Danh sách từ vựng HSK 6

HSK 6 bổ sung 1.800 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 5.400 từ.

PDFCSVAnkiJSON

1.800 từ trong HSK 6
★ đánh dấu những từ được dạy trong khóa học tiếng Trung miễn phí của Second Language.

#Giản thểPhồn thểPinyinNghĩa
1岸岸ànbờ, bờ sông, bờ biểnshore; bank; coast
2案例案例ànlìvụ việc, ví dụ điển hìnhcase; instance; example
3按摩按摩ànmóxoa bóp, mát-xato massage
4暗示暗示ànshìám chỉ, gợi ýto hint; to suggest
5昂贵昂貴ángguìđắt đỏ, đắt tiềnexpensive; costly
6白白白白báibáiuổng công, vô íchin vain; for nothing
7白领白領báilǐngdân văn phòngwhite-collar worker
8摆擺bǎiđặt, sắp xếp; lắc lưto put; to place; to arrange; to sway
9摆放擺放bǎifàngsắp xếp, bày biệnto set up; to arrange; to lay out
10百分点百分點bǎifēndiǎnđiểm phần trămpercentage point
11百货百貨bǎihuòhàng bách hóageneral merchandise
12摆脱擺脫bǎituōthoát khỏi, thoát rato break away from; to get rid of
13败敗bàithua, thất bạito be defeated; to lose
14拜访拜訪bàifǎngthăm hỏi, đến thămto pay a visit; to call on
15拜年拜年bàiniánchúc tếtto pay a New Year call
16版版bǎnấn bản, phiên bản; trang (báo)edition; version; page
17版本版本bǎnběnphiên bản, ấn bảnversion; edition; release
18伴随伴隨bànsuíđi kèm, đồng hành cùngto accompany; to occur together with
19扮演扮演bànyǎnđóng vai, thủ vaito play the role of; to act
20榜样榜樣bǎngyàngtấm gương, hình mẫumodel; example; role model
21棒球棒球bàngqiúbóng chàybaseball
22保管保管bǎoguǎnbảo quản, giữ gìn; chắc chắnto keep safe; to take care of; to guarantee
23保健保健bǎojiànchăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏeto maintain good health; health care
24保暖保暖bǎonuǎngiữ ấmto keep warm
25保修保修bǎoxiūbảo hànhto guarantee repair; warranty
26保障保障bǎozhàngbảo đảm, bảo vệ; sự bảo đảmto ensure; to safeguard; guarantee
27爆爆bàonổ, vỡ tungto explode; to burst
28爆发爆發bàofābùng nổ, bùng phátto break out; to erupt
29报刊報刊bàokānbáo chínewspapers and periodicals; the press
30暴力暴力bàolìbạo lựcviolence; force
31暴露暴露bàolùphơi bày, bộc lộto expose; to reveal
32报社報社bàoshètòa soạn báonewspaper office
33爆炸爆炸bàozhàphát nổ, nổ; vụ nổto explode; to detonate; explosion
34悲观悲觀bēiguānbi quanpessimistic
35悲剧悲劇bēijùbi kịchtragedy
36悲伤悲傷bēishāngbuồn bã, đau buồnsad; sorrowful
37北极北極běijíBắc Cựcthe North Pole; the Arctic
38北美洲北美洲BěiměizhōuBắc MỹNorth America
39被动被動bèidòngbị độngpassive
40被迫被迫bèipòbị ép buộc, bị buộc phảito be forced; to be compelled
41背心背心bèixīnáo ba lỗ, áo không tayvest; sleeveless garment
42备用備用bèiyòngdự phòng, dự trữspare; backup; reserve
43倍增倍增bèizēngtăng gấp đôi, tăng nhiều lầnto double; to multiply
44奔跑奔跑bēnpǎochạyto run
45本能本能běnnéngbản năng; theo bản nănginstinct; instinctively
46本身本身běnshēnbản thân, tự thânitself; in itself
47本土本土běntǔquê hương; bản địanative land; local
48逼逼bīép buộc, cưỡng épto force; to compel; to press
49比方比方bǐfangví von, so sánh; ví dụ, chẳng hạn; phép so sánhto draw an analogy; for example; analogy
50比重比重bǐzhòngtỷ trọngproportion; specific gravity
51闭閉bìđóng, khépto close; to shut
52避避bìtránh, né tránhto avoid; to evade
53必修必修bìxiūbắt buộcrequired (course); compulsory
54编編biānbiên soạn, sắp xếpto compile; to edit; to organize
55编辑編輯biānjíbiên tập; biên tập viênto edit; editor
56编写編寫biānxiěbiên soạnto compile; to write
57遍地遍地biàndìkhắp nơieverywhere; all over
58便捷便捷biànjiétiện lợi, nhanh chóngconvenient and fast
59变质變質biànzhìbiến chất, hư hỏngto deteriorate; to go bad
60兵兵bīnglính, binh sĩsoldier; troops
61病毒病毒bìngdúvi-rútvirus
62播播bōgieo trồng; phát sóngto sow; to broadcast
63播种播種bōzhǒnggieo hạtto sow seeds
64博览会博覽會bólǎnhuìhội chợ triển lãmexposition; trade fair
65薄弱薄弱bóruòyếu, mỏng manhweak; frail
66脖子脖子bózicổneck
67不耐烦不耐煩bú nàifánmất kiên nhẫn, sốt ruộtimpatient
68不顾不顧búgùbất chấp, mặc kệregardless of; in spite of
69不料不料búliàokhông ngờ, bất ngờunexpectedly
70不适不適búshìkhó chịu, không khỏeunwell; indisposed
71不至于不至於búzhìyúkhông đến nỗiunlikely to go so far as
72补補bǔvá; bổ sung, bù đắpto mend; to make up for; to supplement
73捕捕bǔbắt, bắt giữto catch; to capture
74补偿補償bǔchángbồi thường, đền bùto compensate; to make up
75补课補課bǔkèhọc bùto make up a missed lesson
76补贴補貼bǔtiētrợ cấpto subsidize; subsidy
77补习補習bǔxíhọc thêm, dạy thêmto take extra lessons; to tutor
78布布bùvảicloth
79不安不安bù’ānbất an, lo lắnguneasy; anxious; restless
80不曾不曾bùcéngchưa từng, chưa hềnever; hasn't yet
81不成不成bùchéngkhông được; thất bại; chẳng lẽwon't do; to fail; can it be that...?
82不得不得bùdékhông được, không thểmust not; cannot
83部队部隊bùduìquân đội, bộ độitroops; army
84不禁不禁bùjīnkhông kìm được, không nhịn đượccan't help (doing something)
85不时不時bùshíthỉnh thoảng, đôi khifrom time to time; occasionally
86部位部位bùwèivị trí, bộ phậnposition; part; body part
87不许不許bùxǔkhông cho phép, không đượcnot to allow; must not
88不宜不宜bùyíkhông nên, không thích hợpnot suitable; inadvisable
89不已不已bùyǐkhông ngớt, không dứtendlessly; incessantly
90布置布置bùzhìbài trí, sắp xếp; giao (bài tập)to arrange; to lay out; to assign (homework)
91不止不止bùzhǐkhông chỉ, hơn; không ngừngmore than; without end
92步骤步驟bùzhòubước, quy trìnhstep; procedure
93猜测猜測cāicèđoán, suy đoánto guess; to speculate
94财产財產cáichǎntài sảnproperty; assets
95财富財富cáifùsự giàu có, của cảiwealth; riches
96才华才華cáihuátài năng, tài hoatalent
97才能才能cáinéngtài năng; năng lựctalent; ability
98财务財務cáiwùtài chínhfinance; financial affairs
99财物財物cáiwùtài sản, đồ đạcproperty; belongings
100材质材質cáizhìchất liệumaterial; texture
101踩踩cǎigiẫm, đạpto step on; to tread
102采购採購cǎigòumua sắmto procure; to purchase
103彩虹彩虹cǎihóngcầu vồngrainbow
104采集採集cǎijíthu thập, thu háito gather; to collect
105采纳採納cǎinàchấp nhận, tiếp thuto accept; to adopt
106彩票彩票cǎipiàové sốlottery ticket
107参展參展cānzhǎntham gia triển lãmto exhibit; to take part in a trade show
108残疾殘疾cánjíkhuyết tật, tàn tậtdisability; handicap
109仓库倉庫cāngkùkho, nhà khowarehouse; storehouse
110草原草原cǎoyuánthảo nguyêngrassland; prairie
111侧側cèbên, phía; nghiêngside; to incline
112策划策劃cèhuàlập kế hoạch, hoạch địnhto plan; to scheme
113测量測量cèliángđo lường, đo đạcto measure; to survey
114策略策略cèlüèchiến lược, sách lượcstrategy; tactics
115层次層次céngcìcấp độ, tầng, lớplevel; layer
116层面層面céngmiànphương diện, khía cạnhaspect; level
117叉叉chācái nĩa; bắt chéo, đan chéofork; to cross
118差异差異chāyìsự khác biệtdifference; discrepancy
119插座插座chāzuòổ cắm điệnsocket; outlet
120查询查詢cháxúntra cứu, hỏi thông tinto inquire; to check
121拆除拆除chāichúphá dỡ, dỡ bỏto demolish; to tear down
122产出產出chǎnchūsản xuất; sản lượngto produce; output
123产地產地chǎndìnơi sản xuất, xuất xứplace of origin
124肠腸chángruộtintestine
125长短長短chángduǎnchiều dài; điều bất trắclength; mishap
126常规常規chángguīthông lệ, quy ướcconvention; routine
127常年常年chángniánquanh năm; nhiều năm liềnyear-round; for years on end
128长寿長壽chángshòutrường thọ, sống lâulong-lived; longevity
129常温常溫chángwēnnhiệt độ phòngroom temperature
130场次場次chǎngcìsuất chiếu, buổi diễnscreening; performance session
131场地場地chǎngdìđịa điểm, sân bãivenue; site
132场馆場館chǎngguǎnnhà thi đấu, hội trườngvenue; arena
133场合場合chǎnghédịp, hoàn cảnhoccasion; situation
134厂家廠家chǎngjiānhà sản xuất, hãng sản xuấtmanufacturer; factory
135场景場景chǎngjǐngcảnh, bối cảnhscene; setting
136场面場面chǎngmiàncảnh tượng, quang cảnhscene; spectacle
137厂商廠商chǎngshānghãng, nhà sản xuấtmanufacturer; producer
138畅通暢通chàngtōngthông suốt, thông thoángunobstructed; smooth
139畅销暢銷chàngxiāobán chạyto sell well; bestselling
140抄抄chāosao chép; đạo vănto copy; to plagiarize
141超越超越chāoyuèvượt qua, vượt trộito surpass; to exceed
142朝代朝代cháodàitriều đạidynasty
143潮流潮流cháoliúxu hướng, trào lưu; dòng triềutrend; tide
144潮湿潮濕cháoshīẩm ướt, ẩm thấpdamp; humid
145嘲笑嘲笑cháoxiàochế giễu, giễu cợtto mock; to ridicule
146炒股炒股chǎogǔchơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếuto speculate in stocks
147吵架吵架chǎojiàcãi nhauto quarrel
148撤回撤回chèhuírút lại, thu hồito withdraw; to retract
149撤销撤銷chèxiāohủy bỏ, bãi bỏto revoke; to cancel
150沉重沉重chénzhòngnặng nề, trầm trọngheavy; serious
151趁趁chènnhân lúc, tranh thủwhile; taking advantage of
152撑撐chēngchống đỡ, đỡto prop up; to support
153称号稱號chēnghàodanh hiệutitle; name
154称呼稱呼chēnghugọi, cách xưng hôto call; to address as; form of address
155称作稱作chēngzuòđược gọi làto be called; to be known as
156成成chéngmột phần mườione tenth; ten percent
157乘乘chéngnhân (toán học)to multiply (math)
158盛盛chéngmúc, đựngto ladle; to hold (in a container)
159承办承辦chéngbànđảm nhận, đứng ra tổ chứcto undertake (a contract)
160惩罚懲罰chéngfátrừng phạt, hình phạtto punish; punishment
161成交成交chéngjiāogiao dịch thành côngto close a deal; to make a sale
162承诺承諾chéngnuòhứa, cam kếtto promise; commitment
163成千上万成千上萬chéngqiān-shàngwànhàng nghìn hàng vạn, vô sốthousands upon thousands; countless
164呈现呈現chéngxiànthể hiện, hiện rato present; to appear
165成效成效chéngxiàohiệu quả, kết quảeffect; result
166诚信誠信chéngxìntrung thực, đáng tin cậyhonest; trustworthy
167成语成語chéngyǔthành ngữidiom; proverb
168城镇城鎮chéngzhènthị trấn, đô thịtown; cities and towns
169持久持久chíjiǔlâu dài, bền vữnglasting; enduring
170持有持有chíyǒunắm giữ, sở hữuto hold (a passport, views, etc.)
171尺尺chǐthước (đơn vị đo); cái thướcChinese foot (unit of length); ruler
172尺寸尺寸chǐcùnkích thướcsize; dimensions
173冲动衝動chōngdòngsự bốc đồng, xung động; bốc đồngimpulse; impulsive
174冲击衝擊chōngjīva chạm, tác độngto strike; impact
175充实充實chōngshíđầy đủ, phong phú; làm cho phong phúsubstantial; to enrich
176冲突衝突chōngtūxung độtto conflict; conflict
177崇拜崇拜chóngbàisùng bái, tôn thờto worship
178重建重建chóngjiànxây dựng lại, tái thiếtto rebuild; to reconstruct
179冲衝chònghướng về, đối diện; vìto face; towards; because of
180抽奖抽獎chōujiǎngrút thăm trúng thưởngto draw a prize; raffle
181抽象抽象chōuxiàngtrừu tượngabstract
182愁愁chóulo lắng, buồn rầuto worry (about)
183筹备籌備chóubèichuẩn bị, trù bịto prepare (for an event)
184初步初步chūbùban đầu, sơ bộinitial; preliminary
185出场出場chūchǎnglên sân khấu; ra sân, ra thi đấuto appear on stage; to enter (a contest)
186初等初等chūděngsơ cấpelementary
187出境出境chūjìngxuất cảnhto leave the country
188出力出力chūlìra sức, nỗ lựcto exert effort
189出名出名chūmíngnổi tiếngfamous; well-known
190出入出入chūrùsự khác biệt, sai lệchdiscrepancy; disparity
191出示出示chūshìxuất trìnhto show; to produce (for inspection)
192出游出遊chūyóuđi chơi, đi du lịchto go on a trip or outing
193出于出於chūyúxuất phát từto stem from; out of (a motive)
194除除chúloại bỏ; ngoại trừto remove; except (for)
195除非除非chúfēitrừ khiunless
196储存儲存chǔcúnlưu trữ, dự trữto store
197处罚處罰chǔfáxử phạt, trừng phạtto punish; to penalize
198储蓄儲蓄chǔxùtiết kiệmto save money; savings
199处处處處chùchùkhắp nơi, mọi nơieverywhere
200穿过穿過chuānguòxuyên qua, băng quato pass through; to cross
201传承傳承chuánchéngtruyền lại, kế thừato pass on (a tradition); inheritance
202传达傳達chuándátruyền đạt, chuyển tảito convey; to pass on
203传染傳染chuánrǎnlây nhiễm, truyền nhiễmto infect; contagious
204传染病傳染病chuánrǎnbìngbệnh truyền nhiễminfectious disease
205传授傳授chuánshòutruyền dạy, truyền thụto teach; to impart
206传输傳輸chuánshūtruyền tải, truyền dẫnto transmit; transmission
207传真傳真chuánzhēnfaxfax
208船只船隻chuánzhītàu thuyềnship; vessel
209串串chuànxâu, chuỗi, chùm; (lượng từ cho vật xâu thành chuỗi)string; bunch; measure word for strung items
210窗口窗口chuāngkǒucửa sổ; quầy giao dịchwindow; service window; counter
211闯闖chuǎngxông vào, xông phato rush; to force one's way through
212创办創辦chuàngbànsáng lập, thành lậpto found; to establish
213创建創建chuàngjiànxây dựng, thành lậpto found; to establish
214创立創立chuànglìsáng lập, thiết lậpto found; to set up
215创意創意chuàngyìý tưởng sáng tạocreative idea; creativity
216垂直垂直chuízhívuông góc, thẳng đứngperpendicular; vertical
217纯純chúnthuần khiết; đơn thuầnpure; simply
218瓷器瓷器cíqìđồ sứporcelain; chinaware
219此刻此刻cǐkèlúc này, ngay bây giờthis moment; right now
220刺刺cìgai; đâm, chọcthorn; to stab; to prick
221次数次數cìshùsố lần, tần suấtnumber of times; frequency
222匆匆匆匆cōngcōngvội vàng, hối hảhurried; in a rush
223匆忙匆忙cōngmánghấp tấp, vội vãhasty; hurried
224从未從未cóngwèichưa từng, chưa bao giờnever
225从业從業cóngyèhành nghềto practice a trade or profession
226醋醋cùgiấm; sự ghen tuôngvinegar; jealousy (in romance)
227脆脆cuìgiòn; dễ vỡcrisp; brittle
228脆弱脆弱cuìruòmong manh, yếu ớtfragile; weak
229村庄村莊cūnzhuānglàng, thônvillage
230存储存儲cúnchǔlưu trữ (dữ liệu)to store (data); storage
231寸寸cùntấc (đơn vị đo)Chinese inch (unit of length)
232挫折挫折cuòzhélàm nhụt chí, cản trở; sự thất bại, trắc trởto frustrate; to thwart; setback
233搭搭dāđi (xe, tàu); dựng lên; ghép nốito take (transport); to put up; to connect
234搭配搭配dāpèiphối hợp, kết hợpto match; well-matched
235答复答覆dáfùtrả lời, đáp lạito reply; to respond
236打交道打交道dǎ jiāodaogiao thiệp, có quan hệ qua lạito deal with; to have dealings with
237打动打動dǎdònglàm cảm động, lay độngto move (emotionally); touching
238打击打擊dǎjīđánh, trấn ápto strike; to crack down on
239打架打架dǎjiàđánh nhauto fight; to scuffle
240打卡打卡dǎkǎchấm công, check-into clock in or out; to check in
241打雷打雷dǎléicó sấm, sấm rềnto thunder
242打造打造dǎzàoxây dựng, tạo dựngto build; to create; to forge
243打仗打仗dǎzhàngđánh trận, tham chiếnto fight a battle; to go to war
244大臣大臣dàchénđại thần, quan lớnminister; high official
245大吃一惊大吃一驚dàchī-yìjīngkinh ngạc, sửng sốtto be astounded; taken aback
246大地大地dàdìmặt đất, đất mẹthe earth; mother earth
247大都大都dàdūphần lớn, hầu hếtmostly; for the most part
248大方大方dàfanghào phóng; tự nhiên, đàng hoànggenerous; natural and poised
249大幅大幅dàfúrất nhiều, đáng kểsubstantially; by a large margin
250大伙儿大夥兒dàhuǒrmọi ngườieverybody; everyone
251大使大使dàshǐđại sứambassador
252大师大師dàshībậc thầy, đại sưmaster; great master
253大洋洲大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại DươngOceania
254大致大致dàzhìđại khái, khoảng chừngroughly; approximately
255呆呆dāingốc nghếch; ngây người, đờ đẫnfoolish; blank (expression)
256待待dàichờ; đối đãito wait; to treat (someone)
257代价代價dàijiàcái giá, chi phíprice; cost
258贷款貸款dàikuǎnvay tiền, khoản vayloan; to take out a loan
259代理代理dàilǐlàm đại lý, đại diệnto act as agent or proxy
260带领帶領dàilǐngdẫn dắt, lãnh đạoto lead; to guide
261单纯單純dānchúnđơn giản, thuần túysimple; pure
262单调單調dāndiàođơn điệumonotonous
263耽误耽誤dānwutrì hoãn, làm chậm trễto delay; to hold up
264担忧擔憂dānyōulo lắng, lo âuto worry; to be concerned
265蛋白质蛋白質dànbáizhìprotein, chất đạmprotein
266诞生誕生dànshēngra đời, sinh rato be born
267当场當場dāngchǎngngay tại chỗon the spot; then and there
268当初當初dāngchūlúc đó, ban đầuat that time; originally
269当代當代dāngdàiđương đạithe present era; contemporary
270当今當今dāngjīnhiện nay, ngày naythe present time; nowadays
271当面當面dāngmiàntrực tiếp, đối mặtto someone's face; in person
272当下當下dāngxiàngay lập tức; hiện tạiat once; right now
273当选當選dāngxuǎnđược bầuto be elected
274档案檔案dàng’ànhồ sơ, tài liệu lưu trữfile; record; archive
275当天當天dàngtiānngay trong ngàythat same day
276岛島dǎođảoisland
277倒闭倒閉dǎobìphá sản, đóng cửato go bankrupt; to close down
278倒车倒車dǎochēchuyển xe, đổi tàuto change buses or trains; to transfer
279导师導師dǎoshīngười hướng dẫn, giáo viên hướng dẫnmentor; academic advisor
280道德道德dàodéđạo đứcmorality; ethical
281倒是倒是dàoshìlại, ngược lạiactually; contrary to expectation
282得了得了délethôi được rồi, đủ rồithat's enough!; all right!
283得以得以déyǐcó thể, nhờ đó màto be able to; so that one can
284得知得知dézhībiết được, hay tinto learn of; to find out
285灯笼燈籠dēnglongđèn lồnglantern
286等级等級děngjícấp bậc, hạnggrade; rank
287滴滴dīnhỏ giọt; giọtto drip; measure word for drops
288低碳低碳dītànít các-bon, phát thải thấplow-carbon
289抵达抵達dǐdáđến, đến nơito arrive; to reach
290抵抗抵抗dǐkàngchống lại, kháng cựto resist; resistance
291地道地道dìdaochính gốc, đích thựcauthentic; genuine
292地方Được dạy trong Second Language地方dìfāngđịa phương, vùngregion; locality
293地形地形dìxíngđịa hìnhterrain; topography
294地域地域dìyùkhu vực, vùng miềnregion; area
295地质地質dìzhìđịa chấtgeology
296点击點擊diǎnjīnhấp chuột, bấmto click (on)
297典礼典禮diǎnlǐlễ, buổi lễceremony
298点燃點燃diǎnránchâm lửa, đốt cháyto ignite; to light
299典型典型diǎnxíngđiển hìnhtypical; a model example
300电饭锅電飯鍋diànfànguōnồi cơm điệnelectric rice cooker

Từ vựng và pinyin: đề cương HSK 3.0 chính thức (2025). Chữ phồn thể và nghĩa tiếng Anh được biên soạn dựa trên CC-CEDICT, và nghĩa tiếng Việt được Second Language dịch từ đó. Tất cả được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →