK_7-9
领袖 lǐngxiù
lãnh tụ; người lãnh đạo
leader
領袖 HSK_7-9
领养 lǐngyǎng
nhận nuôi (con nuôi, thú cưng)
to adopt (a child or pet)
領養 HSK_7-9
溜 liū
lẻn đi; trượt
to slip away; to slide HSK_7-9
溜达 liūda
dạo chơi; đi dạo
to stroll; to go for a walk
溜達 HSK_7-9
流畅 liúchàng
lưu loát; trôi chảy
fluent; smooth
流暢 HSK_7-9
流浪 liúlàng
lang thang; phiêu bạt; vô gia cư
to wander; to roam; homeless HSK_7-9
留恋 liúliàn
lưu luyến; luyến tiếc
reluctant to leave; to recall fondly
留戀 HSK_7-9
流露 liúlù
bộc lộ (cảm xúc) một cách tự nhiên
to reveal (feelings) indirectly HSK_7-9
流氓 liúmáng
côn đồ; lưu manh
hoodlum; rogue; gangster HSK_7-9
留念 liúniàn
lưu niệm
to keep as a souvenir HSK_7-9
流派 liúpài
trường phái
school (of thought); genre HSK_7-9
留神 liúshén
cẩn thận; để ý
to be careful; to take care HSK_7-9
流逝 liúshì
trôi qua (thời gian)
to pass; to elapse (of time) HSK_7-9
流失 liúshī
trôi mất; thất thoát
to be washed away; to be lost HSK_7-9
流水 liúshuǐ
nước chảy
running water HSK_7-9
流淌 liútǎng
chảy
to flow HSK_7-9
流向 liúxiàng
hướng chảy; xu hướng dịch chuyển
direction of flow HSK_7-9
留心 liúxīn
để ý; cẩn thận
to pay attention; to be careful HSK_7-9
流血 liúxuè
chảy máu
to bleed HSK_7-9
留意 liúyì
để ý; lưu ý
to pay attention; to take note of HSK_7-9
流域 liúyù
lưu vực
river basin HSK_7-9
流转 liúzhuǎn
lưu chuyển; xoay vòng
to circulate; to roam about
流轉 HSK_7-9
柳树 liǔshù
cây liễu
willow tree
柳樹 HSK_7-9
遛 liù
dạo bộ; dắt (thú cưng) đi dạo
to stroll; to walk (an animal) HSK_7-9
聋 lóng
điếc
deaf
聾 HSK_7-9
龙头 lóngtóu
vòi nước; đầu tàu, dẫn đầu; tay lái (xe)
faucet; leader; handlebar
龍頭 HSK_7-9
隆重 lóngzhòng
long trọng; trang trọng
grand; solemn; ceremonious HSK_7-9
笼子 lóngzi
cái lồng
cage
籠子 HSK_7-9
垄断 lǒngduàn
độc quyền
to monopolize
壟斷 HSK_7-9
笼统 lǒngtǒng
chung chung; mơ hồ
vague; general; sweeping
籠統 HSK_7-9
笼罩 lǒngzhào
bao trùm; bao phủ
to envelop; to shroud
籠罩 HSK_7-9
搂 lǒu
ôm
to hug; to embrace
摟 HSK_7-9
露面 lòumiàn
xuất hiện; lộ diện
to show one's face; to appear HSK_7-9
炉子 lúzi
bếp lò
stove
爐子 HSK_7-9
鲁莽 lǔmǎng
hấp tấp; liều lĩnh
reckless; rash
魯莽 HSK_7-9
卤味 lǔwèi
món kho, món lỗ (nước tương)
food braised in soy sauce
滷味 HSK_7-9
鹿 lù
hươu, nai
deer HSK_7-9
露 lù
sương; xi-rô
dew; syrup HSK_7-9
路段 lùduàn
đoạn đường
stretch of road; section HSK_7-9
路径 lùjìng
con đường; lộ trình
path; route
路徑 HSK_7-9
陆军 lùjūn
lục quân
army; ground forces
陸軍 HSK_7-9
露天 lùtiān
ngoài trời
outdoors; open-air HSK_7-9
路途 lùtú
đường đi; hành trình
road; journey HSK_7-9
露营 lùyíng
cắm trại
to camp out
露營 HSK_7-9
路子 lùzi
cách thức; đường lối
method; way; approach HSK_7-9
屡 lǚ
nhiều lần, liên tiếp
repeatedly; time and again
屢 HSK_7-9
缕 lǚ
(từ chỉ đơn vị làn, sợi)
measure word for wisps or strands
縷 HSK_7-9
屡次 lǚcì
nhiều lần; hết lần này đến lần khác
repeatedly; time and again
屢次 HSK_7-9
屡屡 lǚlǚ
liên tục; nhiều lần
again and again; repeatedly
屢屢 HSK_7-9
绿地 lǜdì
khu đất xanh; công viên
green space; park
綠地 HSK_7-9
绿洲 lǜzhōu
ốc đảo
oasis
綠洲 HSK_7-9
孪生 luánshēng
song sinh
twin
孿生 HSK_7-9
卵 luǎn
trứng
egg; ovum HSK_7-9
乱七八糟 luànqībāzāo
lộn xộn, bừa bộn
chaotic; in a mess
亂七八糟 HSK_7-9
略 lüè
sơ lược; hơi, một chút; bỏ qua
brief; slightly; to omit HSK_7-9
掠夺 lüèduó
cướp bóc
to plunder; to rob
掠奪 HSK_7-9
略微 lüèwēi
hơi, một chút
slightly; a little bit HSK_7-9
抡 lūn
vung, quơ (vật nặng)
to swing; to wave (a heavy object)
掄 HSK_7-9
轮换 lúnhuàn
luân phiên; thay phiên
to rotate; to take turns
輪換 HSK_7-9
轮廓 lúnkuò
đường viền; hình dáng
outline; silhouette
輪廓 HSK_7-9
伦理 lúnlǐ
đạo đức; luân lý
ethics
倫理 HSK_7-9
轮胎 lúntāi
lốp xe
tire
輪胎 HSK_7-9
论述 lùnshù
luận bàn; trình bày
to discuss; to expound on
論述 HSK_7-9
论证 lùnzhèng
luận chứng; chứng minh
to demonstrate; to argue; proof
論證 HSK_7-9
啰唆 luōsuo
dài dòng; lải nhải; phiền phức
long-winded; to nag; troublesome
囉唆 HSK_7-9
萝卜 luóbo
củ cải
radish
蘿蔔 HSK_7-9
螺丝 luósī
ốc vít
screw
螺絲 HSK_7-9
裸 luǒ
trần, trụi
naked; bare HSK_7-9
裸露 luǒlù
phơi bày; để lộ; trần trụi
to expose; to lay bare; exposed HSK_7-9
裸体 luǒtǐ
khỏa thân; trần truồng
naked; nudity
裸體 HSK_7-9
落差 luòchā
độ chênh lệch (độ cao); khoảng cách khác biệt
drop in elevation; gap; disparity HSK_7-9
落成 luòchéng
hoàn thành, khánh thành (công trình)
to be completed (of a building) HSK_7-9
落户 luòhù
định cư; nhập hộ khẩu
to settle; to set up home
落戶 HSK_7-9
落实 luòshí
thực hiện; triển khai
to implement; to carry out
落實 HSK_7-9
络绎不绝 luòyì-bùjué
nườm nượp không dứt
an endless stream (of people, traffic)
絡繹不絕 HSK_7-9
麻 má
tê; tê rần
numb; tingling HSK_7-9
麻 má
cây gai; cây lanh; vừng, mè
hemp; flax; sesame HSK_7-9
麻痹 mábì
tê liệt; làm mất cảnh giác
numb; paralyzed; to lull into apathy
麻痺 HSK_7-9
麻将 májiàng
mạt chược
mahjong
麻將 HSK_7-9
麻辣 málà
cay tê (vị)
spicy and numbing (flavor) HSK_7-9
麻木 mámù
tê; vô cảm
numb; apathetic HSK_7-9
麻醉 mázuì
gây mê
to anesthetize; anesthesia HSK_7-9
码 mǎ
yard (đơn vị đo); (từ chỉ đơn vị việc)
yard (unit of length); measure word for matters
碼 HSK_7-9
码 mǎ
xếp chồng; chất đống
to pile up; to stack
碼 HSK_7-9
马后炮 mǎhòupào
khôn sau việc đã rồi
hindsight; a belated, useless action
馬後炮 HSK_7-9
马力 mǎlì
mã lực
horsepower
馬力 HSK_7-9
马桶 mǎtǒng
bồn cầu
toilet bowl
馬桶 HSK_7-9
埋藏 máicáng
chôn giấu; ẩn giấu
to bury; to hide HSK_7-9
埋伏 máifú
phục kích
to ambush; to lie in wait HSK_7-9
埋没 máimò
vùi lấp; mai một (tài năng)
to bury; to neglect (talent)
埋沒 HSK_7-9
埋头苦干 máitóu-kǔgàn
vùi đầu làm việc chăm chỉ
to bury oneself in hard work
埋頭苦幹 HSK_7-9
埋葬 máizàng
chôn cất
to bury HSK_7-9
脉搏 màibó
mạch đập
pulse
脈搏 HSK_7-9
脉络 màiluò
mạch máu, gân lá; bối cảnh chung; mạch (lập luận)
vein; overall context; thread (of an argument)
脈絡 HSK_7-9
瞒 mán
giấu giếm
to conceal from; to keep in the dark
瞞 HSK_7-9
埋怨 mányuàn
phàn nàn; trách móc
to complain; to blame HSK_7-9
满怀 mǎnhuái
tràn đầy (cảm xúc)
to be filled with (emotion)
滿懷 HSK_7-9
漫 màn
tràn; ngập
to overflow; to flood HSK_7-9
慢性 mànxìng
mãn tính; tác dụng chậm
chronic; slow-acting HSK_7-9
蔓延 mànyán
lan rộng; lan tràn
to spread; to extend HSK_7-9
漫游 mànyóu
du ngoạn; đi lang thang; chuyển vùng
to roam; to travel around; roaming
漫遊 HSK_7-9
忙活 mánghuo
bận rộn (làm việc)
to be busy (with work) HSK_7-9
忙乱 mángluàn
bận rộn lộn xộn
rushed and disorganized
忙亂 HSK_7-9
茫茫 mángmáng
mênh mông
vast and boundless HSK_7-9
盲目 mángmù
mù quáng
blind; unthinking HSK_7-9
茫然 mángrán
ngơ ngác; mờ mịt
blank; at a loss HSK_7-9
矛头 máotóu
mũi giáo, mũi nhọn; mục tiêu chỉ trích
spearhead; target of criticism
矛頭 HSK_7-9
冒充 màochōng
giả danh; giả mạo
to pass oneself off as; to feign HSK_7-9
冒犯 màofàn
xúc phạm
to offend HSK_7-9
冒昧 màomèi
mạo muội; đường đột
presumptuous; to take the liberty HSK_7-9
茂密 màomì
rậm rạp, xanh tốt
dense; lush (vegetation) HSK_7-9
茂盛 màoshèng
xanh tốt; sum suê
lush; flourishing HSK_7-9
枚 méi
(từ chỉ đơn vị vật nhỏ)
measure word for small items HSK_7-9
媒介 méijiè
môi giới, phương tiện; trung gian
medium; vehicle; intermediary HSK_7-9
没劲 méijìn
mệt mỏi, hết sức; chán
to feel weak; boring
沒勁 HSK_7-9
眉开眼笑 méikāi-yǎnxiào
hớn hở; mặt mày rạng rỡ
beaming with joy
眉開眼笑 HSK_7-9
煤气 méiqì
khí gas; khí than
gas (fuel); coal gas
煤氣 HSK_7-9
煤炭 méitàn
than đá
coal HSK_7-9
没完没了 méiwán-méiliǎo
không dứt; dai dẳng
endless; on and on
沒完沒了 HSK_7-9
没辙 méizhé
bó tay; hết cách
to be at one's wit's end
沒轍 HSK_7-9
没准儿 méizhǔnr
có thể; chưa chắc
maybe; not sure
沒準兒 HSK_7-9
美德 měidé
đức tính tốt
virtue HSK_7-9
美化 měihuà
làm đẹp; tô điểm
to beautify; to embellish HSK_7-9
美满 měimǎn
hạnh phúc mỹ mãn
happy; blissful
美滿 HSK_7-9
美妙 měimiào
tuyệt vời; kỳ diệu
wonderful; splendid HSK_7-9
美容 měiróng
làm đẹp; thẩm mỹ
to improve one's appearance; to beautify HSK_7-9
美学 měixué
mỹ học
aesthetics
美學 HSK_7-9
美誉 měiyù
danh tiếng tốt
good reputation
美譽 HSK_7-9
美中不足 měizhōng-bùzú
vẫn còn thiếu sót nhỏ dù khá tốt
a slight flaw in something otherwise fine HSK_7-9
美滋滋 měizīzī
hớn hở; sung sướng
very pleased; elated HSK_7-9
闷 mēn
ngột ngạt; đậy kín; tự nhốt mình
stuffy; to cover tightly; to shut oneself in
悶 HSK_7-9
闷热 mēnrè
oi bức
stifling hot; sultry
悶熱 HSK_7-9
门槛 ménkǎn
ngưỡng cửa; điều kiện gia nhập
threshold; doorsill; entry requirement
門檻 HSK_7-9
门路 ménlu
cách làm; quan hệ, mối
way of doing something; connections
門路 HSK_7-9
闷 mèn
buồn chán; u uất
bored; depressed
悶 HSK_7-9
蒙 mēng
lừa dối; đoán mò
to deceive; to make a wild guess
矇 HSK_7-9
蒙 méng
che phủ; chịu (thiệt); được (ơn huệ)
to cover; to suffer; to receive (a favor) HSK_7-9
萌发 méngfā
nảy mầm
to sprout; to bud
萌發 HSK_7-9
朦胧 ménglóng
mờ ảo; lờ mờ
dim; hazy; indistinct
朦朧 HSK_7-9
萌芽 méngyá
nảy mầm; manh nha
to sprout; to germinate; budding HSK_7-9
盟友 méngyǒu
đồng minh
ally HSK_7-9
猛 měng
dữ dội; đột ngột; mạnh mẽ
fierce; sudden; vigorous HSK_7-9
猛烈 měngliè
dữ dội; mãnh liệt
fierce; violent; intense HSK_7-9
猛然 měngrán
đột nhiên
suddenly; abruptly HSK_7-9
梦幻 mènghuàn
mộng ảo
dream; illusion
夢幻 HSK_7-9
梦寐以求 mèngmèiyǐqiú
mơ ước cháy bỏng
to long for even in one's dreams
夢寐以求 HSK_7-9
眯 mī
nheo mắt
to squint; to narrow one's eyes
瞇 HSK_7-9
谜 mí
câu đố; điều bí ẩn
riddle; mystery
謎 HSK_7-9
谜底 mídǐ
đáp án câu đố
answer to a riddle
謎底 HSK_7-9
迷惑 míhuò
bối rối; làm rối trí; đánh lừa
puzzled; to confuse; to mislead HSK_7-9
迷恋 míliàn
say mê
to be infatuated with
迷戀 HSK_7-9
弥漫 mímàn
bao trùm; tràn ngập
to fill the air; to pervade
瀰漫 HSK_7-9
迷失 míshī
lạc lối; mất phương hướng
to lose one's way; to lose one's bearings HSK_7-9
谜团 mítuán
bí ẩn
mystery; enigma
謎團 HSK_7-9
迷信 míxìn
mê tín; tin mù quáng
superstition; to have blind faith in HSK_7-9
谜语 míyǔ
câu đố
riddle
謎語 HSK_7-9
密布 mìbù
phủ dày đặc; rải khắp
to cover densely; dotted all over HSK_7-9
秘方 mìfāng
bài thuốc bí truyền
secret recipe HSK_7-9
密封 mìfēng
niêm phong; kín khí
to seal up; airtight HSK_7-9
秘诀 mìjué
bí quyết
secret; key to success
秘訣 HSK_7-9
蜜月 mìyuè
tuần trăng mật
honeymoon HSK_7-9
棉花 miánhuā
bông (cây, sợi)
cotton HSK_7-9
免不了 miǎnbuliǎo
không thể tránh khỏi; tất yếu
to be unavoidable; inevitably HSK_7-9
免除 miǎnchú
miễn trừ; tránh; giải trừ
to exempt; to avoid; to relieve HSK_7-9
免得 miǎnde
để khỏi; kẻo
so as not to; lest HSK_7-9
缅怀 miǎnhuái
tưởng nhớ
to cherish the memory of; to recall fondly
緬懷 HSK_7-9
勉励 miǎnlì
khích lệ, động viên
to encourage
勉勵 HSK_7-9
腼腆 miǎntiǎn
rụt rè, e thẹn
shy; bashful
靦腆 HSK_7-9
免职 miǎnzhí
cách chức, bãi nhiệm
to dismiss from office; to remove from post
免職 HSK_7-9
面红耳赤 miànhóng-ěrchì
đỏ mặt tía tai
red in the face (with anger or embarrassment)
面紅耳赤 HSK_7-9
面孔 miànkǒng
khuôn mặt
face HSK_7-9
面貌 miànmào
diện mạo, dáng vẻ
face; appearance; look HSK_7-9
面面俱到 miànmiàn-jùdào
chu đáo mọi mặt; toàn diện
to take care of everything; thorough HSK_7-9
面目全非 miànmù-quánfēi
thay đổi hoàn toàn, không nhận ra
changed beyond recognition HSK_7-9
苗 miáo
mầm, cây con
seedling; sprout HSK_7-9
苗条 miáotiao
thon thả, mảnh mai
slender; slim
苗條 HSK_7-9
苗头 miáotou
dấu hiệu, mầm mống
sign; early indication (of a trend)
苗頭 HSK_7-9
瞄准 miáozhǔn
nhắm vào, ngắm bắn
to aim at; to target
瞄準 HSK_7-9
藐视 miǎoshì
khinh thường, coi thường
to despise; to look down on
藐視 HSK_7-9
渺小 miǎoxiǎo
nhỏ bé, tầm thường
tiny; insignificant HSK_7-9
庙 miào
miếu, đền
temple
廟 HSK_7-9
庙会 miàohuì
hội chùa, lễ hội đền miếu
temple fair
廟會 HSK_7-9
灭绝 mièjué
tuyệt chủng; diệt trừ
to become extinct; to exterminate
滅絕 HSK_7-9
蔑视 mièshì
khinh miệt, coi khinh
to despise; to disdain
蔑視 HSK_7-9
灭亡 mièwáng
diệt vong, tiêu vong; tiêu diệt
to perish; to die out; to destroy
滅亡 HSK_7-9
民办 mínbàn
dân lập, tư nhân
privately run; nongovernmental
民辦 HSK_7-9
民居 mínjū
nhà dân, nhà ở truyền thống
folk house; traditional dwelling HSK_7-9
民生 mínshēng
dân sinh
people's livelihood HSK_7-9
民事 mínshì
dân sự
civil (as in civil law) HSK_7-9
民意 mínyì
dân ý, ý dân
public opinion HSK_7-9
民营 mínyíng
tư doanh, dân doanh
privately run; private-sector
民營 HSK_7-9
民用 mínyòng
dân dụng
for civilian use HSK_7-9
敏捷 mǐnjié
nhanh nhẹn, lanh lợi
quick; nimble; agile HSK_7-9
敏锐 mǐnruì
sắc bén, tinh nhạy
sharp; keen; acute
敏銳 HSK_7-9
鸣 míng
kêu (chim, thú); vang lên
to cry (of birds/animals); to sound
鳴 HSK_7-9
名次 míngcì
thứ hạng
ranking; place (in a ranking) HSK_7-9
名副其实 míngfùqíshí
danh xứng với thực; xứng đáng
living up to its name; well-deserved
名副其實 HSK_7-9
名贵 míngguì
quý hiếm, quý giá
famous and valuable; precious
名貴 HSK_7-9
铭记 míngjì
khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc
to engrave in one's memory; to remember deeply
銘記 HSK_7-9
明朗 mínglǎng
sáng sủa; rõ ràng
bright and clear; obvious HSK_7-9
名利 mínglì
danh lợi
fame and fortune HSK_7-9
明媚 míngmèi
tươi đẹp, rực rỡ (cảnh vật)
bright and beautiful (of scenery) HSK_7-9
名声 míngshēng
danh tiếng
reputation
名聲 HSK_7-9
名言 míngyán
danh ngôn, câu nói nổi tiếng
famous saying; quote HSK_7-9
名义 míngyì
danh nghĩa
in the name of; nominal; titular
名義 HSK_7-9
名誉 míngyù
danh tiếng, danh dự; (thuộc) danh dự
reputation; honor; honorary
名譽 HSK_7-9
明智 míngzhì
khôn ngoan, sáng suốt
wise; sensible HSK_7-9
名著 míngzhù
tác phẩm nổi tiếng, kiệt tác
masterpiece; classic work HSK_7-9
命 mìng
ra lệnh; đặt tên
to order; to name HSK_7-9
摸索 mōsuǒ
mò mẫm, dò dẫm
to grope; to feel one's way; to explore HSK_7-9
膜 mó
màng
membrane; film HSK_7-9
磨 mó
mài, giũa; cọ xát
to grind; to rub; to polish HSK_7-9
摩擦 mócā
cọ xát; ma sát; xung đột
to rub; friction; conflict HSK_7-9
魔法 mófǎ
phép thuật, ma thuật
magic; sorcery HSK_7-9
模范 mófàn
gương mẫu, kiểu mẫu
model; exemplary
模範 HSK_7-9
蘑菇 mógu
nấm
mushroom HSK_7-9
魔鬼 móguǐ
quỷ, ác quỷ
devil; demon HSK_7-9
磨合 móhé
làm quen dần; hòa hợp dần với nhau
to break in; to adjust to each other HSK_7-9
魔力 mólì
ma lực, sức hút kỳ diệu
magic power; magical charm HSK_7-9
磨炼 móliàn
rèn luyện, tôi luyện
to temper oneself; to toughen through hardship
磨鍊 HSK_7-9
磨难 mónàn
gian nan, khổ nạn
hardship; tribulation
磨難 HSK_7-9
魔术 móshù
ảo thuật
magic (trick); conjuring
魔術 HSK_7-9
磨损 mósǔn
hao mòn, mài mòn
to wear out; wear and tear
磨損 HSK_7-9
抹 mǒ
bôi, xoa; lau; (đơn vị chỉ làn, vệt)
to smear; to wipe; measure word for wisps HSK_7-9
抹杀 mǒshā
xóa bỏ, phủ nhận
to obliterate; to negate; to blot out
抹殺 HSK_7-9
墨 mò
mực tàu, thỏi mực
ink stick; India ink HSK_7-9
莫大 mòdà
lớn lao nhất, vô cùng lớn
greatest; utmost HSK_7-9
莫非 mòfēi
chẳng lẽ, lẽ nào
could it be that; don't tell me HSK_7-9
茉莉 mòlì
hoa nhài
jasmine HSK_7-9
没落 mòluò
suy tàn, suy thoái
to decline; to wane
沒落 HSK_7-9
莫名其妙 mòmíngqímiào
khó hiểu, khó giải thích
baffling; inexplicable HSK_7-9
默默无闻 mòmò-wúwén
âm thầm vô danh
unknown; obscure; unsung
默默無聞 HSK_7-9
默契 mòqì
sự ăn ý, sự hiểu ngầm
tacit understanding; rapport HSK_7-9
漠然 mòrán
thờ ơ, lãnh đạm
indifferent; apathetic HSK_7-9
末日 mòrì
ngày tận thế
doomsday; the last day HSK_7-9
没收 mòshōu
tịch thu
to confiscate; to seize
沒收 HSK_7-9
墨水 mòshuǐ
mực
ink HSK_7-9
谋害 móuhài
mưu hại, ám hại
to plot to murder; to conspire against
謀害 HSK_7-9
谋划 móuhuà
mưu tính, lập kế hoạch
to plan; to scheme
謀劃 HSK_7-9
谋求 móuqiú
mưu cầu, tìm kiếm
to seek; to strive for
謀求 HSK_7-9
谋取 móuqǔ
tìm cách giành lấy, mưu cầu
to seek to obtain; to gain
謀取 HSK_7-9
谋生 móushēng
mưu sinh, kiếm sống
to earn a living
謀生 HSK_7-9
亩 mǔ
mẫu (đơn vị diện tích đất, ~667 m²)
measure word for land area (~667 m²)
畝 HSK_7-9
牡丹 mǔdan
hoa mẫu đơn
peony HSK_7-9
拇指 mǔzhǐ
ngón tay cái
thumb HSK_7-9
墓 mù
mộ, phần mộ
grave; tomb HSK_7-9
幕 mù
màn (đơn vị chỉ hồi, cảnh kịch)
measure word for acts or scenes HSK_7-9
墓碑 mùbēi
bia mộ
gravestone; tombstone HSK_7-9
目不转睛 mùbùzhuǎnjīng
nhìn chằm chằm không chớp mắt
to stare fixedly; without blinking
目不轉睛 HSK_7-9
牧场 mùchǎng
đồng cỏ, trang trại chăn nuôi
pasture; ranch
牧場 HSK_7-9
目瞪口呆 mùdèng-kǒudāi
sững sờ, ngây người
dumbstruck; stunned HSK_7-9
墓地 mùdì
nghĩa trang
cemetery; graveyard HSK_7-9
目睹 mùdǔ
chứng kiến, tận mắt thấy
to witness; to see with one's own eyes HSK_7-9
幕后 mùhòu
hậu trường
behind the scenes
幕後 HSK_7-9
木匠 mùjiàng
thợ mộc
carpenter HSK_7-9
募捐 mùjuān
quyên góp, gây quỹ
to raise donations; to collect contributions HSK_7-9
牧民 mùmín
dân chăn thả, dân du mục
herdsman HSK_7-9
木偶 mù’ǒu
con rối
puppet HSK_7-9
沐浴 mùyù
tắm; đắm mình trong
to bathe; to be immersed in HSK_7-9
目中无人 mùzhōng-wúrén
kiêu ngạo, không coi ai ra gì
to be arrogant and condescending
目中無人 HSK_7-9
拿手 náshǒu
sở trường, giỏi
good at; expert in HSK_7-9
呐喊 nàhǎn
hò hét, hô vang
to shout; to cheer
吶喊 HSK_7-9
纳闷儿 nàmènr
thắc mắc, băn khoăn
to feel puzzled; to wonder
納悶兒 HSK_7-9
纳入 nàrù
đưa vào, sáp nhập vào
to incorporate; to bring into
納入 HSK_7-9
纳税 nàshuì
nộp thuế
to pay taxes
納稅 HSK_7-9
纳税人 nàshuìrén
người nộp thuế
taxpayer
納稅人 HSK_7-9
乃 nǎi
là; bèn, do đó
to be; is; thus; then HSK_7-9
奶酪 nǎilào
phô mai
cheese HSK_7-9
乃至 nǎizhì
cho đến, thậm chí
and even; to the point of HSK_7-9
耐 nài
chịu đựng
to bear; to endure HSK_7-9
耐人寻味 nàirénxúnwèi
đáng suy ngẫm
thought-provoking
耐人尋味 HSK_7-9
耐用 nàiyòng
bền, chịu được lâu
durable HSK_7-9
难处 nánchù
khó khăn
difficulty; trouble
難處 HSK_7-9
难得一见 nándé yí jiàn
hiếm khi thấy
rarely seen
難得一見 HSK_7-9
男方 nánfāng
bên nhà trai
the man's side; the groom's family HSK_7-9
南瓜 nánguā
bí ngô
pumpkin HSK_7-9
难怪 nánguài
thảo nào, chẳng trách; dễ hiểu, không trách được
no wonder; understandable; can't be blamed
難怪 HSK_7-9
难关 nánguān
khó khăn, thử thách lớn
difficulty; crisis
難關 HSK_7-9
难堪 nánkān
ngượng ngùng, khó xử; khó chịu đựng
embarrassed; hard to bear
難堪 HSK_7-9
难能可贵 nánnéng-kěguì
hiếm có và đáng quý
rare and praiseworthy
難能可貴 HSK_7-9
难为情 nánwéiqíng
ngượng ngùng, xấu hổ
embarrassed
難為情 HSK_7-9
难以置信 nányǐ-zhìxìn
khó tin, không thể tin được
hard to believe; incredible
難以置信 HSK_7-9
南辕北辙 nányuán-běizhé
hành động trái ngược mục đích
to act counter to one's own goal
南轅北轍 HSK_7-9
挠 náo
gãi; cản trở
to scratch; to hinder
撓 HSK_7-9
脑海 nǎohǎi
tâm trí, đầu óc
mind; brain
腦海 HSK_7-9
恼火 nǎohuǒ
bực mình, khó chịu
annoyed; irritated
惱火 HSK_7-9
恼羞成怒 nǎoxiū-chéngnù
xấu hổ hóa giận
to fly into a rage from embarrassment
惱羞成怒 HSK_7-9
闹事 nàoshì
gây rối, náo loạn
to cause trouble; to riot
鬧事 HSK_7-9
内存 nèicún
bộ nhớ (máy tính)
memory (computer); RAM
內存 HSK_7-9
内地 nèidì
Trung Quốc đại lục; vùng sâu trong đất liền
mainland China; interior region
內地 HSK_7-9
内行 nèiháng
sành sỏi, người trong nghề
expert; experienced
內行 HSK_7-9
内幕 nèimù
nội tình, chuyện hậu trường
inside story; behind the scenes
內幕 HSK_7-9
内向 nèixiàng
hướng nội
introverted; reserved
內向 HSK_7-9
内需 nèixū
nhu cầu nội địa
domestic demand
內需 HSK_7-9
内在 nèizài
bên trong, nội tại
inner; intrinsic
內在 HSK_7-9
内脏 nèizàng
nội tạng
internal organs
內臟 HSK_7-9
嫩 nèn
non, mềm
tender; young HSK_7-9
能耗 nénghào
mức tiêu thụ năng lượng
energy consumption HSK_7-9
能耐 néngnai
năng lực, tài giỏi
ability; capable HSK_7-9
能人 néngrén
người tài giỏi
capable person HSK_7-9
泥泞 nínìng
lầy lội
muddy
泥濘 HSK_7-9
泥潭 nítán
vũng lầy
quagmire HSK_7-9
泥土 nítǔ
đất, đất bùn
soil; earth HSK_7-9
拟 nǐ
định, dự định; soạn thảo
to plan to; to draft
擬 HSK_7-9
拟定 nǐdìng
soạn thảo, dự thảo
to draft; to formulate
擬定 HSK_7-9
逆 nì
ngược, trái; chống lại
to go against; to oppose HSK_7-9
逆境 nìjìng
nghịch cảnh
adversity HSK_7-9
匿名 nìmíng
ẩn danh, giấu tên
to be anonymous HSK_7-9
溺水 nìshuǐ
đuối nước, chết đuối
to drown HSK_7-9
逆行 nìxíng
đi ngược chiều
to go the wrong way (against traffic) HSK_7-9
黏 nián
dính, dẻo
sticky; glutinous HSK_7-9
年报 niánbào
báo cáo thường niên
annual report
年報 HSK_7-9
年画 niánhuà
tranh Tết
New Year picture
年畫 HSK_7-9
年均 niánjūn
trung bình hàng năm
annual average HSK_7-9
年轮 niánlún
vòng gỗ (của cây)
growth ring; annual ring
年輪 HSK_7-9
年迈 niánmài
già nua, cao tuổi
old; aged
年邁 HSK_7-9
年限 niánxiàn
số năm quy định, thời hạn
fixed number of years HSK_7-9
年薪 niánxīn
lương năm
annual salary HSK_7-9
撵 niǎn
đuổi, xua đuổi
to expel; to drive away
攆 HSK_7-9
念念不忘 niànniàn-búwàng
luôn ghi nhớ, không thể quên
to keep constantly in mind HSK_7-9
念头 niàntou
ý nghĩ, ý định
thought; idea
念頭 HSK_7-9
娘 niáng
mẹ, u
mother HSK_7-9
酿造 niàngzào
ủ, lên men (rượu, tương)
to brew; to ferment
釀造 HSK_7-9
鸟巢 niǎocháo
tổ chim
bird's nest
鳥巢 HSK_7-9
尿 niào
nước tiểu; đi tiểu
urine; to urinate HSK_7-9
捏 niē
véo, bóp; nặn
to pinch; to mold HSK_7-9
拧 níng
vắt, vặn; véo
to wring; to pinch
擰 HSK_7-9
凝固 nínggù
đông đặc, đông kết
to solidify; to congeal HSK_7-9
凝结 níngjié
ngưng tụ, đông kết
to condense; to coagulate
凝結 HSK_7-9
宁静 níngjìng
yên tĩnh, thanh bình
tranquil; peaceful
寧靜 HSK_7-9
凝聚 níngjù
ngưng tụ; kết tụ, đoàn kết
to condense; to gather together; to unite HSK_7-9
凝视 níngshì
nhìn chăm chú, đăm đăm
to gaze at
凝視 HSK_7-9
拧 nǐng
vặn, xoay; nhầm lẫn
to twist; to screw; to get mixed up
擰 HSK_7-9
宁可 nìngkě
thà rằng, thà
would rather; preferably
寧可 HSK_7-9
宁愿 nìngyuàn
thà, thà rằng
would rather
寧願 HSK_7-9
纽带 niǔdài
sợi dây liên kết, mối gắn kết
tie; bond; link
紐帶 HSK_7-9
纽扣 niǔkòu
cúc áo, khuy áo
button
紐扣 HSK_7-9
扭曲 niǔqū
vặn vẹo, xoắn; bóp méo, xuyên tạc
to twist; to distort HSK_7-9
扭头 niǔtóu
quay đầu lại
to turn one's head
扭頭 HSK_7-9
扭转 niǔzhuǎn
xoay chuyển, đảo ngược
to reverse; to turn around
扭轉 HSK_7-9
农场 nóngchǎng
nông trại
farm
農場 HSK_7-9
农历 nónglì
âm lịch
Chinese lunar calendar
農曆 HSK_7-9
农民工 nóngmíngōng
lao động nhập cư từ nông thôn
migrant worker
農民工 HSK_7-9
浓缩 nóngsuō
cô đặc, cô đọng
to concentrate; to condense
濃縮 HSK_7-9
浓郁 nóngyù
đậm đà, nồng nàn
rich; strong (fragrance)
濃郁 HSK_7-9
浓重 nóngzhòng
đậm, nồng
dense; strong; heavy
濃重 HSK_7-9
弄虚作假 nòngxū-zuòjiǎ
gian lận, làm giả
to practice fraud; to cheat
弄虛作假 HSK_7-9
奴隶 núlì
nô lệ
slave
奴隸 HSK_7-9
女方 nǚfāng
bên nhà gái
the woman's side; the bride's family HSK_7-9
女婿 nǚxu
con rể
son-in-law HSK_7-9
暖烘烘 nuǎnhōnghōng
ấm áp, ấm cúng
nice and warm; cozy HSK_7-9
虐待 nüèdài
ngược đãi, hành hạ
to mistreat; to abuse HSK_7-9
挪 nuó
dịch chuyển, di chuyển
to move; to shift HSK_7-9
诺言 nuòyán
lời hứa
promise
諾言 HSK_7-9
殴打 ōudǎ
đánh đập
to beat up
毆打 HSK_7-9
呕吐 ǒutù
nôn, ói
to vomit
嘔吐 HSK_7-9
趴 pā
nằm sấp; gục xuống (bàn)
to lie prone; to slump over (a desk) HSK_7-9
拍板 pāibǎn
quyết định cuối cùng, chốt
to make a final decision; to give the go-ahead HSK_7-9
拍卖 pāimài
đấu giá
to auction; auction sale
拍賣 HSK_7-9
排查 páichá
rà soát, kiểm tra kỹ
to inspect; to check thoroughly HSK_7-9
排斥 páichì
bài trừ, loại trừ
to reject; to exclude HSK_7-9
排行榜 páihángbǎng
bảng xếp hạng
rankings; charts HSK_7-9
徘徊 páihuái
đi đi lại lại; do dự
to pace back and forth; to hesitate HSK_7-9
牌照 páizhào
biển số, giấy phép
license; license plate HSK_7-9
派别 pàibié
phe phái, bè phái
faction; sect; clique
派別 HSK_7-9
派遣 pàiqiǎn
phái cử, cử đi
to dispatch; to send (on a mission) HSK_7-9
攀 pān
trèo, leo
to climb; to pull oneself up HSK_7-9
攀登 pāndēng
leo trèo, chinh phục (núi)
to climb; to scale HSK_7-9
攀升 pānshēng
tăng lên, leo thang
to climb; to rise (of prices) HSK_7-9
盘算 pánsuan
tính toán
to calculate; to scheme
盤算 HSK_7-9
盘旋 pánxuán
lượn vòng, xoay vòng
to circle; to spiral; to hover
盤旋 HSK_7-9
判 pàn
phán xét; kết án
to judge; to sentence HSK_7-9
盼 pàn
mong mỏi, trông ngóng
to hope for; to long for HSK_7-9
判处 pànchǔ
kết án, tuyên án
to sentence; to condemn
判處 HSK_7-9
判定 pàndìng
phán định, xác định
to judge; to determine HSK_7-9
判决 pànjué
phán quyết, tuyên án
to rule (in court); court judgment; verdict
判決 HSK_7-9
叛逆 pànnì
nổi loạn; kẻ nổi loạn
to rebel; rebel HSK_7-9
旁人 pángrén
người ngoài cuộc, người khác
other people; bystanders HSK_7-9
螃蟹 pángxiè
con cua
crab HSK_7-9
胖乎乎 pànghūhū
mũm mĩm
chubby HSK_7-9
抛弃 pāoqì
vứt bỏ, ruồng bỏ
to abandon; to discard
拋棄 HSK_7-9
刨 páo
đào, xới
to dig; to excavate HSK_7-9
跑龙套 pǎo lóngtào
đóng vai quần chúng, làm việc vặt
to play a small role
跑龍套 HSK_7-9
炮 pào
đại bác
cannon HSK_7-9
泡沫 pàomò
bọt; bong bóng (kinh tế)
foam; froth; (economic) bubble HSK_7-9
胚胎 pēitāi
phôi thai
embryo HSK_7-9
佩戴 pèidài
đeo (trang sức, huy hiệu)
to wear (as an accessory) HSK_7-9
配方 pèifāng
công thức pha chế, đơn thuốc
prescription; recipe; formulation HSK_7-9
配件 pèijiàn
phụ tùng, linh kiện
component; part; accessory HSK_7-9
配角 pèijué
vai phụ
supporting role; minor role HSK_7-9
配偶 pèi’ǒu
vợ/chồng, phối ngẫu
spouse HSK_7-9
配音 pèiyīn
lồng tiếng
to dub (a film); dubbing HSK_7-9
配置 pèizhì
cấu hình; bố trí, lắp đặt
to configure; to deploy; configuration HSK_7-9
喷泉 pēnquán
đài phun nước
fountain
噴泉 HSK_7-9
盆地 péndì
lòng chảo, bồn địa
basin (geography) HSK_7-9
抨击 pēngjī
công kích, chỉ trích
to attack (verbally)
抨擊 HSK_7-9
烹饪 pēngrèn
nấu ăn, nấu nướng
to cook; cooking; culinary arts
烹飪 HSK_7-9
烹调 pēngtiáo
nấu nướng
to cook
烹調 HSK_7-9
棚 péng
lều, lán
shed; canopy; shack HSK_7-9
蓬勃 péngbó
sôi nổi, phát triển mạnh mẽ
vigorous; flourishing HSK_7-9
鹏程万里 péngchéng-wànlǐ
tiền đồ rộng mở
to have a brilliant future ahead
鵬程萬里 HSK_7-9
澎湃 péngpài
cuồn cuộn, dạt dào
surging; tempestuous; highly emotional HSK_7-9
膨胀 péngzhàng
phình to, giãn nở
to expand; to inflate; to swell
膨脹 HSK_7-9
捧场 pěngchǎng
ủng hộ (đến xem), cổ vũ
to show support by attending; to patronize
捧場 HSK_7-9
碰钉子 pèng dīngzi
gặp phải sự từ chối, bị hắt hủi
to meet with a rebuff
碰釘子 HSK_7-9
碰巧 pèngqiǎo
tình cờ, ngẫu nhiên
by chance; to happen to HSK_7-9
劈 pī
chẻ, bổ; đánh (sét)
to chop; to split; to strike (of lightning) HSK_7-9
批发 pīfā
bán buôn, bán sỉ
to sell wholesale; wholesale
批發 HSK_7-9
披露 pīlù
tiết lộ, công bố
to reveal; to disclose; to make public HSK_7-9
批判 pīpàn
phê phán
to criticize; critique HSK_7-9
脾 pí
lá lách
spleen HSK_7-9
疲惫 píbèi
mệt mỏi rã rời
exhausted; tired
疲憊 HSK_7-9
皮革 pígé
da thuộc
leather HSK_7-9
疲倦 píjuàn
mệt mỏi
tired; weary HSK_7-9
匹配 pǐpèi
phù hợp, tương thích
to match; compatible HSK_7-9
屁股 pìgu
mông, đít
buttocks; bottom HSK_7-9
僻静 pìjìng
hẻo lánh, vắng vẻ
secluded; quiet and out-of-the-way
僻靜 HSK_7-9
媲美 pìměi
sánh ngang, sánh kịp
to match; to be comparable with HSK_7-9
譬如 pìrú
ví dụ như, chẳng hạn
for example; such as HSK_7-9
偏 piān
nghiêng, lệch; thiên vị; lại cứ, cố tình (trái ý)
to lean; slanted; biased; contrary to expectations HSK_7-9
偏爱 piān’ài
thiên vị, yêu thích hơn
to be partial to; to favor; to prefer
偏愛 HSK_7-9
偏差 piānchā
sai lệch
deviation; bias HSK_7-9
篇幅 piānfú
độ dài (bài viết)
length (of a piece of writing) HSK_7-9
偏见 piānjiàn
định kiến
prejudice; bias
偏見 HSK_7-9
偏离 piānlí
lệch khỏi, chệch hướng
to deviate; to diverge
偏離 HSK_7-9
偏旁 piānpáng
bộ thủ (thành phần chữ Hán)
character component (radical or phonetic part) HSK_7-9
偏僻 piānpì
hẻo lánh
remote; out-of-the-way HSK_7-9
偏偏 piānpiān
cứ nhất định; trái lại, lại cứ; khéo sao lại
insistently; contrary to expectations; as luck would have it HSK_7-9
偏向 piānxiàng
thiên về, nghiêng về; khuynh hướng
to prefer; to lean towards; inclination HSK_7-9
偏远 piānyuǎn
xa xôi hẻo lánh
remote; far from civilization
偏遠 HSK_7-9
片子 piānzi
bộ phim; phim chụp X-quang
film; movie; X-ray image HSK_7-9
片段 piànduàn
đoạn, đoạn trích, phân đoạn
fragment; extract; episode HSK_7-9
漂泊 piāobó
phiêu bạt, lang thang
to drift; to wander; to roam HSK_7-9
飘浮 piāofú
bay lơ lửng
to float (in the air); to hover
飄浮 HSK_7-9
漂浮 piāofú
trôi nổi, lênh đênh
to float (on water); to drift HSK_7-9
漂流 piāoliú
trôi dạt; chèo thuyền vượt thác
to drift; to float along; rafting HSK_7-9
飘扬 piāoyáng
phấp phới, tung bay
to flutter; to wave (in the wind)
飄揚 HSK_7-9
票房 piàofáng
phòng vé, doanh thu phòng vé
box office HSK_7-9
撇 piě
ném bỏ; bĩu (môi); nét phẩy
to throw; to fling; to curl (one's lip); left-falling stroke HSK_7-9
拼搏 pīnbó
phấn đấu, nỗ lực hết mình
to struggle; to fight hard
拚搏 HSK_7-9
拼接 pīnjiē
ghép nối
to piece together; to join HSK_7-9
拼命 pīnmìng
hết sức, liều mạng
to do one's utmost; with all one's might
拚命 HSK_7-9
贫乏 pínfá
thiếu thốn, nghèo nàn
lacking; impoverished; deficient
貧乏 HSK_7-9
频频 pínpín
liên tục, nhiều lần
repeatedly; again and again
頻頻 HSK_7-9
贫穷 pínqióng
nghèo khổ
poor; impoverished
貧窮 HSK_7-9
品德 pǐndé
phẩm hạnh, đạo đức
moral character HSK_7-9
品位 pǐnwèi
phẩm cấp; gu thẩm mỹ
grade; rank; (aesthetic) taste HSK_7-9
品味 pǐnwèi
nếm, thưởng thức; gu thẩm mỹ
to taste; to savor; (good) taste HSK_7-9
品行 pǐnxíng
phẩm hạnh, hạnh kiểm
conduct; moral behavior HSK_7-9
聘 pìn
thuê, mời làm
to employ; to appoint HSK_7-9
聘任 pìnrèn
bổ nhiệm
to appoint (to a position) HSK_7-9
聘用 pìnyòng
tuyển dụng, thuê
to employ; to hire HSK_7-9
屏蔽 píngbì
chặn, che chắn
to block; to shield; to screen HSK_7-9
平淡 píngdàn
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
flat; dull; ordinary HSK_7-9
评定 píngdìng
đánh giá, thẩm định
to evaluate; to assess
評定 HSK_7-9
平房 píngfáng
nhà trệt, nhà một tầng
bungalow; single-story house HSK_7-9
平和 pínghé
ôn hòa, điềm đạm
gentle; mild; moderate HSK_7-9
平价 píngjià
giá bình ổn; bình ổn giá
reasonably priced; to keep prices down
平價 HSK_7-9
瓶颈 píngjǐng
nút thắt cổ chai
bottleneck; obstacle to progress
瓶頸 HSK_7-9
平面 píngmiàn
mặt phẳng
flat surface; plane HSK_7-9
评判 píngpàn
phán xét, đánh giá
to judge; to appraise
評判 HSK_7-9
平日 píngrì
ngày thường; thường ngày
weekday; ordinary days; usually HSK_7-9
评审 píngshěn
thẩm định, đánh giá
to evaluate; to judge
評審 HSK_7-9
萍水相逢 píngshuǐ-xiāngféng
gặp gỡ tình cờ như bèo nước
to meet by chance as strangers HSK_7-9
平坦 píngtǎn
bằng phẳng
flat; level; smooth HSK_7-9
评委 píngwěi
giám khảo
judge; member of a judging panel
評委 HSK_7-9
平稳 píngwěn
ổn định, êm ả
smooth; steady; stable
平穩 HSK_7-9
平息 píngxī
lắng xuống; dập tắt
to subside; to quell; to suppress HSK_7-9
平行 píngxíng
song song; ngang hàng
parallel; on an equal footing HSK_7-9
平庸 píngyōng
tầm thường, xoàng xĩnh
mediocre; commonplace HSK_7-9
平原 píngyuán
đồng bằng
plain; flatland HSK_7-9
屏障 píngzhàng
tấm chắn, bức bình phong
barrier HSK_7-9
凭证 píngzhèng
chứng từ, giấy chứng nhận
proof; certificate; voucher
憑證 HSK_7-9
颇 pō
khá, tương đối
rather; quite; considerably
頗 HSK_7-9
泼冷水 pō lěngshuǐ
dội gáo nước lạnh
to dampen someone's enthusiasm
潑冷水 HSK_7-9
破案 pò’àn
phá án
to solve a criminal case HSK_7-9
迫不及待 pòbùjídài
nóng lòng, không thể chờ đợi
unable to wait; eager to act at once HSK_7-9
破除 pòchú
xóa bỏ, loại bỏ (hủ tục)
to eliminate; to do away with HSK_7-9
迫害 pòhài
bức hại, ngược đãi
to persecute HSK_7-9
破解 pòjiě
phá giải, giải mã
to decipher; to crack; to unravel HSK_7-9
破旧 pòjiù
cũ nát, tồi tàn
shabby; worn-out
破舊 HSK_7-9
破例 pòlì
phá lệ, ngoại lệ
to make an exception HSK_7-9
魄力 pòlì
quyết đoán, khí phách
boldness; drive; resolution HSK_7-9
破裂 pòliè
rạn nứt, tan vỡ
to rupture; to break down HSK_7-9
破灭 pòmiè
tan vỡ, sụp đổ (hy vọng)
to be shattered (of hopes)
破滅 HSK_7-9
迫使 pòshǐ
buộc, ép buộc
to force; to compel HSK_7-9
破碎 pòsuì
vỡ vụn, tan nát
broken; shattered; to break into pieces HSK_7-9
扑克 pūkè
bài tây, bài poker
poker; playing cards
撲克 HSK_7-9
铺路 pūlù
trải đường; đặt nền móng
to pave a road; to lay the groundwork
鋪路 HSK_7-9
扑面而来 pūmiàn’érlái
ập vào mặt, tràn ngập
to sweep over one (of wind, smells, atmosphere)
撲面而來 HSK_7-9
菩萨 púsà
Bồ Tát
bodhisattva
菩薩 HSK_7-9
谱 pǔ
bản nhạc; phả, bảng, danh mục
score (music); chart; list
譜 HSK_7-9
朴实 pǔshí
giản dị, chất phác
simple; down-to-earth; sincere
樸實 HSK_7-9
瀑布 pùbù
thác nước
waterfall HSK_7-9
沏 qī
pha (trà)
to brew (tea) HSK_7-9
漆 qī
sơn, sơn mài; quét sơn
paint; lacquer; to paint HSK_7-9
欺负 qīfu
bắt nạt
to bully
欺負 HSK_7-9
漆黑 qīhēi
đen kịt, tối om
pitch-black HSK_7-9
凄凉 qīliáng
thê lương, ảm đạm
desolate; bleak
淒涼 HSK_7-9
期盼 qīpàn
mong đợi, trông chờ
to expect; to look forward to HSK_7-9
蹊跷 qīqiao
khả nghi, kỳ quặc
odd; suspicious; fishy
蹊蹺 HSK_7-9
欺诈 qīzhà
lừa đảo
to cheat; to defraud
欺詐 HSK_7-9
七嘴八舌 qīzuǐ-bāshé
nhao nhao, tranh nhau nói
everyone talking at once HSK_7-9
祈祷 qídǎo
cầu nguyện
to pray
祈禱 HSK_7-9
奇观 qíguān
cảnh tượng kỳ vĩ
spectacle; marvelous sight
奇觀 HSK_7-9
奇妙 qímiào
kỳ diệu, tuyệt vời
marvelous; wonderful; strange HSK_7-9
旗袍 qípáo
sườn xám, xường xám
traditional Chinese fitted dress HSK_7-9
崎岖 qíqū
gập ghềnh, hiểm trở
rugged; craggy
崎嶇 HSK_7-9
歧视 qíshì
phân biệt đối xử
to discriminate against; discrimination
歧視 HSK_7-9
奇特 qítè
kỳ lạ, khác thường
peculiar; unusual HSK_7-9
齐心协力 qíxīn-xiélì
đồng tâm hiệp lực
to work together with one purpose
齊心協力 HSK_7-9
旗帜 qízhì
cờ, ngọn cờ
flag; banner
旗幟 HSK_7-9
起步 qǐbù
khởi bước, bắt đầu
to set out; to start (an activity) HSK_7-9
起草 qǐcǎo
soạn thảo
to draft (a document, plan) HSK_7-9
启程 qǐchéng
khởi hành, lên đường
to set out on a journey
啟程 HSK_7-9
起程 qǐchéng
khởi hành, lên đường
to set out; to leave HSK_7-9
启迪 qǐdí
khai sáng, gợi mở
to enlighten; to edify
啟迪 HSK_7-9
起伏 qǐfú
lên xuống, thăng trầm
to rise and fall; ups and downs HSK_7-9
乞丐 qǐgài
người ăn xin
beggar HSK_7-9
起哄 qǐhòng
gây náo loạn, la ó
to jeer; to make an uproar
起鬨 HSK_7-9
起劲 qǐjìn
hăng hái, hào hứng
energetic; enthusiastic
起勁 HSK_7-9
起码 qǐmǎ
ít nhất, tối thiểu
at least; at the minimum
起碼 HSK_7-9
启蒙 qǐméng
khai tâm, khai sáng
to enlighten; to instruct beginners
啟蒙 HSK_7-9
起跑线 qǐpǎoxiàn
vạch xuất phát
starting line (of a race)
起跑線 HSK_7-9
乞求 qǐqiú
van xin, cầu xin
to beg for; to plead for HSK_7-9
起诉 qǐsù
khởi kiện, khởi tố
to sue; to prosecute
起訴 HSK_7-9
乞讨 qǐtǎo
ăn xin, đi xin
to beg; to go begging
乞討 HSK_7-9
企图 qǐtú
mưu toan, ý đồ
to attempt; attempt
企圖 HSK_7-9
启用 qǐyòng
bắt đầu sử dụng, kích hoạt
to start using; to enable (a feature)
啟用 HSK_7-9
岂有此理 qǐyǒucǐlǐ
vô lý hết sức
outrageous; preposterous
豈有此理 HSK_7-9
器材 qìcái
trang thiết bị, dụng cụ
equipment; gear HSK_7-9
气愤 qìfèn
phẫn nộ, tức giận
indignant; furious
氣憤 HSK_7-9
气管 qìguǎn
khí quản
windpipe; trachea
氣管 HSK_7-9
器官 qìguān
cơ quan (trong cơ thể)
organ (of the body) HSK_7-9
契机 qìjī
cơ hội, thời cơ
opportunity; turning point
契機 HSK_7-9
迄今 qìjīn
cho đến nay
so far; to date; until now HSK_7-9
器具 qìjù
dụng cụ, đồ dùng
utensil; implement; equipment HSK_7-9
气流 qìliú
luồng khí
airflow; air current
氣流 HSK_7-9
气馁 qìněi
nản lòng, chán nản
to be discouraged; disheartened
氣餒 HSK_7-9
气派 qìpài
bề thế, sang trọng; phong thái oai vệ
imposing; stylish; grand manner
氣派 HSK_7-9
气泡 qìpào
bong bóng khí; có ga (đồ uống)
bubble; sparkling (of drinks)
氣泡 HSK_7-9
气魄 qìpò
khí phách
boldness; spirit; drive
氣魄 HSK_7-9
弃权 qìquán
bỏ phiếu trắng; bỏ cuộc
to abstain (voting); to forfeit
棄權 HSK_7-9
气色 qìsè
sắc mặt, thần sắc
complexion; healthy look
氣色 HSK_7-9
气势 qìshì
khí thế
imposing manner; grandeur; momentum
氣勢 HSK_7-9
气息 qìxī
hơi thở; mùi vị, không khí
breath; smell; flavor
氣息 HSK_7-9
气象 qìxiàng
khí tượng, thời tiết; cảnh tượng
weather; meteorology; atmosphere; scene
氣象 HSK_7-9
器械 qìxiè
dụng cụ, thiết bị
apparatus; instrument; equipment HSK_7-9
气压 qìyā
áp suất khí quyển
atmospheric pressure
氣壓 HSK_7-9
契约 qìyuē
khế ước, hợp đồng
contract; agreement
契約 HSK_7-9
器重 qìzhòng
coi trọng, đánh giá cao
to think highly of; to value HSK_7-9
掐 qiā
véo, ngắt (hoa)
to pinch; to nip; to pick (flowers) HSK_7-9
卡 qiǎ
kẹt, mắc; trạm kiểm soát
to be stuck; to block; checkpoint HSK_7-9
恰到好处 qiàdào-hǎochù
vừa khéo, đúng mức
just right; perfectly apt
恰到好處 HSK_7-9
恰巧 qiàqiǎo
vừa lúc, tình cờ
by chance; as it happens HSK_7-9
恰如其分 qiàrú-qífèn
thích đáng, đúng mực
appropriate; just right; apt HSK_7-9
洽谈 qiàtán
thương thảo, đàm phán
to discuss; to negotiate
洽談 HSK_7-9
迁 qiān
di chuyển; dời đi
to move; to relocate
遷 HSK_7-9
签 qiān
lá thăm, thẻ xăm; nhãn
drawn lot; divination stick; label; tag
籤 HSK_7-9
千变万化 qiānbiàn-wànhuà
biến hóa khôn lường
constantly changing; ever-changing
千變萬化 HSK_7-9
牵扯 qiānchě
lôi kéo, dính líu
to drag in; to entangle; to involve
牽扯 HSK_7-9
千方百计 qiānfāng-bǎijì
bằng mọi cách
by every possible means
千方百計 HSK_7-9
牵挂 qiānguà
lo lắng, bận tâm
to worry about; to be concerned about
牽掛 HSK_7-9
迁就 qiānjiù
nhân nhượng, chiều theo
to accommodate; to yield to
遷就 HSK_7-9
千军万马 qiānjūn-wànmǎ
binh hùng tướng mạnh
a powerful army; overwhelming force
千軍萬馬 HSK_7-9
千钧一发 qiānjūn-yífà
nghìn cân treo sợi tóc
critical moment; hanging by a thread
千鈞一髮 HSK_7-9
牵涉 qiānshè
liên quan, dính líu
to involve; to concern; to bear on
牽涉 HSK_7-9
签署 qiānshǔ
ký kết
to sign (an agreement)
簽署 HSK_7-9
牵头 qiāntóu
đứng đầu, chủ trì
to take the lead; to coordinate
牽頭 HSK_7-9
迁徙 qiānxǐ
di cư
to migrate (of animals or peoples)
遷徙 HSK_7-9
谦逊 qiānxùn
khiêm tốn
humble; modest
謙遜 HSK_7-9
迁移 qiānyí
di chuyển, di dời; chuyển đổi (dữ liệu)
to relocate; to move; to migrate (data)
遷移 HSK_7-9
签约 qiānyuē
ký hợp đồng
to sign a contract
簽約 HSK_7-9
牵制 qiānzhì
kiềm chế, kìm hãm
to keep in check; to contain; to pin down
牽制 HSK_7-9
千姿百态 qiānzī-bǎitài
muôn hình muôn vẻ
in a rich variety of forms
千姿百態 HSK_7-9
前辈 qiánbèi
bậc tiền bối
senior; elder; elder generation
前輩 HSK_7-9
钱财 qiáncái
tiền của
money; wealth
錢財 HSK_7-9
前程 qiánchéng
tiền đồ, tương lai
future prospects HSK_7-9
虔诚 qiánchéng
sùng đạo, thành kính
pious; devout
虔誠 HSK_7-9
潜伏 qiánfú
ẩn nấp, ẩn náu
to hide; to lie low
潛伏 HSK_7-9
前赴后继 qiánfù-hòujì
người trước ngã người sau tiến lên
to advance wave upon wave, undaunted
前赴後繼 HSK_7-9
潜能 qiánnéng
tiềm năng
potential
潛能 HSK_7-9
前任 qiánrèn
người tiền nhiệm; trước đây
predecessor; former; ex- HSK_7-9
潜入 qiánrù
lẻn vào, xâm nhập
to sneak into; to infiltrate
潛入 HSK_7-9
潜水 qiánshuǐ
lặn
to dive
潛水 HSK_7-9
前所未有 qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
unprecedented HSK_7-9
前台 qiántái
quầy lễ tân; phía trước sân khấu
front desk; front stage
前臺 HSK_7-9
潜艇 qiántǐng
tàu ngầm
submarine
潛艇 HSK_7-9
前无古人 qiánwúgǔrén
chưa từng có tiền lệ
unmatched by anyone before; unprecedented
前無古人 HSK_7-9
前夕 qiánxī
đêm trước, ngày trước
eve; the day before HSK_7-9
前线 qiánxiàn
tiền tuyến
front line
前線 HSK_7-9
潜心 qiánxīn
chuyên tâm, dốc lòng
to concentrate wholeheartedly
潛心 HSK_7-9
前沿 qiányán
tuyến đầu; tiên tiến nhất, mũi nhọn
frontier; cutting edge HSK_7-9
潜移默化 qiányí-mòhuà
ảnh hưởng âm thầm dần dần
subtle, gradual influence
潛移默化 HSK_7-9
潜在 qiánzài
tiềm ẩn
potential; latent
潛在 HSK_7-9
浅显 qiǎnxiǎn
dễ hiểu
easy to understand; accessible
淺顯 HSK_7-9
谴责 qiǎnzé
lên án
to condemn; to denounce
譴責 HSK_7-9
欠缺 qiànquē
thiếu; sự thiếu sót
to lack; deficiency HSK_7-9
欠条 qiàntiáo
giấy nợ
IOU
欠條 HSK_7-9
歉意 qiànyì
lời xin lỗi, sự áy náy
apology; regret HSK_7-9
呛 qiāng
bị sặc, bị nghẹn
to choke (on food or drink)
嗆 HSK_7-9
腔 qiāng
khoang; giọng điệu, giọng (địa phương)
cavity; tone; accent HSK_7-9
枪毙 qiāngbì
xử bắn
to execute by firing squad
槍斃 HSK_7-9
强盗 qiángdào
cường đạo, kẻ cướp
robber; bandit
強盜 HSK_7-9
强加 qiángjiā
áp đặt
to impose (on)
強加 HSK_7-9
强劲 qiángjìng
mạnh mẽ
strong; powerful; robust
強勁 HSK_7-9
强势 qiángshì
thế mạnh, ưu thế
strong position; dominance; momentum
強勢 HSK_7-9
强项 qiángxiàng
sở trường
strong suit; strength
強項 HSK_7-9
强行 qiángxíng
cưỡng ép, cưỡng chế
forcibly; by force
強行 HSK_7-9
强硬 qiángyìng
cứng rắn
tough; unyielding; hard-line
強硬 HSK_7-9
强占 qiángzhàn
cưỡng chiếm
to seize; to occupy by force
強佔 HSK_7-9
强制 qiángzhì
cưỡng chế; bắt buộc
to force; compulsory
強制 HSK_7-9
抢夺 qiǎngduó
cướp giật
to snatch; to plunder
搶奪 HSK_7-9
抢劫 qiǎngjié
cướp; vụ cướp
to rob; robbery
搶劫 HSK_7-9
抢眼 qiǎngyǎn
bắt mắt
eye-catching
搶眼 HSK_7-9
呛 qiàng
làm cay họng, sặc khói
to irritate the throat; to choke on fumes
嗆 HSK_7-9
敲诈 qiāozhà
tống tiền
to extort; to blackmail
敲詐 HSK_7-9
憔悴 qiáocuì
tiều tụy
haggard; wan and sallow HSK_7-9
巧合 qiǎohé
sự trùng hợp
coincidence HSK_7-9
翘 qiào
vênh lên, cong lên
to stick up; to tilt upward
翹 HSK_7-9
撬 qiào
cạy, bẩy
to pry open; to lever HSK_7-9
窍门 qiàomén
bí quyết, mẹo
knack; trick; know-how
竅門 HSK_7-9
切除 qiēchú
cắt bỏ (phẫu thuật)
to excise; to remove surgically HSK_7-9
切磋 qiēcuō
trao đổi học hỏi
to compare notes; to learn from each other HSK_7-9
切割 qiēgē
cắt
to cut HSK_7-9
切换 qiēhuàn
chuyển đổi
to switch over
切換 HSK_7-9
且 qiě
và; hơn nữa
and; moreover HSK_7-9
锲而不舍 qiè’érbùshě
kiên trì không bỏ cuộc
to persevere; unrelenting effort
鍥而不捨 HSK_7-9
切记 qièjì
phải ghi nhớ
to be sure to remember; to bear in mind
切記 HSK_7-9
切忌 qièjì
tuyệt đối tránh
to avoid at all costs HSK_7-9
窃取 qièqǔ
đánh cắp
to steal (secretly)
竊取 HSK_7-9
切身 qièshēn
thiết thân, trực tiếp liên quan
personal; direct; concerning oneself HSK_7-9
惬意 qièyì
thỏa mãn, dễ chịu
pleased; satisfied; contented
愜意 HSK_7-9
侵犯 qīnfàn
xâm phạm
to infringe on; to violate HSK_7-9
侵害 qīnhài
xâm hại
to encroach on; to violate HSK_7-9
亲和力 qīnhélì
sự thân thiện, sức thu hút
approachability; personal warmth; affinity
親和力 HSK_7-9
亲近 qīnjìn
thân thiết, gần gũi; làm thân với
close; intimate; to get close to
親近 HSK_7-9
侵略 qīnlüè
xâm lược
to invade; invasion HSK_7-9
钦佩 qīnpèi
khâm phục
to admire; to respect greatly
欽佩 HSK_7-9
侵权 qīnquán
xâm phạm quyền lợi
to infringe (on rights)
侵權 HSK_7-9
亲热 qīnrè
thân mật, âu yếm
affectionate; intimate
親熱 HSK_7-9
亲身 qīnshēn
đích thân, trực tiếp trải qua
personal; first-hand
親身 HSK_7-9
亲生 qīnshēng
ruột thịt
biological (parent or child)
親生 HSK_7-9
亲手 qīnshǒu
tự tay
with one's own hands; personally
親手 HSK_7-9
亲眼 qīnyǎn
tận mắt
with one's own eyes
親眼 HSK_7-9
侵占 qīnzhàn
xâm chiếm
to invade and occupy; to encroach on
侵佔 HSK_7-9
勤工俭学 qíngōng-jiǎnxué
vừa học vừa làm
work-study program
勤工儉學 HSK_7-9
勤俭 qínjiǎn
cần kiệm
hardworking and thrifty
勤儉 HSK_7-9
勤快 qínkuai
siêng năng
diligent; hardworking HSK_7-9
琴棋书画 qín-qí-shū-huà
cầm kỳ thi họa
scholarly arts: zither, Go, calligraphy, painting
琴棋書畫 HSK_7-9
寝室 qǐnshì
phòng ký túc xá; phòng ngủ
dormitory; bedroom
寢室 HSK_7-9
轻而易举 qīng’éryìjǔ
dễ như trở bàn tay
easy; without difficulty
輕而易舉 HSK_7-9
清澈 qīngchè
trong veo
clear; limpid HSK_7-9
清除 qīngchú
loại bỏ, dọn sạch
to clear away; to eliminate HSK_7-9
清脆 qīngcuì
trong trẻo, giòn tan
crisp; clear-sounding HSK_7-9
清单 qīngdān
danh sách, bản kê
list; inventory
清單 HSK_7-9
倾倒 qīngdǎo
đổ sập; say mê
to topple over; to be captivated by
傾倒 HSK_7-9
倾家荡产 qīngjiā-dàngchǎn
khuynh gia bại sản
to lose the family fortune; to go bankrupt
傾家蕩產 HSK_7-9
清静 qīngjìng
yên tĩnh
quiet and peaceful
清靜 HSK_7-9
青睐 qīnglài
ưu ái, để mắt tới
to favor; to show interest in
青睞 HSK_7-9
清凉 qīngliáng
mát mẻ
cool; refreshing
清涼 HSK_7-9
轻蔑 qīngmiè
khinh miệt
to disdain; contemptuous
輕蔑 HSK_7-9
轻视 qīngshì
coi thường
to look down on; to despise
輕視 HSK_7-9
倾诉 qīngsù
giãi bày, thổ lộ
to pour out one's feelings
傾訴 HSK_7-9
青铜器 qīngtóngqì
đồ đồng
bronze vessel; bronze artifact
青銅器 HSK_7-9
轻微 qīngwēi
nhẹ, không đáng kể
slight; minor
輕微 HSK_7-9
倾销 qīngxiāo
bán phá giá
to dump (goods)
傾銷 HSK_7-9
倾斜 qīngxié
nghiêng
to tilt; to lean; to slant
傾斜 HSK_7-9
清新 qīngxīn
trong lành, tươi mát
fresh and clean HSK_7-9
轻型 qīngxíng
hạng nhẹ
light-duty; light (machinery)
輕型 HSK_7-9
情报 qíngbào
tình báo, thông tin
information; intelligence
情報 HSK_7-9
情不自禁 qíngbúzìjīn
không kìm được lòng mình
unable to help oneself; involuntarily HSK_7-9
情调 qíngdiào
tình điệu, không khí
mood; ambience
情調 HSK_7-9
情怀 qínghuái
tình cảm, tâm tư
feelings; sentiment
情懷 HSK_7-9
情结 qíngjié
mặc cảm, tâm kết
complex (psychological); fixation
情結 HSK_7-9
情境 qíngjìng
tình huống, bối cảnh
situation; context HSK_7-9
情理 qínglǐ
lẽ thường, tình lý
reason; common sense HSK_7-9
情侣 qínglǚ
đôi tình nhân
couple; lovers
情侶 HSK_7-9
情人 qíngrén
người yêu
lover; sweetheart HSK_7-9
情商 qíngshāng
trí tuệ cảm xúc
emotional intelligence (EQ) HSK_7-9
情谊 qíngyì
tình nghĩa
friendship; camaraderie
情誼 HSK_7-9
情愿 qíngyuàn
sẵn lòng; thà rằng
to be willing; would rather
情願 HSK_7-9
请柬 qǐngjiǎn
thiệp mời
invitation card
請柬 HSK_7-9
请示 qǐngshì
xin chỉ thị
to ask for instructions
請示 HSK_7-9
请帖 qǐngtiě
thiệp mời
invitation card
請帖 HSK_7-9
庆典 qìngdiǎn
lễ mừng, lễ kỷ niệm
celebration; ceremony
慶典 HSK_7-9
庆贺 qìnghè
chúc mừng
to celebrate; to congratulate
慶賀 HSK_7-9
庆幸 qìngxìng
mừng thầm, may mắn
to be glad; to be relieved
慶幸 HSK_7-9
丘陵 qiūlíng
vùng đồi, đồi
hills HSK_7-9
囚犯 qiúfàn
tù nhân
prisoner; convict HSK_7-9
求同存异 qiútóng-cúnyì
tìm điểm chung, gác lại khác biệt
to seek common ground despite differences
求同存異 HSK_7-9
求学 qiúxué
đi học, cầu học
to pursue one's education; to study
求學 HSK_7-9
求医 qiúyī
đi khám bệnh
to seek medical treatment
求醫 HSK_7-9
求证 qiúzhèng
tìm bằng chứng, xác minh
to seek proof; to seek confirmation
求證 HSK_7-9
驱动 qūdòng
thúc đẩy, dẫn động
to drive; to propel
驅動 HSK_7-9
屈服 qūfú
khuất phục
to surrender; to yield HSK_7-9
区间 qūjiān
khoảng, phạm vi
interval; range; section
區間 HSK_7-9
区区 qūqū
nhỏ nhặt, vặt vãnh
mere; trifling
區區 HSK_7-9
曲线 qūxiàn
đường cong
curve; curved line
曲線 HSK_7-9
趋于 qūyú
có xu hướng
to tend toward
趨於 HSK_7-9
曲折 qūzhé
quanh co, khúc khuỷu
winding; convoluted HSK_7-9
驱逐 qūzhú
trục xuất, đuổi đi
to expel; to drive out
驅逐 HSK_7-9
取而代之 qǔ’érdàizhī
thay thế
to replace; to take over HSK_7-9
取材 qǔcái
lấy chất liệu, khai thác từ
to draw material from HSK_7-9
取缔 qǔdì
cấm chỉ, xóa bỏ
to ban; to crack down on
取締 HSK_7-9
取经 qǔjīng
học hỏi kinh nghiệm
to learn from others' experience
取經 HSK_7-9
取决 qǔjué
tùy thuộc vào
to depend on; to hinge on
取決 HSK_7-9
取暖 qǔnuǎn
sưởi ấm
to warm oneself up HSK_7-9
取胜 qǔshèng
giành thắng lợi
to win; to triumph
取勝 HSK_7-9
取笑 qǔxiào
chế giễu, trêu chọc
to tease; to make fun of HSK_7-9
曲艺 qǔyì
nghệ thuật nói hát dân gian
folk performing arts
曲藝 HSK_7-9
去除 qùchú
loại bỏ, khử
to remove; to get rid of HSK_7-9
去处 qùchù
nơi đến, chỗ đi
place; destination
去處 HSK_7-9
去向 qùxiàng
tung tích, nơi đi đến
whereabouts; where someone or something went HSK_7-9
圈套 quāntào
cạm bẫy
trap; snare HSK_7-9
圈子 quānzi
vòng tròn; giới, vòng giao tiếp
circle; social circle HSK_7-9
拳 quán
nắm đấm; co lại
fist; to curl up HSK_7-9
全方位 quánfāngwèi
toàn diện
all-around; comprehensive HSK_7-9
权衡 quánhéng
cân nhắc
to weigh (pros and cons)
權衡 HSK_7-9
拳击 quánjī
quyền anh
boxing
拳擊 HSK_7-9
全局 quánjú
toàn cục
overall situation HSK_7-9
全力以赴 quánlìyǐfù
dốc hết sức lực
to make an all-out effort HSK_7-9
全能 quánnéng
toàn năng
all-around; versatile HSK_7-9
全身心 quánshēnxīn
toàn tâm toàn ý
wholeheartedly HSK_7-9
诠释 quánshì
diễn giải
to interpret; to explain
詮釋 HSK_7-9
拳头 quántóu
nắm đấm
fist
拳頭 HSK_7-9
权威 quánwēi
quyền uy; có thẩm quyền
authority; authoritative
權威 HSK_7-9
权限 quánxiàn
quyền hạn
authority; scope of power
權限 HSK_7-9
全心全意 quánxīn-quányì
toàn tâm toàn ý
wholeheartedly HSK_7-9
权益 quányì
quyền lợi
rights and interests
權益 HSK_7-9
劝告 quàngào
khuyên bảo; lời khuyên
to advise; advice
勸告 HSK_7-9
劝说 quànshuō
khuyên nhủ, thuyết phục
to persuade
勸說 HSK_7-9
劝阻 quànzǔ
khuyên can, ngăn cản
to dissuade; to advise against
勸阻 HSK_7-9
缺口 quēkǒu
lỗ hổng, chỗ hở; sự thiếu hụt
gap; shortfall HSK_7-9
缺失 quēshī
sự thiếu sót; thiếu
deficiency; to lack HSK_7-9
缺席 quēxí
vắng mặt
to be absent HSK_7-9
瘸 qué
què, khập khiễng
to be lame HSK_7-9
确切 quèqiè
chính xác
precise; exact
確切 HSK_7-9
确信 quèxìn
tin chắc
to be convinced; certain
確信 HSK_7-9
确凿 quèzáo
xác thực, chắc chắn
conclusive; irrefutable
確鑿 HSK_7-9
确诊 quèzhěn
chẩn đoán xác định
to make a definite diagnosis
確診 HSK_7-9
燃放 ránfàng
đốt (pháo)
to set off (firecrackers) HSK_7-9
燃气 ránqì
khí đốt
fuel gas
燃氣 HSK_7-9
燃油 rányóu
dầu nhiên liệu
fuel oil HSK_7-9
嚷 rǎng
la hét, quát
to shout; to yell HSK_7-9
让步 ràngbù
nhượng bộ
to concede; to give in
讓步 HSK_7-9
饶 ráo
tha thứ, tha cho
to forgive; to spare
饒 HSK_7-9
饶恕 ráoshù
tha thứ
to forgive; to pardon
饒恕 HSK_7-9
扰乱 rǎoluàn
quấy rối, gây rối loạn
to disturb; to disrupt
擾亂 HSK_7-9
绕行 ràoxíng
đi vòng
to detour; to go around
繞行 HSK_7-9
绕远儿 ràoyuǎnr
đi đường vòng, đi xa hơn
to take the long way round
繞遠兒 HSK_7-9
惹 rě
chọc, gây (rắc rối)
to provoke; to stir up (trouble) HSK_7-9
热潮 rècháo
làn sóng, cơn sốt
craze; upsurge
熱潮 HSK_7-9
热带 rèdài
nhiệt đới
the tropics
熱帶 HSK_7-9
热泪盈眶 rèlèi-yíngkuàng
rưng rưng nước mắt
moved to tears
熱淚盈眶 HSK_7-9
热腾腾 rèténgténg
nóng hổi
steaming hot
熱騰騰 HSK_7-9
热销 rèxiāo
bán chạy
to sell well
熱銷 HSK_7-9
热衷 rèzhōng
say mê, hăng hái
to be keen on; enthusiastic about
熱衷 HSK_7-9
仁慈 réncí
nhân từ
kind; benevolent HSK_7-9
人次 réncì
(lượt người)
measure word for person-visits HSK_7-9
人道 réndào
nhân đạo
humane; humanitarian HSK_7-9
人格 réngé
nhân cách
personality; integrity; dignity HSK_7-9
人间 rénjiān
nhân gian, trần thế
the human world
人間 HSK_7-9
人品 rénpǐn
phẩm chất con người
moral character HSK_7-9
人气 rénqì
sự nổi tiếng, sức hút
popularity
人氣 HSK_7-9
人情 rénqíng
tình người, ơn nghĩa
human feelings; favor HSK_7-9
人权 rénquán
nhân quyền
human rights
人權 HSK_7-9
人身 rénshēn
thân thể, cá nhân
one's person; personal (safety, freedom) HSK_7-9
人手 rénshǒu
nhân lực
manpower; staff HSK_7-9
人文 rénwén
nhân văn
humanities; culture HSK_7-9
人性 rénxìng
nhân tính
human nature HSK_7-9
任性 rénxìng
bướng bỉnh, tùy tiện
willful; headstrong HSK_7-9
人选 rénxuǎn
nhân tuyển, người được chọn
candidate; choice of person
人選 HSK_7-9
人缘儿 rényuánr
được lòng người, quan hệ tốt
rapport with others; popularity
人緣兒 HSK_7-9
人造 rénzào
nhân tạo
man-made; artificial HSK_7-9
人质 rénzhì
con tin
hostage
人質 HSK_7-9
忍耐 rěnnài
nhẫn nại, chịu đựng
to endure; to be patient HSK_7-9
忍心 rěnxīn
nỡ lòng
to have the heart to (do something) HSK_7-9
任 rèn
bổ nhiệm; mặc cho; bất kể
to appoint; to let; no matter (how) HSK_7-9
任命 rènmìng
bổ nhiệm
to appoint HSK_7-9
任期 rènqī
nhiệm kỳ
term of office HSK_7-9
韧性 rènxìng
tính dẻo dai; sự bền bỉ, sự kiên cường
toughness; resilience; tenacity
韌性 HSK_7-9
任意 rènyì
tùy ý; tùy tiện; bất kỳ
at will; arbitrary; any HSK_7-9
认证 rènzhèng
chứng nhận
to authenticate; to certify
認證 HSK_7-9
任职 rènzhí
đảm nhiệm chức vụ
to hold a post
任職 HSK_7-9
任重道远 rènzhòng-dàoyuǎn
trách nhiệm nặng nề, đường còn dài
heavy responsibilities and a long road ahead
任重道遠 HSK_7-9
日程 rìchéng
lịch trình
schedule; itinerary HSK_7-9
日复一日 rìfùyírì
ngày này qua ngày khác
day after day
日復一日 HSK_7-9
日趋 rìqū
ngày càng
increasingly; day by day
日趨 HSK_7-9
日新月异 rìxīn-yuèyì
đổi mới từng ngày
changing rapidly; making constant progress
日新月異 HSK_7-9
融 róng
tan chảy; hòa trộn; hòa hợp
to melt; to blend; to be in harmony HSK_7-9
容光焕发 róngguāng-huànfā
rạng rỡ khỏe mạnh
glowing with health; radiant
容光煥發 HSK_7-9
荣获 rónghuò
vinh dự giành được
to be honored with; to win (an award)
榮獲 HSK_7-9
溶解 róngjiě
hòa tan
to dissolve HSK_7-9
容貌 róngmào
dung mạo
appearance; looks HSK_7-9
容纳 róngnà
chứa đựng, dung nạp
to hold; to accommodate
容納 HSK_7-9
容器 róngqì
vật chứa, bình chứa
container HSK_7-9
融洽 róngqià
hòa hợp, hòa thuận
harmonious HSK_7-9
容忍 róngrěn
dung thứ, chịu đựng
to tolerate; to put up with HSK_7-9
荣幸 róngxìng
vinh dự
honored
榮幸 HSK_7-9
容许 róngxǔ
cho phép
to permit; to allow
容許 HSK_7-9
容颜 róngyán
dung nhan
appearance; countenance
容顏 HSK_7-9
荣耀 róngyào
vinh quang, vinh dự
honor; glory; glorious
榮耀 HSK_7-9
融资 róngzī
huy động vốn; tài trợ
to raise capital; financing
融資 HSK_7-9
冗长 rǒngcháng
dài dòng
long-winded; tedious
冗長 HSK_7-9
揉 róu
xoa, nhào (bột)
to rub; to knead HSK_7-9
柔和 róuhé
dịu dàng, mềm mại
gentle; soft HSK_7-9
如痴如醉 rúchī-rúzuì
say mê ngây ngất
enthralled; captivated
如癡如醉 HSK_7-9
如期 rúqī
đúng hẹn, như dự kiến
as scheduled; on time HSK_7-9
如实 rúshí
đúng sự thật
truthfully; as things really are
如實 HSK_7-9
如意 rúyì
như ý
as one wishes HSK_7-9
如一 rúyī
nhất quán, như một
to be consistent; unvarying HSK_7-9
如愿以偿 rúyuànyǐcháng
toại nguyện
to have one's wish fulfilled
如願以償 HSK_7-9
乳制品 rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
dairy products
乳製品 HSK_7-9
入场 rùchǎng
vào cửa, vào sân
to enter (a venue)
入場 HSK_7-9
入场券 rùchǎngquàn
vé vào cửa
admission ticket
入場券 HSK_7-9
入侵 rùqīn
xâm nhập
to invade HSK_7-9
入手 rùshǒu
bắt đầu từ, bắt tay vào
to start with; to begin HSK_7-9
软弱 ruǎnruò
yếu đuối
weak; feeble
軟弱 HSK_7-9
软实力 ruǎnshílì
sức mạnh mềm
soft power
軟實力 HSK_7-9
瑞雪 ruìxuě
tuyết lành (đúng mùa)
timely, auspicious snow HSK_7-9
润 rùn
ẩm ướt; làm ẩm; tô điểm
moist; to moisten; to embellish
潤 HSK_7-9
若 ruò
nếu; như là
if; as if; like HSK_7-9
若干 ruògān
một số, vài
a certain number of; several HSK_7-9
若是 ruòshì
nếu như
if HSK_7-9
弱势 ruòshì
thế yếu
disadvantaged; weak position
弱勢 HSK_7-9
弱项 ruòxiàng
điểm yếu
weak point; weak area
弱項 HSK_7-9
撒 sā
tung, rải; buông; trút (cảm xúc)
to cast (a net); to let go; to vent (feelings) HSK_7-9
撒谎 sāhuǎng
nói dối
to tell a lie
撒謊 HSK_7-9
赛 sài
thi đấu; trận đấu
to compete; match
賽 HSK_7-9
赛车 sàichē
đua xe; xe đua
race car; auto racing
賽車 HSK_7-9
赛季 sàijì
mùa giải
(sports) season
賽季 HSK_7-9
赛跑 sàipǎo
chạy đua; cuộc chạy đua
to race; running race
賽跑 HSK_7-9
三番五次 sānfān-wǔcì
nhiều lần
again and again; repeatedly HSK_7-9
三角 sānjiǎo
tam giác
triangle; triangular HSK_7-9
三维 sānwéi
ba chiều, 3D
three-dimensional; 3D
三維 HSK_7-9
散布 sànbù
lan truyền, phát tán; rải
to spread; to scatter HSK_7-9
散落 sànluò
rơi rải rác
to scatter; to fall scattered HSK_7-9
桑拿 sāngná
phòng xông hơi
sauna HSK_7-9
嗓音 sǎngyīn
giọng nói
voice HSK_7-9
丧生 sàngshēng
thiệt mạng
to lose one's life; to die
喪生 HSK_7-9
骚乱 sāoluàn
bạo loạn
riot; disturbance
騷亂 HSK_7-9
骚扰 sāorǎo
quấy rối
to harass; to disturb
騷擾 HSK_7-9
扫除 sǎochú
quét dọn, xóa bỏ
to clean up; to sweep away
掃除 HSK_7-9
扫墓 sǎomù
tảo mộ
to tend a grave and pay respects
掃墓 HSK_7-9
扫兴 sǎoxìng
cụt hứng
to spoil the fun; disappointed
掃興 HSK_7-9
嫂子 sǎozi
chị dâu
older brother's wife; sister-in-law HSK_7-9
扫帚 sàozhou
cái chổi
broom
掃帚 HSK_7-9
僧人 sēngrén
nhà sư
Buddhist monk HSK_7-9
纱 shā
vải the, vải mỏng; sợi
gauze; yarn
紗 HSK_7-9
杀毒 shādú
diệt virus (máy tính)
to remove a computer virus; antivirus
殺毒 HSK_7-9
杀害 shāhài
giết hại
to murder; to kill
殺害 HSK_7-9
沙龙 shālóng
phòng khách nghệ thuật, salon
salon
沙龍 HSK_7-9
杀手 shāshǒu
sát thủ
killer; hitman
殺手 HSK_7-9
沙滩 shātān
bãi biển
beach
沙灘 HSK_7-9
傻瓜 shǎguā
kẻ ngốc
fool; idiot HSK_7-9
筛 shāi
sàng, lọc
to sift; to filter
篩 HSK_7-9
筛查 shāichá
sàng lọc (bệnh)
to screen (for a disease)
篩查 HSK_7-9
山川 shānchuān
sông núi
mountains and rivers; landscape HSK_7-9
煽动 shāndòng
kích động, xúi giục
to incite; to instigate
煽動 HSK_7-9
山谷 shāngǔ
thung lũng
valley; ravine HSK_7-9
山岭 shānlǐng
núi non, sống núi
mountain ridge
山嶺 HSK_7-9
山脉 shānmài
dãy núi
mountain range
山脈 HSK_7-9
山寨 shānzhài
hàng nhái; sơn trại
knockoff; copycat; mountain stronghold HSK_7-9
闪烁 shǎnshuò
lấp lánh; ấp úng, quanh co
to glisten; to twinkle; to be evasive
閃爍 HSK_7-9
善 shàn
tốt, lành; giỏi về
good; kind; good at HSK_7-9
膳食 shànshí
khẩu phần ăn
meals; food HSK_7-9
赡养 shànyǎng
phụng dưỡng
to support (one's parents or dependents)
贍養 HSK_7-9
善意 shànyì
thiện ý
goodwill; kindness HSK_7-9
擅自 shànzì
tự tiện
without permission HSK_7-9
伤脑筋 shāng nǎojīn
đau đầu, nan giải
to be a real headache; troublesome
傷腦筋 HSK_7-9
伤残 shāngcán
thương tật
disabled; maimed
傷殘 HSK_7-9
商贩 shāngfàn
người buôn bán nhỏ
trader; peddler
商販 HSK_7-9
伤感 shānggǎn
buồn thương, cảm thương
sad; sentimental
傷感 HSK_7-9
商贾 shānggǔ
thương nhân
merchant
商賈 HSK_7-9
伤痕 shānghén
vết thương, vết sẹo
scar; bruise
傷痕 HSK_7-9
商机 shāngjī
cơ hội kinh doanh
business opportunity
商機 HSK_7-9
伤势 shāngshì
tình trạng vết thương
condition of an injury
傷勢 HSK_7-9
商讨 shāngtǎo
thương thảo, bàn bạc
to discuss; to deliberate
商討 HSK_7-9
商议 shāngyì
bàn bạc, thương lượng
to discuss; to negotiate
商議 HSK_7-9
商用 shāngyòng
dùng cho thương mại
commercial HSK_7-9
赏识 shǎngshí
đánh giá cao, trọng dụng
to appreciate; to recognize the worth of
賞識 HSK_7-9
尚 shàng
vẫn còn; còn
still; yet HSK_7-9
上半场 shàngbànchǎng
hiệp một
first half (of a game)
上半場 HSK_7-9
上报 shàngbào
báo cáo lên trên
to report to one's superiors
上報 HSK_7-9
上层 shàngcéng
tầng trên; tầng lớp trên
upper level; upper echelon
上層 HSK_7-9
上场 shàngchǎng
lên sân khấu, ra sân
to go on stage; to take the field
上場 HSK_7-9
上岗 shànggǎng
vào ca, nhận nhiệm vụ
to go on duty; to take up a post
上崗 HSK_7-9
上火 shànghuǒ
nóng trong người; nổi giận
to have excess internal heat; to get angry HSK_7-9
上空 shàngkōng
vùng trời phía trên
the sky above; airspace HSK_7-9
尚且 shàngqiě
ngay cả, còn
even; still HSK_7-9
上任 shàngrèn
nhậm chức; người tiền nhiệm
to take office; predecessor HSK_7-9
上司 shàngsi
cấp trên
boss; superior HSK_7-9
上诉 shàngsù
kháng cáo
to appeal (a legal case)
上訴 HSK_7-9
上调 shàngtiáo
điều chỉnh tăng
to raise (prices); to adjust upward
上調 HSK_7-9
尚未 shàngwèi
chưa
not yet HSK_7-9
上限 shàngxiàn
giới hạn trên
upper limit HSK_7-9
上行 shàngxíng
đi lên; ngược dòng; xu hướng tăng
to go upward; to go upstream; to trend up HSK_7-9
上演 shàngyǎn
công diễn, trình chiếu
to stage (a play); to screen (a movie) HSK_7-9
上瘾 shàngyǐn
nghiện
to become addicted
上癮 HSK_7-9
上映 shàngyìng
chiếu (phim)
to show (a movie) HSK_7-9
上游 shàngyóu
thượng nguồn
upstream; upper reaches HSK_7-9
捎 shāo
mang hộ, gửi hộ
to bring (something) along; to deliver HSK_7-9
稍后 shāohòu
một lát nữa, sau đây
later; in a little while
稍後 HSK_7-9
烧毁 shāohuǐ
thiêu hủy
to burn down; to destroy by fire
燒毀 HSK_7-9
稍稍 shāoshāo
hơi, một chút
slightly; a little HSK_7-9
少不了 shǎobuliǎo
không tránh khỏi; không thể thiếu
to be unavoidable; can't do without HSK_7-9
哨 shào
còi; trạm gác
whistle; sentry post HSK_7-9
少女 shàonǚ
thiếu nữ
girl; young lady HSK_7-9
奢侈 shēchǐ
xa xỉ
luxurious; extravagant HSK_7-9
奢望 shēwàng
mơ ước viển vông
to hope for too much; unrealistic hope HSK_7-9
折 shé
gãy, bẻ gãy
to snap; to break HSK_7-9
设 shè
đặt ra, thiết lập
to set up; to put in place
設 HSK_7-9
设定 shèdìng
cài đặt, thiết lập
to set; to configure
設定 HSK_7-9
设法 shèfǎ
tìm cách
to try; to find a way
設法 HSK_7-9
社会主义 shèhuì zhǔyì
chủ nghĩa xã hội
socialism
社會主義 HSK_7-9
社交 shèjiāo
giao tiếp xã hội
socializing; social contact HSK_7-9
涉猎 shèliè
tìm hiểu qua loa, đọc lướt
to dabble in; to skim (a book)
涉獵 HSK_7-9
社团 shètuán
đoàn thể, hội nhóm
association; club
社團 HSK_7-9
涉嫌 shèxián
bị nghi ngờ, tình nghi
to be suspected of HSK_7-9
深奥 shēn’ào
thâm sâu, khó hiểu
profound; abstruse
深奧 HSK_7-9
申办 shēnbàn
xin đăng cai; xin cấp phép
to bid to host; to apply for
申辦 HSK_7-9
申报 shēnbào
khai báo
to declare (to customs); to report
申報 HSK_7-9
身不由己 shēnbùyóujǐ
không tự chủ được bản thân
beyond one's control; unable to help oneself HSK_7-9
深沉 shēnchén
trầm lắng, sâu sắc
deep; profound; reserved HSK_7-9
深化 shēnhuà
làm sâu sắc thêm
to deepen; to intensify HSK_7-9
身价 shēnjià
địa vị, giá trị bản thân
social status; worth; value
身價 HSK_7-9
申领 shēnlǐng
xin cấp (giấy phép)
to apply for (a license, visa)
申領 HSK_7-9
深切 shēnqiè
sâu sắc, chân thành
deeply felt; heartfelt HSK_7-9
深情 shēnqíng
tình cảm sâu đậm; đầy tình cảm
deep affection; affectionate HSK_7-9
深情厚谊 shēnqíng-hòuyì
tình sâu nghĩa nặng
deep friendship
深情厚誼 HSK_7-9
身躯 shēnqū
thân hình, thân thể
body
身軀 HSK_7-9
深入人心 shēnrù-rénxīn
ăn sâu vào lòng người
to be deeply rooted in people's hearts HSK_7-9
绅士 shēnshì
quý ông; lịch thiệp
gentleman; gentlemanly
紳士 HSK_7-9
伸手 shēnshǒu
đưa tay ra
to reach out (one's hand) HSK_7-9
深思 shēnsī
suy nghĩ sâu sắc
to ponder; to consider carefully HSK_7-9
申诉 shēnsù
khiếu nại
to appeal; to file a complaint
申訴 HSK_7-9
深邃 shēnsuì
sâu thẳm
deep; profound HSK_7-9
伸缩 shēnsuō
co giãn
to expand and contract; flexible
伸縮 HSK_7-9
呻吟 shēnyín
rên rỉ
to moan; to groan HSK_7-9
身影 shēnyǐng
bóng dáng
figure; silhouette HSK_7-9
深造 shēnzào
học lên cao, tu nghiệp
to pursue advanced studies HSK_7-9
伸张 shēnzhāng
bảo vệ (công lý); phát huy
to uphold (justice); to promote
伸張 HSK_7-9
身子 shēnzi
thân thể
body HSK_7-9
神气 shénqì
vẻ mặt, thần sắc; hăng hái; ra vẻ ta đây
air; manner; spirited; cocky
神氣 HSK_7-9
神情 shénqíng
vẻ mặt, thần sắc
look; expression HSK_7-9
神圣 shénshèng
thần thánh, thiêng liêng
sacred; holy
神聖 HSK_7-9
神态 shéntài
thần thái
expression; manner; bearing
神態 HSK_7-9
神仙 shénxiān
thần tiên
immortal; deity HSK_7-9
审 shěn
xét duyệt; xét xử
to examine; to try (in court)
審 HSK_7-9
审查 shěnchá
xét duyệt; kiểm duyệt
to examine; to censor
審查 HSK_7-9
审定 shěndìng
thẩm định
to examine and finalize
審定 HSK_7-9
审核 shěnhé
thẩm tra, kiểm tra
to review and verify; to check
審核 HSK_7-9
审计 shěnjì
kiểm toán
to audit
審計 HSK_7-9
审理 shěnlǐ
xét xử
to hear (a court case)
審理 HSK_7-9
审判 shěnpàn
xét xử; phiên tòa
to try (in court); trial
審判 HSK_7-9
审批 shěnpī
thẩm duyệt, phê duyệt
to review and approve (applications)
審批 HSK_7-9
审视 shěnshì
xem xét kỹ; quan sát kỹ
to examine closely
審視 HSK_7-9
肾 shèn
thận
kidney
腎 HSK_7-9
渗 shèn
thấm; rỉ ra
to seep; to ooze
滲 HSK_7-9
渗透 shèntòu
thấm vào; xâm nhập
to permeate; to infiltrate
滲透 HSK_7-9
慎重 shènzhòng
thận trọng
cautious; prudent HSK_7-9
生产线 shēngchǎnxiàn
dây chuyền sản xuất
production line; assembly line
生產線 HSK_7-9
声称 shēngchēng
tuyên bố; khẳng định
to claim; to assert
聲稱 HSK_7-9
牲畜 shēngchù
gia súc
livestock; farm animal HSK_7-9
升华 shēnghuá
thăng hoa
to sublimate; to raise to a higher level
昇華 HSK_7-9
生机 shēngjī
sức sống; hy vọng sống sót
vitality; hope of survival
生機 HSK_7-9
生理 shēnglǐ
sinh lý
physiology HSK_7-9
声明 shēngmíng
tuyên bố
to declare; statement
聲明 HSK_7-9
生命线 shēngmìngxiàn
đường sinh mệnh; huyết mạch
lifeline
生命線 HSK_7-9
生怕 shēngpà
sợ rằng; e rằng
afraid that; for fear that HSK_7-9
生平 shēngpíng
cuộc đời; tiểu sử
one's life; life story HSK_7-9
生前 shēngqián
lúc còn sống, sinh thời
during one's lifetime (of the deceased) HSK_7-9
声势 shēngshì
thanh thế; khí thế
momentum; show of strength; impetus
聲勢 HSK_7-9
生疏 shēngshū
không quen thuộc; mai một, không thành thạo
unfamiliar; out of practice HSK_7-9
生死 shēngsǐ
sinh tử
life or death HSK_7-9
声望 shēngwàng
danh vọng; uy tín
reputation; prestige
聲望 HSK_7-9
生效 shēngxiào
có hiệu lực
to take effect; to come into force HSK_7-9
生涯 shēngyá
sự nghiệp
career HSK_7-9
生硬 shēngyìng
cứng nhắc; gượng gạo
stiff; forced; awkward HSK_7-9
生育 shēngyù
sinh đẻ; khả năng sinh sản
to bear children; to give birth; fertility HSK_7-9
声誉 shēngyù
danh tiếng
reputation; fame
聲譽 HSK_7-9
升值 shēngzhí
tăng giá trị
to appreciate in value HSK_7-9
绳子 shéngzi
dây thừng
rope; cord
繩子 HSK_7-9
省略 shěnglüè
lược bỏ; bỏ qua
to leave out; to omit HSK_7-9
省事 shěngshì
đỡ phiền phức; tiện lợi
to save trouble; to simplify matters HSK_7-9
盛产 shèngchǎn
sản xuất dồi dào
to produce in abundance
盛產 HSK_7-9
胜出 shèngchū
thắng; giành chiến thắng
to win; to come out on top
勝出 HSK_7-9
盛大 shèngdà
long trọng; hoành tráng
grand; magnificent HSK_7-9
胜负 shèngfù
thắng bại
victory or defeat
勝負 HSK_7-9
盛会 shènghuì
hội lớn, sự kiện trọng đại
grand gathering; pageant
盛會 HSK_7-9
盛开 shèngkāi
nở rộ
to be in full bloom
盛開 HSK_7-9
盛气凌人 shèngqì-língrén
hống hách; lấn át người khác
arrogant and overbearing
盛氣凌人 HSK_7-9
盛情 shèngqíng
thịnh tình; lòng hiếu khách
great kindness; warm hospitality HSK_7-9
胜任 shèngrèn
đảm đương được; đủ năng lực
to be competent for; to be up to (a task)
勝任 HSK_7-9
盛夏 shèngxià
giữa hè
midsummer HSK_7-9
圣贤 shèngxián
thánh hiền
sage; wise and virtuous person
聖賢 HSK_7-9
盛行 shèngxíng
thịnh hành
to be prevalent; to be in vogue HSK_7-9
盛宴 shèngyàn
yến tiệc; đại tiệc
feast; grand banquet HSK_7-9
失传 shīchuán
thất truyền
to be lost (of a skill or tradition)
失傳 HSK_7-9
湿地 shīdì
đất ngập nước
wetland
濕地 HSK_7-9
师范 shīfàn
sư phạm
teacher-training; normal (school)
師範 HSK_7-9
施工 shīgōng
thi công
construction; to carry out construction HSK_7-9
施加 shījiā
gây ra, tạo (áp lực)
to exert (pressure or effort) HSK_7-9
失控 shīkòng
mất kiểm soát
to go out of control HSK_7-9
失利 shīlì
thất bại; thua
to lose; to suffer defeat HSK_7-9
失礼 shīlǐ
thất lễ
to be discourteous; impolite
失禮 HSK_7-9
失灵 shīlíng
hỏng hóc; không hoạt động
to malfunction; out of order
失靈 HSK_7-9
失落 shīluò
hụt hẫng; thất vọng
to feel a sense of loss; disappointed HSK_7-9
失明 shīmíng
bị mù
to become blind HSK_7-9
湿润 shīrùn
ẩm ướt
moist; humid
濕潤 HSK_7-9
失事 shīshì
gặp nạn; bị tai nạn
to have an accident (plane, ship, etc.) HSK_7-9
失态 shītài
mất bình tĩnh, thất thố
to lose one's composure; to forget one's manners
失態 HSK_7-9
尸体 shītǐ
thi thể; xác chết
corpse; dead body
屍體 HSK_7-9
失效 shīxiào
mất hiệu lực; hết hạn
to lose effect; to become invalid; to expire HSK_7-9
施行 shīxíng
thi hành
to put into practice; to implement HSK_7-9
施压 shīyā
gây áp lực
to exert pressure; to pressure
施壓 HSK_7-9
施展 shīzhǎn
phát huy; thi triển
to put to full use HSK_7-9
师长 shīzhǎng
thầy giáo; sư trưởng
teacher; division commander
師長 HSK_7-9
师资 shīzī
đội ngũ giáo viên
qualified teachers; teaching staff
師資 HSK_7-9
失踪 shīzōng
mất tích
to disappear; missing
失蹤 HSK_7-9
时隔 shí gé
cách nhau (một khoảng thời gian), sau (bao lâu)
separated by (a period of time)
時隔 HSK_7-9
时而 shí’ér
thỉnh thoảng; lúc thì
from time to time; occasionally
時而 HSK_7-9
实地 shídì
tại chỗ; thực địa
on-site; on the spot
實地 HSK_7-9
时段 shíduàn
khung giờ; khoảng thời gian
time slot; time period
時段 HSK_7-9
时好时坏 shíhǎo-shíhuài
lúc tốt lúc xấu
sometimes good, sometimes bad
時好時壞 HSK_7-9
实话实说 shíhuà-shíshuō
nói thẳng nói thật
to tell it like it is; to be honest
實話實說 HSK_7-9
时节 shíjié
mùa; thời điểm trong năm
season; time of year
時節 HSK_7-9
时空 shíkōng
không gian và thời gian
time and space; space-time
時空 HSK_7-9
实况 shíkuàng
tình hình thực tế; trực tiếp
live (broadcast); actual situation
實況 HSK_7-9
时髦 shímáo
thời thượng; mốt
fashionable; in vogue
時髦 HSK_7-9
时时 shíshí
luôn luôn; thường xuyên
constantly; often
時時 HSK_7-9
时事 shíshì
thời sự
current affairs
時事 HSK_7-9
实事求是 shíshì-qiúshì
thực sự cầu thị
to seek truth from facts; to be realistic
實事求是 HSK_7-9
食宿 shísù
ăn ở
board and lodging HSK_7-9
实体 shítǐ
thực thể
entity; substance
實體 HSK_7-9
实物 shíwù
vật thật; hiện vật
material object; in kind
實物 HSK_7-9
时装 shízhuāng
thời trang
fashion; fashionable clothes
時裝 HSK_7-9
屎 shǐ
phân
feces; excrement HSK_7-9
使唤 shǐhuan
sai khiến
to order someone around
使喚 HSK_7-9
使命 shǐmìng
sứ mệnh
mission; calling HSK_7-9
史无前例 shǐwúqiánlì
chưa từng có trong lịch sử
unprecedented
史無前例 HSK_7-9
使者 shǐzhě
sứ giả
emissary; envoy HSK_7-9
势必 shìbì
tất yếu; chắc chắn sẽ
inevitably; bound to
勢必 HSK_7-9
势不可当 shìbùkědāng
thế không thể cản nổi
an irresistible force; unstoppable
勢不可當 HSK_7-9
视察 shìchá
thị sát; kiểm tra
to inspect
視察 HSK_7-9
市场经济 shìchǎng jīngjì
kinh tế thị trường
market economy
市場經濟 HSK_7-9
世代 shìdài
đời đời; thế hệ; thời đại
for generations; generation; era HSK_7-9
试点 shìdiǎn
thí điểm
pilot scheme; to run a trial
試點 HSK_7-9
是非 shìfēi
phải trái; thị phi
right and wrong; a dispute HSK_7-9
世故 shìgù
sự đời; lọc lõi, từng trải
the ways of the world; worldly-wise HSK_7-9
嗜好 shìhào
sở thích; thói nghiện
strong liking; indulgence; addiction HSK_7-9
侍候 shìhòu
hầu hạ; phục vụ
to serve; to wait upon HSK_7-9
事迹 shìjì
việc làm tiêu biểu; chiến công
notable deeds; exploits
事蹟 HSK_7-9
世间 shìjiān
thế gian
the world
世間 HSK_7-9
视角 shìjiǎo
góc nhìn
perspective; viewpoint; angle
視角 HSK_7-9
适量 shìliàng
vừa phải; lượng thích hợp
appropriate amount; moderate
適量 HSK_7-9
士气 shìqì
sĩ khí; tinh thần
morale
士氣 HSK_7-9
世人 shìrén
người đời
people (in general); everyone HSK_7-9
适时 shìshí
kịp thời; đúng lúc
timely
適時 HSK_7-9
逝世 shìshì
qua đời; từ trần
to pass away; to die HSK_7-9
事态 shìtài
tình hình sự việc
situation; state of affairs
事態 HSK_7-9
试探 shìtan
dò xét; thăm dò
to sound out; to probe
試探 HSK_7-9
势头 shìtou
đà; xu thế
momentum; tendency
勢頭 HSK_7-9
示威 shìwēi
biểu tình
to demonstrate (protest) HSK_7-9
事务所 shìwùsuǒ
văn phòng (luật sư, v.v.)
office; firm
事務所 HSK_7-9
视线 shìxiàn
tầm nhìn; ánh mắt
line of sight
視線 HSK_7-9
试行 shìxíng
thi hành thử; thử nghiệm
to implement on a trial basis; to try out
試行 HSK_7-9
视野 shìyě
tầm nhìn; tầm mắt
field of view; outlook
視野 HSK_7-9
事宜 shìyí
công việc; sự vụ
matters; arrangements HSK_7-9
示意 shìyì
ra hiệu
to hint; to indicate HSK_7-9
市值 shìzhí
giá trị thị trường
market value; market cap HSK_7-9
柿子 shìzi
quả hồng
persimmon HSK_7-9
收复 shōufù
giành lại, khôi phục (lãnh thổ)
to recover (territory); to recapture
收復 HSK_7-9
收割 shōugē
thu hoạch; gặt
to harvest; to reap HSK_7-9
收据 shōujù
biên lai
receipt
收據 HSK_7-9
收敛 shōuliǎn
kiềm chế; thu liễm
to hold back; to restrain oneself
收斂 HSK_7-9
收留 shōuliú
cưu mang; thu nhận
to take in; to give shelter HSK_7-9
收买 shōumǎi
mua chuộc
to bribe; to buy off
收買 HSK_7-9
收视率 shōushìlǜ
tỷ suất người xem
(TV) ratings
收視率 HSK_7-9
收缩 shōusuō
co lại; thu hẹp
to contract; to shrink
收縮 HSK_7-9
收养 shōuyǎng
nhận nuôi
to adopt (a child)
收養 HSK_7-9
收音机 shōuyīnjī
radio; máy thu thanh
radio
收音機 HSK_7-9
收支 shōuzhī
thu chi
income and expenditure HSK_7-9
手册 shǒucè
sổ tay; cẩm nang
manual; handbook
手冊 HSK_7-9
首创 shǒuchuàng
sáng lập đầu tiên; khởi xướng
to pioneer; to originate
首創 HSK_7-9
手动 shǒudòng
thủ công; điều khiển bằng tay
manual (operated by hand)
手動 HSK_7-9
首付 shǒufù
tiền trả trước
down payment HSK_7-9
首府 shǒufǔ
thủ phủ
capital (of a region) HSK_7-9
守候 shǒuhòu
chờ đợi; canh giữ
to wait for; to keep watch HSK_7-9
守护 shǒuhù
bảo vệ; canh giữ
to guard; to protect
守護 HSK_7-9
手脚 shǒujiǎo
chân tay; hành động; thủ đoạn
hands and feet; movements; underhand trick
手腳 HSK_7-9
首脑 shǒunǎo
nguyên thủ; người đứng đầu
head of state; leader
首腦 HSK_7-9
手帕 shǒupà
khăn tay
handkerchief HSK_7-9
首批 shǒupī
đợt đầu tiên
first batch HSK_7-9
手枪 shǒuqiāng
súng lục
pistol
手槍 HSK_7-9
首饰 shǒushì
trang sức
jewelry
首飾 HSK_7-9
手头 shǒutóu
trong tay; tình hình tài chính
on hand; one's financial situation
手頭 HSK_7-9
手腕 shǒuwàn
cổ tay; tài khéo léo, thủ đoạn
wrist; skill; tact HSK_7-9
首席 shǒuxí
trưởng; hàng đầu
chief; top-ranking HSK_7-9
守信 shǒuxìn
giữ chữ tín
to keep one's word HSK_7-9
手艺 shǒuyì
tay nghề
craftsmanship; skill
手藝 HSK_7-9
手掌 shǒuzhǎng
lòng bàn tay
palm (of the hand) HSK_7-9
守株待兔 shǒuzhū-dàitù
ôm cây đợi thỏ; ngồi chờ sung rụng
to wait idly for good luck HSK_7-9
受宠若惊 shòuchǒng-ruòjīng
cảm thấy vinh dự bất ngờ
flattered; overwhelmed by the honor
受寵若驚 HSK_7-9
受挫 shòucuò
gặp trở ngại; bị thất bại
to suffer a setback HSK_7-9
受害 shòuhài
bị hại
to be victimized; to suffer harm HSK_7-9
受害人 shòuhàirén
nạn nhân
victim HSK_7-9
受贿 shòuhuì
nhận hối lộ
to accept a bribe
受賄 HSK_7-9
受惊 shòujīng
giật mình; hoảng sợ
to be startled
受驚 HSK_7-9
受苦 shòukǔ
chịu khổ
to suffer hardship HSK_7-9
受理 shòulǐ
thụ lý; tiếp nhận
to accept (a case or application) HSK_7-9
受骗 shòupiàn
bị lừa
to be cheated
受騙 HSK_7-9
授权 shòuquán
ủy quyền
to authorize
授權 HSK_7-9
受益 shòuyì
được lợi; hưởng lợi
to benefit HSK_7-9
受益匪浅 shòuyì-fěiqiǎn
thu được lợi ích lớn
to benefit greatly
受益匪淺 HSK_7-9
授予 shòuyǔ
trao tặng; phong tặng
to award; to confer HSK_7-9
受罪 shòuzuì
chịu khổ; chịu tội
to suffer; to have a hard time HSK_7-9
梳 shū
chải (tóc)
to comb HSK_7-9
舒畅 shūchàng
thoải mái; dễ chịu
happy and relaxed; carefree
舒暢 HSK_7-9
疏导 shūdǎo
khơi thông; hướng dẫn
to clear a blockage; to guide
疏導 HSK_7-9
疏忽 shūhu
sơ suất; lơ là
to neglect; to overlook HSK_7-9
书记 shūjì
bí thư
secretary (party official)
書記 HSK_7-9
梳理 shūlǐ
chải; sắp xếp, hệ thống hóa
to comb; to sort out HSK_7-9
枢纽 shūniǔ
đầu mối; trung tâm
hub; pivot
樞紐 HSK_7-9
抒情 shūqíng
trữ tình; bộc lộ cảm xúc
to express emotion; lyrical HSK_7-9
疏散 shūsàn
sơ tán; phân tán; thưa thớt
to evacuate; to scatter; sparse HSK_7-9
疏通 shūtōng
khơi thông; dàn xếp
to unblock; to mediate HSK_7-9
输血 shūxuè
truyền máu
to give a blood transfusion
輸血 HSK_7-9
输液 shūyè
truyền dịch
to give an IV infusion
輸液 HSK_7-9
疏远 shūyuǎn
trở nên xa lánh; xa cách
to become estranged; distant
疏遠 HSK_7-9
舒展 shūzhǎn
duỗi ra; mở ra; thư thái
to stretch out; to unfold; relaxed HSK_7-9
梳子 shūzi
cái lược
comb HSK_7-9
赎 shú
chuộc
to redeem; to ransom
贖 HSK_7-9
曙光 shǔguāng
ánh bình minh; tia hy vọng
dawn light; glimmer of hope HSK_7-9
属相 shǔxiàng
con giáp
Chinese zodiac sign
屬相 HSK_7-9
属性 shǔxìng
thuộc tính
attribute; property
屬性 HSK_7-9
数一数二 shǔyī-shǔ’èr
hàng đầu; đứng nhất nhì
one of the best; top-ranking
數一數二 HSK_7-9
数额 shù’é
số lượng; số tiền
amount; sum
數額 HSK_7-9
束缚 shùfù
trói buộc
to bind; to restrict
束縛 HSK_7-9
树干 shùgàn
thân cây
tree trunk
樹幹 HSK_7-9
数据库 shùjùkù
cơ sở dữ liệu
database
數據庫 HSK_7-9
竖立 shùlì
dựng đứng
to erect; to stand upright
豎立 HSK_7-9
数码 shùmǎ
kỹ thuật số; chữ số
digital; numeral
數碼 HSK_7-9
树梢 shùshāo
ngọn cây
treetop
樹梢 HSK_7-9
束手无策 shùshǒu-wúcè
bó tay; không có cách nào
to be at a loss; helpless
束手無策 HSK_7-9
树荫 shùyīn
bóng cây
shade of a tree
樹蔭 HSK_7-9
刷新 shuāxīn
làm mới; phá (kỷ lục)
to refresh; to renew; to break (a record) HSK_7-9
耍 shuǎ
chơi; giở trò
to play; to play tricks HSK_7-9
耍赖 shuǎlài
trở mặt; ăn vạ
to act shamelessly; to renege
耍賴 HSK_7-9
衰减 shuāijiǎn
suy giảm
to attenuate; to weaken
衰減 HSK_7-9
摔跤 shuāijiāo
ngã; đấu vật
to fall down; to wrestle HSK_7-9
衰竭 shuāijié
suy kiệt
to fail (of an organ); to be depleted HSK_7-9
衰落 shuāiluò
suy tàn
to decline; to fall HSK_7-9
衰弱 shuāiruò
suy nhược
weak; feeble HSK_7-9
衰退 shuāituì
suy thoái
to decline; recession HSK_7-9
甩 shuǎi
vung; ném; đá (người yêu)
to throw; to swing; to dump (someone) HSK_7-9
率 shuài
dẫn đầu; chỉ huy
to lead; to command HSK_7-9
拴 shuān
buộc; cột
to tie up HSK_7-9
涮 shuàn
nhúng (lẩu); tráng; lừa gạt
to rinse; to dip-boil (hot pot style); to fool HSK_7-9
霜 shuāng
sương giá; kem dưỡng da
frost; (skin) cream HSK_7-9
双胞胎 shuāngbāotāi
sinh đôi
twins
雙胞胎 HSK_7-9
双边 shuāngbiān
song phương
bilateral
雙邊 HSK_7-9
双重 shuāngchóng
kép, hai mặt
double; dual
雙重 HSK_7-9
双向 shuāngxiàng
hai chiều
two-way; bidirectional
雙向 HSK_7-9
双赢 shuāngyíng
cùng có lợi; song thắng
to be mutually beneficial; win-win
雙贏 HSK_7-9
爽 shuǎng
sảng khoái; tuyệt; thẳng thắn
refreshing; great; straightforward HSK_7-9
爽快 shuǎngkuai
thẳng thắn; sảng khoái
frank and straightforward; refreshed HSK_7-9
水产 shuǐchǎn
thủy sản
aquatic products; seafood
水產 HSK_7-9
水滴石穿 shuǐdī-shíchuān
nước chảy đá mòn
persistent effort pays off HSK_7-9
水晶 shuǐjīng
pha lê
crystal HSK_7-9
水利 shuǐlì
thủy lợi
water conservancy; irrigation HSK_7-9
水龙头 shuǐlóngtóu
vòi nước
faucet; tap
水龍頭 HSK_7-9
水落石出 shuǐluò-shíchū
sự thật sáng tỏ
the truth comes to light HSK_7-9
水汽 shuǐqì
hơi nước
water vapor; moisture HSK_7-9
水土 shuǐtǔ
thủy thổ; khí hậu địa phương
water and soil; local climate and environment HSK_7-9
水域 shuǐyù
vùng nước
body of water; waters HSK_7-9
水源 shuǐyuán
nguồn nước
water source; headwaters HSK_7-9
水涨船高 shuǐzhǎng-chuángāo
nước lên thuyền lên
to rise along with the overall trend
水漲船高 HSK_7-9
水准 shuǐzhǔn
trình độ; mức độ
level; standard
水準 HSK_7-9
睡袋 shuìdài
túi ngủ
sleeping bag HSK_7-9
税收 shuìshōu
thuế; nguồn thu thuế
tax revenue; taxation
稅收 HSK_7-9
税务 shuìwù
thuế vụ
tax affairs; taxation
稅務 HSK_7-9
顺差 shùnchā
thặng dư (thương mại)
trade or budget surplus
順差 HSK_7-9
顺畅 shùnchàng
trôi chảy; thông suốt
smooth; unhindered
順暢 HSK_7-9
顺从 shùncóng
vâng lời; tuân theo
to obey; to comply with
順從 HSK_7-9
顺理成章 shùnlǐ-chéngzhāng
hợp lý tự nhiên; đương nhiên
logical and natural; only to be expected
順理成章 HSK_7-9
顺路 shùnlù
tiện đường
on the way; conveniently
順路 HSK_7-9
顺其自然 shùnqízìrán
thuận theo tự nhiên
to let nature take its course
順其自然 HSK_7-9
顺势 shùnshì
thuận thế; nhân đà
taking advantage of the situation; in passing
順勢 HSK_7-9
顺手 shùnshǒu
tiện tay; thuận tay
conveniently; in passing; smoothly
順手 HSK_7-9
顺心 shùnxīn
vừa lòng; thuận lợi
satisfactory; going well
順心 HSK_7-9
顺延 shùnyán
dời lại theo thứ tự
to be postponed accordingly
順延 HSK_7-9
顺应 shùnyìng
thích ứng; thuận theo
to adapt to; to comply with
順應 HSK_7-9
说不上 shuōbushàng
không thể nói rõ; không đáng kể
to be unable to say; not worth mentioning
說不上 HSK_7-9
说谎 shuōhuǎng
nói dối
to lie
說謊 HSK_7-9
说情 shuōqíng
xin giúp; nói đỡ
to plead on someone's behalf
說情 HSK_7-9
硕果 shuòguǒ
thành quả to lớn
great achievement; fruitful result
碩果 HSK_7-9
丝 sī
tơ; sợi; chút, tí
silk; thread; a trace (of)
絲 HSK_7-9
撕 sī
xé
to tear HSK_7-9
丝绸 sīchóu
lụa
silk (cloth)
絲綢 HSK_7-9
司法 sīfǎ
tư pháp
to administer justice; judicial HSK_7-9
丝毫 sīháo
một chút; mảy may
the slightest (amount)
絲毫 HSK_7-9
私家车 sījiāchē
xe ô tô riêng
private car
私家車 HSK_7-9
司空见惯 sīkōng-jiànguàn
chuyện thường tình; quen thuộc
commonplace; nothing unusual
司空見慣 HSK_7-9
私立 sīlì
tư thục; tư nhân
private (school, hospital, etc.) HSK_7-9
司令 sīlìng
tư lệnh
commanding officer HSK_7-9
思前想后 sīqián-xiǎnghòu
suy trước tính sau
to deliberate; to weigh pros and cons
思前想後 HSK_7-9
私事 sīshì
việc riêng
personal matters HSK_7-9
思索 sīsuǒ
suy nghĩ; trầm tư
to think deeply; to ponder HSK_7-9
私下 sīxià
riêng tư; kín đáo
in private HSK_7-9
思绪 sīxù
dòng suy nghĩ; tâm trạng
train of thought; mood
思緒 HSK_7-9
私营 sīyíng
tư doanh
privately-run; private
私營 HSK_7-9
私有 sīyǒu
sở hữu tư nhân
to own privately; privately owned HSK_7-9
私自 sīzì
tự tiện; lén lút
secretly; without permission HSK_7-9
死心 sǐxīn
từ bỏ hy vọng; cam chịu
to give up hope; to accept defeat HSK_7-9
寺 sì
chùa
temple HSK_7-9
似曾相识 sìcéng-xiāngshí
cảm giác quen thuộc; như đã từng gặp
déjà vu; seemingly familiar
似曾相識 HSK_7-9
四方 sìfāng
bốn phương
in all directions; everywhere HSK_7-9
伺机 sìjī
chờ thời cơ
to wait for an opportunity
伺機 HSK_7-9
饲料 sìliào
thức ăn chăn nuôi
feed; fodder
飼料 HSK_7-9
四面八方 sìmiàn-bāfāng
bốn phương tám hướng
all directions; all around HSK_7-9
寺庙 sìmiào
chùa chiền
temple; monastery
寺廟 HSK_7-9
似是而非 sìshì-érfēi
tưởng đúng mà sai
seemingly right but actually wrong HSK_7-9
四通八达 sìtōng-bādá
giao thông thuận tiện khắp nơi
extending in all directions; well-connected
四通八達 HSK_7-9
肆无忌惮 sìwú-jìdàn
ngang nhiên không kiêng dè
unbridled; utterly unrestrained
肆無忌憚 HSK_7-9
饲养 sìyǎng
chăn nuôi
to raise; to rear (animals)
飼養 HSK_7-9
四肢 sìzhī
tứ chi
the four limbs HSK_7-9
松弛 sōngchí
chùng; lỏng lẻo; thư giãn
slack; relaxed; lax
鬆弛 HSK_7-9
松树 sōngshù
cây thông
pine tree
松樹 HSK_7-9
松懈 sōngxiè
lơi lỏng; buông lỏng
to slacken; slack; lax
鬆懈 HSK_7-9
耸 sǒng
nhún (vai); vươn cao
to shrug; to tower up
聳 HSK_7-9
耸立 sǒnglì
sừng sững
to tower; to stand tall
聳立 HSK_7-9
怂恿 sǒngyǒng
xúi giục
to instigate; to incite
慫恿 HSK_7-9
送别 sòngbié
tiễn biệt
to see off; to bid farewell
送別 HSK_7-9
送行 sòngxíng
tiễn đưa
to see someone off HSK_7-9
搜查 sōuchá
lục soát
to search HSK_7-9
搜救 sōujiù
tìm kiếm cứu nạn
to search and rescue HSK_7-9
搜寻 sōuxún
tìm kiếm
to search; to look for
搜尋 HSK_7-9
酥 sū
giòn xốp
flaky; crisp HSK_7-9
苏醒 sūxǐng
tỉnh lại
to come to; to regain consciousness
甦醒 HSK_7-9
俗 sú
thô tục; thông thường; phổ biến
vulgar; common; popular HSK_7-9
俗称 súchēng
thường gọi là; tên thường gọi
commonly known as; common name
俗稱 HSK_7-9
俗话 súhuà
tục ngữ
common saying; proverb
俗話 HSK_7-9
俗语 súyǔ
thành ngữ dân gian
common saying; colloquial expression
俗語 HSK_7-9
素 sù
trơn; chay; nguyên tố
plain; vegetarian; element HSK_7-9
素不相识 sùbùxiāngshí
hoàn toàn xa lạ
to be total strangers
素不相識 HSK_7-9
素材 sùcái
chất liệu; tư liệu
source material (in art or writing) HSK_7-9
诉苦 sùkǔ
than vãn; kể khổ
to complain; to grumble
訴苦 HSK_7-9
诉求 sùqiú
yêu cầu; đòi hỏi
to appeal for; demand
訴求 HSK_7-9
素食 sùshí
ăn chay; thức ăn chay
vegetarian food; to eat vegetarian HSK_7-9
诉说 sùshuō
kể lể; thuật lại
to recount; to relate
訴說 HSK_7-9
诉讼 sùsòng
kiện tụng
to take legal action; lawsuit
訴訟 HSK_7-9
素养 sùyǎng
tố chất; trình độ văn hóa
accomplishment; competence; literacy
素養 HSK_7-9
诉诸 sùzhū
viện đến; dùng đến
to appeal to; to resort to
訴諸 HSK_7-9
蒜 suàn
tỏi
garlic HSK_7-9
算计 suànjì
tính toán; mưu tính
to calculate; to plan; to scheme
算計 HSK_7-9
算盘 suànpán
bàn tính
abacus
算盤 HSK_7-9
算数 suànshù
được tính; giữ lời
to count (as valid); to keep one's word
算數 HSK_7-9
算账 suànzhàng
thanh toán sổ sách; tính sổ
to settle accounts; to get revenge
算帳 HSK_7-9
虽说 suīshuō
tuy rằng
though; although
雖說 HSK_7-9
随处可见 suíchù kě jiàn
thấy ở khắp mọi nơi
can be seen everywhere
隨處可見 HSK_7-9
随即 suíjí
ngay sau đó
immediately; soon after; thereupon
隨即 HSK_7-9
随机 suíjī
ngẫu nhiên; tùy cơ
random; depending on the situation
隨機 HSK_7-9
随身 suíshēn
mang theo bên người
on one's person; carried with one
隨身 HSK_7-9
随时随地 suíshí-suídì
bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu
anytime and anywhere
隨時隨地 HSK_7-9
随心所欲 suíxīnsuǒyù
muốn gì làm nấy
to do as one pleases
隨心所欲 HSK_7-9
隧道 suìdào
đường hầm
tunnel HSK_7-9
损人利己 sǔnrén-lìjǐ
hại người lợi mình
to benefit oneself at others' expense
損人利己 HSK_7-9
缩 suō
co lại; rụt lại
to shrink; to contract; to pull back
縮 HSK_7-9
缩减 suōjiǎn
cắt giảm
to cut; to reduce
縮減 HSK_7-9
缩水 suōshuǐ
co rút; giảm giá trị
to shrink (in the wash or in value)
縮水 HSK_7-9
缩影 suōyǐng
hình ảnh thu nhỏ
miniature version; microcosm
縮影 HSK_7-9
锁定 suǒdìng
khóa; nhắm vào
to lock; to lock into place; to target
鎖定 HSK_7-9
索赔 suǒpéi
đòi bồi thường
to claim damages; to demand compensation
索賠 HSK_7-9
索取 suǒqǔ
đòi hỏi; xin
to demand; to ask for HSK_7-9
所属 suǒshǔ
trực thuộc
belonging to; one's affiliation
所屬 HSK_7-9
琐碎 suǒsuì
vụn vặt
trivial; trifling
瑣碎 HSK_7-9
所谓 suǒwèi
cái gọi là
so-called; what is meant by
所謂 HSK_7-9
索性 suǒxìng
cứ thế; dứt khoát
simply; just; might as well HSK_7-9
所在 suǒzài
nơi; chỗ
place; location; where something lies HSK_7-9
所作所为 suǒzuò-suǒwéi
hành vi, việc làm
one's actions; conduct and deeds
所作所為 HSK_7-9
塌 tā
sập; sụp đổ
to collapse; to cave in HSK_7-9
踏 tà
giẫm; đạp
to step on; to tread HSK_7-9
胎 tāi
bào thai; lứa (đẻ, lượng từ); lốp xe
fetus; measure word for litters; tire HSK_7-9
胎儿 tāi’ér
thai nhi
fetus; unborn child
胎兒 HSK_7-9
泰斗 tàidǒu
bậc thầy; đại thụ
leading authority; luminary (in a field) HSK_7-9
太极 tàijí
thái cực quyền; thái cực
tai chi; the Supreme Ultimate
太極 HSK_7-9
太平 tàipíng
thái bình; yên ổn
peaceful; secure HSK_7-9
态势 tàishì
tình thế
situation; posture
態勢 HSK_7-9
贪 tān
tham lam; ham
greedy; to covet
貪 HSK_7-9
摊 tān
bày ra, trải ra; sạp hàng; (lượng từ chỉ vũng)
to spread out; stall; measure word for puddles
攤 HSK_7-9
瘫 tān
bị liệt
to become paralyzed
癱 HSK_7-9
贪吃 tānchī
phàm ăn
gluttonous; voracious
貪吃 HSK_7-9
瘫痪 tānhuàn
tê liệt
to be paralyzed; to break down (of systems)
癱瘓 HSK_7-9
贪婪 tānlán
tham lam
greedy; avaricious
貪婪 HSK_7-9
贪污 tānwū
tham ô
to be corrupt; to embezzle
貪汙 HSK_7-9
坛 tán
đàn; giới (văn đàn)
altar; platform; circles (as in literary circles)
壇 HSK_7-9
痰 tán
đờm
phlegm HSK_7-9
谈及 tánjí
nhắc đến; đề cập
to mention; to talk about
談及 HSK_7-9
坦白 tǎnbái
thành thật; thú nhận
honest; frank; to confess HSK_7-9
坦诚 tǎnchéng
chân thành thẳng thắn
candid; frank
坦誠 HSK_7-9
坦克 tǎnkè
xe tăng
tank (military vehicle) HSK_7-9
坦然 tǎnrán
thản nhiên
calm; at ease; with a clear conscience HSK_7-9
坦率 tǎnshuài
thẳng thắn
frank; candid; straightforward HSK_7-9
坦言 tǎnyán
nói thẳng
to say candidly; to speak frankly HSK_7-9
毯子 tǎnzi
chăn
blanket HSK_7-9
炭 tàn
than
charcoal; coal HSK_7-9
探 tàn
thăm dò; thăm
to explore; to scout; to visit HSK_7-9
探测 tàncè
thăm dò; đo đạc
to detect; to probe; to survey
探測 HSK_7-9
探究 tànjiū
nghiên cứu tìm hiểu
to investigate; to explore HSK_7-9
叹气 tànqì
thở dài
to sigh
嘆氣 HSK_7-9
探亲 tànqīn
về thăm nhà
to visit family
探親 HSK_7-9
探求 tànqiú
tìm tòi
to seek; to pursue HSK_7-9
探望 tànwàng
thăm hỏi
to visit; to call on HSK_7-9
探险 tànxiǎn
thám hiểm
to explore; to go on an expedition
探險 HSK_7-9
堂 táng
sảnh, hội trường; (lượng từ cho tiết học)
hall; measure word for classes or lessons HSK_7-9
糖尿病 tángniàobìng
bệnh tiểu đường
diabetes HSK_7-9
淌 tǎng
chảy nhỏ giọt
to drip; to trickle HSK_7-9
倘若 tǎngruò
nếu như
if; supposing HSK_7-9
掏腰包 tāo yāobāo
móc túi trả tiền
to pay out of pocket; to pay up HSK_7-9
滔滔不绝 tāotāo-bùjué
thao thao bất tuyệt
to talk on and on; to speak endlessly
滔滔不絕 HSK_7-9
淘 táo
vo (gạo); nạo vét; săn đồ rẻ
to rinse (rice); to dredge; to hunt for bargains HSK_7-9
逃避 táobì
trốn tránh
to escape; to evade; to avoid HSK_7-9
陶瓷 táocí
gốm sứ
pottery and porcelain; ceramics HSK_7-9
逃生 táoshēng
thoát thân
to flee for one's life; to escape HSK_7-9
逃亡 táowáng
chạy trốn; lưu vong
to flee; to go into exile HSK_7-9
陶冶 táoyě
rèn luyện (tính cách)
to cultivate (character); to mold HSK_7-9
陶醉 táozuì
say mê; ngây ngất
to be intoxicated with; to revel in HSK_7-9
讨 tǎo
đòi; xin; bàn
to demand; to ask for; to discuss
討 HSK_7-9
讨好 tǎohǎo
lấy lòng; nịnh
to please; to curry favor with
討好 HSK_7-9
讨价还价 tǎojià-huánjià
mặc cả
to haggle; to bargain
討價還價 HSK_7-9
特此 tècǐ
nay xin
hereby HSK_7-9
特例 tèlì
trường hợp đặc biệt
special case; exception HSK_7-9
特权 tèquán
đặc quyền
privilege; prerogative
特權 HSK_7-9
特邀 tèyāo
mời đặc biệt
to invite as a special guest HSK_7-9
特制 tèzhì
chế tạo riêng; đặc chế
to make specially; custom-made
特製 HSK_7-9
特质 tèzhì
đặc trưng
characteristic; trait
特質 HSK_7-9
腾 téng
bay vọt lên; phi nước đại; dành chỗ
to soar; to gallop; to make room for
騰 HSK_7-9
疼爱 téngài
yêu thương chiều chuộng
to love dearly; to dote on
疼愛 HSK_7-9
藤蔓 téngwàn
dây leo
vine; trailing stem HSK_7-9
剔除 tīchú
loại bỏ
to remove; to eliminate HSK_7-9
梯子 tīzi
cái thang
ladder HSK_7-9
提拔 tíbá
đề bạt
to promote (to a higher position) HSK_7-9
提纲 tígāng
đề cương
outline; synopsis
提綱 HSK_7-9
提及 tíjí
nhắc đến; đề cập
to mention; to bring up HSK_7-9
提炼 tíliàn
chiết xuất; tinh luyện
to extract; to refine
提煉 HSK_7-9
提名 tímíng
đề cử
to nominate HSK_7-9
提速 tísù
tăng tốc độ
to speed up; to increase speed HSK_7-9
提心吊胆 tíxīn-diàodǎn
nơm nớp lo sợ
nervous; anxious; on edge
提心吊膽 HSK_7-9
提议 tíyì
đề nghị
to propose; suggestion
提議 HSK_7-9
体裁 tǐcái
thể loại
genre; literary form
體裁 HSK_7-9
体谅 tǐliàng
thông cảm
to empathize with; to be understanding of
體諒 HSK_7-9
体面 tǐmiàn
thể diện; đàng hoàng
dignity; respectable; presentable
體面 HSK_7-9
体能 tǐnéng
thể lực
physical fitness; stamina
體能 HSK_7-9
体魄 tǐpò
thể chất
physique
體魄 HSK_7-9
体态 tǐtài
tư thế; dáng vóc
posture; figure
體態 HSK_7-9
体贴 tǐtiē
chu đáo, ân cần (với người khác)
to be considerate (of others)
體貼 HSK_7-9
体制 tǐzhì
chế độ; thể chế
system; institution
體制 HSK_7-9
体质 tǐzhì
thể chất
physical constitution
體質 HSK_7-9
剃 tì
cạo (râu, tóc)
to shave HSK_7-9
替补 tìbǔ
thay thế; cầu thủ dự bị
to substitute; a substitute (player)
替補 HSK_7-9
替换 tìhuàn
thay thế
to replace; to substitute
替換 HSK_7-9
天长地久 tiāncháng-dìjiǔ
vĩnh cửu; trường tồn
eternal; everlasting
天長地久 HSK_7-9
天敌 tiāndí
thiên địch
natural enemy; predator
天敵 HSK_7-9
天地 tiāndì
trời đất; thế giới
heaven and earth; world HSK_7-9
天鹅 tiān’é
thiên nga
swan
天鵝 HSK_7-9
天分 tiānfèn
năng khiếu bẩm sinh
natural talent; gift HSK_7-9
天赋 tiānfù
năng khiếu bẩm sinh; ban cho (tài năng)
innate talent; to be endowed with
天賦 HSK_7-9
天花板 tiānhuābǎn
trần nhà; giới hạn trên
ceiling; upper limit HSK_7-9
添加剂 tiānjiājì
chất phụ gia
additive
添加劑 HSK_7-9
天经地义 tiānjīng-dìyì
hiển nhiên đúng; lẽ đương nhiên
self-evidently right; a matter of course
天經地義 HSK_7-9
天伦之乐 tiānlúnzhīlè
niềm vui sum họp gia đình
the joy of family life
天倫之樂 HSK_7-9
天平 tiānpíng
cân đĩa, cân thiên bình
balance; pair of scales HSK_7-9
天桥 tiānqiáo
cầu vượt (cho người đi bộ)
overpass; pedestrian bridge
天橋 HSK_7-9
天生 tiānshēng
bẩm sinh, tự nhiên
innate; natural HSK_7-9
天使 tiānshǐ
thiên thần
angel HSK_7-9
天堂 tiāntáng
thiên đường
heaven; paradise HSK_7-9
天线 tiānxiàn
ăng-ten
antenna
天線 HSK_7-9
天性 tiānxìng
bản tính, thiên tính
nature; innate character HSK_7-9
填补 tiánbǔ
lấp đầy (chỗ trống); bổ sung
to fill (a gap); to fill in
填補 HSK_7-9
填充 tiánchōng
nhồi, lấp đầy
to fill up; to stuff HSK_7-9
田间 tiánjiān
ruộng đồng
field; farmland
田間 HSK_7-9
甜美 tiánměi
ngọt ngào; dễ chịu
sweet; pleasant HSK_7-9
甜蜜 tiánmì
ngọt ngào; hạnh phúc
sweet; happy HSK_7-9
田野 tiányě
cánh đồng; vùng quê
field; open country HSK_7-9
田园 tiányuán
đồng quê, làng quê
countryside; fields and gardens
田園 HSK_7-9
舔 tiǎn
liếm
to lick HSK_7-9
挑剔 tiāoti
bới lông tìm vết; kén chọn, khó tính
to nitpick; to be picky HSK_7-9
调和 tiáohé
hài hòa; điều đình, dàn xếp; pha trộn
harmonious; to mediate; to blend
調和 HSK_7-9
调剂 tiáojì
điều chỉnh; phân bổ lại
to adjust; to redistribute
調劑 HSK_7-9
调解 tiáojiě
hòa giải
to mediate
調解 HSK_7-9
调侃 tiáokǎn
trêu chọc, chế giễu
to tease; to mock
調侃 HSK_7-9
调控 tiáokòng
điều tiết, điều chỉnh
to regulate; to control
調控 HSK_7-9
条款 tiáokuǎn
điều khoản
clause; provision (of a contract or law)
條款 HSK_7-9
条例 tiáolì
điều lệ, quy định
regulations; ordinance
條例 HSK_7-9
条理 tiáolǐ
trật tự, mạch lạc
order; organization
條理 HSK_7-9
调料 tiáoliào
gia vị
seasoning; condiment
調料 HSK_7-9
调试 tiáoshì
gỡ lỗi; kiểm tra và điều chỉnh (thiết bị)
to debug; to test and adjust (equipment)
調試 HSK_7-9
条约 tiáoyuē
hiệp ước
treaty
條約 HSK_7-9
挑 tiǎo
khều, chọc; xúi giục; nhấc lên
to poke; to incite; to raise HSK_7-9
挑拨 tiǎobō
xúi giục, gây chia rẽ
to incite discord; to instigate
挑撥 HSK_7-9
挑衅 tiǎoxìn
khiêu khích
to provoke; provocation
挑釁 HSK_7-9
跳槽 tiàocáo
nhảy việc
to change jobs HSK_7-9
跳动 tiàodòng
đập, nhảy (nhịp tim)
to throb; to pulse
跳動 HSK_7-9
跳伞 tiàosǎn
nhảy dù
to parachute
跳傘 HSK_7-9
眺望 tiàowàng
phóng tầm mắt nhìn xa
to gaze into the distance HSK_7-9
跳跃 tiàoyuè
nhảy, bật nhảy
to jump; to leap
跳躍 HSK_7-9
贴切 tiēqiè
đúng, sát nghĩa (lời nói)
apt; fitting (of words)
貼切 HSK_7-9
铁 tiě
sắt; cứng rắn, kiên quyết
iron; ironclad; firm
鐵 HSK_7-9
帖子 tiězi
bài đăng (diễn đàn); thiệp mời
(forum) post; invitation card HSK_7-9
听从 tīngcóng
nghe theo, tuân theo
to obey; to comply with
聽從 HSK_7-9
停泊 tíngbó
thả neo, đậu (tàu thuyền)
to anchor; to moor HSK_7-9
停顿 tíngdùn
ngừng lại, ngắt quãng
to pause; to halt
停頓 HSK_7-9
停放 tíngfàng
đỗ, đậu (xe)
to park (a vehicle) HSK_7-9
停业 tíngyè
ngừng kinh doanh, đóng cửa
to suspend business; to close down
停業 HSK_7-9
停滞 tíngzhì
trì trệ, đình trệ
to stagnate; at a standstill
停滯 HSK_7-9
亭子 tíngzi
chòi nghỉ mát, lầu nghỉ
pavilion HSK_7-9
挺拔 tǐngbá
cao thẳng, hiên ngang
tall and straight HSK_7-9
通报 tōngbào
thông báo, báo cáo; bản tin
to notify; to report; a bulletin
通報 HSK_7-9
通畅 tōngchàng
thông suốt, trôi chảy
unobstructed; smooth; fluent
通暢 HSK_7-9
通车 tōngchē
thông xe
to open to traffic
通車 HSK_7-9
通告 tōnggào
thông cáo; bản thông báo
to announce; a notice HSK_7-9
通红 tōnghóng
đỏ ửng, đỏ bừng
bright red; flushed
通紅 HSK_7-9
通货膨胀 tōnghuò péngzhàng
lạm phát
inflation
通貨膨脹 HSK_7-9
通缉 tōngjī
truy nã
to put on a wanted list; to seek for arrest
通緝 HSK_7-9
通顺 tōngshùn
trôi chảy, mạch lạc (văn viết)
smooth and coherent (writing)
通順 HSK_7-9
通俗 tōngsú
phổ thông, dễ hiểu
popular; accessible; easy to understand HSK_7-9
通通 tōngtōng
tất cả, hoàn toàn
all; entirely HSK_7-9
通宵 tōngxiāo
suốt đêm, thâu đêm
all night; overnight HSK_7-9
同胞 tóngbāo
đồng bào; anh chị em ruột
fellow countryman; sibling HSK_7-9
同比 tóngbǐ
so sánh cùng kỳ
year-on-year (comparison) HSK_7-9
同步 tóngbù
đồng bộ
synchronous; to synchronize HSK_7-9
同等 tóngděng
ngang hàng, bình đẳng
equal; of the same rank HSK_7-9
同感 tónggǎn
cùng cảm nhận, đồng cảm
the same feeling; shared view HSK_7-9
同伙 tónghuǒ
đồng bọn, tòng phạm; cấu kết với nhau
accomplice; to be in league with
同夥 HSK_7-9
同盟 tóngméng
liên minh
alliance HSK_7-9
同期 tóngqī
cùng kỳ
the corresponding period; concurrent HSK_7-9
同仁 tóngrén
đồng nghiệp
colleague; fellow member HSK_7-9
同志 tóngzhì
đồng chí; người đồng tính (tiếng lóng)
comrade; gay person (slang) HSK_7-9
同舟共济 tóngzhōu-gòngjì
đồng lòng vượt khó
to work together in adversity
同舟共濟 HSK_7-9
捅 tǒng
chọc, đâm; vạch trần
to poke; to jab; to expose HSK_7-9
筒 tǒng
ống, hình trụ
tube; cylinder HSK_7-9
统筹 tǒngchóu
hoạch định tổng thể
to plan as a whole; overall planning
統籌 HSK_7-9
统统 tǒngtǒng
tất cả, hoàn toàn
all; entirely
統統 HSK_7-9
统治 tǒngzhì
thống trị, cai trị
to rule; to govern
統治 HSK_7-9
痛心 tòngxīn
đau lòng, xót xa
grieved; pained HSK_7-9
偷窥 tōukuī
nhìn trộm, rình mò
to peep; to snoop
偷窺 HSK_7-9
偷懒 tōulǎn
lười biếng
to be lazy; to slack off
偷懶 HSK_7-9
投奔 tóubèn
chạy đến nương tựa; quy thuận, đầu quân cho
to seek shelter with; to defect to HSK_7-9
投放 tóufàng
đưa vào (lưu thông/sử dụng); tung ra
to put into (circulation/use); to release HSK_7-9
投稿 tóugǎo
gửi bài đăng báo
to submit an article for publication HSK_7-9
头号 tóuhào
số một, hàng đầu
number one; top-ranking
頭號 HSK_7-9
投机 tóujī
hợp gu, tâm đầu ý hợp; đầu cơ (tài chính)
congenial; to speculate (financially)
投機 HSK_7-9
投射 tóushè
chiếu, hắt (ánh sáng); phóng chiếu
to project; to cast (light) HSK_7-9
投身 tóushēn
lao mình vào (một việc)
to throw oneself into (an activity) HSK_7-9
头条 tóutiáo
tít lớn, tin trang nhất; bài chính
headline; lead story
頭條 HSK_7-9
头头是道 tóutóu-shìdào
rành mạch, logic
clear and logical
頭頭是道 HSK_7-9
头衔 tóuxián
chức danh, cấp bậc
title; rank
頭銜 HSK_7-9
投降 tóuxiáng
đầu hàng
to surrender HSK_7-9
投掷 tóuzhì
ném, quăng
to throw; to hurl
投擲 HSK_7-9
透彻 tòuchè
thấu đáo, sâu sắc
thorough; penetrating
透徹 HSK_7-9
透气 tòuqì
thông gió; hít thở không khí trong lành
to ventilate; to get a breath of fresh air
透氣 HSK_7-9
透支 tòuzhī
thấu chi, chi tiêu quá mức
to overdraw; to overspend HSK_7-9
凸 tū
lồi
convex; protruding HSK_7-9
秃 tū
hói
bald
禿 HSK_7-9
突击 tūjī
tấn công bất ngờ; làm gấp rút (công việc)
to attack suddenly; to rush (a job)
突擊 HSK_7-9
突破口 tūpòkǒu
điểm đột phá
breakthrough point; breach HSK_7-9
突如其来 tūrú-qílái
đột ngột, bất ngờ
sudden; happening abruptly
突如其來 HSK_7-9
突兀 tūwù
đột ngột, đường đột
sudden; abrupt HSK_7-9
凸显 tūxiǎn
làm nổi bật
to make prominent; to highlight
凸顯 HSK_7-9
涂 tú
quét, bôi (sơn)
to apply (paint); to smear
塗 HSK_7-9
徒步 túbù
đi bộ
on foot HSK_7-9
徒劳 túláo
uổng công, vô ích
to labor in vain; futile
徒勞 HSK_7-9
屠杀 túshā
thảm sát, tàn sát
to massacre; to slaughter
屠殺 HSK_7-9
图形 túxíng
hình vẽ, sơ đồ
figure; diagram; graphic
圖形 HSK_7-9
图纸 túzhǐ
bản vẽ thiết kế
blueprint; drawing
圖紙 HSK_7-9
吐槽 tǔcáo
than phiền, chê bai
to gripe; to poke fun at HSK_7-9
土生土长 tǔshēng-tǔzhǎng
sinh ra và lớn lên tại chỗ
born and raised locally
土生土長 HSK_7-9
团伙 tuánhuǒ
băng nhóm
gang
團夥 HSK_7-9
团聚 tuánjù
đoàn tụ
to reunite
團聚 HSK_7-9
团员 tuányuán
thành viên nhóm; đoàn viên (Đoàn Thanh niên Cộng sản)
group member; Communist Youth League member
團員 HSK_7-9
推崇 tuīchóng
tôn sùng, đề cao
to esteem highly; to revere HSK_7-9
推辞 tuīcí
từ chối (lời mời)
to decline (an invitation)
推辭 HSK_7-9
推断 tuīduàn
suy đoán, suy luận
to infer; to deduce
推斷 HSK_7-9
推翻 tuīfān
lật đổ
to overthrow HSK_7-9
推理 tuīlǐ
suy luận
to reason; to infer HSK_7-9
推论 tuīlùn
suy luận; lời suy luận
to infer; inference
推論 HSK_7-9
推敲 tuīqiāo
cân nhắc kỹ (câu chữ)
to weigh one's words; to scrutinize HSK_7-9
推算 tuīsuàn
tính toán; ước tính, ngoại suy
to calculate; to extrapolate HSK_7-9
推卸 tuīxiè
thoái thác, đùn đẩy (trách nhiệm)
to shirk (responsibility) HSK_7-9
推选 tuīxuǎn
bầu chọn
to elect; to choose
推選 HSK_7-9
推移 tuīyí
trôi qua (thời gian); biến chuyển
to pass (of time); to evolve HSK_7-9
颓废 tuífèi
suy đồi, ủ rũ
decadent; dispirited
頹廢 HSK_7-9
退步 tuìbù
thụt lùi, sa sút
to regress; to fall behind HSK_7-9
退化 tuìhuà
thoái hóa
to degenerate HSK_7-9
退回 tuìhuí
trả lại, gửi trả
to return; to send back HSK_7-9
退却 tuìquè
rút lui, chùn bước
to retreat; to shrink back
退卻 HSK_7-9
退让 tuìràng
nhượng bộ, lùi bước
to back down; to give way
退讓 HSK_7-9
退缩 tuìsuō
co rúm, chùn bước
to shrink back; to cower
退縮 HSK_7-9
退役 tuìyì
giải ngũ, giải nghệ
to retire (military/sports) HSK_7-9
吞吞吐吐 tūntūntǔtǔ
ấp úng, lấp lửng
hesitant in speech; mumbling HSK_7-9
臀 tún
mông
buttocks HSK_7-9
托 tuō
đỡ, nâng (bằng lòng bàn tay); giá đỡ, khay
to hold up (in the palm); to support; a tray or rest HSK_7-9
托付 tuōfù
phó thác, ủy thác
to entrust
託付 HSK_7-9
脱节 tuōjié
đứt đoạn, không ăn khớp
to become disconnected; out of step
脫節 HSK_7-9
脱口而出 tuōkǒu’érchū
buột miệng nói ra
to blurt out
脫口而出 HSK_7-9
拖累 tuōlěi
gây gánh nặng, liên lụy
to burden; to encumber HSK_7-9
脱离 tuōlí
thoát ly, tách khỏi
to break away from; to separate from
脫離 HSK_7-9
脱落 tuōluò
rụng, rơi ra
to fall off; to drop out
脫落 HSK_7-9
拖欠 tuōqiàn
nợ dây dưa, chậm trả
to be in arrears; to default on payment HSK_7-9
脱身 tuōshēn
thoát thân
to get away; to free oneself
脫身 HSK_7-9
脱颖而出 tuōyǐng’érchū
nổi bật, tỏa sáng
to stand out; to distinguish oneself
脫穎而出 HSK_7-9
驮 tuó
thồ, cõng trên lưng
to carry on the back
馱 HSK_7-9
妥 tuǒ
thỏa đáng, ổn thỏa
appropriate; settled HSK_7-9
妥当 tuǒdàng
thỏa đáng, đúng đắn
appropriate; proper
妥當 HSK_7-9
妥善 tuǒshàn
được sắp xếp chu đáo
properly handled; well-arranged HSK_7-9
妥协 tuǒxié
thỏa hiệp
to compromise
妥協 HSK_7-9
椭圆 tuǒyuán
hình bầu dục, hình elip
oval; ellipse
橢圓 HSK_7-9
拓宽 tuòkuān
mở rộng
to broaden; to widen
拓寬 HSK_7-9
唾弃 tuòqì
khinh miệt, ruồng bỏ
to spurn; to disdain
唾棄 HSK_7-9
唾液 tuòyè
nước bọt
saliva HSK_7-9
拓展 tuòzhǎn
mở rộng, phát triển
to expand; to extend HSK_7-9
挖掘 wājué
khai quật, đào lên
to excavate; to dig up HSK_7-9
挖苦 wāku
mỉa mai, châm chọc
to speak sarcastically; to mock HSK_7-9
瓦 wǎ
ngói
roof tile HSK_7-9
瓦解 wǎjiě
tan rã, sụp đổ
to disintegrate; to collapse HSK_7-9
歪曲 wāiqū
bóp méo, xuyên tạc
to distort; to misrepresent HSK_7-9
外币 wàibì
ngoại tệ
foreign currency
外幣 HSK_7-9
外行 wàiháng
người ngoài nghề, nghiệp dư; không thạo nghề
layman; amateur; inexpert HSK_7-9
外号 wàihào
biệt danh
nickname
外號 HSK_7-9
外汇 wàihuì
ngoại hối
foreign exchange
外匯 HSK_7-9
外籍 wàijí
quốc tịch nước ngoài
of foreign nationality HSK_7-9
外贸 wàimào
ngoại thương
foreign trade
外貿 HSK_7-9
外貌 wàimào
diện mạo, vẻ ngoài
appearance HSK_7-9
外向 wàixiàng
hướng ngoại
extroverted HSK_7-9
外星人 wàixīngrén
người ngoài hành tinh
alien; extraterrestrial HSK_7-9
外援 wàiyuán
viện trợ nước ngoài; cầu thủ ngoại
foreign aid; foreign player HSK_7-9
外在 wàizài
bên ngoài, hình thức bên ngoài
external; extrinsic HSK_7-9
外资 wàizī
vốn đầu tư nước ngoài
foreign investment; foreign capital
外資 HSK_7-9
丸 wán
viên (thuốc); (loại từ cho viên thuốc)
pill; measure word for pills HSK_7-9
完备 wánbèi
hoàn bị, đầy đủ
complete; perfect
完備 HSK_7-9
完毕 wánbì
hoàn tất, xong
to finish; to complete
完畢 HSK_7-9
顽固 wángù
ngoan cố, cố chấp
stubborn; obstinate
頑固 HSK_7-9
完好 wánhǎo
nguyên vẹn, còn tốt
intact; in good condition HSK_7-9
玩弄 wánnòng
đùa giỡn, lợi dụng; giở trò
to toy with; to trifle with; to resort to (tricks) HSK_7-9
顽皮 wánpí
nghịch ngợm
naughty; mischievous
頑皮 HSK_7-9
玩耍 wánshuǎ
chơi đùa, vui chơi
to play; to amuse oneself HSK_7-9
玩意儿 wányìr
thứ, đồ vật; món đồ, đồ chơi
thing; gadget
玩意兒 HSK_7-9
丸子 wánzi
viên thịt; viên (thức ăn)
meatball; ball (of food) HSK_7-9
挽 wǎn
khoác, dắt tay; xắn (tay áo); kéo
to take by the arm; to roll up (sleeves); to pull HSK_7-9
挽回 wǎnhuí
cứu vãn, khôi phục (tình thế)
to retrieve; to redeem (a situation) HSK_7-9
挽救 wǎnjiù
cứu vãn, cứu nguy
to save; to rescue HSK_7-9
晚年 wǎnnián
tuổi già, những năm cuối đời
old age; later years HSK_7-9
晚期 wǎnqī
giai đoạn cuối (bệnh)
late stage; advanced or terminal (of illness) HSK_7-9
惋惜 wǎnxī
tiếc nuối, xót xa
to regret; to feel sorry for HSK_7-9
晚霞 wǎnxiá
ráng chiều, hoàng hôn
sunset glow HSK_7-9
万分 wànfēn
vô cùng, hết sức
extremely; very much
萬分 HSK_7-9
万能 wànnéng
vạn năng, đa dụng
omnipotent; all-purpose
萬能 HSK_7-9
万万 wànwàn
tuyệt đối (không)
absolutely (not)
萬萬 HSK_7-9
万无一失 wànwú-yìshī
chắc chắn thành công, không sai sót
certain to succeed; no risk of failure
萬無一失 HSK_7-9
汪洋 wāngyáng
mênh mông (mặt nước)
vast (of a body of water) HSK_7-9
王朝 wángcháo
triều đại
dynasty HSK_7-9
王国 wángguó
vương quốc
kingdom; realm
王國 HSK_7-9
王牌 wángpái
quân bài tẩy, con át chủ bài
trump card; ace HSK_7-9
亡羊补牢 wángyáng-bǔláo
sửa sai sau khi mất mát, muộn còn hơn không
to fix a problem after a loss; better late than never
亡羊補牢 HSK_7-9
往常 wǎngcháng
như thường lệ, ngày thường
as usual in the past; habitually HSK_7-9
网点 wǎngdiǎn
điểm giao dịch, chi nhánh
branch outlet
網點 HSK_7-9
网民 wǎngmín
cư dân mạng
netizen; internet user
網民 HSK_7-9
往日 wǎngrì
ngày trước, dạo trước
former days; the past HSK_7-9
往事 wǎngshì
chuyện xưa, chuyện cũ
past events HSK_7-9
旺 wàng
thịnh vượng, hưng thịnh
prosperous; flourishing HSK_7-9
旺季 wàngjì
mùa cao điểm
peak season HSK_7-9
旺盛 wàngshèng
dồi dào, tràn đầy sức sống
vigorous; exuberant HSK_7-9
妄想 wàngxiǎng
vọng tưởng, ảo tưởng
to vainly hope; to delude oneself; delusion HSK_7-9
望远镜 wàngyuǎnjìng
kính viễn vọng, ống nhòm
telescope; binoculars
望遠鏡 HSK_7-9
微 wēi
hơi, khẽ
slightly HSK_7-9
微波炉 wēibōlú
lò vi sóng
microwave oven
微波爐 HSK_7-9
微不足道 wēibùzúdào
không đáng kể
negligible; insignificant HSK_7-9
威风 wēifēng
oai phong, uy nghi
awe-inspiring air; imposing; majestic
威風 HSK_7-9
微观 wēiguān
vi mô
micro-level; microscopic
微觀 HSK_7-9
危及 wēijí
gây nguy hiểm cho, đe dọa
to endanger; to jeopardize HSK_7-9
危急 wēijí
nguy cấp, khẩn cấp
critical; desperate (situation) HSK_7-9
威力 wēilì
uy lực, sức mạnh
might; power HSK_7-9
微妙 wēimiào
tế nhị, tinh vi
subtle HSK_7-9
微弱 wēiruò
yếu ớt, mờ nhạt
weak; faint HSK_7-9
威慑 wēishè
răn đe
to deter
威懾 HSK_7-9
微生物 wēishēngwù
vi sinh vật
microorganism HSK_7-9
威望 wēiwàng
uy tín, danh vọng
prestige HSK_7-9
微微 wēiwēi
khẽ, hơi
slightly; faintly; slight HSK_7-9
威信 wēixìn
uy tín, tín nhiệm
prestige; credibility HSK_7-9
微型 wēixíng
cỡ nhỏ, siêu nhỏ, mini
miniature; micro- HSK_7-9
唯 wéi
chỉ, duy nhất
only; alone HSK_7-9
违背 wéibèi
vi phạm, đi ngược lại
to violate; to go against
違背 HSK_7-9
唯独 wéidú
chỉ riêng, chỉ có
only (singling one out); all except
唯獨 HSK_7-9
围观 wéiguān
vây quanh xem
to gather around and watch
圍觀 HSK_7-9
围墙 wéiqiáng
tường rào, tường bao
enclosing wall; fence
圍牆 HSK_7-9
维权 wéiquán
bảo vệ quyền lợi (hợp pháp)
to defend one's (legal) rights
維權 HSK_7-9
为人 wéirén
cư xử, đối nhân xử thế; tính cách
to conduct oneself; character
為人 HSK_7-9
唯有 wéiyǒu
chỉ có; chỉ khi
only; only if HSK_7-9
违约 wéiyuē
vi phạm hợp đồng, thất hứa
to break a promise or contract
違約 HSK_7-9
违章 wéizhāng
vi phạm quy định
to violate regulations
違章 HSK_7-9
纬度 wěidù
vĩ độ
latitude
緯度 HSK_7-9
尾气 wěiqì
khí thải
exhaust; emissions
尾氣 HSK_7-9
尾声 wěishēng
giai đoạn cuối, phần kết
final stage; ending
尾聲 HSK_7-9
萎缩 wěisuō
teo lại, suy yếu
to wither; to atrophy
萎縮 HSK_7-9
委婉 wěiwǎn
khéo léo, tế nhị (lời nói)
tactful; euphemistic HSK_7-9
委员 wěiyuán
ủy viên
committee member
委員 HSK_7-9
委员会 wěiyuánhuì
ủy ban
committee; commission
委員會 HSK_7-9
伪造 wěizào
làm giả, ngụy tạo
to forge; to counterfeit
偽造 HSK_7-9
伪装 wěizhuāng
ngụy trang; sự ngụy trang
to disguise; disguise; camouflage
偽裝 HSK_7-9
味精 wèijīng
bột ngọt, mì chính
MSG (monosodium glutamate) HSK_7-9
畏惧 wèijù
e sợ, sợ hãi
to fear; to dread
畏懼 HSK_7-9
蔚蓝 wèilán
xanh biếc (bầu trời)
azure; sky-blue
蔚藍 HSK_7-9
慰劳 wèiláo
úy lạo, thăm hỏi động viên (bằng quà tặng)
to show appreciation for hard work (with gifts)
慰勞 HSK_7-9
未免 wèimiǎn
hơi, quá (mức)
rather; a bit too HSK_7-9
卫视 wèishì
truyền hình vệ tinh
satellite TV
衛視 HSK_7-9
畏缩 wèisuō
rụt rè, chùn bước
to cower; to flinch
畏縮 HSK_7-9
慰问 wèiwèn
thăm hỏi, an ủi
to express sympathy or greetings
慰問 HSK_7-9
卫星 wèixīng
vệ tinh
satellite
衛星 HSK_7-9
喂养 wèiyǎng
nuôi dưỡng, cho ăn
to feed and raise (a child or animal)
餵養 HSK_7-9
未知数 wèizhīshù
ẩn số, điều chưa chắc chắn
unknown quantity; an uncertainty
未知數 HSK_7-9
位子 wèizi
chỗ ngồi, vị trí
seat; place HSK_7-9
温差 wēnchà
chênh lệch nhiệt độ
temperature difference
溫差 HSK_7-9
温带 wēndài
vùng ôn đới
temperate zone
溫帶 HSK_7-9
温度计 wēndùjì
nhiệt kế
thermometer
溫度計 HSK_7-9
温泉 wēnquán
suối nước nóng
hot spring
溫泉 HSK_7-9
温室 wēnshì
nhà kính
greenhouse
溫室 HSK_7-9
温习 wēnxí
ôn tập lại (bài học)
to review (a lesson)
溫習 HSK_7-9
温馨 wēnxīn
ấm áp, dễ chịu
warm and comforting
溫馨 HSK_7-9
瘟疫 wēnyì
dịch bệnh, ôn dịch
plague; pestilence HSK_7-9
文 wén
ngôn ngữ; văn hóa; văn tự, chữ viết
language; culture; writing HSK_7-9
文盲 wénmáng
người mù chữ
illiterate person HSK_7-9
文凭 wénpíng
bằng cấp
diploma
文憑 HSK_7-9
文人 wénrén
văn nhân, học giả
scholar; literati HSK_7-9
文雅 wényǎ
nhã nhặn, thanh lịch
elegant; refined HSK_7-9
蚊帐 wénzhàng
màn chống muỗi
mosquito net
蚊帳 HSK_7-9
蚊子 wénzi
con muỗi
mosquito HSK_7-9
吻 wěn
hôn; nụ hôn
to kiss; a kiss HSK_7-9
稳 wěn
ổn định, vững vàng
stable; steady
穩 HSK_7-9
稳固 wěngù
vững chắc, ổn định; làm vững chắc
stable; firm; to stabilize
穩固 HSK_7-9
吻合 wěnhé
phù hợp, khớp nhau
consistent; matching; to tally HSK_7-9
稳健 wěnjiàn
vững vàng, thận trọng
steady and sound; prudent
穩健 HSK_7-9
紊乱 wěnluàn
hỗn loạn, rối loạn
disorderly; chaotic
紊亂 HSK_7-9
稳妥 wěntuǒ
an toàn, chắc chắn
safe and reliable
穩妥 HSK_7-9
稳重 wěnzhòng
chín chắn, điềm đạm
steady; composed
穩重 HSK_7-9
问候 wènhòu
gửi lời hỏi thăm
to send greetings; to give one's regards
問候 HSK_7-9
问世 wènshì
ra đời, được công bố
to be published; to come out
問世 HSK_7-9
窝 wō
tổ, ổ; hang ổ; (loại từ cho lứa, ổ)
nest; den; measure word for litters/broods
窩 HSK_7-9
卧 wò
nằm
to lie down
臥 HSK_7-9
卧铺 wòpù
giường nằm (trên tàu)
sleeper berth (on a train)
臥鋪 HSK_7-9
污秽 wūhuì
bẩn thỉu, nhơ nhớp; sự dơ bẩn
filthy; filth
汙穢 HSK_7-9
污蔑 wūmiè
bôi nhọ, vu khống
to slander; to smear
汙衊 HSK_7-9
诬陷 wūxiàn
vu oan, gài bẫy
to frame; to falsely accuse
誣陷 HSK_7-9
屋檐 wūyán
mái hiên
eaves
屋簷 HSK_7-9
呜咽 wūyè
nức nở, thổn thức
to sob; to whimper
嗚咽 HSK_7-9
乌云 wūyún
mây đen
dark cloud
烏雲 HSK_7-9
无比 wúbǐ
vô cùng, cực kỳ
extremely; incomparable
無比 HSK_7-9
无边无际 wúbiān-wújì
bao la, vô tận
boundless; limitless
無邊無際 HSK_7-9
无不 wúbù
không có ngoại lệ nào
in every case; without exception
無不 HSK_7-9
无偿 wúcháng
miễn phí; không công, không thù lao
free of charge; unpaid
無償 HSK_7-9
无耻 wúchǐ
vô sỉ, trơ trẽn
shameless
無恥 HSK_7-9
无从 wúcóng
không có cách nào (để làm gì)
to have no way (of doing something)
無從 HSK_7-9
无敌 wúdí
vô địch, bất khả chiến bại
unrivaled; invincible
無敵 HSK_7-9
无动于衷 wúdòngyúzhōng
thờ ơ, dửng dưng
indifferent; unmoved
無動於衷 HSK_7-9
无非 wúfēi
chẳng qua là, chỉ là
only; nothing but
無非 HSK_7-9
无故 wúgù
vô cớ, không lý do
without reason; for no reason
無故 HSK_7-9
无辜 wúgū
vô tội; người vô tội
innocent; the innocent
無辜 HSK_7-9
无关紧要 wúguān-jǐnyào
không quan trọng, không đáng kể
unimportant; insignificant
無關緊要 HSK_7-9
无话可说 wúhuà-kěshuō
không còn gì để nói
to have nothing to say
無話可說 HSK_7-9
无家可归 wújiā-kěguī
vô gia cư
homeless
無家可歸 HSK_7-9
无价之宝 wújiàzhībǎo
báu vật vô giá
priceless treasure
無價之寶 HSK_7-9
无精打采 wújīng-dǎcǎi
ủ rũ, thiếu sức sống
listless; dispirited
無精打采 HSK_7-9
无济于事 wújìyúshì
vô ích, không giải quyết được gì
to no avail; useless
無濟於事 HSK_7-9
无可厚非 wúkěhòufēi
có thể thông cảm được, không đáng trách lắm
excusable; nothing much to criticize
無可厚非 HSK_7-9
无可奈何 wúkěnàihé
bất lực, không còn cách nào khác
to have no choice; helpless
無可奈何 HSK_7-9
无赖 wúlài
vô lại, đồ vô lại
rascal; rogue; shameless
無賴 HSK_7-9
无力 wúlì
yếu sức, bất lực
to lack strength; powerless
無力 HSK_7-9
无理 wúlǐ
vô lý
unreasonable
無理 HSK_7-9
无论如何 wúlùn-rúhé
dù thế nào đi nữa
no matter what; in any case
無論如何 HSK_7-9
无能 wúnéng
bất tài, vô năng
incompetent; incapable
無能 HSK_7-9
无能为力 wúnéngwéilì
bất lực, không giúp được gì
powerless to help
無能為力 HSK_7-9
无情 wúqíng
nhẫn tâm, tàn nhẫn, bạc tình
heartless; merciless
無情 HSK_7-9
无穷 wúqióng
vô tận, vô cùng
endless; infinite
無窮 HSK_7-9
无私 wúsī
chí công vô tư, không vụ lợi
selfless
無私 HSK_7-9
无所事事 wúsuǒshìshì
vô công rồi nghề, nhàn rỗi
to have nothing to do; idle
無所事事 HSK_7-9
无所作为 wúsuǒzuòwéi
không làm nên trò trống gì, thụ động
to accomplish nothing; to be passive
無所作為 HSK_7-9
无条件 wútiáojiàn
vô điều kiện
unconditional
無條件 HSK_7-9
无微不至 wúwēi-búzhì
chăm sóc chu đáo từng li từng tí
meticulously attentive; caring in every way
無微不至 HSK_7-9
无线 wúxiàn
không dây
wireless
無線 HSK_7-9
无形 wúxíng
vô hình; một cách vô hình
invisible; intangible; imperceptibly
無形 HSK_7-9
无须 wúxū
không cần, khỏi phải
need not; there's no need to
無須 HSK_7-9
无意 wúyì
không có ý định; vô tình, vô ý
to have no intention; unintentionally
無意 HSK_7-9
无忧无虑 wúyōu-wúlǜ
vô tư, không lo lắng
carefree
無憂無慮 HSK_7-9
无缘 wúyuán
không có duyên, không có cơ hội
to have no chance or opportunity
無緣 HSK_7-9
无知 wúzhī
ngu dốt, thiếu hiểu biết
ignorant
無知 HSK_7-9
捂 wǔ
bịt, che (bằng tay)
to cover (with the hand); to conceal HSK_7-9
舞 wǔ
múa, điệu múa; nhảy múa
dance; to dance HSK_7-9
五官 wǔguān
ngũ quan (các bộ phận trên mặt)
facial features HSK_7-9
五花八门 wǔhuā-bāmén
muôn hình muôn vẻ
myriad; all kinds of
五花八門 HSK_7-9
五湖四海 wǔhú-sìhǎi
khắp bốn phương, khắp nơi
all parts of the country; everywhere HSK_7-9
武力 wǔlì
vũ lực
force; military force HSK_7-9
侮辱 wǔrǔ
sỉ nhục, làm nhục
to insult; to humiliate HSK_7-9
武侠 wǔxiá
kiếm hiệp, võ hiệp; hiệp khách
martial arts (chivalry genre); knight-errant
武俠 HSK_7-9
武装 wǔzhuāng
vũ khí, trang bị; vũ trang
arms; to arm; armed
武裝 HSK_7-9
勿 wù
chớ, đừng
don't HSK_7-9
务必 wùbì
nhất thiết phải, phải
must; be sure to
務必 HSK_7-9
误差 wùchā
sai số
error; margin of error
誤差 HSK_7-9
误导 wùdǎo
gây hiểu lầm, đánh lạc hướng
to mislead
誤導 HSK_7-9
务工 wùgōng
làm thuê, lao động phổ thông
to work as a laborer
務工 HSK_7-9
物力 wùlì
vật lực, nguồn lực vật chất
material resources HSK_7-9
物流 wùliú
hậu cần, logistics
logistics HSK_7-9
物美价廉 wùměi-jiàlián
chất lượng tốt giá rẻ
good quality and cheap; a bargain
物美價廉 HSK_7-9
误区 wùqū
ngộ nhận, quan niệm sai lầm
misconception; mistaken idea
誤區 HSK_7-9
物色 wùsè
tìm kiếm, dò tìm (người/vật phù hợp)
to look for; to seek out HSK_7-9
务实 wùshí
thực tế, thiết thực
pragmatic; down-to-earth
務實 HSK_7-9
物证 wùzhèng
vật chứng
material evidence
物證 HSK_7-9
物种 wùzhǒng
loài (sinh vật)
species
物種 HSK_7-9
物资 wùzī
vật tư, hàng hóa
goods; supplies; materials
物資 HSK_7-9
稀 xī
hiếm; thưa thớt; loãng
rare; sparse; watery HSK_7-9
溪 xī
khe suối
creek; stream HSK_7-9
吸毒 xīdú
hút chích, nghiện ma túy
to take drugs; drug abuse HSK_7-9
膝盖 xīgài
đầu gối
knee
膝蓋 HSK_7-9
稀罕 xīhan
hiếm có; quý, coi trọng (vì hiếm)
rare; uncommon; to cherish as rare HSK_7-9
熄火 xīhuǒ
tắt (lửa); chết máy
to go out (fire); to stall (engine) HSK_7-9
犀利 xīlì
sắc bén, sắc sảo
sharp; incisive HSK_7-9
奚落 xīluò
chế giễu, giễu cợt
to mock; to taunt HSK_7-9
熄灭 xīmiè
tắt, dập tắt (lửa)
to go out (of a fire); to extinguish
熄滅 HSK_7-9
吸纳 xīnà
thu nạp, tiếp nhận
to absorb; to take in
吸納 HSK_7-9
稀奇 xīqí
hiếm lạ, kỳ lạ
rare; strange HSK_7-9
昔日 xīrì
ngày xưa, thuở trước
former times; in the past HSK_7-9
稀少 xīshǎo
thưa thớt, khan hiếm
sparse; scarce HSK_7-9
牺牲 xīshēng
hy sinh
to sacrifice; to give one's life
犧牲 HSK_7-9
嬉笑 xīxiào
cười đùa, cười giỡn
to laugh and play; to giggle HSK_7-9
熙熙攘攘 xīxī-rǎngrǎng
nhộn nhịp, tấp nập
bustling with activity HSK_7-9
息息相关 xīxī-xiāngguān
liên quan mật thiết
closely related; intimately connected
息息相關 HSK_7-9
夕阳 xīyáng
ánh chiều tà; đang xế bóng
the setting sun; sunset; declining
夕陽 HSK_7-9
稀有 xīyǒu
quý hiếm
rare; uncommon HSK_7-9
锡纸 xīzhǐ
giấy bạc, giấy nhôm
tinfoil; aluminum foil
錫紙 HSK_7-9
席 xí
chỗ ngồi; bữa tiệc; (loại từ cho bữa tiệc)
seat; banquet; measure word for banquets HSK_7-9
袭击 xíjī
tập kích, tấn công
to attack; raid
襲擊 HSK_7-9
席位 xíwèi
ghế (trong nghị viện, hội đồng)
seat (in a legislature or assembly) HSK_7-9
喜出望外 xǐchūwàngwài
mừng rỡ khôn xiết
overjoyed; pleasantly surprised HSK_7-9
洗涤 xǐdí
rửa, giặt; tráng
to wash; to rinse
洗滌 HSK_7-9
喜好 xǐhào
yêu thích, ưa chuộng
to like; to be fond of HSK_7-9
喜酒 xǐjiǔ
tiệc cưới
wedding feast; wedding banquet HSK_7-9
洗礼 xǐlǐ
lễ rửa tội; thử thách lớn
baptism; severe test
洗禮 HSK_7-9
喜怒哀乐 xǐ-nù-āi-lè
hỉ nộ ái ố
the gamut of human emotions
喜怒哀樂 HSK_7-9
喜庆 xǐqìng
vui mừng, hân hoan; dịp vui
festive; joyous occasion
喜慶 HSK_7-9
喜糖 xǐtáng
kẹo cưới
wedding candy HSK_7-9
喜闻乐见 xǐwén-lèjiàn
được yêu thích, hợp thị hiếu
well received; to one's liking
喜聞樂見 HSK_7-9
喜洋洋 xǐyángyáng
hớn hở, tươi vui
radiant with joy; joyful HSK_7-9
喜悦 xǐyuè
vui mừng, hân hoan
joyful; happy
喜悅 HSK_7-9
细腻 xìnì
tinh tế, mịn màng
smooth and delicate; exquisite
細膩 HSK_7-9
细微 xìwēi
nhỏ nhặt, tinh vi
tiny; subtle
細微 HSK_7-9
虾 xiā
tôm
shrimp; prawn
蝦 HSK_7-9
瞎 xiā
mù; bị mù; bừa bãi, vu vơ
blind; to go blind; blindly; aimlessly HSK_7-9
狭隘 xiá’ài
hẹp; hẹp hòi
narrow; narrow-minded
狹隘 HSK_7-9
瑕疵 xiácī
tì vết; khuyết điểm
flaw; blemish; defect HSK_7-9
峡谷 xiágǔ
hẻm núi
canyon; ravine
峽谷 HSK_7-9
辖区 xiáqū
khu vực quản lý
administrative region; jurisdiction
轄區 HSK_7-9
狭小 xiáxiǎo
chật hẹp
narrow; cramped
狹小 HSK_7-9
狭义 xiáyì
nghĩa hẹp
narrow sense
狹義 HSK_7-9
狭窄 xiázhǎi
hẹp
narrow
狹窄 HSK_7-9
下半场 xiàbànchǎng
hiệp hai (của trận đấu)
second half (of a game)
下半場 HSK_7-9
下场 xiàchǎng
kết cục (thường xấu)
outcome; end result (often bad)
下場 HSK_7-9
下达 xiàdá
ban hành (mệnh lệnh); truyền xuống
to issue (an order); to hand down
下達 HSK_7-9
下跌 xiàdiē
giảm, sụt (giá)
to fall; to drop (prices) HSK_7-9
吓唬 xiàhu
dọa, hù dọa
to scare; to frighten
嚇唬 HSK_7-9
下滑 xiàhuá
trượt xuống; suy giảm
to slide down; to decline HSK_7-9
下级 xiàjí
cấp dưới; cấp thấp hơn
subordinate; lower level
下級 HSK_7-9
下令 xiàlìng
ra lệnh
to give an order HSK_7-9
下落 xiàluò
tung tích; rơi xuống
whereabouts; to fall; to drop HSK_7-9
吓人 xiàrén
đáng sợ
scary; frightening
嚇人 HSK_7-9
下手 xiàshǒu
bắt tay vào làm; ra tay
to start; to make a move HSK_7-9
下属 xiàshǔ
cấp dưới
subordinate
下屬 HSK_7-9
下台 xiàtái
từ chức (rời khỏi chức vụ)
to step down (from office)
下臺 HSK_7-9
下调 xiàtiáo
hạ (giá, lương)
to lower (prices, wages)
下調 HSK_7-9
下行 xiàxíng
đi xuống, suy giảm
to decline; to go downward HSK_7-9
下意识 xiàyìshí
tiềm thức; một cách vô thức
subconscious; unconsciously
下意識 HSK_7-9
下游 xiàyóu
hạ lưu
downstream; lower reaches HSK_7-9
下坠 xiàzhuì
rơi xuống
to fall; to drop
下墜 HSK_7-9
掀 xiān
lật lên (nắp), nâng lên
to lift (a lid); to raise HSK_7-9
先锋 xiānfēng
tiên phong
vanguard; pioneer
先鋒 HSK_7-9
仙鹤 xiānhè
sếu đầu đỏ, hạc
red-crowned crane
仙鶴 HSK_7-9
鲜活 xiānhuó
sinh động; sống động; tươi sống
vivid; lively; fresh
鮮活 HSK_7-9
先例 xiānlì
tiền lệ
precedent HSK_7-9
鲜美 xiānměi
ngon, tươi ngon
delicious; fresh and tasty
鮮美 HSK_7-9
仙女 xiānnǚ
tiên nữ
fairy HSK_7-9
掀起 xiānqǐ
nhấc lên, vén lên; dấy lên (làn sóng)
to lift; to set off (a trend) HSK_7-9
先天 xiāntiān
bẩm sinh
innate; congenital HSK_7-9
纤维 xiānwéi
sợi, chất xơ
fiber
纖維 HSK_7-9
鲜血 xiānxuè
máu tươi
blood
鮮血 HSK_7-9
弦 xián
dây (đàn hoặc cung)
string (of an instrument or bow) HSK_7-9
闲话 xiánhuà
lời đàm tiếu; chuyện phiếm
gossip; casual chat
閒話 HSK_7-9
衔接 xiánjiē
nối liền, kết nối
to link up; to connect
銜接 HSK_7-9
嫌弃 xiánqì
chê bỏ, ghét bỏ
to dislike; to shun
嫌棄 HSK_7-9
嫌疑 xiányí
nghi ngờ, tình nghi
suspicion HSK_7-9
闲置 xiánzhì
để không, bỏ không dùng
to leave idle; unused
閒置 HSK_7-9
显而易见 xiǎn’éryìjiàn
rõ ràng, hiển nhiên
obvious; self-evident
顯而易見 HSK_7-9
显赫 xiǎnhè
hiển hách, lừng lẫy
illustrious; prominent
顯赫 HSK_7-9
显露 xiǎnlù
lộ ra, hiện ra
to reveal; to become visible
顯露 HSK_7-9
显示器 xiǎnshìqì
màn hình (thiết bị)
monitor; display device
顯示器 HSK_7-9
显微镜 xiǎnwēijìng
kính hiển vi
microscope
顯微鏡 HSK_7-9
鲜为人知 xiǎnwéirénzhī
ít người biết đến
little-known; rarely known
鮮為人知 HSK_7-9
显现 xiǎnxiàn
hiện ra, xuất hiện
to appear; to become visible
顯現 HSK_7-9
显性 xiǎnxìng
trội (gen); dễ thấy
dominant (gene); visible
顯性 HSK_7-9
显眼 xiǎnyǎn
nổi bật, bắt mắt
conspicuous; eye-catching
顯眼 HSK_7-9
陷 xiàn
lún, sa vào; mắc kẹt; sụp xuống
to sink; to get stuck; to cave in HSK_7-9
馅 xiàn
nhân (bánh)
filling; stuffing
餡 HSK_7-9
献 xiàn
dâng, hiến
to offer; to dedicate
獻 HSK_7-9
现成 xiànchéng
có sẵn
ready-made
現成 HSK_7-9
限定 xiàndìng
giới hạn, hạn định
to restrict; to limit HSK_7-9
宪法 xiànfǎ
hiến pháp
constitution
憲法 HSK_7-9
陷害 xiànhài
hãm hại, vu hại
to frame; to entrap HSK_7-9
陷阱 xiànjǐng
cạm bẫy
trap; pitfall HSK_7-9
现任 xiànrèn
đương nhiệm
current; incumbent
現任 HSK_7-9
线条 xiàntiáo
đường nét (mỹ thuật)
line (in art or design); contour
線條 HSK_7-9
现行 xiànxíng
hiện hành
current; in effect
現行 HSK_7-9
镶 xiāng
khảm, nạm
to inlay; to embed
鑲 HSK_7-9
相伴 xiāngbàn
đi cùng, đồng hành
to accompany HSK_7-9
相辅相成 xiāngfǔ-xiāngchéng
bổ sung cho nhau
to complement each other
相輔相成 HSK_7-9
相继 xiāngjì
lần lượt, liên tiếp
one after another; successively
相繼 HSK_7-9
相近 xiāngjìn
gần giống, tương tự
close; similar HSK_7-9
香料 xiāngliào
gia vị, hương liệu
spice; flavoring HSK_7-9
镶嵌 xiāngqiàn
khảm, nạm
to inlay; to embed
鑲嵌 HSK_7-9
乡亲 xiāngqīn
đồng hương, bà con làng xóm
fellow villager; folks
鄉親 HSK_7-9
相识 xiāngshí
quen biết nhau; người quen
to get to know each other; acquaintance
相識 HSK_7-9
相提并论 xiāngtí-bìnglùn
so sánh ngang hàng
to mention in the same breath
相提並論 HSK_7-9
相通 xiāngtōng
thông nhau, liên thông; có điểm chung
to be interconnected; to have in common HSK_7-9
乡下 xiāngxia
nông thôn
countryside
鄉下 HSK_7-9
香油 xiāngyóu
dầu mè
sesame oil HSK_7-9
相遇 xiāngyù
gặp gỡ
to meet; to encounter HSK_7-9
相约 xiāngyuē
hẹn gặp nhau
to arrange to meet
相約 HSK_7-9
祥和 xiánghé
yên bình, an lành
peaceful; auspicious HSK_7-9
详尽 xiángjìn
chi tiết, tường tận
thorough; detailed
詳盡 HSK_7-9
享 xiǎng
hưởng
to enjoy HSK_7-9
想方设法 xiǎngfāng-shèfǎ
tìm mọi cách
to think of every possible way
想方設法 HSK_7-9
响亮 xiǎngliàng
vang dội, rõ ràng
loud and clear
響亮 HSK_7-9
响应 xiǎngyìng
hưởng ứng, đáp lại
to respond (to a call); to answer
響應 HSK_7-9
享用 xiǎngyòng
hưởng dụng, thưởng thức
to enjoy (the use of) HSK_7-9
享有 xiǎngyǒu
được hưởng (quyền lợi)
to enjoy (rights, privileges) HSK_7-9
巷 xiàng
ngõ, hẻm
lane; alley HSK_7-9
向导 xiàngdǎo
người hướng dẫn
guide
嚮導 HSK_7-9
橡胶 xiàngjiāo
cao su
rubber
橡膠 HSK_7-9
向来 xiànglái
luôn luôn, từ trước đến nay
always; all along
向來 HSK_7-9
相貌 xiàngmào
diện mạo, tướng mạo
looks; appearance HSK_7-9
像样 xiàngyàng
tươm tất, ra dáng
decent; presentable
像樣 HSK_7-9
消 xiāo
biến mất, tiêu tan
to disappear; to dissipate HSK_7-9
销 xiāo
bán; hủy bỏ
to sell; to cancel
銷 HSK_7-9
削 xiāo
gọt, bào
to peel; to pare HSK_7-9
消沉 xiāochén
chán nản, ủ rũ
despondent; dejected HSK_7-9
销毁 xiāohuǐ
tiêu hủy
to destroy; to dispose of
銷毀 HSK_7-9
消磨 xiāomó
mài mòn; giết (thời gian)
to while away (time); to wear down HSK_7-9
消遣 xiāoqiǎn
giải trí, tiêu khiển
to pass the time; pastime HSK_7-9
潇洒 xiāosǎ
phóng khoáng, thanh thoát
carefree and elegant
瀟灑 HSK_7-9
萧条 xiāotiáo
tiêu điều, ảm đạm (kinh tế)
bleak; depressed (economy)
蕭條 HSK_7-9
嚣张 xiāozhāng
ngông cuồng, hung hăng
arrogant; blatant; unbridled
囂張 HSK_7-9
小菜一碟 xiǎocài-yìdié
chuyện nhỏ, dễ như trở bàn tay
a piece of cake; very easy HSK_7-9
小丑 xiǎochǒu
chú hề
clown HSK_7-9
小费 xiǎofèi
tiền boa
tip; gratuity
小費 HSK_7-9
小看 xiǎokàn
xem thường, coi nhẹ
to look down on; to underestimate HSK_7-9
小康 xiǎokāng
khá giả (mức sống)
moderately well-off; comfortably off HSK_7-9
小品 xiǎopǐn
tiểu phẩm; tản văn ngắn
skit; short essay HSK_7-9
小人 xiǎorén
kẻ tiểu nhân
petty person; nasty person HSK_7-9
小提琴 xiǎotíqín
đàn vi-ô-lông
violin HSK_7-9
小心翼翼 xiǎoxīn-yìyì
rất thận trọng, cẩn thận từng li
cautious; extremely careful HSK_7-9
效仿 xiàofǎng
bắt chước, noi theo
to imitate; to model oneself on HSK_7-9
孝敬 xiàojìng
hiếu kính, biếu tặng người lớn tuổi
to show filial respect; to give gifts to elders HSK_7-9
效力 xiàolì
hiệu lực; phục vụ (hết mình)
effect; effectiveness; to serve (in a role) HSK_7-9
孝顺 xiàoshùn
hiếu thảo
to be filial; devoted to one's parents
孝順 HSK_7-9
肖像 xiàoxiàng
chân dung
portrait; likeness HSK_7-9
效益 xiàoyì
hiệu quả, lợi ích
benefit; efficiency HSK_7-9
邪 xié
tà ác, xấu xa; kỳ quái
evil; sinister; strange HSK_7-9
挟持 xiéchí
bắt giữ làm con tin, khống chế
to hold hostage; to abduct
挾持 HSK_7-9
协定 xiédìng
hiệp định; đi đến thỏa thuận
agreement; to reach an agreement
協定 HSK_7-9
邪恶 xié’è
tà ác, độc ác
evil; wicked; vicious
邪惡 HSK_7-9
协商 xiéshāng
thương lượng, hiệp thương
to negotiate; to consult with
協商 HSK_7-9
携手 xiéshǒu
nắm tay nhau; hợp tác
to join hands; to collaborate
攜手 HSK_7-9
协同 xiétóng
phối hợp; cùng phối hợp với
to cooperate; in coordination with
協同 HSK_7-9
协作 xiézuò
hợp tác, phối hợp
to cooperate; coordination
協作 HSK_7-9
写照 xiězhào
miêu tả chân thực, sự phản ánh
portrayal; true reflection
寫照 HSK_7-9
泄 xiè
rò rỉ, tiết lộ
to leak out; to divulge
洩 HSK_7-9
泻 xiè
tuôn ra; tiêu chảy
to gush out; to have diarrhea
瀉 HSK_7-9
卸 xiè
dỡ, tháo; loại bỏ
to unload; to remove; to get rid of HSK_7-9
谢绝 xièjué
từ chối khéo
to decline politely
謝絕 HSK_7-9
泄漏 xièlòu
rò rỉ (chất lỏng, khí, thông tin)
to leak (a liquid, gas, or information)
洩漏 HSK_7-9
泄露 xièlòu
tiết lộ (thông tin)
to leak or divulge (information)
洩露 HSK_7-9
泄密 xièmì
tiết lộ bí mật
to leak secrets
洩密 HSK_7-9
泄气 xièqì
nản lòng, xì hơi
to be discouraged; deflated
洩氣 HSK_7-9
卸任 xièrèn
rời nhiệm sở
to leave office HSK_7-9
卸载 xièzài
tháo dỡ; gỡ cài đặt (phần mềm)
to unload; to uninstall (software)
卸載 HSK_7-9
心安理得 xīn’ān-lǐdé
yên tâm vì hợp lẽ phải
to have a clear conscience HSK_7-9
心病 xīnbìng
nỗi lo giấu kín, tâm bệnh
a hidden worry; sore point HSK_7-9
心肠 xīncháng
tấm lòng; tính tình; tâm trạng
heart; disposition; state of mind
心腸 HSK_7-9
新潮 xīncháo
hợp thời trang, hiện đại
trendy; fashionable HSK_7-9
新陈代谢 xīnchén-dàixiè
trao đổi chất; sự thay cũ đổi mới
metabolism; the new replacing the old
新陳代謝 HSK_7-9
薪酬 xīnchóu
tiền lương, thù lao
pay; salary; remuneration HSK_7-9
新春 xīnchūn
dịp Tết; đầu xuân
Lunar New Year period; early spring HSK_7-9
心得 xīndé
kinh nghiệm rút ra, cảm nhận
insight gained; tips learned HSK_7-9
心甘情愿 xīngān-qíngyuàn
hoàn toàn tự nguyện
perfectly willing; gladly
心甘情願 HSK_7-9
心慌 xīnhuāng
hoảng hốt, bồn chồn
flustered; nervous HSK_7-9
心急如焚 xīnjí-rúfén
nóng lòng như lửa đốt
burning with anxiety HSK_7-9
心灵手巧 xīnlíng-shǒuqiǎo
khéo léo, thông minh khéo tay
clever and deft; dexterous
心靈手巧 HSK_7-9
芯片 xīnpiàn
chip (máy tính)
(computer) chip; microchip HSK_7-9
新奇 xīnqí
mới lạ
novel; new and unusual HSK_7-9
辛勤 xīnqín
chăm chỉ, cần cù
hardworking; industrious HSK_7-9
心声 xīnshēng
tiếng lòng
heartfelt feelings; inner voice
心聲 HSK_7-9
新生 xīnshēng
mới; trẻ sơ sinh; sinh viên mới
new; newborn; new student HSK_7-9
心事 xīnshì
nỗi lo trong lòng, điều bận tâm
a worry on one's mind HSK_7-9
新式 xīnshì
kiểu mới
new-style; the latest type HSK_7-9
新手 xīnshǒu
người mới, tay mơ
novice; beginner HSK_7-9
心思 xīnsi
ý nghĩ; tâm trạng; hứng thú
thoughts; mood; inclination HSK_7-9
心酸 xīnsuān
đau lòng, chua xót
sad; heartbroken HSK_7-9
辛酸 xīnsuān
cay đắng, tủi cực
bitter hardship; misery and suffering HSK_7-9
欣慰 xīnwèi
vui mừng yên lòng, mãn nguyện
gratified; pleased HSK_7-9
欣喜 xīnxǐ
vui mừng, hân hoan
joyful; delighted HSK_7-9
心想事成 xīnxiǎng-shìchéng
vạn sự như ý
may your wishes come true HSK_7-9
欣欣向荣 xīnxīn-xiàngróng
phồn vinh, phát triển mạnh mẽ
flourishing; thriving
欣欣向榮 HSK_7-9
心胸 xīnxiōng
lòng dạ, độ lượng; tấm lòng; hoài bão
breadth of mind; heart; aspiration HSK_7-9
心血 xīnxuè
tâm huyết
painstaking effort; heart's blood HSK_7-9
心眼儿 xīnyǎnr
lòng dạ; sự lanh lợi; tâm cơ, mưu mẹo
mind; cleverness; scheming
心眼兒 HSK_7-9
心意 xīnyì
tấm lòng, thành ý
regard; kind intentions HSK_7-9
信贷 xìndài
tín dụng, khoản vay
credit; loan
信貸 HSK_7-9
信件 xìnjiàn
thư từ
letter; mail HSK_7-9
信仰 xìnyǎng
tin theo, tín ngưỡng
to believe in; faith HSK_7-9
信誉 xìnyù
uy tín
reputation; credibility
信譽 HSK_7-9
腥 xīng
tanh (mùi)
fishy (smell) HSK_7-9
兴奋剂 xīngfènjì
chất kích thích, doping
stimulant; doping agent
興奮劑 HSK_7-9
星级 xīngjí
hạng sao; xếp hạng sao
star rating; star-rated
星級 HSK_7-9
兴建 xīngjiàn
xây dựng
to build; to construct
興建 HSK_7-9
兴隆 xīnglóng
hưng thịnh, phát đạt
flourishing; thriving
興隆 HSK_7-9
星球 xīngqiú
hành tinh, thiên thể
planet; celestial body HSK_7-9
兴盛 xīngshèng
hưng thịnh, phồn vinh
flourishing; prosperous
興盛 HSK_7-9
兴旺 xīngwàng
hưng vượng, phát đạt
prosperous; thriving
興旺 HSK_7-9
星系 xīngxì
thiên hà
galaxy HSK_7-9
猩猩 xīngxing
đười ươi
orangutan HSK_7-9
星座 xīngzuò
chòm sao, cung hoàng đạo
constellation; zodiac sign HSK_7-9
刑法 xíngfǎ
luật hình sự
criminal law HSK_7-9
刑事 xíngshì
hình sự
criminal; penal HSK_7-9
行使 xíngshǐ
thực thi (quyền)
to exercise (a right or power) HSK_7-9
行星 xíngxīng
hành tinh
planet HSK_7-9
形形色色 xíngxíngsèsè
đủ loại, muôn hình muôn vẻ
all sorts of; varied HSK_7-9
形影不离 xíngyǐng-bùlí
không rời nhau
inseparable
形影不離 HSK_7-9
行政 xíngzhèng
hành chính
administration; administrative HSK_7-9
醒目 xǐngmù
nổi bật, bắt mắt
eye-catching; striking HSK_7-9
醒悟 xǐngwù
tỉnh ngộ, nhận ra
to come to realize; to wake up to reality HSK_7-9
幸存 xìngcún
sống sót
to survive (a disaster)
倖存 HSK_7-9
性感 xìnggǎn
gợi cảm
sexy; sex appeal HSK_7-9
兴高采烈 xìnggāo-cǎiliè
vui mừng phấn khởi
happy and excited; in high spirits
興高采烈 HSK_7-9
幸好 xìnghǎo
may mà, may thay
fortunately HSK_7-9
幸亏 xìngkuī
may nhờ, may mà
fortunately; luckily
幸虧 HSK_7-9
幸免 xìngmiǎn
thoát nạn
to escape (misfortune)
倖免 HSK_7-9
性命 xìngmìng
tính mạng
life HSK_7-9
性情 xìngqíng
tính tình
temperament; nature HSK_7-9
姓氏 xìngshì
họ (tên)
surname; family name HSK_7-9
兴致 xìngzhì
hứng thú; hứng khởi; tâm trạng
interest; enthusiasm; mood
興致 HSK_7-9
凶 xiōng
hung dữ; tàn ác; dữ dội, nghiêm trọng
fierce; vicious; severe
兇 HSK_7-9
凶残 xiōngcán
hung tàn, tàn bạo
savage; cruel
兇殘 HSK_7-9
凶恶 xiōng’è
hung ác, dữ tợn
vicious; menacing; fierce-looking
兇惡 HSK_7-9
凶狠 xiōnghěn
hung dữ, độc ác
vicious; cruel and malicious
兇狠 HSK_7-9
胸怀 xiōnghuái
ấp ủ trong lòng; tấm lòng rộng mở
to cherish in one's heart; broad-mindedness
胸懷 HSK_7-9
凶猛 xiōngměng
hung mãnh, dữ tợn
fierce; ferocious
兇猛 HSK_7-9
凶手 xiōngshǒu
hung thủ
murderer; assassin
兇手 HSK_7-9
胸膛 xiōngtáng
lồng ngực
chest HSK_7-9
汹涌 xiōngyǒng
cuộn trào dữ dội, cuồn cuộn
to surge violently; turbulent
洶湧 HSK_7-9
胸有成竹 xiōngyǒuchéngzhú
có kế hoạch chắc chắn trong đầu
to have a well-thought-out plan HSK_7-9
雄厚 xiónghòu
hùng hậu, dồi dào
substantial; abundant HSK_7-9
雄伟 xióngwěi
hùng vĩ
grand; magnificent; imposing
雄偉 HSK_7-9
雄性 xióngxìng
giống đực
male HSK_7-9
修补 xiūbǔ
vá, sửa chữa
to mend; to repair
修補 HSK_7-9
修长 xiūcháng
thon dài, mảnh khảnh
slender; tall and thin
修長 HSK_7-9
羞耻 xiūchǐ
hổ thẹn, xấu hổ
shameful; sense of shame
羞恥 HSK_7-9
休克 xiūkè
sốc (y học); bị sốc
shock; to go into shock HSK_7-9
羞愧 xiūkuì
xấu hổ, hổ thẹn
ashamed HSK_7-9
休眠 xiūmián
ngủ đông, ngủ yên
to lie dormant; to hibernate HSK_7-9
休想 xiūxiǎng
đừng hòng
don't even think about it HSK_7-9
休养 xiūyǎng
dưỡng sức, nghỉ dưỡng
to recuperate; to convalesce
休養 HSK_7-9
修养 xiūyǎng
tu dưỡng, sự rèn luyện
self-cultivation; accomplishment
修養 HSK_7-9
修正 xiūzhèng
sửa đổi, chỉnh sửa
to revise; to amend HSK_7-9
绣 xiù
thêu; đồ thêu
to embroider; embroidery
繡 HSK_7-9
锈 xiù
gỉ, rỉ sét; bị gỉ
rust; to rust
鏽 HSK_7-9
嗅 xiù
ngửi
to smell; to sniff HSK_7-9
嗅觉 xiùjué
khứu giác
sense of smell
嗅覺 HSK_7-9
秀丽 xiùlì
xinh đẹp, thanh tú, tươi đẹp
pretty; beautiful
秀麗 HSK_7-9
秀美 xiùměi
xinh đẹp, thanh tú
elegant; graceful HSK_7-9
袖手旁观 xiùshǒu-pángguān
khoanh tay đứng nhìn
to stand by and do nothing
袖手旁觀 HSK_7-9
袖珍 xiùzhēn
bỏ túi, nhỏ gọn
pocket-sized HSK_7-9
须 xū
phải, cần phải
must; to have to
須 HSK_7-9
虚 xū
trống rỗng; giả dối; yếu; vô ích
empty; false; weak; in vain
虛 HSK_7-9
虚构 xūgòu
hư cấu, bịa đặt
to fabricate; fictional
虛構 HSK_7-9
虚幻 xūhuàn
hư ảo, huyễn hoặc
imaginary; illusory
虛幻 HSK_7-9
虚假 xūjiǎ
giả dối, giả tạo
false; phony; sham
虛假 HSK_7-9
虚拟 xūnǐ
ảo, giả định
virtual; fictitious; hypothetical
虛擬 HSK_7-9
虚荣 xūróng
hư vinh, sĩ diện
vanity
虛榮 HSK_7-9
虚弱 xūruò
suy nhược, yếu ớt
weak; in poor health
虛弱 HSK_7-9
虚伪 xūwěi
giả dối, đạo đức giả
hypocritical; false
虛偽 HSK_7-9
须知 xūzhī
điều cần biết; hướng dẫn
key information; instructions
須知 HSK_7-9
徐徐 xúxú
từ từ, chầm chậm
slowly; gently HSK_7-9
许 xǔ
cho phép; hứa; có lẽ
to allow; to promise; perhaps
許 HSK_7-9
许愿 xǔyuàn
ước, cầu ước; khấn hứa
to make a wish; to make a vow
許願 HSK_7-9
序 xù
thứ tự; lời tựa
order; sequence; preface HSK_7-9
续 xù
tiếp tục
to continue
續 HSK_7-9
絮叨 xùdao
dài dòng, lải nhải
long-winded; to talk endlessly HSK_7-9
续航 xùháng
khả năng hoạt động liên tục; thời lượng pin
range; battery life; to keep going without refueling
續航 HSK_7-9
酗酒 xùjiǔ
nghiện rượu, uống rượu quá độ
to drink to excess; heavy drinking HSK_7-9
序列 xùliè
chuỗi, dãy
sequence HSK_7-9
畜牧 xùmù
chăn nuôi
animal husbandry; to raise livestock HSK_7-9
序幕 xùmù
màn mở đầu
prologue HSK_7-9
旭日 xùrì
mặt trời mọc
the rising sun HSK_7-9
序言 xùyán
lời tựa, lời nói đầu
preface; foreword HSK_7-9
宣称 xuānchēng
tuyên bố, khẳng định
to assert; to claim
宣稱 HSK_7-9
宣读 xuāndú
tuyên đọc
to read out loud (to an audience)
宣讀 HSK_7-9
宣告 xuāngào
tuyên bố, công bố
to declare; to proclaim HSK_7-9
喧哗 xuānhuá
ồn ào, náo động
clamor; to make a racket
喧嘩 HSK_7-9
喧闹 xuānnào
ồn ào náo nhiệt
noisy; to make a noise
喧鬧 HSK_7-9
宣誓 xuānshì
tuyên thệ
to swear an oath; to take a vow HSK_7-9
宣泄 xuānxiè
trút bỏ (cảm xúc), giải tỏa
to vent (feelings); to let out
宣洩 HSK_7-9
宣言 xuānyán
tuyên ngôn
declaration; manifesto HSK_7-9
宣扬 xuānyáng
tuyên truyền, quảng bá
to publicize; to promote widely
宣揚 HSK_7-9
玄 xuán
huyền bí; khó hiểu; khó tin, hoang đường
mysterious; abstruse; far-fetched HSK_7-9
悬 xuán
treo; chưa giải quyết
to hang; to suspend; unresolved
懸 HSK_7-9
悬挂 xuánguà
treo
to hang; to suspend
懸掛 HSK_7-9
玄机 xuánjī
huyền cơ, bí ẩn
hidden meaning; subtle secret; mystery
玄機 HSK_7-9
旋律 xuánlǜ
giai điệu
melody HSK_7-9
悬念 xuánniàn
sự hồi hộp, tình tiết gây hồi hộp
suspense
懸念 HSK_7-9
悬殊 xuánshū
chênh lệch lớn
vastly different; poles apart
懸殊 HSK_7-9
旋涡 xuánwō
xoáy nước
whirlpool; vortex
旋渦 HSK_7-9
悬崖 xuányá
vách đá dựng đứng
precipice; cliff
懸崖 HSK_7-9
选举 xuǎnjǔ
bầu cử
to elect; election
選舉 HSK_7-9
选民 xuǎnmín
cử tri
voter; electorate
選民 HSK_7-9
选项 xuǎnxiàng
lựa chọn, phương án
option; choice
選項 HSK_7-9
选用 xuǎnyòng
chọn dùng
to select and use
選用 HSK_7-9
炫耀 xuànyào
khoe khoang
to show off; to flaunt HSK_7-9
削减 xuējiǎn
cắt giảm
to cut down; to reduce
削減 HSK_7-9
削弱 xuēruò
làm suy yếu
to weaken; to impair HSK_7-9
靴子 xuēzi
ủng, giày ống
boots HSK_7-9
学识 xuéshí
học thức
scholarly knowledge; erudition
學識 HSK_7-9
学士 xuéshì
cử nhân
bachelor's degree; degree holder
學士 HSK_7-9
学说 xuéshuō
học thuyết
theory; doctrine
學說 HSK_7-9
穴位 xuéwèi
huyệt vị
acupuncture point HSK_7-9
学业 xuéyè
việc học hành
studies; schoolwork
學業 HSK_7-9
学子 xuézǐ
học sinh, học trò
student; scholar
學子 HSK_7-9
雪山 xuěshān
núi tuyết
snow-capped mountain HSK_7-9
雪上加霜 xuěshàng-jiāshuāng
họa vô đơn chí
to make matters worse HSK_7-9
血脉 xuèmài
mạch máu; huyết thống
blood vessels; bloodline; lineage
血脈 HSK_7-9
血缘 xuèyuán
huyết thống
bloodline; blood relation
血緣 HSK_7-9
熏 xūn
xông, hun khói
to smoke; to fumigate HSK_7-9
熏陶 xūntáo
hun đúc, ảnh hưởng dần dần
to influence gradually; to nurture
薰陶 HSK_7-9
勋章 xūnzhāng
huân chương
medal; decoration
勳章 HSK_7-9
旬 xún
tuần (mười ngày); đơn vị mười năm tuổi
ten-day period; measure word for decades of age HSK_7-9
寻 xún
tìm kiếm
to search; to look for
尋 HSK_7-9
寻常 xúncháng
bình thường
usual; ordinary
尋常 HSK_7-9
巡回 xúnhuí
lưu diễn, đi vòng quanh
to tour; to go around
巡迴 HSK_7-9
巡逻 xúnluó
tuần tra
to patrol
巡邏 HSK_7-9
寻觅 xúnmì
tìm kiếm
to look for; to seek
尋覓 HSK_7-9
巡视 xúnshì
tuần tra, thị sát
to inspect; to make a tour of inspection
巡視 HSK_7-9
循序渐进 xúnxù-jiànjìn
từng bước một, tuần tự tiến lên
step by step; steady progress
循序漸進 HSK_7-9
训 xùn
dạy bảo; khiển trách; huấn luyện
to lecture; to reprimand; to train
訓 HSK_7-9
驯 xùn
thuần hóa
to tame; to domesticate
馴 HSK_7-9
迅猛 xùnměng
nhanh và mạnh mẽ
rapid and powerful; swift and fierce HSK_7-9
逊色 xùnsè
kém hơn, thua kém
inferior; not as good
遜色 HSK_7-9
押 yā
cầm cố, thế chấp; giam giữ
to mortgage; to pawn; to detain HSK_7-9
压倒 yādǎo
áp đảo, đè bẹp
to overwhelm; to overpower
壓倒 HSK_7-9
压迫 yāpò
áp bức
to oppress; to repress
壓迫 HSK_7-9
鸦雀无声 yāquè-wúshēng
im phăng phắc
dead silence; not a sound to be heard
鴉雀無聲 HSK_7-9
丫头 yātou
cô bé, con hầu
girl; servant girl
丫頭 HSK_7-9
压抑 yāyì
kìm nén (cảm xúc)
to repress (emotions); to stifle
壓抑 HSK_7-9
压榨 yāzhà
ép, bóc lột (người lao động)
to squeeze; to exploit (workers etc.)
壓榨 HSK_7-9
压制 yāzhì
đàn áp, kìm hãm
to suppress; to inhibit
壓制 HSK_7-9
压轴 yāzhòu
tiết mục kết thúc, tiết mục đinh
grand finale; highlight act
壓軸 HSK_7-9
芽 yá
mầm
bud; sprout HSK_7-9
哑 yǎ
câm; khàn
mute; hoarse
啞 HSK_7-9
揠苗助长 yàmiáo-zhùzhǎng
nóng vội hỏng việc
to spoil things by excessive haste
揠苗助長 HSK_7-9
烟囱 yāncōng
ống khói
chimney; smokestack
煙囪 HSK_7-9
咽喉 yānhóu
cổ họng
throat HSK_7-9
烟花 yānhuā
pháo hoa
fireworks
煙花 HSK_7-9
烟火 yānhuǒ
khói lửa; món ăn nấu chín; cuộc sống đời thường
smoke and fire; cooked food; everyday life
煙火 HSK_7-9
延 yán
kéo dài, trì hoãn
to prolong; to extend; to delay HSK_7-9
沿岸 yán’àn
vùng ven bờ
coastal area; riverside HSK_7-9
言辞 yáncí
lời lẽ
words; wording; what one says
言辭 HSK_7-9
延缓 yánhuǎn
trì hoãn, làm chậm lại
to defer; to postpone; to slow down
延緩 HSK_7-9
严谨 yánjǐn
nghiêm túc, chặt chẽ
rigorous; meticulous
嚴謹 HSK_7-9
严峻 yánjùn
nghiêm trọng, khắc nghiệt
grim; severe
嚴峻 HSK_7-9
言论 yánlùn
ngôn luận
speech; expression of opinion
言論 HSK_7-9
严密 yánmì
chặt chẽ, nghiêm ngặt
tight; strict; rigorous
嚴密 HSK_7-9
岩石 yánshí
đá, tảng đá
rock HSK_7-9
沿途 yántú
dọc đường
along the way HSK_7-9
阎王 Yánwang
Diêm Vương
King of Hell; Yama
閻王 HSK_7-9
延误 yánwù
trì hoãn, chậm trễ (lỡ hạn)
to delay; to miss (a deadline)
延誤 HSK_7-9
沿线 yánxiàn
dọc theo tuyến đường
along the route
沿線 HSK_7-9
言行 yánxíng
lời nói và hành động
words and actions HSK_7-9
沿用 yányòng
tiếp tục sử dụng (cách cũ)
to continue using (old methods) HSK_7-9
演变 yǎnbiàn
diễn biến, tiến triển
to develop; to evolve
演變 HSK_7-9
掩耳盗铃 yǎn’ěr-dàolíng
tự lừa dối mình
to deceive oneself; to bury one's head in the sand
掩耳盜鈴 HSK_7-9
掩盖 yǎngài
che giấu, che đậy
to conceal; to cover up
掩蓋 HSK_7-9
眼红 yǎnhóng
ghen tị, thèm muốn
envious; jealous
眼紅 HSK_7-9
掩护 yǎnhù
che chắn, yểm hộ
to shield; to cover
掩護 HSK_7-9
演化 yǎnhuà
tiến hóa
to evolve (in nature); evolution HSK_7-9
演技 yǎnjì
diễn xuất
acting skill HSK_7-9
眼界 yǎnjiè
tầm nhìn, hiểu biết
horizons; outlook; field of vision HSK_7-9
演练 yǎnliàn
diễn tập, luyện tập
to drill; to practice
演練 HSK_7-9
眼色 yǎnsè
ánh mắt ra hiệu
meaningful glance; signal with the eyes HSK_7-9
眼神 yǎnshén
ánh mắt
look in one's eyes; expression HSK_7-9
衍生 yǎnshēng
phái sinh, sinh ra
to derive; to give rise to HSK_7-9
掩饰 yǎnshì
che giấu, ngụy trang
to disguise; to mask; to gloss over
掩飾 HSK_7-9
演示 yǎnshì
trình diễn, minh họa
to demonstrate HSK_7-9
演说 yǎnshuō
diễn thuyết, bài diễn thuyết
speech; to give a speech
演說 HSK_7-9
演习 yǎnxí
diễn tập
drill; exercise
演習 HSK_7-9
眼下 yǎnxià
hiện nay, trước mắt
now; at present HSK_7-9
演绎 yǎnyì
suy diễn; diễn xuất, thể hiện
to deduce; to perform; to interpret (a role)
演繹 HSK_7-9
咽 yàn
nuốt
to swallow
嚥 HSK_7-9
验 yàn
kiểm tra, xét nghiệm
to examine; to test
驗 HSK_7-9
厌烦 yànfán
chán ngán, phiền lòng
to be fed up with; bored
厭煩 HSK_7-9
厌倦 yànjuàn
chán ngấy, mỏi mệt vì
to be weary of; tired of
厭倦 HSK_7-9
艳丽 yànlì
lộng lẫy, rực rỡ
gorgeous; garishly beautiful
豔麗 HSK_7-9
验收 yànshōu
nghiệm thu
to inspect and accept
驗收 HSK_7-9
厌恶 yànwù
chán ghét, ghê tởm
to loathe; to detest
厭惡 HSK_7-9
燕子 yànzi
chim én
swallow (bird) HSK_7-9
秧歌 yāngge
ương ca (điệu múa dân gian miền Bắc Trung Quốc)
rural folk dance of northern China HSK_7-9
扬 yáng
giương lên, nâng lên
to raise; to hoist
揚 HSK_7-9
阳历 yánglì
dương lịch
solar calendar
陽曆 HSK_7-9
杨树 yángshù
cây dương
poplar tree
楊樹 HSK_7-9
阳性 yángxìng
dương tính
positive (test result)
陽性 HSK_7-9
洋溢 yángyì
tràn ngập, tràn đầy
to brim with; to be filled with HSK_7-9
养活 yǎnghuo
nuôi sống
to support; to provide for
養活 HSK_7-9
养生 yǎngshēng
dưỡng sinh
to maintain good health
養生 HSK_7-9
仰望 yǎngwàng
ngước nhìn, ngưỡng mộ
to look up at; to look up to HSK_7-9
养育 yǎngyù
nuôi dưỡng
to raise; to bring up
養育 HSK_7-9
养殖 yǎngzhí
nuôi trồng (thủy sản, gia súc)
to breed; to raise (animals)
養殖 HSK_7-9
样本 yàngběn
mẫu (thống kê); sách mẫu
sample (statistics); sample book
樣本 HSK_7-9
样品 yàngpǐn
sản phẩm mẫu
product sample; specimen
樣品 HSK_7-9
邀 yāo
mời
to invite HSK_7-9
妖怪 yāoguài
yêu quái
monster; demon HSK_7-9
窑 yáo
lò nung
kiln
窯 HSK_7-9
摇摆 yáobǎi
lắc lư, dao động
to sway; to swing; to waver
搖擺 HSK_7-9
摇晃 yáohuàng
lắc lư, rung lắc
to rock; to shake
搖晃 HSK_7-9
遥控 yáokòng
điều khiển từ xa
to control remotely; remote control
遙控 HSK_7-9
摇篮 yáolán
cái nôi; nơi khởi nguồn
cradle; birthplace
搖籃 HSK_7-9
谣言 yáoyán
tin đồn
rumor
謠言 HSK_7-9
摇摇欲坠 yáoyáo-yùzhuì
lung lay sắp đổ
tottering; on the verge of collapse
搖搖欲墜 HSK_7-9
药材 yàocái
dược liệu
medicinal ingredient
藥材 HSK_7-9
药方 yàofāng
đơn thuốc
prescription
藥方 HSK_7-9
要害 yàohài
điểm trọng yếu, chỗ hiểm
vital point; crucial part HSK_7-9
要好 yàohǎo
thân thiết, chơi thân
on good terms; close (friends) HSK_7-9
要紧 yàojǐn
quan trọng, khẩn cấp
important; urgent
要緊 HSK_7-9
要领 yàolǐng
điểm mấu chốt, yếu lĩnh
main point; essentials; gist
要領 HSK_7-9
要命 yàomìng
cực kỳ, chết đi được; phiền chết đi được
terribly; extremely; a nuisance HSK_7-9
要强 yàoqiáng
hiếu thắng, cầu tiến
eager to excel; competitive
要強 HSK_7-9
耀眼 yàoyǎn
chói mắt, chói lọi
dazzling HSK_7-9
椰子 yēzi
dừa
coconut HSK_7-9
野餐 yěcān
dã ngoại, picnic
picnic; to have a picnic HSK_7-9
野蛮 yěmán
man rợ, dã man
barbaric; uncivilized
野蠻 HSK_7-9
野兽 yěshòu
dã thú, thú dữ
wild animal; beast
野獸 HSK_7-9
野心 yěxīn
dã tâm, tham vọng lớn
overweening ambition; wild schemes HSK_7-9
夜班 yèbān
ca đêm
night shift HSK_7-9
业绩 yèjì
thành tích, thành quả
achievements; performance (results)
業績 HSK_7-9
液晶 yèjīng
tinh thể lỏng
liquid crystal HSK_7-9
夜校 yèxiào
trường học ban đêm
night school HSK_7-9
夜宵 yèxiāo
bữa ăn khuya
midnight snack HSK_7-9
夜以继日 yèyǐjìrì
ngày đêm; không ngừng nghỉ
day and night; without stopping
夜以繼日 HSK_7-9
依 yī
dựa vào; theo
to depend on; according to HSK_7-9
依次 yīcì
lần lượt; theo thứ tự
in order; one by one HSK_7-9
依法 yīfǎ
theo pháp luật
according to law HSK_7-9
依附 yīfù
phụ thuộc vào; bám vào
to attach oneself to; to depend on HSK_7-9
衣裳 yīshang
quần áo
clothes HSK_7-9
依托 yītuō
dựa vào; nương tựa
to rely on; to depend on
依託 HSK_7-9
医务 yīwù
công tác y tế
medical affairs
醫務 HSK_7-9
一线 yīxiàn
tuyến đầu; một tia hy vọng
front line; a ray (of hope)
一線 HSK_7-9
依依不舍 yīyī-bùshě
quyến luyến không muốn rời
reluctant to part
依依不捨 HSK_7-9
依照 yīzhào
theo; căn cứ vào
according to; in accordance with HSK_7-9
仪表 yíbiǎo
dáng vẻ; đồng hồ đo
bearing; appearance; gauge
儀表 HSK_7-9
一并 yíbìng
gộp chung, cùng lúc; luôn thể
together; along with the rest
一併 HSK_7-9
疑点 yídiǎn
điểm nghi vấn
a doubtful point
疑點 HSK_7-9
一动不动 yídòng-búdòng
bất động; đứng yên không nhúc nhích
motionless
一動不動 HSK_7-9
一度 yídù
một lần; có một thời
once; for a time HSK_7-9
一概 yígài
tất cả; không ngoại lệ
all; without exception HSK_7-9
一概而论 yígài’érlùn
vơ đũa cả nắm; đánh đồng tất cả
to generalize; to lump everything together
一概而論 HSK_7-9
一晃 yíhuàng
thoáng chốc; trong nháy mắt
in a flash; in an instant HSK_7-9
移交 yíjiāo
chuyển giao; bàn giao
to transfer; to hand over HSK_7-9
一技之长 yíjìzhīcháng
một tài riêng, sở trường
a special skill
一技之長 HSK_7-9
宜居 yíjū
đáng sống; thích hợp để ở
livable HSK_7-9
遗留 yíliú
để lại; lưu lại
to leave behind; to hand down
遺留 HSK_7-9
遗漏 yílòu
bỏ sót; sơ suất
to omit; to overlook
遺漏 HSK_7-9
疑虑 yílǜ
nghi ngờ; lo ngại
doubt; misgivings
疑慮 HSK_7-9
一面 yímiàn
một mặt; đồng thời
one side; at the same time HSK_7-9
一目了然 yímù-liǎorán
rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên
clear at a glance; obvious
一目瞭然 HSK_7-9
遗弃 yíqì
bỏ rơi; ruồng bỏ
to abandon
遺棄 HSK_7-9
怡然自得 yírán-zìdé
vui vẻ tự tại; hài lòng thanh thản
happy and content HSK_7-9
宜人 yírén
dễ chịu; hợp lòng người
pleasant; agreeable HSK_7-9
遗失 yíshī
làm mất; thất lạc
to lose (something)
遺失 HSK_7-9
一事无成 yíshì-wúchéng
chẳng làm nên trò trống gì; thất bại hoàn toàn
to achieve nothing; a total failure
一事無成 HSK_7-9
遗体 yítǐ
thi hài, di thể
remains (of the deceased)
遺體 HSK_7-9
遗忘 yíwàng
quên; lãng quên
to forget
遺忘 HSK_7-9
一味 yíwèi
một mực; khăng khăng
blindly; stubbornly HSK_7-9
遗物 yíwù
di vật; đồ vật để lại
belongings left by the deceased; relic
遺物 HSK_7-9
移植 yízhí
cấy ghép; di thực
to transplant HSK_7-9
遗嘱 yízhǔ
di chúc
will; testament
遺囑 HSK_7-9
矣 yǐ
trợ từ cuối câu (văn cổ)
(classical sentence-final particle) HSK_7-9
倚 yǐ
tựa vào; dựa vào
to lean on; to rely on HSK_7-9
以身作则 yǐshēn-zuòzé
làm gương; nêu gương
to lead by example
以身作則 HSK_7-9
以致 yǐzhì
dẫn đến; đến nỗi
with the result that; leading to (a bad outcome) HSK_7-9
以至于 yǐzhìyú
đến mức; đến nỗi
to the extent that; so much so that
以至於 HSK_7-9
议 yì
bàn luận; bình luận
to discuss; to comment on
議 HSK_7-9
亦 yì
cũng
also HSK_7-9
译 yì
dịch
to translate
譯 HSK_7-9
溢 yì
tràn; trào
to overflow HSK_7-9
议程 yìchéng
chương trình nghị sự
agenda
議程 HSK_7-9
一成不变 yìchéng-búbiàn
bất biến; cố định không đổi
unchanging; set in stone
一成不變 HSK_7-9
一筹莫展 yìchóu-mòzhǎn
bó tay; hết cách
at wits' end; unable to find a solution
一籌莫展 HSK_7-9
一干二净 yìgān-èrjìng
sạch sành sanh; hoàn toàn
thoroughly; completely
一乾二淨 HSK_7-9
义工 yìgōng
tình nguyện viên; công việc tình nguyện
volunteer; volunteer work
義工 HSK_7-9
一鼓作气 yìgǔ-zuòqì
dốc toàn lực một lần; hăng hái làm luôn một mạch
in one burst of energy
一鼓作氣 HSK_7-9
一经 yìjīng
một khi; hễ
once; as soon as
一經 HSK_7-9
一举 yìjǔ
một hành động; chỉ một lần là xong
a move; in one go
一舉 HSK_7-9
一举两得 yìjǔ-liǎngdé
một công đôi việc
to kill two birds with one stone
一舉兩得 HSK_7-9
一举一动 yìjǔ-yídòng
mọi cử chỉ hành động
every move; each and every action
一舉一動 HSK_7-9
异口同声 yìkǒu-tóngshēng
đồng thanh; nói như một
to speak in unison
異口同聲 HSK_7-9
易拉罐 yìlāguàn
lon nước có nắp giật
pull-tab can HSK_7-9
一揽子 yìlǎnzi
trọn gói
all-inclusive; package (deal)
一攬子 HSK_7-9
屹立 yìlì
sừng sững; đứng vững
to stand tall; to tower HSK_7-9
毅力 yìlì
nghị lực; ý chí kiên trì
willpower; perseverance HSK_7-9
一连 yìlián
liên tiếp
in a row; in succession
一連 HSK_7-9
一连串 yìliánchuàn
một loạt; một chuỗi
a series of; a succession of
一連串 HSK_7-9
意料 yìliào
dự liệu; lường trước
to expect; to anticipate HSK_7-9
一毛不拔 yìmáo-bùbá
keo kiệt; hà tiện
extremely stingy HSK_7-9
疫苗 yìmiáo
vắc-xin
vaccine HSK_7-9
一旁 yìpáng
bên cạnh; sang một bên
aside; to one side HSK_7-9
一齐 yìqí
cùng lúc; đồng loạt
together; simultaneously
一齊 HSK_7-9
毅然 yìrán
kiên quyết; dứt khoát
resolutely; without hesitation HSK_7-9
一如既往 yìrú-jìwǎng
như trước nay; vẫn như cũ
just as before; as always HSK_7-9
一声不吭 yìshēng-bùkēng
im thin thít; không hé răng
to not make a sound; to keep silent
一聲不吭 HSK_7-9
一手 yìshǒu
một tay nghề; một mình
a skill; single-handedly HSK_7-9
一丝不苟 yìsī-bùgǒu
tỉ mỉ; cẩn thận từng li từng tí
meticulous; careful in every detail
一絲不苟 HSK_7-9
一塌糊涂 yìtāhútú
rối tung rối mù; hỏng bét
a complete mess
一塌糊塗 HSK_7-9
议题 yìtí
đề tài thảo luận; vấn đề nghị sự
topic; issue (under discussion)
議題 HSK_7-9
一体 yìtǐ
một khối; nhất thể
a whole; integrated
一體 HSK_7-9
一头 yìtóu
một đầu; lao thẳng vào
one end; headlong
一頭 HSK_7-9
意图 yìtú
ý đồ; có ý định
intention; to intend
意圖 HSK_7-9
亿万 yìwàn
hàng trăm triệu
hundreds of millions
億萬 HSK_7-9
意味 yìwèi
ý nghĩa; hàm ý
meaning; implication HSK_7-9
一无所有 yìwúsuǒyǒu
trắng tay; không có gì cả
to have nothing at all
一無所有 HSK_7-9
一无所知 yìwúsuǒzhī
không biết gì cả
to know nothing at all
一無所知 HSK_7-9
意向 yìxiàng
ý hướng; khuynh hướng
intention; inclination HSK_7-9
意想不到 yìxiǎng-búdào
không ngờ tới; bất ngờ
unexpected HSK_7-9
异想天开 yìxiǎng-tiānkāi
tưởng tượng viển vông
to fantasize wildly
異想天開 HSK_7-9
一心 yìxīn
hết lòng; đồng lòng
wholeheartedly; of one mind HSK_7-9
一行 yìxíng
đoàn người; nhóm người đi cùng
group; party (of people) HSK_7-9
异性 yìxìng
người khác giới; khác tính chất
the opposite sex; of a different nature
異性 HSK_7-9
一心一意 yìxīn-yíyì
một lòng một dạ
single-mindedly; wholeheartedly HSK_7-9
一言不发 yìyán-bùfā
không nói một lời
without saying a word
一言不發 HSK_7-9
抑扬顿挫 yìyáng-dùncuò
trầm bổng; ngữ điệu nhịp nhàng
rising and falling cadence; modulated tone
抑揚頓挫 HSK_7-9
一言一行 yìyán-yìxíng
mỗi lời nói việc làm
every word and deed HSK_7-9
异议 yìyì
ý kiến phản đối; bất đồng
objection; dissent
異議 HSK_7-9
一应俱全 yìyīng-jùquán
đầy đủ mọi thứ
everything is available; fully equipped
一應俱全 HSK_7-9
抑郁 yìyù
trầm uất; u uất
depressed; despondent
抑鬱 HSK_7-9
意愿 yìyuàn
nguyện vọng; mong muốn
wish; desire; aspiration
意願 HSK_7-9
抑郁症 yìyùzhèng
bệnh trầm cảm
clinical depression
抑鬱症 HSK_7-9
一早 yìzǎo
sáng sớm
early in the morning; at dawn HSK_7-9
一针见血 yìzhēn-jiànxiě
nói trúng vấn đề; chỉ đúng bản chất
to hit the nail on the head
一針見血 HSK_7-9
意志 yìzhì
ý chí
will; willpower; determination HSK_7-9
阴暗 yīn’àn
âm u; tối tăm
dark; gloomy; overcast
陰暗 HSK_7-9
因地制宜 yīndì-zhìyí
tùy theo điều kiện địa phương
to adapt to local conditions HSK_7-9
阴历 yīnlì
âm lịch
lunar calendar
陰曆 HSK_7-9
阴谋 yīnmóu
âm mưu; mưu đồ
to conspire; a plot; conspiracy
陰謀 HSK_7-9
殷勤 yīnqín
ân cần; chu đáo
attentive; solicitous HSK_7-9
因人而异 yīnrén’éryì
tùy người mà khác
to vary from person to person
因人而異 HSK_7-9
音响 yīnxiǎng
dàn âm thanh, loa đài; hiệu quả âm thanh
stereo system; audio equipment; acoustics
音響 HSK_7-9
阴性 yīnxìng
âm tính; giống cái
negative (test result); feminine (gender)
陰性 HSK_7-9
阴影 yīnyǐng
bóng tối, bóng đen; ám ảnh tâm lý
shadow; lingering trauma
陰影 HSK_7-9
银幕 yínmù
màn ảnh
movie screen
銀幕 HSK_7-9
瘾 yǐn
cơn nghiện; sự nghiện
addiction; craving
癮 HSK_7-9
隐蔽 yǐnbì
ẩn giấu; kín đáo
to conceal; hidden; covert
隱蔽 HSK_7-9
隐含 yǐnhán
ngụ ý; ẩn chứa
to imply; implicit
隱含 HSK_7-9
隐患 yǐnhuàn
nguy cơ tiềm ẩn
hidden danger; potential hazard
隱患 HSK_7-9
引荐 yǐnjiàn
tiến cử; giới thiệu
to recommend (someone)
引薦 HSK_7-9
引经据典 yǐnjīng-jùdiǎn
dẫn kinh cứ điển; trích dẫn kinh điển
to cite classical authorities
引經據典 HSK_7-9
引领 yǐnlǐng
dẫn dắt; dẫn đầu
to lead; to guide
引領 HSK_7-9
隐瞒 yǐnmán
che giấu
to conceal; to cover up
隱瞞 HSK_7-9
引擎 yǐnqíng
động cơ
engine HSK_7-9
隐情 yǐnqíng
uẩn khúc; điều giấu kín
hidden reason; secret
隱情 HSK_7-9
引人入胜 yǐnrén-rùshèng
hấp dẫn; lôi cuốn
fascinating; captivating
引人入勝 HSK_7-9
引人注目 yǐnrén-zhùmù
gây chú ý; nổi bật
eye-catching; conspicuous HSK_7-9
隐形 yǐnxíng
vô hình; tàng hình
invisible
隱形 HSK_7-9
隐性 yǐnxìng
tiềm ẩn; lặn (di truyền)
hidden; recessive (genetics)
隱性 HSK_7-9
引用 yǐnyòng
trích dẫn
to quote; to cite HSK_7-9
引诱 yǐnyòu
dụ dỗ; cám dỗ
to lure; to entice
引誘 HSK_7-9
隐约 yǐnyuē
mơ hồ; lờ mờ
vague; faint; indistinct
隱約 HSK_7-9
印章 yìnzhāng
con dấu
seal; stamp HSK_7-9
印证 yìnzhèng
chứng thực, kiểm chứng; bằng chứng
to confirm; to verify; proof
印證 HSK_7-9
鹰 yīng
đại bàng; chim ưng
eagle; hawk; falcon
鷹 HSK_7-9
英俊 yīngjùn
đẹp trai; tuấn tú
handsome HSK_7-9
英明 yīngmíng
anh minh; sáng suốt
wise; brilliant HSK_7-9
英勇 yīngyǒng
anh dũng
heroic; valiant HSK_7-9
应有尽有 yīngyǒu-jìnyǒu
có đầy đủ mọi thứ
to have everything one needs
應有盡有 HSK_7-9
荧光 yíngguāng
huỳnh quang
fluorescence; fluorescent light
螢光 HSK_7-9
迎合 yínghé
chiều theo; nịnh hót
to cater to; to pander to HSK_7-9
赢家 yíngjiā
người chiến thắng
winner
贏家 HSK_7-9
营救 yíngjiù
cứu; giải cứu
to rescue
營救 HSK_7-9
盈利 yínglì
lợi nhuận
profit; gain HSK_7-9
营利 yínglì
kiếm lời; vì lợi nhuận
to seek profit; for-profit
營利 HSK_7-9
迎面 yíngmiàn
trực diện; thẳng vào mặt
head-on; right in one's face HSK_7-9
营销 yíngxiāo
tiếp thị
marketing; to market (a product)
營銷 HSK_7-9
营造 yíngzào
tạo dựng; xây dựng không khí
to build; to create (an atmosphere)
營造 HSK_7-9
影像 yǐngxiàng
hình ảnh
image HSK_7-9
应 yìng
đáp lại; nhận lời
to respond; to agree to
應 HSK_7-9
硬币 yìngbì
đồng xu
coin
硬幣 HSK_7-9
应酬 yìngchou
giao tiếp xã giao; tiệc tùng giao lưu
to socialize; social engagement
應酬 HSK_7-9
应付 yìngfu
đối phó; ứng phó; làm qua loa
to deal with; to cope with; to do perfunctorily
應付 HSK_7-9
应急 yìngjí
ứng phó khẩn cấp
to respond to an emergency
應急 HSK_7-9
硬朗 yìnglang
khỏe mạnh, cứng cáp
robust; healthy (especially of the elderly) HSK_7-9
硬盘 yìngpán
ổ cứng
hard disk
硬盤 HSK_7-9
应邀 yìngyāo
theo lời mời
at someone's invitation
應邀 HSK_7-9
拥护 yōnghù
ủng hộ
to support; to endorse
擁護 HSK_7-9
庸俗 yōngsú
tầm thường; thô tục
vulgar; tacky HSK_7-9
涌 yǒng
trào ra; cuồn cuộn
to gush; to surge
湧 HSK_7-9
永恒 yǒnghéng
vĩnh hằng
eternal; everlasting
永恆 HSK_7-9
永久 yǒngjiǔ
vĩnh viễn
permanent; everlasting HSK_7-9
勇往直前 yǒngwǎng-zhíqián
dũng cảm tiến lên
to advance courageously HSK_7-9
踊跃 yǒngyuè
hăng hái; sôi nổi
eager; enthusiastic
踴躍 HSK_7-9
用意 yòngyì
dụng ý
intention; purpose HSK_7-9
忧愁 yōuchóu
lo buồn; sầu muộn
worried; sorrowful
憂愁 HSK_7-9
忧虑 yōulǜ
lo lắng
to worry; anxious
憂慮 HSK_7-9
优胜劣汰 yōushèng-liètài
mạnh được yếu thua
survival of the fittest
優勝劣汰 HSK_7-9
悠闲 yōuxián
nhàn nhã; thảnh thơi
leisurely; carefree; relaxed
悠閒 HSK_7-9
优雅 yōuyǎ
thanh lịch; duyên dáng
graceful; elegant
優雅 HSK_7-9
忧郁 yōuyù
u sầu; u uất
melancholy; depressed
憂鬱 HSK_7-9
优越 yōuyuè
ưu việt; vượt trội
superior; advantageous
優越 HSK_7-9
邮编 yóubiān
mã bưu điện
postal code; zip code
郵編 HSK_7-9
游船 yóuchuán
du thuyền
pleasure boat; cruise ship
遊船 HSK_7-9
油画 yóuhuà
tranh sơn dầu
oil painting
油畫 HSK_7-9
油腻 yóunì
béo ngậy, nhiều dầu mỡ; đồ dầu mỡ
greasy; oily (food)
油膩 HSK_7-9
油漆 yóuqī
sơn; sơn phết
paint; to paint HSK_7-9
尤为 yóuwéi
đặc biệt là
especially
尤為 HSK_7-9
游行 yóuxíng
diễu hành; biểu tình
to march; to parade; demonstration
遊行 HSK_7-9
犹豫不决 yóuyù-bùjué
do dự; lưỡng lự
hesitant; indecisive
猶豫不決 HSK_7-9
邮政 yóuzhèng
bưu chính
postal service
郵政 HSK_7-9
由衷 yóuzhōng
chân thành; tận đáy lòng
heartfelt; sincere HSK_7-9
有待 yǒudài
còn cần, còn phải; đang chờ giải quyết
to remain to be (done); pending HSK_7-9
有的放矢 yǒudì-fàngshǐ
nhắm đúng mục tiêu; có trọng tâm
to have a clear objective; targeted HSK_7-9
友人 yǒurén
bạn bè; bạn hữu
friend HSK_7-9
友善 yǒushàn
thân thiện
friendly HSK_7-9
有声有色 yǒushēng-yǒusè
sinh động; sôi nổi
vivid; lively; colorful
有聲有色 HSK_7-9
有条不紊 yǒutiáo-bùwěn
có trật tự; ngăn nắp
methodical; orderly
有條不紊 HSK_7-9
有望 yǒuwàng
có triển vọng; có hy vọng
to be expected to; to be likely to; promising HSK_7-9
有幸 yǒuxìng
may mắn; vinh hạnh được
to be fortunate enough to; to have the honor to HSK_7-9
有意 yǒuyì
cố ý; có ý định
intentionally; to intend HSK_7-9
有朝一日 yǒuzhāo-yírì
một ngày nào đó
someday; one day HSK_7-9
诱饵 yòu’ěr
mồi nhử
bait
誘餌 HSK_7-9
诱发 yòufā
gây ra; khơi mào
to induce; to trigger
誘發 HSK_7-9
诱惑 yòuhuò
cám dỗ; quyến rũ
to tempt; to entice; temptation
誘惑 HSK_7-9
诱人 yòurén
hấp dẫn; quyến rũ
attractive; tempting
誘人 HSK_7-9
幼稚 yòuzhì
ngây thơ; non nớt
childish; naive HSK_7-9
淤泥 yūní
bùn lầy
silt; sludge HSK_7-9
余 yú
dư; thừa; hơn (sau số)
surplus; remaining; and more (after a number)
餘 HSK_7-9
渔船 yúchuán
tàu đánh cá
fishing boat
漁船 HSK_7-9
愚蠢 yúchǔn
ngu ngốc
stupid; foolish HSK_7-9
余地 yúdì
chỗ dư; khoảng trống để xoay xở
margin; leeway
餘地 HSK_7-9
愚公移山 yúgōng-yíshān
có chí thì nên
where there's a will, there's a way HSK_7-9
舆论 yúlùn
dư luận
public opinion
輿論 HSK_7-9
愚昧 yúmèi
ngu muội; mông muội
ignorant; unenlightened HSK_7-9
渔民 yúmín
ngư dân
fisherman; fisherfolk
漁民 HSK_7-9
逾期 yúqī
quá hạn
to be overdue; to miss a deadline HSK_7-9
愉悦 yúyuè
vui vẻ; hân hoan
joyful; delighted
愉悅 HSK_7-9
与否 yǔ fǒu
hay không
whether or not
與否 HSK_7-9
与日俱增 yǔrì-jùzēng
ngày càng tăng
to increase steadily day by day
與日俱增 HSK_7-9
与时俱进 yǔshí-jùjìn
theo kịp thời đại
to keep up with the times
與時俱進 HSK_7-9
予以 yǔyǐ
cho; ban cho
to give; to grant HSK_7-9
与众不同 yǔzhòng-bùtóng
khác biệt; nổi bật
to stand out from the crowd; distinctive
與眾不同 HSK_7-9
宇宙 yǔzhòu
vũ trụ
universe; cosmos HSK_7-9
玉 yù
ngọc bích
jade HSK_7-9
愈 yù
càng...càng; càng thêm
the more...the more...; even more HSK_7-9
预备 yùbèi
chuẩn bị
to prepare; to get ready
預備 HSK_7-9
预感 yùgǎn
linh cảm
to have a premonition; premonition
預感 HSK_7-9
预告 yùgào
dự báo; thông báo trước
to forecast; advance notice
預告 HSK_7-9
愈合 yùhé
lành vết thương
to heal (of a wound)
癒合 HSK_7-9
愈加 yùjiā
càng thêm
all the more; even more HSK_7-9
预见 yùjiàn
thấy trước, lường trước; tầm nhìn xa
to foresee; foresight
預見 HSK_7-9
预警 yùjǐng
cảnh báo sớm
early warning; to give advance warning
預警 HSK_7-9
郁闷 yùmèn
bực bội; u uất
gloomy; depressed
鬱悶 HSK_7-9
遇难 yùnàn
gặp nạn; tử nạn
to die in an accident; to be killed
遇難 HSK_7-9
预赛 yùsài
vòng loại
preliminary round; qualifying heat
預賽 HSK_7-9
预示 yùshì
báo trước; dự báo
to foretell; to indicate
預示 HSK_7-9
预售 yùshòu
bán trước
to sell in advance; presale
預售 HSK_7-9
预算 yùsuàn
ngân sách; dự toán
budget; to budget
預算 HSK_7-9
遇险 yùxiǎn
gặp nguy hiểm
to run into danger; to get into difficulty
遇險 HSK_7-9
预先 yùxiān
trước; từ trước
in advance; beforehand
預先 HSK_7-9
预言 yùyán
tiên đoán; lời tiên tri
to predict; prophecy
預言 HSK_7-9
寓言 yùyán
ngụ ngôn
fable HSK_7-9
愈演愈烈 yùyǎn-yùliè
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội
to become increasingly severe HSK_7-9
寓意 yùyì
ngụ ý; hàm ý
moral; implication; message HSK_7-9
预兆 yùzhào
điềm báo; báo trước
omen; sign; to foreshadow
預兆 HSK_7-9
冤 yuān
oan; bị oan
injustice; wronged HSK_7-9
冤枉 yuānwang
đổ oan; bị oan; uổng phí
to wrong; wronged; not worthwhile HSK_7-9
渊源 yuānyuán
nguồn gốc, cội nguồn; mối quan hệ lâu đời
origins; roots; long-standing ties
淵源 HSK_7-9
原创 yuánchuàng
sáng tạo nguyên bản; nguyên tác
to create (an original work); original
原創 HSK_7-9
缘分 yuánfèn
duyên phận
fate that brings people together; affinity
緣分 HSK_7-9
原告 yuángào
nguyên đơn
plaintiff HSK_7-9
缘故 yuángù
nguyên do; lý do
reason; cause
緣故 HSK_7-9
元老 yuánlǎo
nguyên lão; bậc kỳ cựu
senior figure; veteran; elder statesman HSK_7-9
园区 yuánqū
khu công nghiệp; khu công nghệ
park (industrial or technology zone)
園區 HSK_7-9
源泉 yuánquán
nguồn, nguồn suối
source; fountainhead HSK_7-9
元首 yuánshǒu
nguyên thủ quốc gia
head of state HSK_7-9
源头 yuántóu
nguồn gốc
source; origin
源頭 HSK_7-9
原型 yuánxíng
nguyên mẫu
prototype; archetype HSK_7-9
源源不断 yuányuán-búduàn
liên tục không ngừng
continuous; in an unending stream
源源不斷 HSK_7-9
源远流长 yuányuǎn-liúcháng
có lịch sử lâu đời
long-standing; with a long history
源遠流長 HSK_7-9
原汁原味 yuánzhī-yuánwèi
nguyên bản; đúng chất
original and authentic HSK_7-9
援助 yuánzhù
viện trợ; giúp đỡ
to help; to aid; assistance HSK_7-9
原装 yuánzhuāng
chính hãng; nguyên đai nguyên kiện
factory-original; genuine; in original packaging
原裝 HSK_7-9
远见 yuǎnjiàn
tầm nhìn xa
foresight; vision
遠見 HSK_7-9
远近闻名 yuǎnjìn-wénmíng
nổi tiếng khắp nơi
well-known far and wide
遠近聞名 HSK_7-9
怨 yuàn
oán trách; oán hận
to blame; to complain; resentment HSK_7-9
怨恨 yuànhèn
oán hận; hờn giận
to resent; grudge; resentment HSK_7-9
怨气 yuànqì
nỗi oán hận; bực tức
resentment; grievance
怨氣 HSK_7-9
院士 yuànshì
viện sĩ
academician HSK_7-9
怨言 yuànyán
lời oán trách
complaint HSK_7-9
曰 yuē
nói rằng (văn cổ)
to say HSK_7-9
约定俗成 yuēdìng-súchéng
thành quy ước qua thói quen; theo lệ thường
established by convention; customary
約定俗成 HSK_7-9
乐队 yuèduì
ban nhạc; dàn nhạc
band; orchestra
樂隊 HSK_7-9
悦耳 yuè’ěr
êm tai; du dương
pleasant to the ear; melodious
悅耳 HSK_7-9
越发 yuèfā
càng ngày càng
increasingly; more and more
越發 HSK_7-9
岳父 yuèfù
bố vợ
father-in-law (wife's father) HSK_7-9
越过 yuèguò
vượt qua
to cross over; to surmount
越過 HSK_7-9
阅览 yuèlǎn
đọc sách báo
to read
閱覽 HSK_7-9
阅历 yuèlì
từng trải; kinh nghiệm sống
life experience; to experience
閱歷 HSK_7-9
岳母 yuèmǔ
mẹ vợ
mother-in-law (wife's mother) HSK_7-9
乐谱 yuèpǔ
bản nhạc
musical score; sheet music
樂譜 HSK_7-9
晕头转向 yūntóu-zhuànxiàng
choáng váng mất phương hướng
confused and disoriented
暈頭轉向 HSK_7-9
陨石 yǔnshí
thiên thạch
meteorite
隕石 HSK_7-9
熨 yùn
là, ủi (quần áo)
to iron HSK_7-9
蕴藏 yùncáng
chứa đựng; tiềm tàng
to hold in reserve; to contain (untapped resources)
蘊藏 HSK_7-9
运筹帷幄 yùnchóu-wéiwò
hoạch định chiến lược
to devise strategies; strategic planning
運籌帷幄 HSK_7-9
孕妇 yùnfù
phụ nữ mang thai
pregnant woman
孕婦 HSK_7-9
蕴含 yùnhán
hàm chứa; chứa đựng
to contain; to imply
蘊含 HSK_7-9
运河 yùnhé
kênh đào
canal
運河 HSK_7-9
酝酿 yùnniàng
ấp ủ; đang được chuẩn bị
to brew; to be in the works
醞釀 HSK_7-9
运算 yùnsuàn
tính toán; phép tính
to calculate; (mathematical) operation
運算 HSK_7-9
韵味 yùnwèi
phong vị; sức lôi cuốn
charm; appeal (of style or sound)
韻味 HSK_7-9
孕育 yùnyù
nuôi dưỡng; sản sinh ra
to nurture; to give rise to HSK_7-9
运转 yùnzhuǎn
vận hành; quay, xoay vòng
to operate; to run; to revolve
運轉 HSK_7-9
运作 yùnzuò
vận hành; hoạt động
to operate; operation
運作 HSK_7-9
砸 zá
đập vỡ; làm hỏng việc
to smash; to bungle HSK_7-9
杂技 zájì
xiếc
acrobatics
雜技 HSK_7-9
杂交 zájiāo
lai tạo; lai giống
to hybridize; to crossbreed
雜交 HSK_7-9
杂乱无章 záluàn-wúzhāng
lộn xộn; hỗn độn
disorganized and chaotic
雜亂無章 HSK_7-9
栽 zāi
trồng; ngã; vấp ngã
to plant; to fall; to suffer a setback HSK_7-9
栽培 zāipéi
vun trồng; đào tạo
to cultivate; to train HSK_7-9
栽赃 zāizāng
gài tang vật đổ tội, vu oan giá họa
to frame someone
栽贓 HSK_7-9
宰 zǎi
giết mổ; chặt chém
to slaughter; to rip off (overcharge) HSK_7-9
再度 zàidù
một lần nữa
once more; again HSK_7-9
再接再厉 zàijiē-zàilì
tiếp tục phát huy; càng cố gắng hơn
to keep up the good work; to press on
再接再厲 HSK_7-9
在所难免 zàisuǒnánmiǎn
khó tránh khỏi
unavoidable
在所難免 HSK_7-9
载体 zàitǐ
vật mang; phương tiện truyền tải
carrier; medium; vehicle (for something)
載體 HSK_7-9
再现 zàixiàn
tái hiện
to reappear; to recreate
再現 HSK_7-9
在职 zàizhí
đang tại chức; đương nhiệm
to be employed; on the job
在職 HSK_7-9
攒 zǎn
dành dụm; tích góp
to save up; to accumulate
攢 HSK_7-9
暂 zàn
tạm thời
temporarily; for the time being
暫 HSK_7-9
赞不绝口 zànbùjuékǒu
khen không ngớt lời
to praise unstintingly; to be full of praise
讚不絕口 HSK_7-9
赞美 zànměi
ca ngợi; khen ngợi
to praise; to admire
讚美 HSK_7-9
暂且 zànqiě
tạm thời; hãy cứ
for now; for the time being
暫且 HSK_7-9
赞叹 zàntàn
trầm trồ khen ngợi
to exclaim in admiration
讚嘆 HSK_7-9
赞许 zànxǔ
tán thưởng; khen ngợi
to praise; to approve of
讚許 HSK_7-9
赞扬 zànyáng
biểu dương, tuyên dương
to praise; to commend
讚揚 HSK_7-9
赞助 zànzhù
tài trợ
to sponsor; to support financially
贊助 HSK_7-9
葬 zàng
chôn cất; mai táng
to bury (the dead) HSK_7-9
葬礼 zànglǐ
đám tang; lễ tang
funeral; burial
葬禮 HSK_7-9
糟粕 zāopò
cặn bã
dross; worthless residue HSK_7-9
糟蹋 zāotà
phung phí; làm hỏng; chà đạp
to waste; to spoil; to ruin HSK_7-9
遭殃 zāoyāng
gặp tai họa
to suffer a calamity HSK_7-9
凿 záo
đục; khoan lỗ; cái đục
to chisel; to bore a hole; chisel
鑿 HSK_7-9
枣 zǎo
táo tàu
jujube; Chinese date
棗 HSK_7-9
早年 zǎonián
thời trẻ; nhiều năm trước
in one's early years; many years ago HSK_7-9
早日 zǎorì
sớm; trong thời gian sớm nhất
soon; at an early date HSK_7-9
灶 zào
bếp lò
kitchen stove HSK_7-9
造福 zàofú
mang lại phúc lợi; làm lợi cho
to benefit (people) HSK_7-9
造价 zàojià
giá thành xây dựng
construction cost
造價 HSK_7-9
造假 zàojiǎ
làm giả
to counterfeit; to fake HSK_7-9
造就 zàojiù
đào tạo nên; tạo nên; thành tựu
to cultivate (talent); to bring about; achievements HSK_7-9
则 zé
loại từ cho bài văn, điều khoản
measure word for written items
則 HSK_7-9
责备 zébèi
trách móc; khiển trách
to blame; to criticize
責備 HSK_7-9
责怪 zéguài
trách móc
to blame; to rebuke
責怪 HSK_7-9
贼 zéi
kẻ trộm; gian xảo
thief; wicked; sly
賊 HSK_7-9
增产 zēngchǎn
tăng sản lượng
to increase production
增產 HSK_7-9
增收 zēngshōu
tăng thu nhập
to increase revenue; to increase income HSK_7-9
增速 zēngsù
tăng tốc; tốc độ tăng trưởng
to speed up; growth rate HSK_7-9
增添 zēngtiān
thêm vào; tăng thêm
to add; to increase HSK_7-9
增值 zēngzhí
tăng giá trị
to appreciate in value; value-added HSK_7-9
渣 zhā
bã, cặn; xỉ
dregs; slag; residue HSK_7-9
扎根 zhāgēn
bén rễ; cắm rễ
to take root
紮根 HSK_7-9
扎实 zhāshi
vững chắc; chắc chắn
solid; sturdy; sound
紮實 HSK_7-9
闸 zhá
cửa cống; phanh; cầu dao
sluice gate; brake; switch
閘 HSK_7-9
眨眼 zhǎyǎn
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
to blink; to wink; in a flash HSK_7-9
榨 zhà
ép lấy nước, dầu
to press; to extract (juice, oil) HSK_7-9
炸弹 zhàdàn
quả bom
bomb
炸彈 HSK_7-9
诈骗 zhàpiàn
lừa đảo
to defraud; to swindle
詐騙 HSK_7-9
炸药 zhàyào
thuốc nổ
explosive; dynamite
炸藥 HSK_7-9
摘要 zhāiyào
tóm tắt
summary; abstract; to summarize HSK_7-9
债 zhài
nợ
debt
債 HSK_7-9
债券 zhàiquàn
trái phiếu
bond; debenture
債券 HSK_7-9
债务 zhàiwù
khoản nợ
debt; liability
債務 HSK_7-9
沾 zhān
dính; chạm vào; thấm
to be stained with; to touch; to moisten HSK_7-9
占卜 zhānbǔ
bói toán
to divine; to tell fortunes HSK_7-9
沾光 zhānguāng
hưởng lây; thơm lây
to benefit from association with someone HSK_7-9
瞻仰 zhānyǎng
chiêm ngưỡng; kính viếng
to gaze at reverently; to pay respects HSK_7-9
斩 zhǎn
chém đầu; chặt
to behead; to chop
斬 HSK_7-9
盏 zhǎn
loại từ cho đèn; chén nhỏ
measure word for lamps; small cup
盞 HSK_7-9
斩钉截铁 zhǎndīng-jiétiě
dứt khoát; quả quyết
resolute and decisive; unhesitating
斬釘截鐵 HSK_7-9
展望 zhǎnwàng
nhìn về tương lai; triển vọng
to look ahead; outlook; prospect HSK_7-9
辗转 zhǎnzhuǎn
trằn trọc; gián tiếp; qua nhiều tay
to toss and turn; indirectly; through many hands
輾轉 HSK_7-9
蘸 zhàn
chấm vào nước chấm, mực
to dip (in sauce, ink, etc.) HSK_7-9
战场 zhànchǎng
chiến trường
battlefield
戰場 HSK_7-9
绽放 zhànfàng
nở rộ; bung nở
to blossom; to bloom
綻放 HSK_7-9
站立 zhànlì
đứng
to stand HSK_7-9
占领 zhànlǐng
chiếm lĩnh; chiếm đóng
to occupy; to capture; to seize
佔領 HSK_7-9
战略 zhànlüè
chiến lược
strategy
戰略 HSK_7-9
战士 zhànshì
chiến sĩ
soldier; fighter
戰士 HSK_7-9
战术 zhànshù
chiến thuật
tactics
戰術 HSK_7-9
战役 zhànyì
chiến dịch
military campaign; battle
戰役 HSK_7-9
占用 zhànyòng
chiếm dụng
to occupy; to take up (space, time)
佔用 HSK_7-9
战友 zhànyǒu
chiến hữu; đồng đội
comrade-in-arms
戰友 HSK_7-9
章程 zhāngchéng
điều lệ
rules; regulations; charter HSK_7-9
张灯结彩 zhāngdēng-jiécǎi
treo đèn kết hoa
decorated with lanterns and colored banners
張燈結彩 HSK_7-9
张贴 zhāngtiē
dán thông báo; niêm yết
to post (a notice); to put up
張貼 HSK_7-9
张扬 zhāngyáng
phô trương; rêu rao
to publicize; to make known; ostentatious
張揚 HSK_7-9
掌舵 zhǎngduò
cầm lái; nắm quyền chỉ huy
to steer (a ship); to be at the helm HSK_7-9
涨幅 zhǎngfú
mức tăng giá
extent of a price rise; growth rate
漲幅 HSK_7-9
掌管 zhǎngguǎn
quản lý; nắm giữ
to be in charge of; to control HSK_7-9
长相 zhǎngxiàng
diện mạo; vẻ ngoài
looks; appearance
長相 HSK_7-9
涨 zhàng
nở ra khi ngâm nước; đỏ bừng mặt
to swell (when soaked); to flush (of the face)
漲 HSK_7-9
胀 zhàng
phình lên; sưng; đầy hơi
to swell; to bloat; bloated
脹 HSK_7-9
帐篷 zhàngpeng
lều
tent
帳篷 HSK_7-9
招标 zhāobiāo
mời thầu, tổ chức đấu thầu
to invite bids; to put out to tender
招標 HSK_7-9
招揽 zhāolǎn
lôi kéo khách hàng
to attract (customers); to drum up business
招攬 HSK_7-9
招募 zhāomù
chiêu mộ; tuyển mộ
to recruit; to enlist HSK_7-9
招牌 zhāopai
biển hiệu
signboard; shop sign HSK_7-9
朝气蓬勃 zhāoqì-péngbó
tràn đầy sức sống; hăng hái
full of youthful energy; vigorous
朝氣蓬勃 HSK_7-9
朝三暮四 zhāosān-mùsì
thay đổi thất thường
fickle; to blow hot and cold HSK_7-9
招商 zhāoshāng
xúc tiến đầu tư
to attract investment; investment promotion HSK_7-9
招数 zhāoshù
chiêu; thủ đoạn
trick; move; scheme
招數 HSK_7-9
朝夕相处 zhāoxī-xiāngchǔ
sớm tối bên nhau
to spend all one's time together
朝夕相處 HSK_7-9
着迷 zháomí
say mê; mê mẩn
to be fascinated; to be captivated
著迷 HSK_7-9
沼泽 zhǎozé
đầm lầy
marsh; swamp; wetlands
沼澤 HSK_7-9
罩 zhào
che; vỏ bọc; mũ trùm
cover; to cover; hood HSK_7-9
照办 zhàobàn
làm theo; tuân theo
to comply; to do as instructed
照辦 HSK_7-9
照常 zhàocháng
như thường lệ
as usual HSK_7-9
召集 zhàojí
triệu tập
to convene; to call together HSK_7-9
照例 zhàolì
theo lệ thường
as a rule; as usual HSK_7-9
照料 zhàoliào
chăm sóc
to take care of; to tend HSK_7-9
照射 zhàoshè
chiếu rọi; chiếu xạ
to shine on; to irradiate HSK_7-9
肇事 zhàoshì
gây tai nạn; gây rối
to cause an accident; to cause trouble HSK_7-9
兆头 zhàotou
điềm báo
omen; sign
兆頭 HSK_7-9
照样 zhàoyàng
vẫn như cũ; y như vậy; dù sao vẫn
as usual; in the same way; nevertheless
照樣 HSK_7-9
照耀 zhàoyào
chiếu sáng; soi rọi
to shine; to illuminate HSK_7-9
遮 zhē
che; che khuất
to cover up; to hide; to screen off HSK_7-9
遮挡 zhēdǎng
che chắn
to shelter; to block
遮擋 HSK_7-9
遮盖 zhēgài
che đậy; che phủ
to hide; to cover up
遮蓋 HSK_7-9
折腾 zhēteng
trằn trọc; làm tới làm lui; hành hạ
to toss and turn; to mess around; to torment
折騰 HSK_7-9
折叠 zhédié
gấp; có thể gấp
to fold; folding
折疊 HSK_7-9
折合 zhéhé
quy đổi; tương đương
to convert into; to be equivalent to HSK_7-9
哲理 zhélǐ
triết lý
philosophy; philosophical theory HSK_7-9
折磨 zhémó
hành hạ, giày vò
to torment; to torture HSK_7-9
折射 zhéshè
khúc xạ; phản ánh
to refract; refraction; to reflect (figuratively) HSK_7-9
珍藏 zhēncáng
cất giữ trân trọng; bộ sưu tập quý
to treasure; a collection of valuables HSK_7-9
侦查 zhēnchá
điều tra, trinh sát
to investigate; to detect
偵查 HSK_7-9
针锋相对 zhēnfēng-xiāngduì
đối đầu trực diện, ăn miếng trả miếng
to counter tit for tat; to oppose head-on
針鋒相對 HSK_7-9
针灸 zhēnjiǔ
châm cứu
acupuncture and moxibustion; acupuncture
針灸 HSK_7-9
真空 zhēnkōng
chân không
vacuum HSK_7-9
真理 zhēnlǐ
chân lý
truth HSK_7-9
真情 zhēnqíng
tình cảm chân thật; sự thật
true feelings; the real situation HSK_7-9
真是 zhēnshi
thật là
really; honestly (expressing annoyance) HSK_7-9
珍视 zhēnshì
trân trọng, coi trọng
to treasure; to value highly
珍視 HSK_7-9
侦探 zhēntàn
thám tử; làm công việc trinh thám
detective; to do detective work
偵探 HSK_7-9
珍稀 zhēnxī
quý hiếm
rare and precious HSK_7-9
真心 zhēnxīn
chân thành; hết lòng
sincerity; wholeheartedness HSK_7-9
真挚 zhēnzhì
chân thành
sincere
真摯 HSK_7-9
珍重 zhēnzhòng
trân trọng; giữ gìn sức khỏe
to treasure; take care of yourself HSK_7-9
斟酌 zhēnzhuó
cân nhắc kỹ, suy xét
to consider carefully; to deliberate HSK_7-9
枕 zhěn
gối đầu; cái gối
to rest one's head on; pillow HSK_7-9
诊所 zhěnsuǒ
phòng khám
clinic
診所 HSK_7-9
震 zhèn
rung, lắc; gây chấn động
to shake; to vibrate; to shock HSK_7-9
震荡 zhèndàng
chấn động; dao động
to shake up; to oscillate; to fluctuate
震盪 HSK_7-9
阵地 zhèndì
trận địa
(military) position; front
陣地 HSK_7-9
镇定 zhèndìng
bình tĩnh, điềm tĩnh
calm; composed
鎮定 HSK_7-9
振动 zhèndòng
rung động
to vibrate; vibration
振動 HSK_7-9
震动 zhèndòng
rung chuyển; gây chấn động mạnh
to shake; to vibrate; to strongly affect
震動 HSK_7-9
振奋 zhènfèn
làm phấn chấn, cổ vũ; phấn chấn, phấn khởi
to stir up; to inspire; invigorated
振奮 HSK_7-9
震撼 zhènhàn
gây chấn động, làm rúng động
to shock; to stun; shocking HSK_7-9
镇静 zhènjìng
bình tĩnh, trấn tĩnh
calm; cool
鎮靜 HSK_7-9
震惊 zhènjīng
gây kinh ngạc; sửng sốt
to shock; to astonish; shocked
震驚 HSK_7-9
阵容 zhènróng
đội hình
lineup; formation
陣容 HSK_7-9
振兴 zhènxīng
chấn hưng, phục hưng
to revive; to invigorate
振興 HSK_7-9
阵营 zhènyíng
phe, phe cánh
camp; faction
陣營 HSK_7-9
振作 zhènzuò
phấn chấn lên, vực dậy tinh thần
to cheer up; to pull oneself together HSK_7-9
征 zhēng
thu (thuế); tuyển mộ; trưng cầu
to levy; to recruit; to solicit
徵 HSK_7-9
蒸 zhēng
hấp; bốc hơi
to steam (cooking); to evaporate HSK_7-9
争辩 zhēngbiàn
tranh cãi, biện luận
to argue; to wrangle; a dispute
爭辯 HSK_7-9
争端 zhēngduān
tranh chấp
dispute; controversy
爭端 HSK_7-9
蒸发 zhēngfā
bốc hơi; biến mất
to evaporate; to vanish
蒸發 HSK_7-9
争分夺秒 zhēngfēn-duómiǎo
tranh thủ từng giây từng phút
to race against time; to seize every second
爭分奪秒 HSK_7-9
征服 zhēngfú
chinh phục, khuất phục
to conquer; to subdue HSK_7-9
争光 zhēngguāng
giành vinh quang cho
to win glory for (one's country, team etc.)
爭光 HSK_7-9
征集 zhēngjí
kêu gọi, thu thập; chiêu mộ
to solicit; to collect; to recruit
徵集 HSK_7-9
症结 zhēngjié
nút thắt, mấu chốt của vấn đề
crux of the problem; sticking point
癥結 HSK_7-9
争气 zhēngqì
cố gắng để không phụ lòng, làm rạng danh
to live up to expectations; to do someone proud
爭氣 HSK_7-9
征收 zhēngshōu
thu (thuế); trưng thu
to levy (a tax); to expropriate
徵收 HSK_7-9
争相 zhēngxiāng
tranh nhau, đua nhau
to vie with each other (to do something)
爭相 HSK_7-9
争先恐后 zhēngxiān-kǒnghòu
tranh nhau đi trước, sợ chậm chân
to rush forward to be first
爭先恐後 HSK_7-9
正月 zhēngyuè
tháng giêng
first month of the lunar year HSK_7-9
挣扎 zhēngzhá
vật lộn, giãy giụa
to struggle
掙扎 HSK_7-9
争执 zhēngzhí
tranh cãi, tranh chấp
to argue; to dispute; to wrangle
爭執 HSK_7-9
整顿 zhěngdùn
chỉnh đốn, chấn chỉnh
to reorganize; to tidy up; to rectify
整頓 HSK_7-9
整合 zhěnghé
tích hợp, hợp nhất
to integrate HSK_7-9
整洁 zhěngjié
gọn gàng, ngăn nắp
neat and tidy
整潔 HSK_7-9
拯救 zhěngjiù
cứu vớt, giải cứu
to save; to rescue HSK_7-9
整数 zhěngshù
số nguyên; số tròn
whole number; integer; round figure
整數 HSK_7-9
整治 zhěngzhì
chỉnh trị, xử lý, sửa chữa
to bring under control; to regulate; to fix HSK_7-9
正版 zhèngbǎn
bản chính hãng, không lậu
authorized edition; genuine (not pirated) HSK_7-9
正当 zhèngdàng
chính đáng, hợp lý
proper; legitimate; reasonable
正當 HSK_7-9
政党 zhèngdǎng
chính đảng
political party
政黨 HSK_7-9
正经 zhèngjing
đứng đắn, nghiêm túc
proper; decent; serious
正經 HSK_7-9
正能量 zhèngnéngliàng
năng lượng tích cực
positive energy; positivity HSK_7-9
正气 zhèngqì
chính khí, sự ngay thẳng
moral integrity; righteousness
正氣 HSK_7-9
政权 zhèngquán
chính quyền
regime; political power
政權 HSK_7-9
证券 zhèngquàn
chứng khoán
securities; stocks and bonds
證券 HSK_7-9
证人 zhèngrén
nhân chứng
witness
證人 HSK_7-9
正视 zhèngshì
nhìn thẳng vào, đối diện với
to face squarely; to face up to
正視 HSK_7-9
正直 zhèngzhí
ngay thẳng, chính trực
upright; honest HSK_7-9
郑重 zhèngzhòng
trang trọng, nghiêm túc
solemn; serious; earnest
鄭重 HSK_7-9
正宗 zhèngzōng
chính gốc, chính thống
authentic; genuine; orthodox HSK_7-9
之 zhī
nó, hắn, cái đó (đại từ Hán văn cổ)
him; her; it (classical object pronoun) HSK_7-9
织 zhī
dệt, đan
to weave; to knit
織 HSK_7-9
之际 zhījì
vào lúc, trong khi
at the time of; during
之際 HSK_7-9
知己 zhījǐ
tri kỷ, bạn thân hiểu nhau
intimate friend; close and understanding HSK_7-9
支架 zhījià
giá đỡ; khung; (y học) stent
stand; bracket; (medical) stent HSK_7-9
知觉 zhījué
tri giác; ý thức
perception; consciousness
知覺 HSK_7-9
支流 zhīliú
chi lưu, nhánh sông
tributary (river) HSK_7-9
芝麻 zhīma
hạt vừng
sesame seed HSK_7-9
支配 zhīpèi
chi phối, thống trị; phân bổ
to control; to dominate; to allocate HSK_7-9
支票 zhīpiào
séc
check; cheque HSK_7-9
知识分子 zhīshi fènzǐ
trí thức
intellectual
知識分子 HSK_7-9
肢体 zhītǐ
chân tay, tứ chi; thân thể
limbs; body
肢體 HSK_7-9
支援 zhīyuán
chi viện, hỗ trợ
to support; to provide assistance HSK_7-9
支柱 zhīzhù
trụ cột
mainstay; pillar; prop HSK_7-9
知足 zhīzú
biết đủ, tri túc
content with one's situation HSK_7-9
知足常乐 zhīzú-chánglè
biết đủ thì vui, tri túc thường lạc
content and happy with what one has
知足常樂 HSK_7-9
职称 zhíchēng
chức danh nghề nghiệp
professional title; professional rank
職稱 HSK_7-9
直达 zhídá
đi thẳng đến; trực tiếp, không dừng
to go directly to; direct; nonstop
直達 HSK_7-9
执法 zhífǎ
thực thi pháp luật
to enforce the law; law enforcement
執法 HSK_7-9
直观 zhíguān
trực quan
intuitive; directly perceived
直觀 HSK_7-9
直径 zhíjìng
đường kính
diameter
直徑 HSK_7-9
直觉 zhíjué
trực giác
intuition
直覺 HSK_7-9
职能 zhínéng
chức năng
function; role
職能 HSK_7-9
值钱 zhíqián
đáng tiền, có giá trị
valuable; costly
值錢 HSK_7-9
直升机 zhíshēngjī
máy bay trực thăng
helicopter
直升機 HSK_7-9
直视 zhíshì
nhìn thẳng vào
to look straight at
直視 HSK_7-9
直线 zhíxiàn
đường thẳng; mạnh, dốc (tăng hoặc giảm)
straight line; sharply (rise or fall)
直線 HSK_7-9
直辖市 zhíxiáshì
thành phố trực thuộc trung ương
municipality (directly under central government)
直轄市 HSK_7-9
执意 zhíyì
khăng khăng, cương quyết
insistently; to be determined to
執意 HSK_7-9
执照 zhízhào
giấy phép
license; permit
執照 HSK_7-9
直至 zhízhì
cho đến khi, mãi đến
until; up till HSK_7-9
执着 zhízhuó
kiên trì, chấp nhất
persistent; devoted; to cling to
執著 HSK_7-9
纸币 zhǐbì
tiền giấy
paper money; banknote
紙幣 HSK_7-9
指标 zhǐbiāo
chỉ tiêu
indicator; target; quota
指標 HSK_7-9
止步 zhǐbù
dừng bước
to stop; to halt HSK_7-9
指点 zhǐdiǎn
chỉ bảo, hướng dẫn
to point out; to give guidance
指點 HSK_7-9
只管 zhǐguǎn
cứ, cứ việc
just; go ahead and; feel free to HSK_7-9
指甲 zhǐjia
móng tay
fingernail HSK_7-9
指教 zhǐjiào
chỉ giáo, chỉ bảo
to give advice or guidance HSK_7-9
指控 zhǐkòng
tố cáo, cáo buộc
to accuse; accusation; charge HSK_7-9
指令 zhǐlìng
ra lệnh; chỉ lệnh, mệnh lệnh
to command; order; instruction HSK_7-9
指南 zhǐnán
chỉ nam, hướng dẫn
guide; guidebook HSK_7-9
纸上谈兵 zhǐshàng-tánbīng
lý thuyết suông, bàn binh trên giấy
empty theorizing with no practical use
紙上談兵 HSK_7-9
指手画脚 zhǐshǒu-huàjiǎo
khua tay múa chân; chỉ tay năm ngón
to gesture wildly while talking; to boss around
指手畫腳 HSK_7-9
指数 zhǐshù
chỉ số; số mũ
index; exponent
指數 HSK_7-9
指望 zhǐwàng
trông cậy vào; hy vọng
to count on; hope; prospect HSK_7-9
指纹 zhǐwén
dấu vân tay
fingerprint
指紋 HSK_7-9
指向 zhǐxiàng
chỉ về hướng; phương hướng
to point to; direction HSK_7-9
指引 zhǐyǐn
dẫn dắt, chỉ dẫn
to guide; guidance HSK_7-9
旨在 zhǐzài
nhằm mục đích, nhằm để
to aim to; intended to HSK_7-9
致 zhì
gửi tới, bày tỏ; gây ra
to convey; to cause HSK_7-9
置 zhì
đặt, để; lắp đặt; mua sắm
to place; to install; to buy HSK_7-9
治安 zhì’ān
trị an, an ninh trật tự
law and order; public security HSK_7-9
制裁 zhìcái
chế tài, trừng phạt
to sanction; to punish HSK_7-9
致辞 zhìcí
phát biểu, đọc diễn văn
to give a speech; to address an audience
致辭 HSK_7-9
至此 zhìcǐ
đến đây, cho đến nay
up to now; at this point HSK_7-9
质地 zhìdì
chất liệu; chất lượng
texture; quality
質地 HSK_7-9
制服 zhìfú
đồng phục
uniform HSK_7-9
制服 zhìfú
khuất phục, chế ngự
to subdue; to bring under control HSK_7-9
致富 zhìfù
làm giàu
to get rich HSK_7-9
滞后 zhìhòu
tụt hậu, chậm trễ
to lag behind
滯後 HSK_7-9
致敬 zhìjìng
bày tỏ lòng kính trọng, chào kính
to pay tribute; to salute HSK_7-9
滞留 zhìliú
bị mắc kẹt, lưu lại
to be stranded; to linger
滯留 HSK_7-9
致力于 zhìlìyú
dốc sức vào, cống hiến cho
to devote oneself to
致力於 HSK_7-9
致命 zhìmìng
chí mạng, gây chết người
fatal; deadly HSK_7-9
稚嫩 zhìnèn
non nớt
young and tender; immature HSK_7-9
质朴 zhìpǔ
giản dị, mộc mạc
simple; unadorned; unsophisticated
質樸 HSK_7-9
志气 zhìqì
chí khí, ý chí
ambition; drive; resolve
志氣 HSK_7-9
智商 zhìshāng
chỉ số IQ
IQ (intelligence quotient) HSK_7-9
致使 zhìshǐ
khiến cho, dẫn đến
to cause; resulting in HSK_7-9
质问 zhìwèn
chất vấn
to demand an explanation; to call to account
質問 HSK_7-9
窒息 zhìxī
ngạt thở
to suffocate; to choke HSK_7-9
志向 zhìxiàng
chí hướng, hoài bão
ambition; aspiration HSK_7-9
治愈 zhìyù
chữa khỏi
to cure; to heal
治癒 HSK_7-9
志愿 zhìyuàn
nguyện vọng; tình nguyện
aspiration; to volunteer
志願 HSK_7-9
制约 zhìyuē
ràng buộc, kiềm chế
to restrict; to constrain
制約 HSK_7-9
制止 zhìzhǐ
ngăn chặn, ngăn cản
to stop; to curb HSK_7-9
钟 zhōng
đồng hồ; chuông
clock; bell
鐘 HSK_7-9
忠诚 zhōngchéng
trung thành
loyal; faithful
忠誠 HSK_7-9
终端 zhōngduān
đầu cuối
terminal; end
終端 HSK_7-9
忠告 zhōnggào
khuyên bảo; lời khuyên
to advise; advice; counsel HSK_7-9
终极 zhōngjí
tối hậu, cuối cùng
ultimate; final
終極 HSK_7-9
终结 zhōngjié
kết thúc
to end; conclusion
終結 HSK_7-9
终究 zhōngjiū
rốt cuộc, xét cho cùng
eventually; after all
終究 HSK_7-9
中立 zhōnglì
trung lập
neutral; neutrality HSK_7-9
终生 zhōngshēng
suốt đời, cả đời
lifelong; throughout one's life
終生 HSK_7-9
忠实 zhōngshí
trung thực, trung thành
faithful; loyal
忠實 HSK_7-9
中途 zhōngtú
giữa đường, nửa chừng
midway; halfway; along the way HSK_7-9
忠心 zhōngxīn
lòng trung thành
loyalty; devotion HSK_7-9
衷心 zhōngxīn
chân thành, hết lòng
heartfelt; wholehearted HSK_7-9
中性 zhōngxìng
trung tính
neutral; neuter; androgynous HSK_7-9
中叶 zhōngyè
giữa thời kỳ, giữa (thế kỷ)
middle period; mid- (of an era)
中葉 HSK_7-9
中庸 zhōngyōng
trung dung; ôn hòa
the golden mean; moderate HSK_7-9
忠于 zhōngyú
trung thành với
to be loyal to
忠於 HSK_7-9
忠贞 zhōngzhēn
trung trinh, trung kiên
loyal and steadfast
忠貞 HSK_7-9
中止 zhōngzhǐ
đình chỉ, tạm ngừng
to suspend; to discontinue HSK_7-9
终止 zhōngzhǐ
chấm dứt, kết thúc
to terminate; to end
終止 HSK_7-9
肿瘤 zhǒngliú
khối u
tumor
腫瘤 HSK_7-9
种族 zhǒngzú
chủng tộc
race; ethnic group
種族 HSK_7-9
仲裁 zhòngcái
trọng tài, phân xử
to arbitrate; arbitration HSK_7-9
重创 zhòngchuāng
gây tổn thất nặng nề
to inflict heavy damage
重創 HSK_7-9
重量级 zhòngliàngjí
hạng nặng; có ảnh hưởng lớn
heavyweight; major; influential
重量級 HSK_7-9
重任 zhòngrèn
trọng trách
heavy responsibility HSK_7-9
重型 zhòngxíng
hạng nặng, loại nặng
heavy-duty; heavy HSK_7-9
重用 zhòngyòng
trọng dụng
to give an important position to HSK_7-9
众志成城 zhòngzhì-chéngchéng
đoàn kết tạo nên sức mạnh
unity is strength
眾志成城 HSK_7-9
重中之重 zhòngzhōngzhīzhòng
trọng tâm của trọng tâm, ưu tiên hàng đầu
top priority; utmost importance HSK_7-9
周密 zhōumì
chu đáo, kỹ lưỡng
careful; thorough; meticulous HSK_7-9
周岁 zhōusuì
tuổi tròn; thôi nôi
age in full years; first birthday
週歲 HSK_7-9
周旋 zhōuxuán
giao thiệp, ứng phó
to socialize; to deal with HSK_7-9
周折 zhōuzhé
trắc trở, khó khăn
twists and turns; complications HSK_7-9
周转 zhōuzhuǎn
luân chuyển (vốn); vòng quay
to circulate (funds); turnover
周轉 HSK_7-9
皱 zhòu
nhăn; nếp nhăn
to wrinkle; crease
皺 HSK_7-9
骤然 zhòurán
đột nhiên, bất chợt
suddenly; abruptly
驟然 HSK_7-9
皱纹 zhòuwén
nếp nhăn
wrinkle
皺紋 HSK_7-9
昼夜 zhòuyè
ngày đêm
day and night
晝夜 HSK_7-9
朱红 zhūhóng
đỏ son, đỏ tươi
vermilion; bright red
朱紅 HSK_7-9
诸如此类 zhūrú-cǐlèi
những điều tương tự, vân vân
things like this; and so on
諸如此類 HSK_7-9
诸位 zhūwèi
quý vị, các vị
everyone; ladies and gentlemen
諸位 HSK_7-9
竹竿 zhúgān
cây sào tre
bamboo pole HSK_7-9
逐年 zhúnián
từng năm, hằng năm
year by year HSK_7-9
逐一 zhúyī
lần lượt từng cái một
one by one HSK_7-9
拄 zhǔ
chống (gậy)
to lean on (a cane or stick) HSK_7-9
主编 zhǔbiān
tổng biên tập; biên tập
editor in chief; to edit
主編 HSK_7-9
主打 zhǔdǎ
chủ đạo, chủ lực
main; flagship; to focus on HSK_7-9
嘱咐 zhǔfù
dặn dò
to urge; to exhort; to instruct
囑咐 HSK_7-9
主力 zhǔlì
lực lượng chủ lực
main force; mainstay HSK_7-9
主权 zhǔquán
chủ quyền
sovereignty
主權 HSK_7-9
主人公 zhǔréngōng
nhân vật chính
protagonist; hero of a story HSK_7-9
主体 zhǔtǐ
chủ thể
main body; subject
主體 HSK_7-9
主题曲 zhǔtíqǔ
bài hát chủ đề
theme song
主題曲 HSK_7-9
嘱托 zhǔtuō
ủy thác, giao phó
to entrust (a task to someone)
囑託 HSK_7-9
主页 zhǔyè
trang chủ
home page
主頁 HSK_7-9
主义 zhǔyì
chủ nghĩa
-ism; ideology
主義 HSK_7-9
主宰 zhǔzǎi
chi phối, khống chế; người làm chủ
to dominate; to control; master HSK_7-9
注 zhù
rót vào, đổ vào; tập trung (chú ý)
to pour into; to concentrate (attention) HSK_7-9
驻 zhù
đóng quân, trú đóng
to be stationed; to station
駐 HSK_7-9
筑 zhù
xây dựng
to build; to construct
築 HSK_7-9
贮藏 zhùcáng
cất trữ, lưu trữ
to store; to keep in storage
貯藏 HSK_7-9
著称 zhùchēng
nổi tiếng là, được biết đến là
to be widely known as
著稱 HSK_7-9
住处 zhùchù
chỗ ở, nơi cư trú
residence; dwelling
住處 HSK_7-9
注定 zhùdìng
định sẵn, số phận đã an bài
to be destined to; doomed
註定 HSK_7-9
住户 zhùhù
hộ gia đình, cư dân
household; resident
住戶 HSK_7-9
助力 zhùlì
trợ giúp, hỗ trợ
to help; assistance HSK_7-9
注射 zhùshè
tiêm
to inject; injection HSK_7-9
注视 zhùshì
chăm chú nhìn, quan sát kỹ
to gaze at; to stare at
注視 HSK_7-9
注释 zhùshì
chú thích
to annotate; annotation
註釋 HSK_7-9
助威 zhùwēi
cổ vũ, tiếp sức
to cheer for; to encourage HSK_7-9
注销 zhùxiāo
hủy bỏ, xóa đăng ký
to cancel; to deregister
註銷 HSK_7-9
蛀牙 zhùyá
sâu răng
tooth decay; cavity HSK_7-9
铸造 zhùzào
đúc (kim loại)
to cast (metal)
鑄造 HSK_7-9
驻扎 zhùzhā
đóng quân, trú đóng
to station; to garrison
駐紮 HSK_7-9
柱子 zhùzi
cột trụ
pillar; column HSK_7-9
驻足 zhùzú
dừng chân, đứng lại
to stop and stand; to halt
駐足 HSK_7-9
爪子 zhuǎzi
móng vuốt
claw HSK_7-9
拽 zhuài
giật, kéo mạnh
to pull; to tug at HSK_7-9
专长 zhuāncháng
sở trường, chuyên môn
specialty; special skill
專長 HSK_7-9
专程 zhuānchéng
đi riêng để, đặc biệt
on a special trip; specially
專程 HSK_7-9
专柜 zhuānguì
quầy hàng riêng, quầy chuyên doanh
dedicated sales counter
專櫃 HSK_7-9
专辑 zhuānjí
album
album; record
專輯 HSK_7-9
专栏 zhuānlán
chuyên mục
column (in a publication)
專欄 HSK_7-9
专卖 zhuānmài
độc quyền bán
to sell exclusively; monopoly
專賣 HSK_7-9
专人 zhuānrén
người chuyên trách
person assigned to a task; designated person
專人 HSK_7-9
专项 zhuānxiàng
chuyên biệt, chuyên dụng
special; dedicated (fund, project)
專項 HSK_7-9
专职 zhuānzhí
chuyên trách
full-time (post); dedicated duty
專職 HSK_7-9
专制 zhuānzhì
chuyên chế, độc tài
autocratic; dictatorship
專制 HSK_7-9
专著 zhuānzhù
chuyên khảo
monograph
專著 HSK_7-9
转播 zhuǎnbō
tiếp sóng, phát lại
to broadcast; to relay
轉播 HSK_7-9
转达 zhuǎndá
chuyển đạt, truyền đạt
to convey; to pass on
轉達 HSK_7-9
转化 zhuǎnhuà
chuyển hóa
to transform; to convert
轉化 HSK_7-9
转机 zhuǎnjī
bước ngoặt tốt đẹp, chuyển biến tích cực
turn for the better; favorable turn
轉機 HSK_7-9
转型 zhuǎnxíng
chuyển đổi (mô hình)
to transform; to transition
轉型 HSK_7-9
转眼 zhuǎnyǎn
trong chớp mắt
in a flash; in the blink of an eye
轉眼 HSK_7-9
转载 zhuǎnzǎi
đăng lại
to reprint; to repost
轉載 HSK_7-9
转折 zhuǎnzhé
chuyển biến, bước ngoặt
to take a turn; shift in events
轉折 HSK_7-9
转折点 zhuǎnzhédiǎn
bước ngoặt
turning point
轉折點 HSK_7-9
传 zhuàn
truyện, tiểu sử
biography
傳 HSK_7-9
传记 zhuànjì
tiểu sử, truyện ký
biography
傳記 HSK_7-9
撰写 zhuànxiě
biên soạn, viết
to write; to compose
撰寫 HSK_7-9
转悠 zhuànyou
dạo chơi, lang thang
to wander around; to stroll
轉悠 HSK_7-9
桩 zhuāng
cọc; cái, vụ (đơn vị chỉ sự việc)
stake; pile; measure word for affairs
樁 HSK_7-9
装扮 zhuāngbàn
trang điểm, cải trang
to dress up; to disguise oneself
裝扮 HSK_7-9
庄严 zhuāngyán
trang nghiêm
solemn; stately (of an occasion or place)
莊嚴 HSK_7-9
庄园 zhuāngyuán
trang viên, điền trang
manor; estate
莊園 HSK_7-9
装置 zhuāngzhì
lắp đặt; thiết bị
to install; device
裝置 HSK_7-9
庄重 zhuāngzhòng
trang trọng, đứng đắn
serious and dignified (in manner)
莊重 HSK_7-9
幢 zhuàng
tòa, căn (đơn vị chỉ nhà)
measure word for buildings HSK_7-9
壮 zhuàng
khỏe mạnh, cường tráng; làm mạnh lên
strong; robust; to strengthen
壯 HSK_7-9
壮大 zhuàngdà
lớn mạnh; làm lớn mạnh
to grow strong and large; to strengthen
壯大 HSK_7-9
壮观 zhuàngguān
hùng vĩ, tráng lệ
spectacular; magnificent
壯觀 HSK_7-9
撞击 zhuàngjī
va chạm, đâm vào
to strike; to ram; to hit
撞擊 HSK_7-9
壮丽 zhuànglì
tráng lệ, hùng vĩ
magnificent; majestic
壯麗 HSK_7-9
壮烈 zhuàngliè
oanh liệt, anh dũng
heroic (especially of a death in battle)
壯烈 HSK_7-9
状元 zhuàngyuan
trạng nguyên; người giỏi nhất
top exam scorer; top talent in a field
狀元 HSK_7-9
追悼 zhuīdào
truy điệu, tưởng niệm
to mourn; to pay last respects HSK_7-9
追赶 zhuīgǎn
đuổi theo, đuổi kịp
to chase; to catch up with
追趕 HSK_7-9
追捧 zhuīpěng
săn đón, tâng bốc
to enthusiastically embrace; to adulate HSK_7-9
追溯 zhuīsù
truy nguyên, bắt nguồn từ
to trace back to; to date from HSK_7-9
追随 zhuīsuí
theo sau, đi theo
to follow; to accompany
追隨 HSK_7-9
追尾 zhuīwěi
đâm vào đuôi xe
to rear-end (a vehicle); to tailgate HSK_7-9
追问 zhuīwèn
gạn hỏi, truy hỏi
to question closely; to press for details
追問 HSK_7-9
追逐 zhuīzhú
đuổi theo, truy đuổi
to chase; to pursue HSK_7-9
追踪 zhuīzōng
theo dõi, truy tìm
to track; to trace
追蹤 HSK_7-9
坠 zhuì
rơi xuống; đè nặng; mặt dây chuyền
to fall; to weigh down; pendant
墜 HSK_7-9
坠落 zhuìluò
rơi xuống
to fall; to drop
墜落 HSK_7-9
准许 zhǔnxǔ
cho phép
to permit; to allow
准許 HSK_7-9
准则 zhǔnzé
chuẩn mực, quy tắc
norm; standard; criterion
準則 HSK_7-9
拙劣 zhuōliè
vụng về, kém cỏi
clumsy; botched HSK_7-9
捉迷藏 zhuōmícáng
chơi trốn tìm
to play hide-and-seek HSK_7-9
着力 zhuólì
ra sức, nỗ lực
to make an effort; to strive
著力 HSK_7-9
着落 zhuóluò
kết quả cụ thể; nơi nương tựa
whereabouts; place to settle
著落 HSK_7-9
酌情 zhuóqíng
tùy tình hình, tùy nghi
to use discretion HSK_7-9
灼热 zhuórè
nóng bỏng, nóng rát
burning hot; scorching
灼熱 HSK_7-9
着实 zhuóshí
quả thực, thật sự
truly; indeed
著實 HSK_7-9
着手 zhuóshǒu
bắt tay vào, bắt đầu
to set about; to start on
著手 HSK_7-9
着想 zhuóxiǎng
nghĩ cho, quan tâm đến
to consider (others' interests)
著想 HSK_7-9
着眼 zhuóyǎn
chú trọng vào, nhắm vào
to focus on; to have in view
著眼 HSK_7-9
卓越 zhuóyuè
xuất sắc, kiệt xuất
outstanding; distinguished HSK_7-9
着重 zhuózhòng
nhấn mạnh, chú trọng
to emphasize; to stress
著重 HSK_7-9
茁壮 zhuózhuàng
khỏe mạnh, phát triển mạnh mẽ
healthy and strong; thriving
茁壯 HSK_7-9
兹 zī
nay, hiện nay (văn cổ trang trọng)
this; now; hereby
茲 HSK_7-9
资本主义 zīběn zhǔyì
chủ nghĩa tư bản
capitalism
資本主義 HSK_7-9
资历 zīlì
thâm niên, tư lịch
qualifications; seniority
資歷 HSK_7-9
滋润 zīrùn
ẩm ướt; làm ẩm
moist; to moisten
滋潤 HSK_7-9
资深 zīshēn
kỳ cựu, lão luyện
senior; veteran
資深 HSK_7-9
滋生 zīshēng
sinh sôi, phát sinh
to breed; to cause HSK_7-9
姿态 zītài
tư thế; thái độ
posture; attitude
姿態 HSK_7-9
滋味 zīwèi
mùi vị; cảm giác
taste; flavor; feeling HSK_7-9
资讯 zīxùn
thông tin
information
資訊 HSK_7-9
资质 zīzhì
năng lực, tư cách (doanh nghiệp)
aptitude; qualifications (of a firm)
資質 HSK_7-9
资助 zīzhù
tài trợ
to subsidize; to fund
資助 HSK_7-9
籽 zǐ
hạt (giống)
seed (of a plant) HSK_7-9
子弹 zǐdàn
viên đạn
bullet
子彈 HSK_7-9
子弟 zǐdì
con em, thế hệ trẻ
child; younger generation HSK_7-9
子孙 zǐsūn
con cháu
descendants; offspring
子孫 HSK_7-9
自卑 zìbēi
tự ti
having low self-esteem; feeling inferior HSK_7-9
自称 zìchēng
tự xưng
to call oneself; self-styled
自稱 HSK_7-9
自发 zìfā
tự phát
spontaneous
自發 HSK_7-9
自费 zìfèi
tự túc chi phí
to pay one's own expenses
自費 HSK_7-9
自负 zìfù
tự chịu trách nhiệm
to take responsibility for oneself
自負 HSK_7-9
自负 zìfù
tự cao, tự phụ
conceited; self-assured
自負 HSK_7-9
字迹 zìjì
nét chữ, chữ viết tay
handwriting
字跡 HSK_7-9
自立 zìlì
tự lập
to be independent; to support oneself HSK_7-9
自理 zìlǐ
tự lo liệu, tự chăm sóc bản thân
to take care of oneself HSK_7-9
自力更生 zìlì-gēngshēng
tự lực cánh sinh
self-reliance HSK_7-9
自满 zìmǎn
tự mãn
complacent; self-satisfied
自滿 HSK_7-9
自强不息 zìqiáng-bùxī
tự cường không ngừng
to constantly strive to improve oneself
自強不息 HSK_7-9
自然而然 zìrán’érrán
một cách tự nhiên
naturally; spontaneously HSK_7-9
自然界 zìránjiè
giới tự nhiên
the natural world; nature HSK_7-9
自如 zìrú
thành thạo, dễ dàng
smoothly; with ease HSK_7-9
自始至终 zìshǐ-zhìzhōng
từ đầu đến cuối
from start to finish
自始至終 HSK_7-9
自首 zìshǒu
tự thú, đầu thú
to turn oneself in; to surrender HSK_7-9
自私 zìsī
ích kỷ
selfish HSK_7-9
字体 zìtǐ
phông chữ, kiểu chữ
font; typeface
字體 HSK_7-9
自卫 zìwèi
tự vệ
to defend oneself; self-defense
自衛 HSK_7-9
自相矛盾 zìxiāng-máodùn
tự mâu thuẫn
to contradict oneself HSK_7-9
自行 zìxíng
tự mình, tự động
on one's own; by oneself HSK_7-9
字眼 zìyǎn
câu chữ, cách dùng từ
wording; choice of words HSK_7-9
自以为是 zìyǐwéishì
tự cho mình là đúng
thinking oneself always right; opinionated
自以為是 HSK_7-9
自在 zìzai
thoải mái, tự tại
at ease; comfortable HSK_7-9
自责 zìzé
tự trách
to blame oneself
自責 HSK_7-9
自治区 zìzhìqū
khu tự trị
autonomous region
自治區 HSK_7-9
自主 zìzhǔ
tự chủ
to act on one's own; to be autonomous HSK_7-9
自尊 zìzūn
lòng tự trọng
self-respect; self-esteem HSK_7-9
宗 zōng
vụ, việc (đơn vị chỉ số lượng)
measure word for batches, cases HSK_7-9
踪迹 zōngjì
dấu vết, tung tích
trace; track; whereabouts
蹤跡 HSK_7-9
宗教 zōngjiào
tôn giáo
religion HSK_7-9
综艺 zōngyì
chương trình tạp kỹ, giải trí tổng hợp
variety show (entertainment)
綜藝 HSK_7-9
宗旨 zōngzhǐ
tôn chỉ, mục đích
objective; aim; goal HSK_7-9
总额 zǒng’é
tổng số tiền
total amount
總額 HSK_7-9
总而言之 zǒng’éryánzhī
tóm lại, nói chung
in short; in a word
總而言之 HSK_7-9
总和 zǒnghé
tổng số
sum; total
總和 HSK_7-9
纵观 zòngguān
nhìn tổng quan, xem xét toàn diện
to survey comprehensively
縱觀 HSK_7-9
纵横 zònghéng
ngang dọc; tung hoành
criss-crossed; to move about freely
縱橫 HSK_7-9
纵然 zòngrán
dù cho, cho dù
even if; even though
縱然 HSK_7-9
纵容 zòngróng
dung túng
to indulge; to condone (wrongdoing)
縱容 HSK_7-9
纵深 zòngshēn
chiều sâu
depth (of territory or development)
縱深 HSK_7-9
走过场 zǒu guòchǎng
làm cho có, làm qua loa
to go through the motions
走過場 HSK_7-9
走弯路 zǒu wānlù
đi đường vòng, phí công vô ích
to take a detour; to waste effort on a wrong approach
走彎路 HSK_7-9
走漏 zǒulòu
để lộ, làm rò rỉ (thông tin)
to leak (information) HSK_7-9
走势 zǒushì
xu thế, xu hướng
trend; tendency
走勢 HSK_7-9
走私 zǒusī
buôn lậu
to smuggle HSK_7-9
走投无路 zǒutóu-wúlù
cùng đường, không lối thoát
at the end of one's rope; desperate
走投無路 HSK_7-9
走向 zǒuxiàng
hướng đi, xu hướng
direction; trend HSK_7-9
揍 zòu
đánh, nện
to hit; to beat (someone) HSK_7-9
奏效 zòuxiào
có hiệu quả, phát huy tác dụng
to be effective; to work HSK_7-9
租赁 zūlìn
thuê, cho thuê
to rent; to lease
租賃 HSK_7-9
足不出户 zúbùchūhù
không rời khỏi nhà, ở lì trong nhà
to not leave home; to stay indoors
足不出戶 HSK_7-9
足迹 zújì
dấu chân, dấu vết
footprint; track
足跡 HSK_7-9
足智多谋 zúzhì-duōmóu
mưu trí, đa mưu túc trí
resourceful
足智多謀 HSK_7-9
祖传 zǔchuán
gia truyền, tổ truyền
handed down from one's ancestors
祖傳 HSK_7-9
祖父 zǔfù
ông nội
paternal grandfather HSK_7-9
祖籍 zǔjí
quê gốc, nguyên quán
ancestral home HSK_7-9
组建 zǔjiàn
thành lập, tổ chức
to organize; to set up
組建 HSK_7-9
阻拦 zǔlán
ngăn cản
to stop; to obstruct
阻攔 HSK_7-9
阻力 zǔlì
sức cản, trở lực
resistance HSK_7-9
祖母 zǔmǔ
bà nội
paternal grandmother HSK_7-9
阻挠 zǔnáo
cản trở, ngăn trở
to obstruct; to thwart
阻撓 HSK_7-9
组装 zǔzhuāng
lắp ráp
to assemble; to put together
組裝 HSK_7-9
祖宗 zǔzong
tổ tiên
ancestor HSK_7-9
钻空子 zuān kòngzi
lợi dụng kẽ hở
to exploit a loophole
鑽空子 HSK_7-9
钻研 zuānyán
nghiên cứu sâu, đào sâu tìm hiểu
to study intensively; to delve into
鑽研 HSK_7-9
钻石 zuànshí
kim cương
diamond
鑽石 HSK_7-9
嘴唇 zuǐchún
môi
lip HSK_7-9
罪犯 zuìfàn
tội phạm
criminal HSK_7-9
罪魁祸首 zuìkuí-huòshǒu
thủ phạm chính, kẻ đầu sỏ
chief culprit; main cause of a disaster
罪魁禍首 HSK_7-9
尊贵 zūnguì
cao quý, tôn quý
noble; distinguished; honorable
尊貴 HSK_7-9
遵循 zūnxún
tuân theo, tuân thủ
to follow; to abide by HSK_7-9
尊严 zūnyán
phẩm giá, nhân phẩm
dignity
尊嚴 HSK_7-9
遵照 zūnzhào
tuân theo, làm theo
to comply with; to follow (rules) HSK_7-9
琢磨 zuómo
ngẫm nghĩ, suy ngẫm
to ponder; to mull over HSK_7-9
左顾右盼 zuǒgù-yòupàn
nhìn ngang nhìn ngửa, ngó nghiêng
to look around restlessly
左顧右盼 HSK_7-9
作弊 zuòbì
gian lận
to cheat HSK_7-9
作对 zuòduì
chống đối, đối đầu với
to oppose; to set oneself against
作對 HSK_7-9
作废 zuòfèi
trở nên vô hiệu, hủy bỏ
to become invalid; to cancel
作廢 HSK_7-9
作风 zuòfēng
tác phong
style; manner (of work)
作風 HSK_7-9
作客 zuòkè
làm khách, đến chơi nhà
to stay somewhere as a guest HSK_7-9
作料 zuòliao
gia vị
condiments; seasoning HSK_7-9
坐落 zuòluò
tọa lạc
to be located; to be situated HSK_7-9
座谈 zuòtán
tọa đàm
to have an informal discussion
座談 HSK_7-9
作为 zuòwéi
thành tựu; với tư cách là
accomplishment; to act as
作為 HSK_7-9
作物 zuòwù
cây trồng, hoa màu
crop HSK_7-9
作息 zuòxī
làm việc và nghỉ ngơi, sinh hoạt hằng ngày
to work and rest; daily routine HSK_7-9
座右铭 zuòyòumíng
châm ngôn
motto; maxim
座右銘 HSK_7-9
作战 zuòzhàn
tác chiến, chiến đấu
to fight; to do battle
作戰 HSK_7-9
做证 zuòzhèng
làm chứng
to testify; to bear witness
做證 HSK_7-9
做主 zuòzhǔ
quyết định, làm chủ
to make the decision; to take charge HSK_7-9