Danh sách từ vựng HSK 4
HSK 4 bổ sung 1.000 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 2.000 từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 啊 | 啊 | ā | ơ, àah (interjection of surprise) |
| 2 | 爱情 | 愛情 | àiqíng | tình yêu, ái tìnhromance; love |
| 3 | 爱心 | 愛心 | àixīn | lòng nhân ái, lòng trắc ẩncompassion; kindness |
| 4 | 安检 | 安檢 | ānjiǎn | qua kiểm tra an ninh; kiểm tra an ninhto go through security; security check |
| 5 | 安排 | 安排 | ānpái | sắp xếp, bố trí; lên kế hoạchto arrange; to plan |
| 6 | 按 | 按 | àn | ấn, bấm; theo, dựa theoto press; according to |
| 7 | 按时 | 按時 | ànshí | đúng giờ, đúng hẹnon time; on schedule |
| 8 | 按照 | 按照 | ànzhào | theo, dựa theoaccording to; in accordance with |
| 9 | 白酒 | 白酒 | báijiǔ | rượu trắng (rượu Trung Quốc)baijiu (Chinese liquor) |
| 10 | 办公 | 辦公 | bàngōng | làm việc văn phòngto work in an office |
| 11 | 办理 | 辦理 | bànlǐ | xử lý, giải quyếtto handle; to process |
| 12 | 办事 | 辦事 | bànshì | làm việc, xử lý công việcto handle affairs; to work |
| 13 | 棒 | 棒 | bàng | giỏi, tuyệtgreat; wonderful |
| 14 | 保护 | 保護 | bǎohù | bảo vệto protect |
| 15 | 保证 | 保證 | bǎozhèng | đảm bảo, cam kếtto guarantee; guarantee |
| 16 | 抱 | 抱 | bào | ômto hug; to hold |
| 17 | 报考 | 報考 | bàokǎo | đăng ký thito sign up for an exam |
| 18 | 报名 | 報名 | bàomíng | đăng kýto sign up; to register |
| 19 | 抱歉Được dạy trong Second Language | 抱歉 | bàoqiàn | xin lỗi, áy náysorry; apologetic |
| 20 | 背 | 背 | bēi | cõng, vácto carry on one's back |
| 21 | 背包 | 背包 | bēibāo | ba lôbackpack |
| 22 | 北部 | 北部 | běibù | miền bắc, phía bắcnorthern part; north |
| 23 | 倍 | 倍 | bèi | lần (đơn vị nhân)times (multiplier); -fold |
| 24 | 本科 | 本科 | běnkē | hệ đại học, cử nhânundergraduate (program) |
| 25 | 本来 | 本來 | běnlái | vốn có; vốn dĩ, lúc đầuoriginal; originally; at first |
| 26 | 笨 | 笨 | bèn | ngốc, ngu ngốcstupid; foolish |
| 27 | 鼻子 | 鼻子 | bízi | mũinose |
| 28 | 笔试 | 筆試 | bǐshì | thi viếtto take a written exam; written exam |
| 29 | 毕业 | 畢業 | bìyè | tốt nghiệpto graduate |
| 30 | 毕业生 | 畢業生 | bìyèshēng | người tốt nghiệpgraduate (of a school) |
| 31 | 便于 | 便於 | biànyú | thuận tiện cho, dễ dàngconvenient for; easy to |
| 32 | 标准 | 標準 | biāozhǔn | tiêu chuẩnstandard; criterion |
| 33 | 表 | 表 | biǎo | biểu mẫu; bảng; bày tỏform; table; to express |
| 34 | 表格 | 表格 | biǎogé | biểu mẫu, bảngform; table |
| 35 | 表示 | 表示 | biǎoshì | bày tỏ, thể hiệnto express; to indicate |
| 36 | 表现 | 表現 | biǎoxiàn | thể hiện; biểu hiện, thành tíchto display; performance |
| 37 | 表扬 | 表揚 | biǎoyáng | khen ngợito praise; to commend |
| 38 | 饼干 | 餅乾 | bǐnggān | bánh quycookie; cracker; biscuit |
| 39 | 并Được dạy trong Second Language | 並 | bìng | và; cũng; (không) hềand; also; (not) at all |
| 40 | 并且 | 並且 | bìngqiě | và; hơn nữaand; moreover; furthermore |
| 41 | 播放 | 播放 | bōfàng | phát sóng, phátto broadcast; to play |
| 42 | 博士 | 博士 | bóshì | tiến sĩPhD; doctorate |
| 43 | 不必 | 不必 | búbì | không cần, không phảineed not; don't have to |
| 44 | 不便 | 不便 | búbiàn | bất tiện, không thuận tiệninconvenient; unsuitable |
| 45 | 不断 | 不斷 | búduàn | liên tục, không ngừngcontinuously; constantly |
| 46 | 不够 | 不夠 | búgòu | không đủnot enough; insufficient |
| 47 | 不过Được dạy trong Second Language | 不過 | búguò | nhưng, tuy nhiên; chỉbut; however; only |
| 48 | 不论 | 不論 | búlùn | bất kể, dùno matter; regardless of |
| 49 | 步 | 步 | bù | bước, bước chânstep; pace |
| 50 | 部 | 部 | bù | bộ (phòng ban); (loại từ cho phim, máy móc)department; measure word for films, machines etc |
| 51 | 不得不 | 不得不 | bùdébù | phải, đành phảihave to; cannot but |
| 52 | 部分 | 部分 | bùfen | phần, bộ phậnpart; portion |
| 53 | 不管 | 不管 | bùguǎn | bất kể, dùno matter; regardless of |
| 54 | 不光 | 不光 | bùguāng | không chỉnot only |
| 55 | 不仅 | 不僅 | bùjǐn | không chỉnot only |
| 56 | 不满 | 不滿 | bùmǎn | bất mãn, không hài lòngdissatisfied; discontented |
| 57 | 部门 | 部門 | bùmén | bộ phận, phòng bandepartment; sector |
| 58 | 不如 | 不如 | bùrú | không bằng; chi bằng, tốt hơn lànot as good as; it would be better to |
| 59 | 擦 | 擦 | cā | lau, chùito wipe; to rub |
| 60 | 猜 | 猜 | cāi | đoánto guess |
| 61 | 材料 | 材料 | cáiliào | vật liệu, nguyên liệu; tài liệu; số liệumaterial; documents; data |
| 62 | 参观 | 參觀 | cānguān | tham quanto visit (a place) |
| 63 | 参赛 | 參賽 | cānsài | tham gia thi đấuto take part in a competition |
| 64 | 餐厅 | 餐廳 | cāntīng | nhà hàng, phòng ănrestaurant; dining hall |
| 65 | 操场 | 操場 | cāochǎng | sân thể dục, sân tậpplayground; sports field |
| 66 | 厕所 | 廁所 | cèsuǒ | nhà vệ sinhtoilet; restroom |
| 67 | 查看 | 查看 | chákàn | kiểm tra, xem xétto check; to look over |
| 68 | 茶叶 | 茶葉 | cháyè | lá trà, tràtea leaves; tea |
| 69 | 查找 | 查找 | cházhǎo | tra tìm, tìm kiếmto search for; to look up |
| 70 | 差点儿 | 差點兒 | chàdiǎnr | suýt, gần nhưalmost; nearly |
| 71 | 产生 | 產生 | chǎnshēng | sinh ra, tạo ra; phát sinh, nảy sinhto produce; to arise |
| 72 | 厂 | 廠 | chǎng | nhà máy, xưởngfactory |
| 73 | 场 | 場 | chǎng | (loại từ cho buổi biểu diễn, sự kiện)measure word for events, performances etc |
| 74 | 超过 | 超過 | chāoguò | vượt quá, vượt quato exceed; to surpass |
| 75 | 车速 | 車速 | chēsù | tốc độ xevehicle speed |
| 76 | 车位 | 車位 | chēwèi | chỗ đỗ xeparking space |
| 77 | 城 | 城 | chéng | thành, thành phốcity; town |
| 78 | 乘 | 乘 | chéng | đi (xe); nhân (toán học)to ride; to multiply (math) |
| 79 | 成功 | 成功 | chénggōng | thành côngto succeed; successful |
| 80 | 乘客 | 乘客 | chéngkè | hành kháchpassenger |
| 81 | 诚实 | 誠實 | chéngshí | trung thực, thật thàhonest |
| 82 | 成为 | 成為 | chéngwéi | trở thànhto become |
| 83 | 乘坐 | 乘坐 | chéngzuò | đi, ngồi (phương tiện)to ride in; to take (a vehicle) |
| 84 | 吃惊 | 吃驚 | chījīng | giật mình, ngạc nhiênto be surprised; to be startled |
| 85 | 迟 | 遲 | chí | muộn, trễlate |
| 86 | 重 | 重 | chóng | lại, lần nữaagain; re- |
| 87 | 重新 | 重新 | chóngxīn | lại, một lần nữaagain; anew; once more |
| 88 | 出差 | 出差 | chūchāi | đi công tácto go on a business trip |
| 89 | 出口 | 出口 | chūkǒu | lối ra; xuất khẩuexit; to export |
| 90 | 出现 | 出現 | chūxiàn | xuất hiệnto appear; to emerge |
| 91 | 出行 | 出行 | chūxíng | ra ngoài, đi lạito travel; to go out |
| 92 | 出租 | 出租 | chūzū | cho thuêto rent out |
| 93 | 厨房 | 廚房 | chúfáng | nhà bếpkitchen |
| 94 | 厨师 | 廚師 | chúshī | đầu bếpchef; cook |
| 95 | 窗 | 窗 | chuāng | cửa sổwindow |
| 96 | 窗户 | 窗戶 | chuānghu | cửa sổwindow |
| 97 | 吹 | 吹 | chuī | thổi; khoác lácto blow; to brag |
| 98 | 词语 | 詞語 | cíyǔ | từ ngữword; phrase; term |
| 99 | 此 | 此 | cǐ | này, đâythis; these |
| 100 | 此次 | 此次 | cǐ cì | lần nàythis time |
| 101 | 此外 | 此外 | cǐwài | ngoài ra, hơn nữabesides; in addition |
| 102 | 从此 | 從此 | cóngcǐ | từ đó, kể từ đófrom then on; henceforth |
| 103 | 从来 | 從來 | cónglái | luôn, xưa nay; chưa từng (dùng phủ định)always; never (in negative) |
| 104 | 从中 | 從中 | cóngzhōng | từ đó, từ trong đófrom it; from among |
| 105 | 粗 | 粗 | cū | thô, dày; thô rápthick; coarse; rough |
| 106 | 粗心 | 粗心 | cūxīn | cẩu thả, bất cẩncareless; thoughtless |
| 107 | 村 | 村 | cūn | làng, thônvillage |
| 108 | 存 | 存 | cún | để dành, cất giữto save; to store |
| 109 | 错过 | 錯過 | cuòguò | bỏ lỡto miss (an opportunity, a train) |
| 110 | 错误 | 錯誤 | cuòwù | sai; lỗi, sai lầmmistake; wrong |
| 111 | 答应 | 答應 | dāying | đồng ý, hứato agree; to promise |
| 112 | 答 | 答 | dá | trả lời, đápto answer; to reply |
| 113 | 答案 | 答案 | dá’àn | đáp án, lời giảianswer; solution |
| 114 | 达到 | 達到 | dádào | đạt được, đạt tớito reach; to achieve |
| 115 | 打招呼 | 打招呼 | dǎ zhāohu | chào hỏito greet; to say hello |
| 116 | 打败 | 打敗 | dǎbài | đánh bạito defeat; to beat |
| 117 | 打工 | 打工 | dǎgōng | làm thêm, làm bán thời gianto work a part-time job |
| 118 | 打扰 | 打擾 | dǎrǎo | làm phiền, quấy rầyto disturb; to bother |
| 119 | 打印 | 打印 | dǎyìn | into print |
| 120 | 打印机 | 打印機 | dǎyìnjī | máy inprinter |
| 121 | 打折 | 打折 | dǎzhé | giảm giáto give a discount |
| 122 | 打针 | 打針 | dǎzhēn | tiêmto get or give an injection |
| 123 | 大巴 | 大巴 | dàbā | xe buýt lớn, xe kháchlarge bus; coach |
| 124 | 大大 | 大大 | dàdà | rất nhiều, đáng kểgreatly; enormously |
| 125 | 大夫 | 大夫 | dàifu | bác sĩdoctor |
| 126 | 大量 | 大量 | dàliàng | số lượng lớnlarge quantity; large amount of |
| 127 | 大赛 | 大賽 | dàsài | cuộc thi lớn, giải đấu lớnmajor competition |
| 128 | 大厅 | 大廳 | dàtīng | đại sảnh, sảnhhall; lobby |
| 129 | 大约 | 大約 | dàyuē | khoảng, ước chừng; có lẽapproximately; probably |
| 130 | 大自然 | 大自然 | dàzìrán | thiên nhiên, tự nhiênnature |
| 131 | 待 | 待 | dāi | ở, ở lạito stay; to remain |
| 132 | 戴 | 戴 | dài | đeo, đội (kính, mũ, trang sức)to wear (accessories, glasses, hats) |
| 133 | 袋子 | 袋子 | dàizi | túibag |
| 134 | 单位 | 單位 | dānwèi | đơn vị, cơ quan công tác; đơn vị (đo lường)work unit; workplace; unit (of measure) |
| 135 | 当Được dạy trong Second Language | 當 | dāng | làm, đảm nhiệm; khi, lúcto be; to act as; when |
| 136 | 当时 | 當時 | dāngshí | lúc đó, khi đóat that time; then |
| 137 | 刀 | 刀 | dāo | daoknife |
| 138 | 导游 | 導遊 | dǎoyóu | hướng dẫn viên du lịch; dẫn tourtour guide; to guide a tour |
| 139 | 倒 | 倒 | dào | đổ, rót; lộn ngược; trái lạito pour; to turn upside down; contrary to expectation |
| 140 | 道 | 道 | dào | đường, con đường; (loại từ cho món ăn, câu hỏi)road; way; measure word for questions, dishes etc |
| 141 | 到底 | 到底 | dàodǐ | rốt cuộc, cuối cùngafter all; on earth (in questions); in the end |
| 142 | 到来 | 到來 | dàolái | đến, tớito arrive; arrival |
| 143 | 道路 | 道路 | dàolù | đường, con đườngroad; path |
| 144 | 道歉 | 道歉 | dàoqiàn | xin lỗito apologize |
| 145 | 得意 | 得意 | déyì | đắc ý, tự mãnproud of oneself; pleased with oneself |
| 146 | 登机 | 登機 | dēngjī | lên máy bayto board a plane |
| 147 | 等Được dạy trong Second Language | 等 | děng | vân vân; loại, hạngand so on; etc.; class; grade |
| 148 | 等到 | 等到 | děngdào | đến lúc, cho tới khiuntil; by the time |
| 149 | 低 | 低 | dī | thấp; hạ thấplow; to lower |
| 150 | 低价 | 低價 | dījià | giá rẻ, giá thấplow price |
| 151 | 低温 | 低溫 | dīwēn | nhiệt độ thấplow temperature |
| 152 | 低于 | 低於 | dīyú | thấp hơnto be lower than |
| 153 | 底 | 底 | dǐ | đáy; nền, gốcbottom; base |
| 154 | 底下 | 底下 | dǐxia | phía dưới, bên dướibelow; underneath |
| 155 | 地球 | 地球 | dìqiú | trái đấtEarth |
| 156 | 地址 | 地址 | dìzhǐ | địa chỉaddress |
| 157 | 点名 | 點名 | diǎnmíng | điểm danh; gọi tênto call the roll; to name |
| 158 | 点头 | 點頭 | diǎntóu | gật đầuto nod |
| 159 | 电动车 | 電動車 | diàndòngchē | xe điệnelectric bike; scooter |
| 160 | 电视剧 | 電視劇 | diànshìjù | phim truyền hìnhTV series; drama |
| 161 | 掉 | 掉 | diào | rơi, rớt; mấtto fall; to drop; to lose |
| 162 | 调查 | 調查 | diàochá | điều tra, khảo sátto investigate; to survey |
| 163 | 订 | 訂 | dìng | đặt, đặt trước; đặt mua (báo, tạp chí)to order; to subscribe |
| 164 | 定 | 定 | dìng | quyết định, ấn địnhto decide; to set; to fix |
| 165 | 东部 | 東部 | dōngbù | miền đông, phía đôngeastern part |
| 166 | 动车 | 動車 | dòngchē | tàu cao tốchigh-speed train |
| 167 | 动作 | 動作 | dòngzuò | động tác, hành độngmovement; action |
| 168 | 读者 | 讀者 | dúzhě | độc giảreader |
| 169 | 堵车 | 堵車 | dǔchē | kẹt xeto be stuck in traffic; traffic jam |
| 170 | 度假 | 度假 | dùjià | đi nghỉ mát, nghỉ phépto go on vacation |
| 171 | 肚子 | 肚子 | dùzi | bụngbelly; stomach |
| 172 | 短信 | 短信 | duǎnxìn | tin nhắntext message |
| 173 | 队 | 隊 | duì | đội, tổteam; squad |
| 174 | 对方 | 對方 | duìfāng | bên kia, đối phươngthe other party; counterpart |
| 175 | 对面 | 對面 | duìmiàn | đối diệnopposite; across the way |
| 176 | 对于 | 對於 | duìyú | đối vớiregarding; concerning |
| 177 | 队员 | 隊員 | duìyuán | thành viên độiteam member |
| 178 | 队长 | 隊長 | duìzhǎng | đội trưởngcaptain; team leader |
| 179 | 顿 | 頓 | dùn | (loại từ cho bữa ăn)measure word for meals |
| 180 | 多么 | 多麼 | duōme | biết bao, thật làhow (wonderful etc); what a |
| 181 | 多数 | 多數 | duōshù | đa số, phần lớnmajority; most |
| 182 | 多样 | 多樣 | duōyàng | đa dạng, phong phúdiverse; varied |
| 183 | 而Được dạy trong Second Language | 而 | ér | và; nhưng, màand; but; yet |
| 184 | 儿童 | 兒童 | értóng | trẻ emchild; children |
| 185 | 发出 | 發出 | fāchū | phát ra, đưa rato send out; to issue; to emit |
| 186 | 发送 | 發送 | fāsòng | gửi đi, truyền đito send; to transmit |
| 187 | 法 | 法 | fǎ | pháp luật; phương pháplaw; method |
| 188 | 法律 | 法律 | fǎlǜ | pháp luậtlaw |
| 189 | 翻译 | 翻譯 | fānyì | dịch; người dịch, phiên dịch viênto translate; translator |
| 190 | 烦 | 煩 | fán | bực bội; làm phiềnannoyed; to bother |
| 191 | 烦恼 | 煩惱 | fánnǎo | buồn phiền, lo lắngworried; distressed |
| 192 | 反对 | 反對 | fǎnduì | phản đốito oppose; to object to |
| 193 | 方面 | 方面 | fāngmiàn | mặt, phương diệnaspect; respect |
| 194 | 方式 | 方式 | fāngshì | cách, phương thứcway; method |
| 195 | 房东 | 房東 | fángdōng | chủ nhà (cho thuê)landlord |
| 196 | 房租 | 房租 | fángzū | tiền thuê nhàrent |
| 197 | 放弃 | 放棄 | fàngqì | từ bỏto give up; to abandon |
| 198 | 放松 | 放鬆 | fàngsōng | thư giãn, thả lỏngto relax; to loosen |
| 199 | 费 | 費 | fèi | phí, tiền; tốnfee; to cost |
| 200 | 费用 | 費用 | fèiyong | chi phíexpense; cost |
| 201 | 分数 | 分數 | fēnshù | điểm sốscore; grade |
| 202 | 分为 | 分為 | fēnwéi | chia thànhto divide into |
| 203 | 份 | 份 | fèn | (loại từ cho phần, bản)measure word for copies, portions |
| 204 | 丰富 | 豐富 | fēngfù | phong phú, dồi dàorich; abundant |
| 205 | 风景 | 風景 | fēngjǐng | phong cảnhscenery |
| 206 | 否则 | 否則 | fǒuzé | nếu không, kẻootherwise |
| 207 | 幅 | 幅 | fú | (loại từ cho bức tranh, tấm vải)measure word for paintings, cloth |
| 208 | 符合 | 符合 | fúhé | phù hợp, đáp ứngto conform to; to meet |
| 209 | 付 | 付 | fù | trả (tiền)to pay |
| 210 | 父母 | 父母 | fùmǔ | cha mẹparents |
| 211 | 父女 | 父女 | fùnǚ | cha và con gáifather and daughter |
| 212 | 父亲 | 父親 | fùqīn | chafather |
| 213 | 复印 | 複印 | fùyìn | photo, sao chụpto photocopy |
| 214 | 复杂 | 複雜 | fùzá | phức tạpcomplicated; complex |
| 215 | 负责 | 負責 | fùzé | chịu trách nhiệm; có trách nhiệmto be responsible for; conscientious |
| 216 | 负责人 | 負責人 | fùzérén | người phụ tráchperson in charge |
| 217 | 父子 | 父子 | fùzǐ | cha và con traifather and son |
| 218 | 改 | 改 | gǎi | đổi, thay đổi; sửato change; to correct |
| 219 | 改变 | 改變 | gǎibiàn | thay đổito change; to alter |
| 220 | 干 | 乾 | gān | khôdry |
| 221 | 干杯 | 乾杯 | gānbēi | cạn ly, nâng lyto drink a toast; cheers |
| 222 | 赶 | 趕 | gǎn | đuổi kịp; vộito catch up with; to hurry |
| 223 | 敢 | 敢 | gǎn | dámto dare |
| 224 | 感 | 感 | gǎn | cảm giác về, tính (hậu tố)sense of; feeling |
| 225 | 感动 | 感動 | gǎndòng | xúc động; làm cảm độngmoved; to move (someone) |
| 226 | 赶紧 | 趕緊 | gǎnjǐn | vội vàng, nhanh chónghurriedly; promptly |
| 227 | 感觉Được dạy trong Second Language | 感覺 | gǎnjué | cảm giác; cảm thấyfeeling; to feel |
| 228 | 赶快 | 趕快 | gǎnkuài | nhanh lên, mau lênquickly; at once |
| 229 | 感情 | 感情 | gǎnqíng | tình cảmfeelings; emotion |
| 230 | 感人 | 感人 | gǎnrén | cảm động lòng người, làm xúc độngmoving; touching |
| 231 | 赶上 | 趕上 | gǎnshàng | đuổi kịp; kịpto catch up with; to make it in time |
| 232 | 感受 | 感受 | gǎnshòu | cảm nhận; cảm nghĩto feel; experience |
| 233 | 感谢 | 感謝 | gǎnxiè | cảm ơnto thank |
| 234 | 干活儿 | 幹活兒 | gànhuór | làm việc, lao độngto work; to do manual labor |
| 235 | 钢琴 | 鋼琴 | gāngqín | đàn pianopiano |
| 236 | 高价 | 高價 | gāojià | giá caohigh price |
| 237 | 高考 | 高考 | gāokǎo | kỳ thi đại họccollege entrance exam |
| 238 | 高速 | 高速 | gāosù | tốc độ caohigh-speed |
| 239 | 高温 | 高溫 | gāowēn | nhiệt độ caohigh temperature |
| 240 | 高于 | 高於 | gāoyú | cao hơnto be higher than; to exceed |
| 241 | 胳膊 | 胳膊 | gēbo | cánh tayarm |
| 242 | 歌声 | 歌聲 | gēshēng | tiếng hátsinging voice |
| 243 | 歌手 | 歌手 | gēshǒu | ca sĩsinger |
| 244 | 各 | 各 | gè | mỗi, từngeach; every |
| 245 | 各地 | 各地 | gèdì | các nơi, khắp nơivarious places |
| 246 | 各个 | 各個 | gègè | mỗi, từng; lần lượteach; every; one by one |
| 247 | 各位 | 各位 | gèwèi | mọi người, quý vịeveryone; everybody |
| 248 | 各种 | 各種 | gèzhǒng | các loạivarious kinds of |
| 249 | 更加 | 更加 | gèngjiā | càng, hơn nữaeven more |
| 250 | 工厂 | 工廠 | gōngchǎng | nhà máyfactory |
| 251 | 功夫 | 功夫 | gōngfu | công phu, bản lĩnh; võ thuật, kung fuskill; kung fu |
| 252 | 公共 | 公共 | gōnggòng | công cộngpublic |
| 253 | 功课 | 功課 | gōngkè | bài tập, việc họchomework; schoolwork |
| 254 | 公里 | 公里 | gōnglǐ | ki-lô-métkilometer |
| 255 | 公路 | 公路 | gōnglù | đường quốc lộ, đường lớnhighway; road |
| 256 | 工人 | 工人 | gōngrén | công nhânworker |
| 257 | 工资 | 工資 | gōngzī | tiền lươngwages; salary |
| 258 | 共 | 共 | gòng | tổng cộngin total; altogether |
| 259 | 共同 | 共同 | gòngtóng | chung, cùngcommon; joint |
| 260 | 够 | 夠 | gòu | đủenough |
| 261 | 购买 | 購買 | gòumǎi | mua, mua sắmto purchase; to buy |
| 262 | 购物 | 購物 | gòuwù | mua sắmto shop; shopping |
| 263 | 估计 | 估計 | gūjì | ước tính, đoánto estimate; to reckon |
| 264 | 姑娘 | 姑娘 | gūniang | cô gáigirl; young woman |
| 265 | 鼓励 | 鼓勵 | gǔlì | khuyến khích, động viênto encourage |
| 266 | 顾客 | 顧客 | gùkè | khách hàngcustomer |
| 267 | 故意 | 故意 | gùyì | cố ýon purpose; deliberately |
| 268 | 挂 | 掛 | guà | treo; cúp (điện thoại)to hang; to hang up (the phone) |
| 269 | 关键 | 關鍵 | guānjiàn | then chốt, mấu chốtkey; crucial point |
| 270 | 观看 | 觀看 | guānkàn | xem, theo dõito watch; to view |
| 271 | 观众 | 觀眾 | guānzhòng | khán giảaudience; spectators |
| 272 | 管 | 管 | guǎn | quản lý; quản, kiểm soátto manage; to control |
| 273 | 管理 | 管理 | guǎnlǐ | quản lýto manage; to administer |
| 274 | 光 | 光 | guāng | ánh sáng; chỉ, chỉ có; dùng hếtlight; only; used up |
| 275 | 广播 | 廣播 | guǎngbō | phát sóng; chương trình phát thanhto broadcast; broadcast |
| 276 | 广告 | 廣告 | guǎnggào | quảng cáoadvertisement |
| 277 | 逛 | 逛 | guàng | dạo, đi dạoto stroll; to visit |
| 278 | 规定 | 規定 | guīdìng | quy địnhto stipulate; regulation |
| 279 | 国籍 | 國籍 | guójí | quốc tịchnationality |
| 280 | 国际 | 國際 | guójì | quốc tếinternational |
| 281 | 果汁 | 果汁 | guǒzhī | nước ép trái câyfruit juice |
| 282 | 过程 | 過程 | guòchéng | quá trìnhprocess; course |
| 283 | 海洋 | 海洋 | hǎiyáng | đại dươngocean |
| 284 | 害羞 | 害羞 | hàixiū | e thẹn, ngại ngùngshy; bashful |
| 285 | 寒假 | 寒假 | hánjià | kỳ nghỉ đôngwinter vacation |
| 286 | 寒冷 | 寒冷 | hánlěng | lạnh giácold; frigid |
| 287 | 喊 | 喊 | hǎn | hét, lato shout; to yell |
| 288 | 汗 | 汗 | hàn | mồ hôisweat |
| 289 | 航班 | 航班 | hángbān | chuyến bayflight |
| 290 | 好处 | 好處 | hǎochù | lợi ích, điều tốtbenefit; advantage |
| 291 | 好好 | 好好 | hǎohǎo | cẩn thận, chu đáoproperly; thoroughly |
| 292 | 好笑 | 好笑 | hǎoxiào | buồn cườifunny; laughable |
| 293 | 合格 | 合格 | hégé | đạt yêu cầu, đạt chuẩnqualified |
| 294 | 盒子 | 盒子 | hézi | hộpbox; case |
| 295 | 红包 | 紅包 | hóngbāo | phong bao lì xìred envelope (money gift) |
| 296 | 厚 | 厚 | hòu | dàythick |
| 297 | 后悔 | 後悔 | hòuhuǐ | hối hậnto regret |
| 298 | 忽然 | 忽然 | hūrán | đột nhiênsuddenly |
| 299 | 互联网 | 互聯網 | hùliánwǎng | internet, mạngthe Internet |
| 300 | 护士 | 護士 | hùshi | y tánurse |
Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →