Danh sách từ vựng HSK 5
HSK 5 bổ sung 1.600 từ mới trong đề cương HSK 3.0, nâng tổng số tích lũy lên 3.600 từ.
| # | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 哎 | 哎 | āi | này, ê; ồhey; oh |
| 2 | 哎呀 | 哎呀 | āiyā | ôi trời ơi; ôi chaooh no; wow |
| 3 | 唉 | 唉 | ài | than ôi; ôialas; oh dear |
| 4 | 爱护 | 愛護 | àihù | yêu quý, quý trọng; chăm sóc, giữ gìnto cherish; to take care of |
| 5 | 安 | 安 | ān | bình yên, yên ổn; làm yên lòngcalm; peaceful; to set at ease |
| 6 | 安全带 | 安全帶 | ānquándài | dây an toànseat belt |
| 7 | 安慰 | 安慰 | ānwèi | an ủito comfort; to console |
| 8 | 安装 | 安裝 | ānzhuāng | lắp đặt, cài đặtto install |
| 9 | 暗 | 暗 | àn | tối; ngầm, bí mậtdark; hidden; secret |
| 10 | 熬夜 | 熬夜 | áoyè | thức khuyato stay up late |
| 11 | 把握 | 把握 | bǎwò | nắm bắt, nắm vững; sự chắc chắnto grasp; assurance; certainty |
| 12 | 白 | 白 | bái | trắng; uổng công, vô ích; miễn phíwhite; in vain; free of charge |
| 13 | 半夜 | 半夜 | bànyè | nửa đêm, giữa đêmmidnight; in the middle of the night |
| 14 | 傍晚 | 傍晚 | bàngwǎn | chạng vạng, xẩm tốidusk; in the evening |
| 15 | 包裹 | 包裹 | bāoguǒ | bưu kiện, gói hàng; gói lại, bọc lạiparcel; to wrap up |
| 16 | 包含 | 包含 | bāohán | bao gồm, chứa đựngto contain; to include |
| 17 | 包括 | 包括 | bāokuò | bao gồm, gồm cóto include; to comprise |
| 18 | 包装 | 包裝 | bāozhuāng | đóng gói; bao bìto package; packaging |
| 19 | 薄 | 薄 | báo | mỏngthin |
| 20 | 宝 | 寶 | bǎo | báu vật, của quý; quýtreasure; jewel; precious |
| 21 | 保 | 保 | bǎo | bảo vệ; bảo đảmto protect; to guarantee |
| 22 | 保安 | 保安 | bǎo’ān | nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninhsecurity guard; to ensure security |
| 23 | 宝贝 | 寶貝 | bǎobèi | báu vật; cưng, cục cưngtreasure; darling |
| 24 | 保持 | 保持 | bǎochí | giữ, duy trìto keep; to maintain |
| 25 | 保存 | 保存 | bǎocún | bảo quản, lưu giữto preserve; to save |
| 26 | 宝贵 | 寶貴 | bǎoguì | quý giá, quý báuvaluable; precious |
| 27 | 保留 | 保留 | bǎoliú | giữ lại, bảo lưuto retain; to keep |
| 28 | 保险 | 保險 | bǎoxiǎn | bảo hiểm; an toàninsurance; safe; secure |
| 29 | 保质期 | 保質期 | bǎozhìqī | hạn sử dụngshelf life; expiration date |
| 30 | 报到 | 報到 | bàodào | trình diện, đăng kýto check in; to report for duty |
| 31 | 报道 | 報導 | bàodào | đưa tin; bản tinto report (news); report |
| 32 | 报告 | 報告 | bàogào | báo cáoto report; report |
| 33 | 报警 | 報警 | bàojǐng | báo cảnh sát; báo độngto call the police; to sound an alarm |
| 34 | 暴雨 | 暴雨 | bàoyǔ | mưa bão, mưa lớnrainstorm; torrential rain |
| 35 | 抱怨 | 抱怨 | bàoyuàn | than phiền, phàn nànto complain; to grumble |
| 36 | 背 | 背 | bèi | lưng; học thuộc lòng; xui xẻothe back; to recite from memory; unlucky |
| 37 | 背后 | 背後 | bèihòu | phía sau, đằng saubehind; at the back |
| 38 | 背景 | 背景 | bèijǐng | bối cảnhbackground |
| 39 | 被子 | 被子 | bèizi | chăn, mềnquilt; blanket |
| 40 | 本 | 本 | běn | vốn, vốn dĩ; này; của mìnhoriginally; this; one's own |
| 41 | 本地 | 本地 | běndì | địa phương, tại chỗlocal; this locality |
| 42 | 本领 | 本領 | běnlǐng | kỹ năng, tài năng, năng lựcskill; ability |
| 43 | 本人 | 本人 | běnrén | bản thân, chính mìnhmyself; oneself |
| 44 | 本质 | 本質 | běnzhì | bản chấtessence; nature |
| 45 | 彼此 | 彼此 | bǐcǐ | lẫn nhau, nhaueach other; one another |
| 46 | 比分 | 比分 | bǐfēn | tỷ sốscore (of a game) |
| 47 | 比例 | 比例 | bǐlì | tỷ lệproportion; scale |
| 48 | 比喻 | 比喻 | bǐyù | ẩn dụ, phép so sánh; ví nhưmetaphor; to compare to |
| 49 | 必 | 必 | bì | ắt, tất phảicertainly; must |
| 50 | 毕竟 | 畢竟 | bìjìng | rốt cuộc, xét cho cùngafter all |
| 51 | 避免 | 避免 | bìmiǎn | tránh, tránh néto avoid; to avert |
| 52 | 闭幕式 | 閉幕式 | bìmùshì | lễ bế mạcclosing ceremony |
| 53 | 必然 | 必然 | bìrán | tất yếuinevitable; necessity |
| 54 | 必需 | 必需 | bìxū | cần có; thiết yếu, không thể thiếuto need; essential; indispensable |
| 55 | 必要 | 必要 | bìyào | cần thiếtnecessary |
| 56 | 便 | 便 | biàn | thì, bènthen; in that case |
| 57 | 变动 | 變動 | biàndòng | thay đổi, biến độngto change; fluctuation |
| 58 | 便利 | 便利 | biànlì | thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợiconvenient; to facilitate |
| 59 | 便利店 | 便利店 | biànlìdiàn | cửa hàng tiện lợiconvenience store |
| 60 | 标题 | 標題 | biāotí | tiêu đềtitle; heading |
| 61 | 标志 | 標誌 | biāozhì | dấu hiệu, biểu tượng; tượng trưng chosign; symbol; to symbolize |
| 62 | 表达 | 表達 | biǎodá | diễn đạt, bày tỏto express; to convey |
| 63 | 表面 | 表面 | biǎomiàn | bề mặt; vẻ bề ngoàisurface; appearance |
| 64 | 表明 | 表明 | biǎomíng | cho thấy, chỉ rõto make clear; to indicate |
| 65 | 表情 | 表情 | biǎoqíng | biểu cảm, nét mặtfacial expression |
| 66 | 别Được dạy trong Second Language | 別 | bié | chia tay, tạm biệtto part; to leave (each other) |
| 67 | 饼 | 餅 | bǐng | bánh (dẹt, tròn); bánh kếpround flat cake; pancake |
| 68 | 病房 | 病房 | bìngfáng | phòng bệnhhospital ward |
| 69 | 病情 | 病情 | bìngqíng | tình trạng bệnhpatient's condition |
| 70 | 拨打 | 撥打 | bōdǎ | gọi (điện thoại)to dial (a phone) |
| 71 | 玻璃 | 玻璃 | bōli | kính, thủy tinhglass |
| 72 | 博物馆 | 博物館 | bówùguǎn | bảo tàngmuseum |
| 73 | 不利 | 不利 | búlì | bất lợiunfavorable; disadvantageous |
| 74 | 不幸 | 不幸 | búxìng | bất hạnh, không mayunfortunate; misfortune |
| 75 | 不要紧 | 不要緊 | búyàojǐn | không sao, không quan trọngit doesn't matter; not serious |
| 76 | 补充 | 補充 | bǔchōng | bổ sungto supplement; to replenish |
| 77 | 不得了 | 不得了 | bùdéliǎo | cực kỳ, vô cùng; nghiêm trọng, gay goextremely; terribly serious |
| 78 | 不符 | 不符 | bùfú | không phù hợp, không khớpto not conform to; inconsistent |
| 79 | 不良 | 不良 | bùliáng | xấu, có hạibad; harmful; unhealthy |
| 80 | 不然 | 不然 | bùrán | nếu không, kẻootherwise; if not |
| 81 | 步行 | 步行 | bùxíng | đi bộto walk; to go on foot |
| 82 | 不足 | 不足 | bùzú | không đủ, thiếu sótinsufficient; deficiency |
| 83 | 才Được dạy trong Second Language | 才 | cái | tài năng, tàiability; talent |
| 84 | 裁判 | 裁判 | cáipàn | trọng tài; phân xửreferee; to judge |
| 85 | 采访 | 採訪 | cǎifǎng | phỏng vấnto interview |
| 86 | 采取 | 採取 | cǎiqǔ | áp dụng, tiến hànhto adopt (measures); to take |
| 87 | 彩色 | 彩色 | cǎisè | màu (không phải đen trắng); nhiều màucolor; multicolored |
| 88 | 采用 | 採用 | cǎiyòng | áp dụng, sử dụngto adopt; to employ |
| 89 | 参考 | 參考 | cānkǎo | tham khảoto consult; reference |
| 90 | 餐饮 | 餐飲 | cānyǐn | ẩm thực, ăn uốngfood and beverage; catering |
| 91 | 参与 | 參與 | cānyù | tham giato participate |
| 92 | 藏 | 藏 | cáng | giấu, che giấuto hide; to conceal |
| 93 | 操作 | 操作 | cāozuò | thao tác, vận hànhto operate |
| 94 | 册 | 冊 | cè | cuốn, tập (loại từ chỉ sách)volume; measure word for books |
| 95 | 测 | 測 | cè | đo, đo lườngto measure; to survey |
| 96 | 测试 | 測試 | cèshì | kiểm tra, thử nghiệmto test |
| 97 | 曾 | 曾 | céng | đã từng, từngonce; formerly; ever (in the past) |
| 98 | 曾经 | 曾經 | céngjīng | đã từng, từngonce; previously |
| 99 | 插 | 插 | chā | cắm, chènto insert |
| 100 | 差别 | 差別 | chābié | sự khác biệtdifference; distinction |
| 101 | 差距 | 差距 | chājù | khoảng cách, chênh lệchgap; disparity |
| 102 | 叉子 | 叉子 | chāzi | cái nĩafork |
| 103 | 拆 | 拆 | chāi | tháo dỡ, phá dỡto tear down; to dismantle |
| 104 | 产 | 產 | chǎn | sản xuất; sinh (con)to produce; to give birth |
| 105 | 产量 | 產量 | chǎnliàng | sản lượngoutput |
| 106 | 产品 | 產品 | chǎnpǐn | sản phẩmproduct |
| 107 | 产业 | 產業 | chǎnyè | ngành công nghiệpindustry |
| 108 | 长处 | 長處 | chángchù | điểm mạnh, ưu điểmstrong point; strength |
| 109 | 长度 | 長度 | chángdù | chiều dài, độ dàilength |
| 110 | 长久 | 長久 | chángjiǔ | lâu dài, bền vữnglong-lasting; permanent |
| 111 | 长期 | 長期 | chángqī | lâu dài, dài hạnlong-term |
| 112 | 常识 | 常識 | chángshí | kiến thức thông thường, thường thứccommon sense; general knowledge |
| 113 | 尝试 | 嘗試 | chángshì | thử, thử nghiệmto try; to attempt |
| 114 | 长途 | 長途 | chángtú | đường dàilong-distance |
| 115 | 长远 | 長遠 | chángyuǎn | dài lâu, có tầm nhìn xalong-term; long-range |
| 116 | 场所 | 場所 | chǎngsuǒ | địa điểm, nơi chốnplace; venue |
| 117 | 超 | 超 | chāo | vượt qua, vượt quáto exceed; to surpass |
| 118 | 超出 | 超出 | chāochū | vượt quá, vượt ra ngoàito exceed; to go beyond |
| 119 | 超级 | 超級 | chāojí | siêusuper- |
| 120 | 超速 | 超速 | chāosù | chạy quá tốc độto speed; to exceed the speed limit |
| 121 | 朝 | 朝 | cháo | hướng về, hướng tớitoward; to face |
| 122 | 吵 | 吵 | chǎo | ồn ào; cãi nhaunoisy; to quarrel |
| 123 | 炒 | 炒 | chǎo | xàoto stir-fry |
| 124 | 车祸 | 車禍 | chēhuò | tai nạn xe hơi, tai nạn giao thôngcar accident |
| 125 | 车库 | 車庫 | chēkù | nhà để xe, ga-ragarage |
| 126 | 车辆 | 車輛 | chēliàng | xe cộ, phương tiệnvehicle |
| 127 | 车厢 | 車廂 | chēxiāng | toa xe, toa tàutrain carriage |
| 128 | 车主 | 車主 | chēzhǔ | chủ xecar owner |
| 129 | 彻底 | 徹底 | chèdǐ | triệt để, hoàn toànthorough; complete |
| 130 | 沉 | 沉 | chén | chìm; nặngto sink; heavy |
| 131 | 沉默 | 沉默 | chénmò | im lặng, trầm mặcto keep silent; silent |
| 132 | 称 | 稱 | chēng | cânto weigh |
| 133 | 称 | 稱 | chēng | gọi là, xưng làto call; to name |
| 134 | 称为 | 稱為 | chēngwéi | được gọi làto be called; known as |
| 135 | 称赞 | 稱讚 | chēngzàn | khen ngợito praise; to compliment |
| 136 | 成本 | 成本 | chéngběn | chi phí, giá thànhcost |
| 137 | 承担 | 承擔 | chéngdān | đảm nhận, gánh vácto undertake; to bear |
| 138 | 程度 | 程度 | chéngdù | mức độdegree; extent |
| 139 | 成分 | 成分 | chéngfèn | thành phầncomponent; ingredient |
| 140 | 成果 | 成果 | chéngguǒ | thành quả, kết quảachievement; result |
| 141 | 成就 | 成就 | chéngjiù | thành tựu; đạt đượcachievement; to achieve |
| 142 | 成立 | 成立 | chénglì | thành lậpto establish; to set up |
| 143 | 成年 | 成年 | chéngnián | đến tuổi trưởng thành; thành niên, trưởng thànhto grow to adulthood; adult |
| 144 | 城区 | 城區 | chéngqū | khu vực nội thànhurban area; city district |
| 145 | 成人 | 成人 | chéngrén | người lớn; trở thành người lớnadult; to reach adulthood |
| 146 | 承认 | 承認 | chéngrèn | thừa nhận, công nhậnto admit; to acknowledge |
| 147 | 承受 | 承受 | chéngshòu | chịu đựng, gánh chịuto bear; to endure |
| 148 | 成熟 | 成熟 | chéngshú | chín; chín chắn, trưởng thànhmature; ripe |
| 149 | 乘务员 | 乘務員 | chéngwùyuán | tiếp viên (tàu, máy bay)attendant (on a train, plane, etc.) |
| 150 | 程序 | 程序 | chéngxù | trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính)procedure; computer program |
| 151 | 成员 | 成員 | chéngyuán | thành viênmember |
| 152 | 成长 | 成長 | chéngzhǎng | trưởng thành, lớn lênto grow; to mature; growth |
| 153 | 橙子 | 橙子 | chéngzi | quả camorange (fruit) |
| 154 | 池 | 池 | chí | ao, hồ, bểpond; pool; reservoir |
| 155 | 持续 | 持續 | chíxù | tiếp tục, kéo dàito continue; to last; to persist |
| 156 | 尺子 | 尺子 | chǐzi | cái thướcruler (measuring tool) |
| 157 | 翅膀 | 翅膀 | chìbǎng | cánhwing |
| 158 | 冲 | 衝 | chōng | xông tới, lao tới; xung độtto rush; to dash; to clash |
| 159 | 充电 | 充電 | chōngdiàn | sạc điệnto charge (a battery) |
| 160 | 充分 | 充分 | chōngfèn | đầy đủ, hết mứcsufficient; full; ample |
| 161 | 充满 | 充滿 | chōngmǎn | tràn đầy, chứa đầyto be full of; to brim with |
| 162 | 充值 | 充值 | chōngzhí | nạp tiềnto top up; to recharge (a card) |
| 163 | 充足 | 充足 | chōngzú | đầy đủ, dồi dàosufficient; abundant |
| 164 | 重复 | 重複 | chóngfù | lặp lạito repeat; to duplicate |
| 165 | 虫子 | 蟲子 | chóngzi | côn trùng, sâu bọinsect; bug; worm |
| 166 | 宠物 | 寵物 | chǒngwù | thú cưngpet |
| 167 | 抽 | 抽 | chōu | rút ra; hút (thuốc)to pull out; to draw out; to inhale (smoke) |
| 168 | 丑 | 醜 | chǒu | xấu xí; đáng xấu hổugly; shameful |
| 169 | 臭 | 臭 | chòu | thối, hôismelly; stinky; to stink |
| 170 | 初 | 初 | chū | đầu, ban đầubeginning; at first; initial |
| 171 | 出版 | 出版 | chūbǎn | xuất bảnto publish |
| 172 | 初级 | 初級 | chūjí | sơ cấpjunior; elementary; primary |
| 173 | 初期 | 初期 | chūqī | giai đoạn đầuinitial stage; early period |
| 174 | 出色 | 出色 | chūsè | xuất sắcoutstanding; remarkable |
| 175 | 出售 | 出售 | chūshòu | bán, bày bánto sell; to offer for sale |
| 176 | 出席 | 出席 | chūxí | tham dự, có mặtto attend; to be present |
| 177 | 出自 | 出自 | chūzì | xuất phát từ, bắt nguồn từto come from; to originate from |
| 178 | 除夕 | 除夕 | chúxī | đêm giao thừaChinese New Year's Eve |
| 179 | 处 | 處 | chǔ | sống, ở; hòa hợp với; xử lýto reside; to get along with; to handle |
| 180 | 处理 | 處理 | chǔlǐ | xử lý, giải quyếtto handle; to deal with; to process |
| 181 | 处于 | 處於 | chǔyú | ở trong (tình trạng)to be in (a state or condition) |
| 182 | 处 | 處 | chù | nơi, chỗ; phòng, ban; khía cạnhplace; department; aspect |
| 183 | 传 | 傳 | chuán | truyền lại; lan truyềnto pass on; to spread; to transmit |
| 184 | 传播 | 傳播 | chuánbō | truyền bá, lan truyềnto spread; to disseminate |
| 185 | 传递 | 傳遞 | chuándì | truyền đạt, chuyển giaoto transmit; to pass on |
| 186 | 传说 | 傳說 | chuánshuō | truyền thuyết; nghe nói, tương truyềnlegend; folk tale; it is said that |
| 187 | 传统 | 傳統 | chuántǒng | truyền thốngtradition; traditional |
| 188 | 窗台 | 窗臺 | chuāngtái | bệ cửa sổwindowsill |
| 189 | 床单 | 床單 | chuángdān | ga trải giường, khăn trải giườngbed sheet |
| 190 | 创新 | 創新 | chuàngxīn | đổi mới, sáng tạoto innovate; innovation |
| 191 | 创业 | 創業 | chuàngyè | khởi nghiệpto start a business; entrepreneurship |
| 192 | 创造 | 創造 | chuàngzào | sáng tạo, tạo rato create; to bring about |
| 193 | 创作 | 創作 | chuàngzuò | sáng tác; tác phẩm sáng tácto create (art/writing); a creative work |
| 194 | 词汇 | 詞彙 | cíhuì | từ vựngvocabulary |
| 195 | 辞职 | 辭職 | cízhí | từ chứcto resign |
| 196 | 此后 | 此後 | cǐhòu | từ đó về sau, sau đóafter this; henceforth |
| 197 | 此前 | 此前 | cǐqián | trước đóbefore this; previously |
| 198 | 此时 | 此時 | cǐshí | lúc này, bây giờat this moment; now |
| 199 | 刺激 | 刺激 | cìjī | kích thích; sự kích thíchto stimulate; to provoke; stimulus |
| 200 | 从不 | 從不 | cóng bù | không bao giờnever |
| 201 | 从而 | 從而 | cóng’ér | do đó, từ đóthus; thereby |
| 202 | 从前 | 從前 | cóngqián | trước đây, ngày xưain the past; formerly; once upon a time |
| 203 | 从事 | 從事 | cóngshì | làm, tham gia (công việc gì)to engage in; to undertake |
| 204 | 促进 | 促進 | cùjìn | thúc đẩyto promote; to advance; to boost |
| 205 | 促使 | 促使 | cùshǐ | thúc đẩy, khiến choto prompt; to induce; to spur |
| 206 | 促销 | 促銷 | cùxiāo | khuyến mãito promote sales; sales promotion |
| 207 | 催 | 催 | cuī | thúc giục, giụcto urge; to hasten; to press |
| 208 | 存放 | 存放 | cúnfàng | cất giữ, gửi (đồ)to store; to deposit; to leave for safekeeping |
| 209 | 存款 | 存款 | cúnkuǎn | gửi tiền; tiền gửi tiết kiệmto deposit money; savings; bank deposit |
| 210 | 存在 | 存在 | cúnzài | tồn tạito exist; existence |
| 211 | 措施 | 措施 | cuòshī | biện phápmeasure; step |
| 212 | 达成 | 達成 | dáchéng | đạt được (thỏa thuận)to reach (an agreement); to accomplish |
| 213 | 打扮 | 打扮 | dǎban | trang điểm, làm đẹp, ăn diệnto dress up; to put on makeup |
| 214 | 打包 | 打包 | dǎbāo | đóng gói; gói mang vềto pack; to get a doggy bag |
| 215 | 打断 | 打斷 | dǎduàn | ngắt lời, cắt ngangto interrupt; to break off |
| 216 | 打破 | 打破 | dǎpò | phá vỡ, đập vỡto break; to smash |
| 217 | 打听 | 打聽 | dǎting | dò hỏi, hỏi thămto ask about; to inquire |
| 218 | 大胆 | 大膽 | dàdǎn | táo bạo, dũng cảmbold; daring |
| 219 | 大多 | 大多 | dàduō | phần lớn, đa sốmostly; for the most part |
| 220 | 大会 | 大會 | dàhuì | đại hộigeneral assembly; convention |
| 221 | 大力 | 大力 | dàlì | mạnh mẽ, ra sứcvigorously; energetically |
| 222 | 大妈 | 大媽 | dàmā | bác gái, dì (gọi phụ nữ lớn tuổi)auntie (term for an older woman) |
| 223 | 大米 | 大米 | dàmǐ | gạo(uncooked) rice |
| 224 | 大脑 | 大腦 | dànǎo | não, đại nãobrain |
| 225 | 大批 | 大批 | dàpī | hàng loạt, số lượng lớna large number of; large quantities of |
| 226 | 大厦 | 大廈 | dàshà | tòa nhà lớnlarge building; mansion |
| 227 | 大事 | 大事 | dàshì | việc lớn, sự kiện lớnmajor event |
| 228 | 大象 | 大象 | dàxiàng | con voielephant |
| 229 | 大型 | 大型 | dàxíng | quy mô lớn, cỡ lớnlarge-scale |
| 230 | 大爷 | 大爺 | dàye | bác trai, ông (gọi đàn ông lớn tuổi)uncle (term for an older man) |
| 231 | 大于 | 大於 | dàyú | lớn hơnto be greater than |
| 232 | 大众 | 大眾 | dàzhòng | quần chúng, công chúngthe masses; the public |
| 233 | 代 | 代 | dài | thay thế; thay mặt; thế hệto replace; to act on behalf of; generation |
| 234 | 代表 | 代表 | dàibiǎo | đại biểu; đại diện chorepresentative; delegate; to represent |
| 235 | 带动 | 帶動 | dàidòng | thúc đẩy, kéo theoto drive; to spur; to give impetus to |
| 236 | 代替 | 代替 | dàitì | thay thếto replace; to substitute for |
| 237 | 待遇 | 待遇 | dàiyù | đãi ngộ, chế độ lương thưởngpay and benefits; treatment |
| 238 | 单 | 單 | dān | đơn, một mình; chỉ; danh sách; số lẻsingle; only; sole; list; odd (number) |
| 239 | 单独 | 單獨 | dāndú | riêng, một mìnhalone; by oneself |
| 240 | 担任 | 擔任 | dānrèn | đảm nhiệm, giữ chứcto serve as; to hold (a post) |
| 241 | 单一 | 單一 | dānyī | đơn nhất, duy nhấtsingle; sole |
| 242 | 单元 | 單元 | dānyuán | đơn vị, đơn nguyênunit |
| 243 | 胆小 | 膽小 | dǎnxiǎo | nhút nhát, nhát gantimid; cowardly |
| 244 | 淡 | 淡 | dàn | nhạt (màu); nhạt, loãnglight (in color); bland; weak; diluted |
| 245 | 当地 | 當地 | dāngdì | địa phương, nơi đólocal |
| 246 | 当年 | 當年 | dāngnián | hồi đó, năm đóin those days; back then |
| 247 | 当前 | 當前 | dāngqián | hiện nay, trước mắt; đang đối mặt vớithe present; current; to be faced with |
| 248 | 当中 | 當中 | dāngzhōng | ở giữa, trong sốamong; in the middle |
| 249 | 挡 | 擋 | dǎng | chắn, ngăn cảnto block; to obstruct; to keep off |
| 250 | 当Được dạy trong Second Language | 當 | dàng | coi là, xem như; tưởng (nhầm) làto treat as; to regard as; to think (mistakenly) |
| 251 | 当成 | 當成 | dàngchéng | coi là, xem nhưto regard as; to treat as |
| 252 | 当作 | 當作 | dàngzuò | coi như, xem nhưto treat as; to regard as |
| 253 | 倒 | 倒 | dǎo | đổ, ngã; phá sảnto fall; to collapse; to go bankrupt |
| 254 | 导演 | 導演 | dǎoyǎn | đạo diễnto direct; director (film) |
| 255 | 导致 | 導致 | dǎozhì | dẫn đến, gây rato lead to; to cause |
| 256 | 到达 | 到達 | dàodá | đến, đến nơito arrive; to reach |
| 257 | 道理 | 道理 | dàolǐ | lý lẽ, đạo lýreason; sense; principle |
| 258 | 到期 | 到期 | dàoqī | đến hạn, hết hạnto expire; to fall due |
| 259 | 登 | 登 | dēng | leo, trèo lên; đăng (báo)to climb; to ascend; to publish |
| 260 | 灯光 | 燈光 | dēngguāng | ánh đèn, ánh sánglight; lighting |
| 261 | 登记 | 登記 | dēngjì | đăng kýto register |
| 262 | 登录 | 登錄 | dēnglù | đăng nhập; ghi vào, đăng kýto log in; to register |
| 263 | 等待 | 等待 | děngdài | chờ đợito wait; to wait for |
| 264 | 等候 | 等候 | děnghòu | chờ đợi, ngóng đợito wait; to wait for |
| 265 | 等于 | 等於 | děngyú | bằng, tương đương vớito equal; to be equivalent to |
| 266 | 低头 | 低頭 | dītóu | cúi đầu; khuất phụcto lower one's head; to bow; to yield |
| 267 | 的确 | 的確 | díquè | quả thật, đúng làindeed; really |
| 268 | 敌人 | 敵人 | dírén | kẻ thù, địchenemy |
| 269 | 递 | 遞 | dì | đưa, chuyểnto hand over; to pass; to deliver |
| 270 | 地理 | 地理 | dìlǐ | địa lýgeography |
| 271 | 地面 | 地面 | dìmiàn | mặt đất, nềnground; floor; surface |
| 272 | 地区 | 地區 | dìqū | khu vựcregion; area |
| 273 | 地位 | 地位 | dìwèi | địa vị, vị tríposition; status |
| 274 | 地下 | 地下 | dìxià | dưới đất, ngầmunderground; subterranean |
| 275 | 地震 | 地震 | dìzhèn | động đấtearthquake |
| 276 | 点心 | 點心 | diǎnxin | món ăn nhẹ, điểm tâmsnack; light refreshment; dim sum |
| 277 | 点赞 | 點讚 | diǎnzàn | thích (bài đăng), liketo like (a post); to give a thumbs-up |
| 278 | 电池 | 電池 | diànchí | pinbattery |
| 279 | 电动 | 電動 | diàndòng | chạy điện, điệnelectric; electric-powered |
| 280 | 电器 | 電器 | diànqì | đồ điện, thiết bị điệnelectrical appliance |
| 281 | 电商 | 電商 | diànshāng | thương mại điện tửe-commerce |
| 282 | 电视台 | 電視臺 | diànshìtái | đài truyền hìnhtelevision station |
| 283 | 电子版 | 電子版 | diànzǐbǎn | bản điện tửelectronic version; digital edition |
| 284 | 调 | 調 | diào | điều chuyển; điều trato transfer; to move (personnel); to investigate |
| 285 | 调研 | 調研 | diàoyán | điều tra nghiên cứu, khảo sátto investigate and research; field research |
| 286 | 定期 | 定期 | dìngqī | định kỳperiodic; regular; at fixed intervals |
| 287 | 丢失 | 丟失 | diūshī | làm mất, thất lạcto lose; to misplace |
| 288 | 冻 | 凍 | dòng | đông lạnh; lạnh cóngto freeze; to feel very cold |
| 289 | 洞 | 洞 | dòng | lỗ; hang, độnghole; cave |
| 290 | 动画 | 動畫 | dònghuà | hoạt hìnhanimation; cartoon |
| 291 | 动人 | 動人 | dòngrén | cảm động, lay động lòng ngườimoving; touching |
| 292 | 动手 | 動手 | dòngshǒu | bắt tay vào làmto start doing; to set about (a task) |
| 293 | 豆腐 | 豆腐 | dòufu | đậu phụ, tàu hũtofu; bean curd |
| 294 | 豆浆 | 豆漿 | dòujiāng | sữa đậu nànhsoy milk |
| 295 | 独立 | 獨立 | dúlì | độc lậpindependent; independence; to stand alone |
| 296 | 独特 | 獨特 | dútè | độc đáo, riêng biệtunique; distinctive |
| 297 | 读音 | 讀音 | dúyīn | cách đọc, phát âmpronunciation |
| 298 | 独自 | 獨自 | dúzì | một mìnhalone; by oneself |
| 299 | 堵 | 堵 | dǔ | chặn, tắc nghẽn; bức (loại từ chỉ tường)to block up; congested (traffic); classifier for walls |
| 300 | 度 | 度 | dù | độ; mức độ; trải qua (thời gian)degree; measure; to spend (time) |
Hướng dẫn đầy đủ về HSK 3.0: các cấp, thay đổi và cách ôn thi →